Phrasal Verb Take | Những cụm động từ thông dụng nhất với Take

Buzz

Ngày cập nhật gần nhất: 15/4/2026

Các câu hỏi thường gặp

1.

Cụm động từ 'take after' có nghĩa là gì và ví dụ sử dụng?

Cụm động từ 'take after' có nghĩa là giống một thành viên lớn tuổi trong gia đình về hình dáng hoặc tính cách. Ví dụ: 'He takes after his father's side of the family.'
2.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ 'take apart' trong câu?

Cụm từ 'take apart' nghĩa là tách một vật thành các phần khác nhau. Ví dụ: 'We took the robot apart to see what the problem was.'
3.

Ý nghĩa của cụm từ 'take away' trong tiếng Anh là gì?

Cụm từ 'take away' có nhiều nghĩa, bao gồm gỡ bỏ một vật và phép trừ. Ví dụ: 'Take these desks away - we don't need them.'
4.

Cách sử dụng cụm từ 'take in' và các nghĩa khác nhau của nó?

Cụm từ 'take in' có nghĩa là hiểu trọn vẹn một ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của điều gì. Ví dụ: 'I had to read the article twice before I could take it all in.'
5.

Cụm động từ 'take someone out' có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Cụm từ 'take someone out' nghĩa là đi đâu đó và làm gì đó với ai đó, thường là khi bạn lên kế hoạch và chi trả. Ví dụ: 'Our boss took us out for lunch.'
6.

Cụm từ 'take over' có ý nghĩa gì trong công việc?

Cụm từ 'take over' nghĩa là bắt đầu làm một công việc hoặc trách nhiệm mới. Ví dụ: 'He took over as leader two weeks ago.'
7.

Cách sử dụng cụm động từ 'take it out on' trong các tình huống hàng ngày?

Cụm động từ 'take it out on' nghĩa là trút giận lên một người không liên quan. Ví dụ: 'I shouldn't take it out on my family when I get home.'

Nội dung từ Mytour nhằm chăm sóc khách hàng và khuyến khích du lịch, chúng tôi không chịu trách nhiệm và không áp dụng cho mục đích khác.

Nếu bài viết sai sót hoặc không phù hợp, vui lòng liên hệ qua Zalo: 0978812412 hoặc Email: [email protected]