Nếu có nghi ngờ về bị tiểu đường, hãy đến gặp bác sĩ chuyên môn ngay lập tức. Tiểu đường loại 1 xảy ra khi tế bào beta trong tuyến tụy không thể sản xuất insulin; đây là một loại bệnh tự miễn khiến tuyến tụy không còn hoạt động. Tiểu đường loại 2 thường liên quan đến lối sống (ít vận động và tiêu thụ quá nhiều đường). Bạn cần nhận biết được các triệu chứng, dấu hiệu của tiểu đường, cũng như hiểu rõ tiểu đường được chẩn đoán như thế nào để điều trị bệnh sớm nhất có thể.
Các bước
Nhận biết dấu hiệu và triệu chứng của bệnh tiểu đường

- Khát nước cực kỳ
- Đói khát cực kỳ
- Thị lực kém
- Đi tiểu thường xuyên (tỉnh giấc hơn 3 lần mỗi đêm để đi tiểu)
- Mệt mỏi (đặc biệt sau khi ăn)
- Cảm thấy khó chịu
- Vết thương không lành hoặc lâu lành

- Lưu ý rằng tiểu đường loại 2 thường do lối sống không lành mạnh gây ra, khác với tiểu đường loại 1 - một tình trạng bẩm sinh đã tồn tại từ thuở nhỏ do tuyến tụy không sản xuất được insulin vì thiếu tế bào beta.

- Tốt nhất là cần xác định bạn có mắc bệnh tiểu đường hay không càng sớm càng tốt, vì điều trị sớm là yếu tố vô cùng quan trọng.
- Tiểu đường có thể ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài do 'đường huyết không được kiểm soát'. Tức là nếu được điều trị để kiểm soát đường huyết, bạn có thể tránh được hoặc ít nhất là 'đẩy lùi' nhiều hậu quả kéo dài do tiểu đường gây ra. Chính vì vậy việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng.
Làm xét nghiệm chẩn đoán bệnh tiểu đường

- Nồng độ glucose trong máu bình thường từ 70 đến 100.
- Nếu trong giai đoạn 'tiền tiểu đường', nồng độ glucose trong máu từ 100 đến 125.
- Nồng độ glucose trong máu trên 126 được coi là tiểu đường. Nồng độ glucose trong máu lúc đói hoặc lúc ngẫu nhiên từ 200 trở lên cũng có thể là dấu hiệu của tiểu đường.
- Lưu ý rằng các xét nghiệm HbA1c không phải là công cụ chẩn đoán tiểu đường hoàn hảo. Một số bệnh như thiếu máu do thiếu sắt và thiếu máu mãn tính có thể dẫn đến kết quả sai.

- Mối tương quan bình thường giữa HbA1c và nồng độ đường huyết trung bình được giải thích như sau: Chỉ số HbA1c bằng 6 tương đương nồng độ glucose trong máu là 135; HbA1c bằng 7 = 170; HbA1c bằng 8 = 205; HbA1c bằng 9 = 240; HbA1c bằng 10 = 275; HbA1c bằng 11 = 301; HbA1c bằng 12 = 345.
- Trong hầu hết các phòng thí nghiệm, phạm vi bình thường của chỉ số HbA1c là 4.0 - 5.9%. Trong trường hợp bệnh tiểu đường không được kiểm soát tốt, phạm vi này là từ 8,0% hoặc cao hơn, còn trong trường hợp kiểm soát tốt là dưới 7,0%.
- Đo chỉ số HbA1c giúp đưa ra một cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng bệnh của bạn. Chỉ số này phản ánh nồng độ đường huyết trung bình trong suốt 3 tháng, không như xét nghiệm glucose đơn giản chỉ đo nồng độ đường huyết tại một thời điểm.

- Đôi khi, các trường hợp tiểu đường loại 2 nhẹ chỉ cần điều chỉnh chế độ ăn uống và luyện tập. Thay đổi lối sống một cách phù hợp thực sự có thể hỗ trợ điều trị tiểu đường và đưa nồng độ đường huyết về mức 'bình thường'. Điều này là động lực để bạn có thể thay đổi lối sống để chữa trị tiểu đường.
- Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn giảm tiêu thụ đường và cacbohydrat, cùng với việc tập thể dục 30 phút mỗi ngày. Nếu bạn tuân thủ đúng, bạn sẽ thấy nồng độ đường huyết giảm rõ rệt.
- Trong các trường hợp tiểu đường loại 1, việc tiêm insulin luôn là bắt buộc vì đây là bệnh tự miễn mà cơ thể không thể sản xuất insulin.
- Điều trị tiểu đường đúng cách là rất quan trọng. Nếu không được điều trị, nồng độ đường huyết cao có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như tổn thương dây thần kinh, tổn thương hay suy thận, mù lòa và nhiều vấn đề về tuần hoàn có thể gây ra nhiễm trùng khó điều trị (có thể tiến triển thành hoại tử cần phẫu thuật cắt bỏ, đặc biệt là ở chi dưới).

- Xét nghiệm máu lại có thể giúp bác sĩ điều chỉnh liều insulin và thuốc uống. Bác sĩ sẽ cố gắng đưa nồng độ đường huyết vào một phạm vi cụ thể, vì vậy dữ liệu từ xét nghiệm máu định kỳ là rất quan trọng.
- Việc xét nghiệm máu cũng là động lực để bạn duy trì lối sống lành mạnh và tập thể dục, từ đó đạt được kết quả tốt hơn trong lần xét nghiệm máu tiếp theo.
- Nếu bạn ở trong phạm vi tiền tiểu đường hoặc kiểm soát tiểu đường tốt, bạn có thể chỉ cần xét nghiệm cách 6 tháng một lần. Tuy nhiên, nếu bệnh không được kiểm soát tốt, bác sĩ có thể khuyến nghị xét nghiệm 3-4 tháng một lần.
