I. Phần đầu và phần cuối trong tiếng Anh là gì?
Phần đầu và phần cuối trong tiếng Anh là một chữ cái hoặc một nhóm các chữ được đặt ở phía trước (nếu là phần đầu) và ở phía sau (nếu là phần cuối) của từ gốc.
II. Tác dụng của phần đầu và phần cuối trong tiếng Anh
Việc thêm phần đầu và phần cuối trong tiếng Anh không chỉ tạo ra sự biến đổi về nghĩa của từ gốc, mà còn có thể thay đổi hình thức từ so với hình thức ban đầu của từ gốc (nếu là phần cuối).
Phần đầu và phần cuối trong tiếng Anh nếu đứng một mình thì thường không mang ý nghĩa, nhưng chúng lại mang lại sắc thái nghĩa cho từ gốc. Vì vậy, việc học và ghi nhớ các phần đầu và phần cuối phổ biến sẽ giúp người học tiếng Anh có thể hiểu hoặc suy đoán ý nghĩa hoặc sắc thái nghĩa của từ (ví dụ tiêu cực hay tích cực, động từ hay danh từ, trạng từ hay tính từ, …).
Phần đầu và phần cuối là kiến thức quan trọng để học sinh có thể xử lý tốt các bài thi vào cấp 3 (như bài word form), thi THPT QG môn tiếng Anh và áp dụng vào luyện thi IELTS.
Ví dụ cụ thể:
- The charity is non-profit making
- His illegal activities landed him in jail several times
- We live in a multi-party democracy
- Cut the sandwiches into triangles
III. Danh sách các phần đầu phổ biến trong tiếng Anh
| Tiền tố | Nghĩa | Ví dụ |
| Dis- | không, mang nghĩa ngược lại | discomfort |
| De- | giảm xuống | decrease |
| Un- | không, mang nghĩa ngược lại | unbelievable |
| Over- | quá lên | overexploitation |
| Pre- | trước đó | preschool |
| Mis- | bị sai lệch | miscommunication |
| Re- | lặp lại | redo |
IV. Danh sách các phần cuối phổ biến trong tiếng Anh
| Loại từ | Hậu tố | Nghĩa | Ví dụ |
| Danh từ | -tion | trạng thái | position fabrication |
| -ment | tình trạng | engagement statement | |
| -ance, -ence | trạng thái/ chất lượng | tolerance performance | |
| -al | hành động hoặc quá trình | arrival criminal | |
| -age | số lượng, phạm vi | coverage marriage | |
| -ism | học thuyết/ niềm tin | capitalism consumerism | |
| -ity, -ty | chất lượng của | equality royalty | |
| Động từ | -ate | trở thành | domesticate differentiate |
| -en | trở thành | sadden sharpen | |
| -ify, -fy | trở thành | falsify classify | |
| -ize, -ise | trở thành | industrialise/ industrialize modernise/ modernize | |
| Tính từ | -able | Có khả năng | doable understandable |
| -ish | Có tính chất của | childish selfish | |
| -less | Ít, thiếu cái gì | careless harmless | |
| -ful | Nhiều, đủ đầy | delightful careful | |
| -ous | Liên quan tới tính chất, tính cách | jealous generous | |
| Trạng từ | -ly | Liên quan tới tính chất | Carelessly Slowly |
| -ward, -wards | Phương hướng | toward(s) | |
| -wise | Có liên quan tới | Otherwise Likewise |
V. Bài tập phần đầu và phần cuối cụ thể
1. Bài 1: Hãy phân loại đúng dạng từ của từ được cho trong ngoặc
- He is a ________ boy. He is always asking questions. (curiosity)
- All the pupils have done the exercises ________. (easy)
- Keep ________! The teacher is explaining the lesson. (silence)
- Be ________ in your work! (care)
- Time passes ________ when you are alone. (slow)
- Ho Chi Minh city is an important ________ center. (commerce)
- We have a ________ newspaper in this town. (week)
- This exercise seems ________. (difficulty)
- He has ________ bought a new car. (recent)
- How ________ those shopwindows are! (beauty)
2. Bài 2: Sửa 10 lỗi sai trong đoạn văn sau
Last night my friend and I went to see a rock concert in town. The band has performed a few songs and they sang really well. We do not usually hang out together due to our busy study schedules. There were in total 8 performers at the concert. The singers were famous for their exotic styles. After the concert, we went to celebrate my cousin’s birthday at her house. The house was crowded with people. Because we were a bit late for the party, I gave my cousin a very special gift as an apology. We had a really good time last night.
| Lỗi | Sửa | Lỗi | Sửa | ||
| 1 | 6 | ||||
| 2 | 7 | ||||
| 3 | 8 | ||||
| 4 | 9 | ||||
| 5 | 10 |
3. Bài 3: Lựa chọn đáp án đúng
1. ________ là một nghề tốt. Tôi muốn trở thành một ________. (teach)
| A. teacher/ teacher | B. teaching/ teaching | C. teacher/ teaching | D. teaching/ teacher |
2. Cây cao su rất ________. (use)
| A. useful | B. used | C. usage | D. usefully |
3. Thể thao rất tốt cho sức ________ của chúng ta. (healthy)
| A. healthier | B. healthiness | C. health | D. healths |
4. Ai sẽ chăm sóc ________ cho em bé khi bạn đi xa? (careful)
| A. carefulness | B. careless | C. care | D. caring |
5. Đừng lo lắng về ________ của cô ấy. (complain)
| A. complains | B. complaining | C. complaint | D. complaination |
6. Tôi muốn may váy mới nhưng tôi không có máy ________. (sew)
| A. sewance | B. sewage | C. sewed | D. sewing |
7. Tôi sẽ nhờ Tom sửa cái ________ điện của chúng ta. (cook)
| A. cooked | B. cooker | C. cooking | D. cookery |
8. Nước không có màu. Đó là một chất lỏng ________. (colour)
| A. colourful | B. coloured | C. colouring | D. colourless |
9. Xin đừng làm ________. (noisy)
| A. noisiness | B. noise | C. noisily | D. noisous |
10. Bơ là một trong những ________ của sữa. (produce)
| A. products | B. product | C. producer | D. production |
Nguồn sách: Ngữ pháp Tiếng Anh (Mai Lan Hương - Hà Thanh Uyên)
4. Giải đáp
| Bài 1 | ||||
| 1. curious | 3. silent | 5. slowly | 7. weekly | 9. recently |
| 2. easily | 4. careful | 6. commercial | 8. difficult | 10. beautiful |
| Bài 2 | ||||
| 1. performanced → performed | 3. busily → busy | 5. sings → singers | 7. celebration → celebrate | 9. Speciality → special |
| 2. normal → normally | 4. performs → performances | 6. exoticism → exotic | 8. crowd → crowded | 10. apologize → apology |
| Bài 3 | ||||
| 1. teaching/ teacher | 3. health | 5. complaint | 7. cooker | 9. noise |
| 2. useful | 4. care | 6. sewing | 8. colourless | 10. product |
VI. Kết Luận
Trên đây là toàn bộ kiến thức về phần đầu và phần cuối trong tiếng Anh. Những kiến thức này sẽ phổ biến trong văn viết và giao tiếp cũng như trong các kỳ thi phổ biến như Ielts, Toeic và kỳ thi tiếng Anh trung học phổ thông quốc gia.
Nếu bạn vẫn đang gặp khó khăn với ngữ pháp tiếng Anh thì hãy lựa chọn ngay cho mình một khóa học dưới đây và hành trình cùng các thầy cô tại Mytour luôn nhé.
