1. Phương pháp đặt tên công ty bằng tiếng Anh
Đa số doanh nghiệp trong các ngành nghề, lĩnh vực đều có thể sử dụng tên nước ngoài. Tuy nhiên cần lưu ý đến cấu trúc chung được quy định khi đặt tên doanh nghiệp bằng tiếng Anh như sau:
[Tên riêng] + [Tên ngành nghề kinh doanh] + [Tên loại hình công ty]
Có hai cách để đặt tên tiếng Anh cho công ty: Dịch từ tiếng Việt hoặc tạo tên tiếng Anh mới. Chi tiết như sau:
1.1 Dịch tên công ty từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Để chuyển đổi tên công ty sang tiếng Anh, bạn cần thực hiện 3 bước:
- Bước 1: Dịch tên loại hình công ty (CTCP, công ty TNHH một thành viên, công ty hợp doanh, doanh nghiệp tư nhân/ nhà nước).
- Bước 2: Dịch tên ngành nghề kinh doanh sang tiếng Anh (đầu tư, thương mại, dịch vụ, du lịch, viễn thông, xây dựng,...)
- Bước 3: Dịch tên riêng và ghép tên công ty tiếng Anh hoàn chỉnh.
Dưới đây là một số ví dụ về tên công ty sau khi được dịch sang tiếng Anh:
- Công ty cổ phần ABC: ABC Joint Stock Company
- Công ty cổ phần thương mại ABC: ABC Trading Joint Stock Company
- Công ty cổ phần dịch vụ khách sạn ABC: ABC Hotel Trading Joint Stock Company
- Công ty TNHH ABC: ABC Company Limited
- Công ty TNHH Công nghệ ABC: ABC Technology Company Limited

1.2 Tạo ra tên tiếng Anh riêng cho công ty
Theo cách này, doanh nghiệp chỉ cần xác định tên công ty bằng tiếng Việt trước và sau đó dịch tên đó như đã nêu ở trên. Dưới đây là cách dịch tên của các loại hình công ty và lĩnh vực kinh doanh tương ứng.
Tên các loại hình Công ty trong tiếng Anh
- Công ty Cổ Phần dịch sang tiếng Anh là JOINT STOCK COMPANY (viết tắt là JSC) hoặc CORPORATION
- Công ty TNHH một thành viên dịch sang tiếng Anh là COMPANY LIMITED (viết tắt là Co., Ltd)
- Công ty TNHH hai thành viên trở lên dịch sang tiếng Anh là COMPANY LIMITED with two members and more
- Công ty hợp doanh dịch sang tiếng Anh là PARTNERSHIP COMPANY
- Doanh nghiệp tư nhân dịch sang tiếng Anh là PRIVATE ENTERPRISE
- Doanh nghiệp nhà nước dịch sang tiếng Anh là STATE – OWNED ENTERPRISE
2. Một số ví dụ về cách viết tên Công ty cổ phần bằng tiếng Anh
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ABC: ABC TRADING JOINT STOCK COMPANY
- CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ABC: ABC INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
- CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ABC: ABC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
- CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ABC: ABC SERVICES TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ABC: ABC SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
- CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KHÁCH SẠN ABC: ABC HOTEL TRADING JOINT STOCK COMPANY
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH ABC: ABC TRAVEL SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
- CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ NGHỆ ABC: ABC CRAFTS JOINT STOCK COMPANY
- CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI MÀU ABC: ABC COLORED METAL JOINT STOCK COMPANY

3. Một số ví dụ về cách đặt tên tiếng Anh cho Công ty TNHH
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ABC: ABC TRADING COMPANY LIMITED
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ABC: ABC SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ABC: ABC SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH ABC: ABC TRAVEL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
- CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ABC: ABC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHÁCH SẠN ABC: ABC HOTEL TRADING COMPANY LIMITED
- CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ ABC: ABC CRAFTS COMPANY LIMITED
4. Danh sách các lĩnh vực kinh doanh bằng tiếng Anh
- Đầu tư: Investment
- Thương mại: Trading
- Dịch vụ: Services
- Du lịch: Travel
- Công nghệ: Technology
- Mỹ nghệ: Craft
- Viễn thông: Telecommunication
- Xuất nhập khẩu: Import export
- Giải pháp: Solution
- Bất động sản: Real Estate
- Xây dựng: Construction
- Quốc tế: International
- Hóa chất: Chemicals
- Nông nghiệp: Agricultural
- Cơ điện: Mechanical Electrical

5. Cách đặt tên công ty bằng tiếng Anh trong một số lĩnh vực cụ thể
5.1 Ngành thương mại
- Tổng Công ty Thương mại Hà Nội: HANOI Trade Joint Stock Company
- Tổng Công ty Thương mại Sài Gòn: SAIGON Trading Group
5.2 Ngành sản xuất
- Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Vinafood Việt Nam: Vinafood Vietnam Trading and Production Company Limited
- Công ty TNHH Công nghệ sản xuất Sài Gòn: Sai Gon Technology Production Company Limited
5.3 Lĩnh vực du lịch
- Công ty cổ phần Đầu tư thương mại và dịch vụ Hà Nội: Ha Noi Service and Trading Investment Joint Stock Company
- Công ty cổ phần Phát triển kinh doanh dịch vụ Sài Gòn: Sai Gon Services Business Development Joint Stock Company (Viết tắt: SAGO SBD JSC)
5.4 Lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng
- Công ty cổ phần Đầu tư và tư vấn xây dựng ADCOM: ADCOM Civil Engineering Consultancy and Investment Joint Stock Company
- Công ty cổ phần Xây dựng công trình giao thông Đà Nẵng - Miền Trung: Da Nang - Mien Trung Civil Engineering Construction Joint Stock Company
5.5 Lĩnh vực kỹ thuật cơ khí
Tổng Công ty Cơ khí Giao thông vận tải Sài Gòn: Sai Gon Transportation Mechanical Corporation
5.6 Lĩnh vực đầu tư vốn
Công ty cổ phần Đầu tư Sunhouse toàn cầu: Sunhouse Global Investment Joint Stock Company
5.7 Lĩnh vực sản phẩm gia dụng
- CTCP Điện gia dụng Nagakawa: Nagakawa Home Appliances Joint Stock Company
- Công ty TNHH MTV Thiết bị gia dụng Sơn Hà Bắc Ninh: SONHA BACNINH Home Appliances Sole Member Company Limited
5.8 Lĩnh vực y học thú y
- CTCP Dược Thú y miền Nam: Southern Pharmaceutical Joint Stock Company
- CTCP Dược Thú y Hà Nội: Ha Noi Pharma Veterinary Joint Stock Company
5.9 Lĩnh vực sản xuất dược phẩm
- CTCP Dược Hậu Giang: DHG Pharmaceutical Joint Stock Company
- CTCP Dược phẩm Trung ương 3: Central Pharmaceutical Joint Stock Company NO3
5.10 Lĩnh vực thiết kế nội thất
- Công ty TNHH Xây dựng và Trang trí nội thất Quốc Phát: Quoc Phat Construction and Interior Decoration Company Limited
- Công ty TNHH Trang trí nội thất Không gian mới: New Space Interior Decoration CO., LTD
5.11 Lĩnh vực quảng cáo và truyền thông
- Công ty TNHH Quảng cáo Tầm nhìn: Vision Advertising Company Limited
- CTCP Truyền thông VKLink: VKLink Media Joint Stock Company
- Công ty TNHH Truyền thông F.WORLD: F.WORLD Communication Company Limited
5.12 Lĩnh vực giao thông vận tải
- Công ty TNHH Vận tải Lưu Lê: Luu Le Transportation Company Limited
- CTCP Tập đoàn vận tải Sài Gòn: Sai Gon Transportation Group Corporation
6. Lưu ý về cách đặt tên doanh nghiệp bằng tiếng Anh theo tiêu chuẩn quốc tế
Khi đặt tên công ty bằng tiếng Anh, bạn cần lưu ý một số quy định liên quan đến việc chọn và đặt tên như sau:
- Khi dịch tên công ty bằng tiếng nước ngoài sang tiếng Anh, doanh nghiệp có thể giữ nguyên tên riêng của doanh nghiệp hoặc dịch theo nghĩa tương đương bên tiếng Anh.
- Tên bằng tiếng nước ngoài của doanh nghiệp phải được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt của doanh nghiệp.
- Tránh đặt tên trùng với gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp đã đăng ký.
