1. Khái quát về áp xe phổi
Để hiểu rõ hơn về bệnh áp xe phổi, chúng ta hãy tham khảo các khái niệm liên quan sau.
Áp xe phổi là gì?
Khi nhu mô phổi xuất hiện các ổ viêm cùng với một hay nhiều ổ mủ, hiện tượng này được gọi là áp xe phổi. Các ổ mủ này là nhu mô phổi bị hoại tử do viêm nhiễm và bạch cầu thoái hóa. Quá trình này tạo thành các ổ áp xe phổi.

Bệnh có thể phát triển thành áp xe phổi mạn tính với các ổ mủ có vỏ xơ bao quanh. Thông thường, nếu áp xe phổi cấp không được điều trị dứt điểm trong 2-3 tháng, sẽ chuyển thành mạn tính.
Phân loại
Dựa vào nguyên nhân gây bệnh, áp xe phổi được phân thành hai loại chính:
- Áp xe phổi nguyên phát: Xảy ra ở bệnh nhân chưa từng mắc các bệnh liên quan đến phổi hoặc viêm phổi.
- Áp xe phổi thứ phát: Hình thành từ các tổn thương do bệnh lý trước đó như áp xe gan, nang phổi, giãn phế quản,...
2. Nguyên nhân gây bệnh
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến áp xe phổi, cụ thể như sau:
Nhiễm khuẩn từ vi khuẩn
Thông thường, bệnh nhân bị áp xe phổi do đường thở nhiễm khuẩn, cơ chế bảo vệ đường thở giảm, khiến phổi không thể loại bỏ vi khuẩn.
Ngoài ra, tình trạng bít tắc phế quản dẫn đến nhiễm khuẩn cũng phổ biến. Điều này có thể do phẫu thuật liên quan đến cơ quan hô hấp trên như nhổ răng, cắt amidan, khiến vi khuẩn dễ xâm nhập. Nhiễm khuẩn ở mũi, miệng, họng do vi khuẩn yếm khí như bacteroides, fusobacterium, peptostreptococcus spp. gây ra.
Tụ cầu khuẩn vàng
Nhiễm khuẩn máu do tụ cầu khuẩn vàng (staphylococcus aureus) là nguyên nhân hàng đầu gây áp xe phổi ở trẻ em, tạo nhiều ổ áp xe ở ngoại vi phổi. Tụ cầu vàng còn gây tổn thương nghiêm trọng ở nhu mô và màng phổi. Một số bệnh nhân có ổ áp xe từ khu vực hoại tử do viêm phổi cũng do tụ cầu khuẩn vàng và các loại khuẩn khác gây nên.
Nấm và ký sinh trùng
Sau khi bị áp xe gan hoặc áp xe ruột, cơ thể dễ bị áp xe phổi do ký sinh trùng amip gây ra. Áp xe này thường xảy ra ở đáy phổi, gây tổn thương và viêm nhiễm ở màng phổi.
Một số trường hợp áp xe phổi do nấm Mucoraceae, Aspergillus spp. gây ra, thường gặp ở nhóm bệnh nhân đái tháo đường hoặc nghiện rượu.
Cơ chế bảo vệ của phổi giảm sút
Nếu phổi không thể tự bảo vệ và chống lại vi khuẩn, rất dễ bị áp xe do viêm nhiễm. Các trường hợp phổi bị giảm sút cơ chế bảo vệ có thể do bệnh nhân HIV/AIDS gây ra, làm suy yếu hệ miễn dịch.

Sử dụng nhiều rượu, bia và thuốc lá gây suy giảm chức năng tự bảo vệ của phổi
Ngoài ra, việc hút thuốc lá, uống rượu bia thường xuyên và tiếp xúc với các độc tố, môi trường ô nhiễm cũng làm phổi suy giảm chức năng tự bảo vệ.
3. Triệu chứng của bệnh
Áp xe phổi là bệnh lý kéo dài với sự hình thành và phát triển của các ổ mủ tạo nên các ổ áp xe. Ban đầu, bệnh nhân cảm thấy đau ở ngực (vị trí viêm nhiễm), sốt cao, ho khan, ớn lạnh, khó thở, mệt mỏi và chán ăn.

Bệnh nhân thường biểu hiện sốt cao kèm theo cảm giác lạnh
Sau đó, triệu chứng ho trở nên phổ biến hơn và thường xuyên hơn, khiến cho việc ho có thể tạo ra đàm có màu, mùi khác nhau (tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh).
4. Phương pháp chuẩn đoán bệnh
Khi nghi ngờ về viêm phổi, bệnh nhân sẽ được kiểm tra và tiến hành một số xét nghiệm sau để đưa ra chuẩn đoán.
Kiểm tra lâm sàng
Để chuẩn đoán bệnh, các bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra lâm sàng dựa trên các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh nhân. Bệnh nhân sẽ được nghi ngờ có viêm phổi nếu có các biểu hiện lâm sàng sau:
- Cảm giác sốt cao, rùng mình, đổ mồ hôi nhiều, đôi khi chỉ sốt nhẹ.
- Cơ thể mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, một số trường hợp có khó thở.
- Ho kèm theo đàm mủ.
- Đau ngực loại màng phổi.
- Huyết áp thấp, nhịp tim tăng nhanh, tần suất hô hấp > 30 lần/phút.
Kiểm tra cận lâm sàng
- Chụp X- quang ngực: Khi thực hiện chụp X-quang, nếu có viêm phổi, hình ảnh sẽ cho thấy tổn thương không đồng đều và có một lượng nước - hơi. Đồng thời có thể phát hiện các tổ viêm khác trong phổi.
- CT Scanner ngực: Hình ảnh từ máy CT sẽ giúp xác định vị trí và kích thước chính xác của các tổ áp xe trên phổi. Ngoài ra, nó cũng giúp phát hiện nguyên nhân gây ra áp xe và các vấn đề khác như mủ trong màng phổi,… một cách chính xác và rõ ràng hơn.
- Xét nghiệm máu: Thực hiện kiểm tra máu để đánh giá số lượng bạch cầu, tốc độ lắng máu.
- Kiểm tra vi khuẩn: Ngoài việc thực hiện xét nghiệm máu, kiểm tra đàm, lấy mẫu vi khuẩn từ đàm hoặc dịch phế quản hoặc mẫu từ việc mổ áp xe.

Địa chỉ Mytour đáng tin cậy cho việc kiểm tra và điều trị áp xe phổi
