
Tài vị, vị trí tiền tài, là điểm hội tụ của Thiên và Địa khí.
1. Khám phá Tài vị trong năm 2022
1.1. Tài vị lưu niên

- Xu hướng Tài vị 2022:

- Vị trí Thiên Tài năm 2022:
Phá Tài vị là một yếu tố quan trọng khác cần chú ý trong năm 2022. Đây là phương vị có nguy cơ gây họa phá tài và làm mất tài sản. Việc biết và tránh xa Phá Tài vị sẽ giúp giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn.
Tài vị cố định là vị trí tài lộc ổn định không thay đổi theo thời gian hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác.
- Các nhà thuộc cung Khảm (tọa Bắc hướng Nam) có Tài vị hướng Tây Nam, Chính Bắc.
Các nhà thuộc cung Ly (tọa Nam hướng Bắc) có Tài vị hướng Đông Bắc, Chính Nam.
- Người sinh vào ngày Giáp, Ất: Tài vị ở hướng Đông Nam, Đông Bắc, Tây Nam, Tây Bắc.
Người sinh vào ngày Bính, Đinh: Tài vị ở hướng Chính Tây.
2. Phương pháp để xác định Tài vị 2022
2.1 Xác định Tài vị theo Bát Trạch

- Cửa nhà ở bên phải: Tài vị sẽ nằm ở góc chéo phía tay trái.
- Cửa nhà ở bên trái: Tài vị sẽ nằm ở góc chéo phía bên phải.
- Cửa nhà ở giữa: Sẽ có hai Tài vị, nằm ở hai góc đáy nhà, mỗi bên một Tài vị.
2.2 Xác định Tài vị theo Mệnh Lý
2.3 Theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư
- Ngày Giáp, Ất: Tài vị ở hướng Tây Nam
- Ngày Bính, Đinh: Tài vị ở hướng Chính Tây
- Ngày Mậu, Kỷ: Tài vị ở hướng Chính Bắc
- Ngày Canh, Tân: Tài vị ở hướng Chính Đông
- Ngày Nhâm, Quý: Tài vị ở hướng Chính Nam
2.4 Dựa vào Thiên Can của ngày để tìm Tài vị
- Ngày Thiên Can Giáp: Tài vị ở hướng Đông Bắc
- Ngày Thiên Can Ất: Tài vị ở hướng Chính Đông
- Ngày Thiên Can Bính: Tài vị ở hướng Đông Nam
- Ngày Thiên Can Đinh: Tài vị ở hướng Chính Nam
- Ngày Thiên Can Mậu: Tài vị ở hướng Đông Nam
- Ngày Thiên Can Kỷ: Tài vị ở hướng Chính Nam
- Ngày Thiên Can Canh: Tài vị ở hướng Tây Nam
- Ngày Thiên Can Tân: Tài vị ở hướng Chính Tây
- Ngày Thiên Can Nhâm: Tài vị ở hướng Tây Bắc
- Ngày Thiên Can Quý: Tài vị ở hướng Chính Bắc
3. Bảng tra Tài vị 2022 theo từng ngày trong năm
*LƯU Ý: Thời gian trong bảng lấy ngày dương lịch làm chuẩn
3.1 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 1/2022 dương lịch
Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Thiên can địa chi | Tài vị |
1/1/2022 | 29/11 năm Tân Sửu | Giáp Dần | Đông Bắc |
3.2 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 2/2022 dương lịch
Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Thiên can địa chi | Tài vị |
1/2/2022 | 1/1 năm Nhâm Dần | Ất Dậu | Đông Bắc |
3.3 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 3/2022 dương lịch
Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 8/2022 dương lịch
Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Thiên can địa chi | Tài vị |
1/7/2022 | 3/6 năm Nhâm Dần | Ất Mão | Đông Bắc |
2/7/2022 | 4/6 năm Nhâm Dần | Bính Thìn | Chính Tây |
3/7/2022 | 5/6 năm Nhâm Dần | Đinh Tị | Chính Tây |
4/7/2022 | 6/6 năm Nhâm Dần | Mậu Ngọ | Chính Bắc |
5/7/2022 | 7/6 năm Nhâm Dần | Kỷ Mùi | Chính Bắc |
6/7/2022 | 8/6 năm Nhâm Dần | Canh Thân | Chính Đông |
7/7/2022 | 9/6 năm Nhâm Dần | Tân Dậu | Chính Đông |
8/7/2022 | 10/6 năm Nhâm Dần | Nhâm Tuất | Chính Nam |
9/7/2022 | 11/6 năm Nhâm Dần | Quý Hợi | Chính Nam |
10/7/2022 | 12/6 năm Nhâm Dần | Giáp Tý | Đông Bắc |
11/7/2022 | 13/6 năm Nhâm Dần | Ất Sửu | Đông Bắc |
12/7/2022 | 14/6 năm Nhâm Dần | Bính Dần | Chính Tây |
13/7/2022 | 15/6 năm Nhâm Dần | Đinh Mão | Chính Tây |
14/7/2022 | 16/6 năm Nhâm Dần | Mậu Thìn | Chính Bắc |
15/7/2022 | 17/6 năm Nhâm Dần | Kỷ Tị | Chính Bắc |
16/7/2022 | 18/6 năm Nhâm Dần | Canh Ngọ | Chính Đông |
17/7/2022 | 19/6 năm Nhâm Dần | Tân Mùi | Chính Đông |
18/7/2022 | 20/6 năm Nhâm Dần | Nhâm Thân | Chính Nam |
19/7/2022 | 21/6 năm Nhâm Dần | Quý Dậu | Chính Nam |
20/7/2022 | 22/6 năm Nhâm Dần | Giáp Tuất | Đông Bắc |
21/7/2022 | 23/6 năm Nhâm Dần | Ất Hợi | Đông Bắc |
22/7/2022 | 24/6 năm Nhâm Dần | Bính Tý | Chính Tây |
23/7/2022 | 25/6 năm Nhâm Dần | Đinh Sửu | Chính Tây |
24/7/2022 | 26/6 năm Nhâm Dần | Mậu Dần | Chính Bắc |
25/7/2022 | 27/6 năm Nhâm Dần | Kỷ Mão | Chính Bắc |
26/7/2022 | 28/6 năm Nhâm Dần | Canh Thìn | Chính Đông |
27/7/2022 | 29/6 năm Nhâm Dần | Tân Tị | Chính Đông |
28/7/2022 | 30/6 năm Nhâm Dần | Nhâm Ngọ | Chính Nam |
29/7/2022 | 1/7 năm Nhâm Dần | Quý Mùi | Chính Nam |
30/7/2022 | 2/7 năm Nhâm Dần | Giáp Thân | Đông Bắc |
31/7/2022 | 3/7 năm Nhâm Dần | Ất Dậu | Đông Bắc |
Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 9/2022 dương lịch
Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Thiên can địa chi | Tài vị |
1/8/2022 | 4/7 năm Nhâm Dần | Bính Tuất | Chính Tây |
2/8/2022 | 5/7 năm Nhâm Dần | Đinh Hợi | Chính Tây |
3/8/2022 | 6/7 năm Nhâm Dần | Mậu Tý | Chính Bắc |
4/8/2022 | 7/7 năm Nhâm Dần | Kỷ Sửu | Chính Bắc |
5/8/2022 | 8/7 năm Nhâm Dần | Canh Dần | Chính Đông |
6/8/2022 | 9/7 năm Nhâm Dần | Tân Mão | Chính Đông |
7/8/2022 | 10/7 năm Nhâm Dần | Nhâm Thìn | Chính Nam |
8/8/2022 | 11/7 năm Nhâm Dần | Quý Tị | Chính Nam |
9/8/2022 | 12/7 năm Nhâm Dần | Giáp Ngọ | Đông Bắc |
10/8/2022 | 13/7 năm Nhâm Dần | Ất Mùi | Đông Bắc |
11/8/2022 | 14/7 năm Nhâm Dần | Bính Thân | Chính Tây |
12/8/2022 | 15/7 năm Nhâm Dần | Đinh Dậu | Chính Tây |
13/8/2022 | 16/7 năm Nhâm Dần | Mậu Tuất | Chính Bắc |
14/8/2022 | 17/7 năm Nhâm Dần | Kỷ Hợi | Chính Bắc |
15/8/2022 | 18/7 năm Nhâm Dần | Canh Tý | Chính Đông |
16/8/2022 | 19/7 năm Nhâm Dần | Tân Sửu | Chính Đông |
17/8/2022 | 20/7 năm Nhâm Dần | Nhâm Dần | Chính Nam |
18/8/2022 | 21/7 năm Nhâm Dần | Quý Mão | Chính Nam |
19/8/2022 | 22/7 năm Nhâm Dần | Giáp Thìn | Đông Bắc |
20/8/2022 | 23/7 năm Nhâm Dần | Ất Tị | Đông Bắc |
21/8/2022 | 24/7 năm Nhâm Dần | Bính Ngọ | Chính Tây |
22/8/2022 | 25/7 năm Nhâm Dần | Đinh Mùi | Chính Tây |
23/8/2022 | 26/7 năm Nhâm Dần | Mậu Thân | Chính Bắc |
24/8/2022 | 27/7 năm Nhâm Dần | Kỷ Dậu | Chính Bắc |
25/8/2022 | 28/7 năm Nhâm Dần | Canh Tuất | Chính Đông |
26/8/2022 | 29/7 năm Nhâm Dần | Tân Hợi | Chính Đông |
27/8/2022 | 1/8 năm Nhâm Dần | Nhâm Tý | Chính Nam |
28/8/2022 | 2/8 năm Nhâm Dần | Quý Sửu | Chính Nam |
29/8/2022 | 3/8 năm Nhâm Dần | Giáp Dần | Đông Bắc |
30/8/2022 | 4/8 năm Nhâm Dần | Ất Mão | Đông Bắc |
31/8/2022 | 5/8 năm Nhâm Dần | Bính Thìn | Chính Tây |
Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 10/2022 dương lịch
Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Thiên can địa chi | Tài vị |
1/9/2022 | 6/8 năm Nhâm Dần | Đinh Tị | Chính Tây |
2/9/2022 | 7/8 năm Nhâm Dần | Mậu Ngọ | Chính Bắc |
3/9/2022 | 8/8 năm Nhâm Dần | Kỷ Mùi | Chính Bắc |
4/9/2022 | 9/8 năm Nhâm Dần | Canh Thân | Chính Đông |
5/9/2022 | 10/8 năm Nhâm Dần | Tân Dậu | Chính Đông |
6/9/2022 | 11/8 năm Nhâm Dần | Nhâm Tuất | Chính Nam |
7/9/2022 | 12/8 năm Nhâm Dần | Quý Hợi | Chính Nam |
8/9/2022 | 13/8 năm Nhâm Dần | Giáp Tý | Đông Bắc |
9/9/2022 | 14/8 năm Nhâm Dần | Ất Sửu | Đông Bắc |
10/9/2022 | 15/8 năm Nhâm Dần | Bính Dần | Chính Tây |
11/9/2022 | 16/8 năm Nhâm Dần | Đinh Mão | Chính Tây |
12/9/2022 | 17/8 năm Nhâm Dần | Mậu Thìn | Chính Bắc |
13/9/2022 | 18/8 năm Nhâm Dần | Kỷ Tị | Chính Bắc |
14/9/2022 | 19/8 năm Nhâm Dần | Canh Ngọ | Chính Đông |
15/9/2022 | 20/8 năm Nhâm Dần | Tân Mùi | Chính Đông |
16/9/2022 | 21/8 năm Nhâm Dần | Nhâm Thân | Chính Nam |
17/9/2022 | 22/8 năm Nhâm Dần | Quý Dậu | Chính Nam |
18/9/2022 | 23/8 năm Nhâm Dần | Giáp Tuất | Đông Bắc |
19/9/2022 | 24/8 năm Nhâm Dần | Ất Hợi | Đông Bắc |
20/9/2022 | 25/8 năm Nhâm Dần | Bính Tý | Chính Tây |
21/9/2022 | 26/8 năm Nhâm Dần | Đinh Sửu | Chính Tây |
22/9/2022 | 27/8 năm Nhâm Dần | Mậu Dần | Chính Bắc |
23/9/2022 | 28/8 năm Nhâm Dần | Kỷ Mão | Chính Bắc |
24/9/2022 | 29/8 năm Nhâm Dần | Canh Thìn | Chính Đông |
25/9/2022 | 30/8 năm Nhâm Dần | Tân Tị | Chính Đông |
26/9/2022 | 1/9 năm Nhâm Dần | Nhâm Ngọ | Chính Nam |
27/9/2022 | 2/9 năm Nhâm Dần | Quý Mùi | Chính Nam |
28/9/2022 | 3/9 năm Nhâm Dần | Giáp Thân | Đông Bắc |
29/9/2022 | 4/9 năm Nhâm Dần | Ất Dậu | Đông Bắc |
30/9/2022 | 5/9 năm Nhâm Dần | Bính Tuất | Chính Tây |
Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 11/2022 dương lịch
Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Thiên can địa chi | Tài vị |
1/10/2022 | 6/9 năm Nhâm Dần | Đinh Hợi | Chính Tây |
2/10/2022 | 7/9 năm Nhâm Dần | Mậu Tý | Chính Bắc |
3/10/2022 | 8/9 năm Nhâm Dần | Kỷ Sửu | Chính Bắc |
4/10/2022 | 9/9 năm Nhâm Dần | Canh Dần | Chính Đông |
5/10/2022 | 10/9 năm Nhâm Dần | Tân Mão | Chính Đông |
6/10/2022 | 11/9 năm Nhâm Dần | Nhâm Thìn | Chính Nam |
7/10/2022 | 12/9 năm Nhâm Dần | Quý Tị | Chính Nam |
8/10/2022 | 13/9 năm Nhâm Dần | Giáp Ngọ | Đông Bắc |
9/10/2022 | 14/9 năm Nhâm Dần | Ất Mùi | Đông Bắc |
10/10/2022 | 15/9 năm Nhâm Dần | Bính Thân | Chính Tây |
11/10/2022 | 16/9 năm Nhâm Dần | Đinh Dậu | Chính Tây |
12/10/2022 | 17/9 năm Nhâm Dần | Mậu Tuất | Chính Bắc |
13/10/2022 | 18/9 năm Nhâm Dần | Kỷ Hợi | Chính Bắc |
14/10/2022 | 19/9 năm Nhâm Dần | Canh Tý | Chính Đông |
15/10/2022 | 20/9 năm Nhâm Dần | Tân Sửu | Chính Đông |
16/10/2022 | 21/9 năm Nhâm Dần | Nhâm Dần | Chính Nam |
17/10/2022 | 22/9 năm Nhâm Dần | Quý Mão | Chính Nam |
18/10/2022 | 23/9 năm Nhâm Dần | Giáp Thìn | Đông Bắc |
19/10/2022 | 24/9 năm Nhâm Dần | Ất Tị | Đông Bắc |
20/10/2022 | 25/9 năm Nhâm Dần | Bính Ngọ | Chính Tây |
21/10/2022 | 26/9 năm Nhâm Dần | Đinh Mùi | Chính Tây |
22/10/2022 | 27/9 năm Nhâm Dần | Mậu Thân | Chính Bắc |
23/10/2022 | 28/9 năm Nhâm Dần | Kỷ Dậu | Chính Bắc |
24/10/2022 | 29/9 năm Nhâm Dần | Canh Tuất | Chính Đông |
25/10/2022 | 1/10 năm Nhâm Dần | Tân Hợi | Chính Đông |
26/10/2022 | 2/10 năm Nhâm Dần | Nhâm Tý | Chính Nam |
27/10/2022 | 3/10 năm Nhâm Dần | Quý Sửu | Chính Nam |
28/10/2022 | 4/10 năm Nhâm Dần | Giáp Dần | Đông Bắc |
29/10/2022 | 5/10 năm Nhâm Dần | Ất Mão | Đông Bắc |
30/10/2022 | 6/10 năm Nhâm Dần | Bính Thìn | Chính Tây |
31/10/2022 | 7/10 năm Nhâm Dần | Đinh Tị | Chính Tây |
Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 12/2022 dương lịch
Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Thiên can địa chi | Tài vị |
1/11/2022 | 8/10 năm Nhâm Dần | Mậu Ngọ | Chính Bắc |
2/11/2022 | 9/10 năm Nhâm Dần | Kỷ Mùi | Chính Bắc |
3/11/2022 | 10/10 năm Nhâm Dần | Canh Thân | Chính Đông |
4/11/2022 | 11/10 năm Nhâm Dần | Tân Dậu | Chính Đông |
5/11/2022 | 12/10 năm Nhâm Dần | Nhâm Tuất | Chính Nam |
6/11/2022 | 13/10 năm Nhâm Dần | Quý Hợi | Chính Nam |
7/11/2022 | 14/10 năm Nhâm Dần | Giáp Tý | Đông Bắc |
8/11/2022 | 15/10 năm Nhâm Dần | Ất Sửu | Đông Bắc |
9/11/2022 | 16/10 năm Nhâm Dần | Bính Dần | Chính Tây |
10/11/2022 | 17/10 năm Nhâm Dần | Đinh Mão | Chính Tây |
11/11/2022 | 18/10 năm Nhâm Dần | Mậu Thìn | Chính Bắc |
12/11/2022 | 19/10 năm Nhâm Dần | Kỷ Tị | Chính Bắc |
13/11/2022 | 20/10 năm Nhâm Dần | Canh Ngọ | Chính Đông |
14/11/2022 | 21/10 năm Nhâm Dần | Tân Mùi | Chính Đông |
15/11/2022 | 22/10 năm Nhâm Dần | Nhâm Thân | Chính Nam |
16/11/2022 | 23/10 năm Nhâm Dần | Quý Dậu | Chính Nam |
17/11/2022 | 24/10 năm Nhâm Dần | Giáp Tuất | Đông Bắc |
18/11/2022 | 25/10 năm Nhâm Dần | Ất Hợi | Đông Bắc |
19/11/2022 | 26/10 năm Nhâm Dần | Bính Tý | Chính Tây |
20/11/2022 | 27/10 năm Nhâm Dần | Đinh Sửu | Chính Tây |
21/11/2022 | 28/10 năm Nhâm Dần | Mậu Dần | Chính Bắc |
22/11/2022 | 29/10 năm Nhâm Dần | Kỷ Mão | Chính Bắc |
23/11/2022 | 30/10 năm Nhâm Dần | Canh Thìn | Chính Đông |
24/11/2022 | 1/11 năm Nhâm Dần | Tân Tị | Chính Đông |
25/11/2022 | 2/11 năm Nhâm Dần | Nhâm Ngọ | Chính Nam |
26/11/2022 | 3/11 năm Nhâm Dần | Quý Mùi | Chính Nam |
27/11/2022 | 4/11 năm Nhâm Dần | Giáp Thân | Đông Bắc |
28/11/2022 | 5/11 năm Nhâm Dần | Ất Dậu | Đông Bắc |
29/11/2022 | 6/11 năm Nhâm Dần | Bính Tuất | Chính Tây |
30/11/2022 | 7/11 năm Nhâm Dần | Đinh Hợi | Chính Tây |
