Các từ trợ động từ thường gặp trong tiếng Anh
I. Phần mở đầu là gì?
Từ vựng về Trợ động từ trong tiếng Anh (Auxiliary verbs) là một loại động từ được sử dụng để hỗ trợ động từ chính trong câu. Mục đích của những từ này là giúp xác định thời gian, ngôi, số, phủ định và hình thức của động từ chính.
Các từ trợ động từ thông dụng trong tiếng Anh bao gồm:
- “Be” (am, is, are, was, were). Ví dụ: She is studying for her exams. (Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình.) ➡Trợ động từ “is” hỗ trợ động từ chính “studying” trong thì hiện tại tiếp diễn.
- “Do” (do, does, did). Ví dụ: Did you go to the party last night? (Bạn đã đi đến bữa tiệc tối qua?) ➡ Trợ động từ “did” được sử dụng để tạo câu hỏi.
- “Have” (have, has, had). Ví dụ: They haven't finished their work yet. (Bạn đã đi đến bữa tiệc tối qua?) ➡ Trợ động từ “have” phủ định động từ chính “finished” trong thì hiện tại hoàn thành.
- Các động từ khuyết thiếu (can, may, must, should, would,…). Ví dụ: He can hear the music from his room sometimes. (Đôi khi anh ấy có thể nghe thấy tiếng nhạc từ phòng của mình.) ➡ Trợ động từ “can” hỗ trợ động từ chính “hear” trong câu.
II. Cách phân biệt các trợ động từ trong tiếng Anh
Dưới đây là một số phương pháp để nhận biết và phân biệt các trợ động từ trong tiếng Anh. Hãy chú ý theo dõi nhé!
- Vị trí trong câu: Auxiliary verbs thường đứng trước động từ chính trong câu, trừ khi câu là câu hỏi (câu nghi vấn). Ví dụ:
- She is studying for her exams. (Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình.) ➡ Trợ động từ "is" đứng trước động từ chính "studying".
- Did you go to the party last night? (Bạn đã đi đến bữa tiệc tối qua?) ➡ Trợ động từ "did" đứng trước chủ ngữ, rồi đến động từ chính "go".
- They haven't finished their work yet. (Họ vẫn chưa hoàn thành công việc.) ➡ Trợ động từ "haven’t" đứng trước động từ chính "finished".
- Hiện diện trong câu phủ định và câu nghi vấn:
-
- Auxiliary verbs thường được sử dụng trong câu phủ định và câu nghi vấn để tạo cấu trúc câu phủ định và câu hỏi. Ví dụ:
- She is not studying for her exams. (Cô ấy không học bài cho kỳ thi của mình.) ➡ Trợ động từ "is" được sử dụng trong câu phủ định.
- Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?) ➡ Trợ động từ "do" được sử dụng trong câu hỏi.
- Ngoài ra chúng còn xuất hiện trong câu khẳng định với mục đích nhấn mạnh hành động được nhắc đến. Ví dụ: I do love you. (Tôi rất rất thích bạn.)
-
- Các dạng và thì của trợ động từ thông dụng: Trợ động từ có nhiều dạng và thì khác nhau. Bạn có thể nhận biết 4 trợ động từ quen thuộc nhất: “be” (am, is, are, was, were), “do” (do/does, did), “have” (have, has, had) và các động từ khuyết thiếu (can, may, might, must, should, would, have to…).
III. Tác dụng của trợ động từ trong tiếng Anh
Trợ động từ trong tiếng Anh có nhiều tác dụng khác nhau. Dưới đây là một số tác dụng chính của chúng:
| Chức năng | Ý Nghĩa | Ví dụ |
| Hình thành các thì và hình thức động từ | Hình thành các thì và hình thức của động từ chính trong câu |
|
| Tạo câu phủ định | Tạo câu phủ định trong tiếng Anh. |
|
| Tạo câu nghi vấn | Tạo câu hỏi trong tiếng Anh |
|
| Đảm bảo ngôi, số và thời gian | Xác định ngôi, số và thời gian của động từ chính trong câu. |
|
| Tạo cấu trúc bị động | Tạo cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh. |
|
Những chức năng này giúp trợ động từ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cả ngữ pháp và ý nghĩa của câu trong tiếng Anh.
IV. Cách sử dụng các loại trợ động từ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có hai loại trợ động từ được sử dụng phổ biến nhất: Trợ động từ chính và trợ động từ hình thái. Hãy cùng Mytour khám phá hai loại trợ động từ thông dụng dưới đây nhé!
1. Trợ động từ chính
1.1. Trợ động từ be
Từ trợ động từ “be” (am, is, are, was, were) trong tiếng Anh được sử dụng trong các trường hợp sau đây:
| Trợ động từ | Cách dùng | Ý nghĩa |
Trợ động từ “be” | Biểu thị trạng thái hoặc tình trạng hiện tại. |
|
| Diễn tả tính chất, đặc điểm, hoặc thuộc tính của người hoặc vật. |
| |
| Xác định danh từ hoặc nhận dạng người hoặc vật. |
| |
| Diễn tả thời gian. |
| |
| Tạo cấu trúc bị động. |
|
Từ trợ động từ 'be' cũng được dùng để hình thành các thì và hình thức khác của động từ như hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing), quá khứ đơn (was/were + V-ed), hiện tại hoàn thành (have/has been + V-ed), và nhiều hơn nữa.
1.2. Trợ động từ do
Trợ động từ 'do', 'does', và 'did' trong tiếng Anh có các chức năng chính như sau:
| Trợ động từ | Cách dùng | Ý nghĩa |
Trợ động từ “do/does/did” | Tạo câu phủ định trong hiện tại đơn và quá khứ đơn. |
|
| Tạo câu hỏi trong hiện tại đơn và quá khứ đơn. |
| |
| Xác định ngôi và số của động từ chính trong câu phủ định và câu nghi vấn. Ngoại trừ trợ động từ did dùng cho tất cả các ngôi. |
|
Thêm vào đó, “Do/Does/Did” đặt trước động từ chính trong câu để nhấn mạnh hành động. Ví dụ:
-
- I do love you. (Tôi rất yêu bạn.)
- She did do that. (Cô ấy đã thực sự làm như vậy.)
- He does like sweet candy. (Anh ấy rất thích ăn kẹo ngọt.)
1.3. Trợ động từ have
Dưới đây là cách sử dụng của trợ động từ have. Các bạn hãy cùng Mytour tìm hiểu nhé!
| Trợ động từ | Cách dùng | Ý nghĩa |
Trợ động từ “have” | Tạo thành các thì quá khứ hoàn thành, hiện tại hoàn thành và tương lai hoàn thành. |
|
| Tạo thành các cấu trúc câu phủ định hoặc nghi vấn. |
|
2. Trợ động từ tình thái (động từ khuyết thiếu)
Những trợ động từ tình thái, hay còn gọi là trợ động từ khuyết thiếu, thường được sử dụng trong tiếng Anh bao gồm: can, could, may, might, must, ought to, had better, will, would, shall, should. Những trợ động từ này thường dùng để diễn tả khả năng, quyền lực, sự cho phép, hoặc yêu cầu. Hãy cùng Mytour khám phá cách sử dụng thông qua các ví dụ dưới đây!
2.1. Trợ động từ Can
Trợ động từ Can có dạng phủ định là cannot (can’t) và dạng quá khứ là could. Dưới đây là các cách sử dụng của trợ động từ Can:
| Cách sử dụng | Ví dụ |
| Diễn tả khả năng có thể làm việc gì đó |
|
| Diễn tả sự cho phép, xin phép ai đó làm gì |
|
| Diễn tả yêu cầu hoặc đề nghị |
|
2.2. Trợ động từ Could
Trợ động từ Could có hình thức phủ định là Couldn’t. Could vừa là dạng quá khứ của Can, vừa là trợ động từ tình thái. Dưới đây là các cách sử dụng của trợ động từ Could:
| Cách sử dụng | Ví dụ |
| Diễn tả khả năng, trong quá khứ. |
|
| Diễn tả yêu cầu lịch sự hoặc xin phép. |
|
| Diễn tả một hành động giả định hoặc khả năng trong tương lai. |
|
2.3. Trợ từ May/Might
Trợ từ May/Might có hình thức phủ định là may not/might not, tạm dịch có thể, có lẽ. Vậy trợ từ May/Might có những cách sử dụng nào? Hãy khám phá ngay dưới đây nhé!
| Cách sử dụng | Ví dụ |
| Diễn đạt điều gì đó có thể là thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai |
|
| Với cấu trúc “May/Might + be + V-ing” diễn tả điều gì đó có thể đang diễn ra trong hiện tại và tương lai |
|
| Dùng để diễn tả sự xin phép, may not dùng để từ chối lời xin phép hay sự cấm đoán. |
|
2.4. Trợ từ Must
Trợ động từ Must có hình thức phủ định là must not (mustn’t). Dưới đây là những cách sử dụng của trợ động từ này:
| Cách sử dụng | Ví dụ |
| Diễn đạt sự cần thiết, hoặc sự bắt buộc làm gì đó ở hiện tại và tương lai |
|
| Đưa ra lời khuyên hoặc lời yêu cầu được nhấn mạnh |
|
| Đưa ra một suy luận hợp lý, chắc chắn |
|
| Must not được dùng để cấm đoán, điều gì đó không nên làm, hoặc cảnh báo ai không được làm gì đó |
|
2.5. Trợ động từ Have to
Trợ động từ Have to được dùng để diễn đạt cần sự thiết, bắt buộc làm điều gì đó. Cùng khám phá cách sử dụng của trợ động từ Have to qua bảng dưới đây nhé!
| Cách sử dụng | Ví dụ |
| Được sử dụng tương tự với cách sử dụng của Must để diễn tả sự cần thiết |
|
| Được sử dụng thay thế cho Must trong các thì: tương lai, tiếp diễn, quá khứ, quá khứ hoàn thành. |
|
| Trợ động từ “do” được sử dụng với have to trong câu phủ định và câu nghi vấn. |
|
2.6. Trợ động từ Will
Trợ động từ Will có dạng phủ định là will not (won’t), có hình thức quá khứ là Would. Dưới đây là cách sử dụng của trợ động từ Will.
| Cách sử dụng | Ví dụ |
| Diễn đạt hoặc dự đoán sự việc, tình huống sẽ xảy ra trong tương lai. |
|
| Dự đoán các tình huống xảy ra ở hiện tại. |
|
| Đưa ra một quyết định ngay lúc đang nói |
|
| Chỉ sự sẵn lòng, quyết tâm làm điều gì đó |
|
| Diễn đạt lời hứa làm gì đó |
|
| DIễn đạt sự đe dọa, hăm dọa |
|
2.7 Trợ động từ Would
Trợ động từ Would có dạng phủ định là Would not (wouldn’t). Would là dạng quá khứ của will và cũng là một trợ động từ. Dưới đây là cách sử dụng của Would.
| Cách sử dụng | Ví dụ |
| Diễn tả một giả định ở quá khứ hay dự đoán về một tình huống có thể xảy ra |
|
| Diễn tả một thói quen trong quá khứ |
|
| Được dùng để yêu cầu, lời đề nghị lịch sự (trang trọng hơn will) |
|
| Cấu trúc “Would S like/love/prefer… + to V” để diễn đạt mong muốn, mong ước một cách lịch sự. |
|
| Would you like to V? Dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc lời mời. |
|
| Would you….please? Dùng để yêu cầu một cách lịch sự |
|
| Would you mind + V-ing? Dùng để yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự |
|
| Would rather + V = Would prefer + to V diễn tả thích cái gì hơn. |
|
2.8. Trợ động từ Shall
Trợ động từ Shall chỉ được sử dụng cho ngôi thứ nhất, với hình thức phủ định là Shall not (Shan’t). Dưới đây là các cách sử dụng của trợ động từ Shall.
| Cách sử dụng | Ví dụ |
| Diễn đạt hoặc dự đoán một sự việc hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai. |
|
| Được dùng để hỏi, xin ý kiến hoặc đưa ra lời khuyên |
|
| Cấu trúc “Shall I…?” dùng trong câu đề nghị |
|
| Cấu trúc “Shall we…?” dùng trong câu gợi ý |
|
2.9. Trợ động từ Should
Trợ động từ Should có hình thức phủ định là Should not (shouldn’t), nghĩa là nên làm gì đó. Dưới đây là những cách sử dụng của trợ động từ Should.
| Cách sử dụng | Ví dụ |
| Diễn đạt sự bắt buộc phải làm gì đó (không nhấn mạnh bằng must, have to) | You should eat more fruits and vegetables for a healthier diet. (Bạn nên ăn nhiều trái cây và rau quả để có chế độ ăn uống lành mạnh hơn.) |
| Được dùng để hỏi, xin ý kiến hoặc đưa ra lời khuyên | Should I call the doctor for an appointment? (Tôi có nên đặt lịch hẹn với bác sĩ không?) |
V. Một số trường hợp đặc biệt
Dưới đây là một số từ vừa có vai trò là động từ thông thường, vừa là trợ động từ trong câu.
| Trường hợp đặc biệt | Cách dùng | Ví dụ |
| Need | Need V: được xem là 1 trợ động từ tình thái. | You needn't clean that car. (Bạn không cần phải làm sạch chiếc xe đó.) |
| Dare | Dare V: được xem là 1 trợ động từ tình thái. (Tuy nhiên, trường hợp Dare được sử dụng như động từ bán khuyết thiếu không được sử dụng phổ biến). | Dare you tell him? (Bạn có dám nói với anh ấy không?) |
| Used to | Used to V: đã từng làm gì trong quá khứ. | I used to play the piano when I was younger. (Tôi đã từng chơi piano khi tôi còn nhỏ.) |
| Used S to V?: được xem là 1 trợ động từ tình thái. | Did you use to go there? (Anh có từng thường đến đó không? | |
| Ought to | (+): Ought to V: nên làm gì đó | You ought to apologize for what you said. (Bạn nên xin lỗi vì những gì bạn nói.) |
| (-): Ought not to V (Oughtn’t) to V | You ought not to smoke in public places. (Bạn không nên hút thuốc ở những nơi công cộng.) | |
| (?): Ought S to V? | Ought I to call her and check on her? (Tôi có nên gọi cho cô ấy và kiểm tra tình hình không?) |
VI. Bài tập trợ động từ tiếng Anh có đáp án
Bài tập 1: Chọn đúng dạng của 'can' hoặc 'could' để hoàn thành câu dưới đây.
-
- She _____ speak five languages fluently.
- _____ you please open the window?
- When I was younger, I _____ run for hours without getting tired.
- _____ you lend me your pen, please?
- I'm not sure if I _____ attend the meeting tomorrow.
Bài tập 2: Hoàn thành câu sau bằng cách chọn đúng 'can,' 'could,' hoặc 'might.'
-
- It _____ rain later, so we should bring umbrellas.
- _____ you please pass me the salt?
- I'm not sure if I _____ make it to the party tonight.
- When I was younger, I _____ climb trees.
- _____ I use your phone to make a call?
Bài tập 3: Chọn đúng dạng của 'do, does, did' để hoàn thành câu sau.
-
- She _____ her homework every day.
- _____ they play soccer on weekends?
- He _____ his breakfast this morning.
- _____ you like to dance?
- We _____ a great time at the party last night.
Đáp án:
Bài tập 1:
-
- can
- Could
- could
- Could
- can
Bài tập 2:
-
- might
- Could
- could
- could
- Can
Bài tập 3:
-
- does
- Do
- did
- Do
- had
Mong rằng bài viết về trợ động từ mà Mytour cung cấp ở trên sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng kiến thức ngữ pháp này. Hãy tiếp tục đón chờ những bài viết tiếp theo của Mytour nhé!
