Phương thức vô hạn của biểu thức với động từ “biết” trong tiếng Hàn là 알다 (alda). Để biến nó thành “tôi biết” bạn cần loại bỏ 다 (da) và áp dụng cách chia phù hợp với từng mức độ hình thức mà biểu thức được sử dụng. Cách chia chi tiết sẽ được giới thiệu dưới đây.

1. 압니다 (amnida)
2. 알고 있습니다 (algo itseumnida)
3. 알겠습니다 (algetseumnida)
Đầu tiên là cách chia động từ chính thức –ㅂ니다 được đơn giản hóa vào gốc động từ “biết - 알 (al)”. Là một phần của nhóm động từ có kết thúc bằng ㄹ, ㄹ
biến mất khi được gắn vào ㅂ như một phần của cách chia. Tuy nhiên vì ㅂ được theo sau bởi ㄴ, nó sẽ được thay thế bởi âm ㅁ, bạn sẽ không nghe thấy 압니다 được sử dụng thường xuyên ngoài các bài thuyết trình và các tình huống tương đương.
알고 있습니다 có một ý nghĩa tương tự, nhưng với cách chia động từ này, bạn đang cố gắng truyền đạt rằng bạn hiểu về chủ đề mà bạn đang thảo luận một cách sâu sắc. Nó nghe có vẻ tự nhiên hơn trong lời nói, so với 압니다.
알겠습니다 cũng có thể được dùng như “tôi biết” trong một số trường hợp, nhưng thường ý nghĩa của nó gần với “tôi hiểu rồi” hơn là “tôi biết”, vì vậy hãy nhớ điều đó trước khi sử dụng.
Ví dụ:
A: 이 사람을 압니까? (i sarameul amnikka)
Bạn có biết người này không?
B: Vâng, tôi biết (ne, amnida)
Vâng, tôi đã biết về người này.
A: 이 사람을 알고 있습니까? (i sarameul algo itseumnikka)
Bạn có biết người này không?
B: Vâng, tôi đã biết (ne, algo itseumnida)
Vâng, tôi biết về người này.
1. Biết rồi (arayo)
2. Biết và hiểu (algo isseoyo)
Nếu bạn đặt từ 잘 (jal) trước động từ, bạn có thể thể hiện rằng bạn hiểu rất rõ về chủ đề này. Ví dụ, nếu bạn muốn nói rằng bạn nói tiếng Hàn tốt, chỉ cần thêm 잘 vào trước 알아요.
Bạn cũng nên lưu ý rằng khi phụ âm ㄹ được theo sau bởi nguyên âm nhưㅏ, cách phát âm của chữ “r” sẽ ngược với “l” trong khi nếu nó được theo sau bởi một phụ âm khác, nó sẽ được phát âm như “l”.
Ví dụ:
A: Bạn có biết cuốn sách này không? (i chaegeul arayo)
Bạn có biết cuốn sách này không?
B: Vâng, tôi biết. (ne, arayo)
Vâng, tôi biết về cuốn sách này.
1. Biết rồi (ara)
Ví dụ:
A: Bạn có biết bộ phim này không? (i yeonghwa ara)
B: Có, tôi biết. (eung, ara)
Vâng, tôi biết.
Vâng, tôi biết về bộ phim này.
1. 알 (algesseoyo) / 알 (algesseo)
Bằng cách sử dụng từ này, bạn đang truyền đạt rằng bạn đã hiểu, còn gọi là bạn “hiểu rồi”, hiểu tất cả những gì người khác đang nói.
Chẳng hạn:
A: Bạn hiểu những gì giáo viên nói không? (seonsaengnim mal ihaehaesseoyo)
B: Vâng, tôi đã hiểu bây giờ. (ne, ije algesseoyo)
Có, tôi đã hiểu.
2. 알았 (aratseumnida) / 알았어요 (arasseoyo) / (arasseo)
Giống như ví dụ trước, cụm từ này cũng có ý nghĩa là bạn đã hiểu những gì bạn vừa nghe. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng đơn giản là “được rồi”.
Chẳng hạn:
A: Gọi cho tôi sau nhé! (nahante najunge jeonhwahae)
B: Rồi, tôi hiểu rồi. (arasseo)
Được rồi.
Giống như trước, cụm từ này cũng có nghĩa là đã rõ ràng. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng đơn giản là “được rồi”.
