Bài viết hôm nay của Mytour mang đến các mẫu câu và cách hỏi chỉ đường thông dụng trong tiếng Anh. Hãy tham khảo ngay bên dưới nhé!
Từ vựng thường sử dụng khi hỏi và chỉ đường
Để hiểu và trả lời tốt các câu hỏi và chỉ đường trong IELTS, hãy ôn lại những từ vựng phổ biến dưới đây.
1. Từ vựng chỉ hướng đi

2. Từ vựng chỉ địa điểm
- (flower// rose) garden: vườn (hoa// hoa hồng)
- car park: chỗ để xe
- auditorium: phòng của khán giả, thính phòng
- information office: văn phòng thông tin
- basement: tầng hầm
- wildlife area: khu vực động vật hoang dã
- corridor: hành lang
- picnic area: khu vực dã ngoại
- national park: công viên quốc gia
- theatre: rạp hát
- circular area: khu vực hình tròn
- foyer: tiền sảnh
- post office: bưu điện
- tower: tòa tháp
- ground floor: tầng trệt
- maze: mê cung
- bird hide: khu vực ngắm các loài chim
- stage: sân khấu
3. Các giới từ thường dùng trong chỉ đường
- Near: Gần
Ví dụ: The station at Rockefeller Center is close to West 45th Street.
- Beside: Bên cạnh
Ví dụ: The New York Marriott Marquis hotel is adjacent to the New York Marriott Marquis hotel.
- Next to: Ngay cạnh/ sát bên
Ví dụ: The Richard Rodgers Theatre is adjacent to the New York Marriott Marquis hotel.
- Between: Ở giữa
Ví dụ: The Broadhurst Theatre is situated between the PlayStation Theater and the Majestic Theatre.
- Behind: Đằng sau
Ví dụ: The restaurant is directly behind the subway station.
- In front of: Ở phía trước
Ví dụ: As you turn a corner, you will find yourself facing the church.
- Opposite: Đối diện
Ví dụ: It's just across from the bank.
- To the left/ right of…: Về phía bên trái/ phải của…
Ví dụ: The post office is located to the right of the corner store.
- On the…street/ avenue: Ở trên đường/ đại lộ
Ví dụ: Both the Disney Store and the New York Marriott Marquis are situated on 7th Avenue.
- Around the corner: Ở góc phố đó (nơi 2 con đường giao nhau)
Ví dụ: If you are in front of the Disney Store on 7th Avenue, you will find Saint Mary The Virgin Church around the next corner.
- At the crossroads/intersection: Tại nút giao
Ví dụ: At the intersection of 6th Avenue and West 51st Street, you will find a large shopping mall.
Bài mẫu về cách hỏi và chỉ đường trong tiếng Anh

Để dễ hình dung hơn, chúng ta hãy đi theo dẫn đường của một hướng dẫn viên du lịch để khám phá khu vực Olympic Site – nơi diễn ra Olympic dưới đây.
Trước khi tham khảo phần đáp án, hãy cùng nhìn lại các câu hỏi về đường và chỉ đường phổ biến trong loại bài này:
1. Cách hỏi về đường
- Could you tell me how to get to the …?
-> Cho tôi hỏi làm sao để đến…?
- Do you know where the … is?
-> Bạn có biết… nằm ở đâu không?
- Can you show me the way to the …?
-> Bạn có thể chỉ dẫn đường đi đến … giúp tôi được không?
- I’m looking for the ….
-> Tôi đang tìm …
2. Phương pháp chỉ đường
- At the top / at the bottom: ở trên cùng / ở dưới cùng
- On the left / on the right: ở bên trái / ở bên phải
- Left hand side / right hand side: ở phía tay trái / ở phía tay phải
- South / North / East / West: Phía Nam / Bắc / Đông / Tây
- To the South / North …: về phía Nam / Bắc…
- Southeast / Southwest / Northeast / Northwest: Phía Đông Nam / Tây Nam / Đông Bắc / Tây Bắc
- Opposite / in front of / behind: ở phía đối diện / phía trước của… / phía sau
- In the middle / in the centre: ở giữa
- Above / below: ở phía trên / phía dưới
- Inside / outside: bên trong / bên ngoài
- Just beyond / a little beyond / just past: chỉ đi qua một chút…
- Next to / alongside / adjoining (= next to or joined with): ở phía bên cạnh…
Hãy nghe lại và xem phần đáp án dưới đây nhé:
15. car park
16. rose garden
17. cafe
3. Từ vựng cần biết
- Boat shed (n) bến thuyền
- Diving (n): bộ môn lặn
- Gymnastics (n): bộ môn thể dục dụng cụ
- Indoor arena (n): sân vận động trong nhà
- Nature reserve (n) khu bảo tồn thiên nhiên
- Race (n): cuộc đua
- Rowing boats (n) thuyền để chèo
- Stadium (n): sân vận động
- Synchronized swimming (n): môn bơi lội nghệ thuật
- Track and field (n): đường đua và sân
- Wetland (n) vùng đầm lầy, ngập nước
Những câu hỏi và cách chỉ đường thông dụng khác trong IELTS

Bên cạnh các mẫu câu hỏi và chỉ dẫn trong kỳ thi IELTS, có một số mẫu câu thường được sử dụng dưới đây bạn nên lưu lại.
1. Mẫu câu hỏi dẫn đường
- Excuse me,where am i? —> (Xin lỗi,tôi đang ở chỗ nào?)
- Please tell me the way to the waiting room —> (Làm ơn chỉ dùm tôi đường đi đến phòng đợi)
- Please show me the way —> (Làm ơn chỉ đường giúp tôi)
- Where can i buy them? —> (Tôi có thể mua những thứ đó ở đâu?)
- Do you have a map? —> bạn có bản đồ không?
- Where is the police station? —> (Trụ sở công an ở đâu?)
- Where is the J super market,please? —> (Làm ơn cho biết siêu thị J ở đâu?)
- Will you please tell me,where am i? —> (Làm ơn cho tôi biết tôi đang ở đâu?)
- Is this the right way for …? —>đây có phải đường đi … không?
- I don’t remember the street —> (Tôi quên đường rồi)
- What is this street? —> (Đường này gọi là gì?)
- Excuse me,can you show me the way to the station,please? —> (Xin lỗi,làm ơn chỉ dùm tôi đường ra ga)
- Excuse me, do you know where the … is? —> xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?
- can you show me on the map? —> bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
- Is this the train for Hue? —> (Có phải tàu lửa đi Huế không?)
- Sorry, I’m not from around here —> xin lỗi, tôi không ở khu này
- Where do i turn? —> (Tôi phải rẽ ngã nào?)
- I have lost my way —> (Tôi đi lạc)
- Please tell me the way to the custom-office —> (Làm ơn chỉ giúp tôi đường đến cục hải quan)
- Are we on the right road for …? —> chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?
- I’m sorry, I don’t know —> xin lỗi, tôi không biết
- Pardon me,can you tell me what this office is? —> (Xin lỗi ông có thể cho biết cơ quan gì đây không?)
- Which way? —> (Đi đường nào?)
- Excuse me, could you tell me how to get to …? —> xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?
- I’m looking for … —> tôi đang tìm …
2. Mẫu câu chỉ dẫn đường
- It’ll be … —> chỗ đó ở …
- It’s this way —> chỗ đó ở phía này
- Is there a bus station near hear? —> (Gần đây có trạm xe buýt nào không?)
- Go straight.Turn to the left —> (Hãy đi thẳng,rẽ bên trái)
- Take the second on the right —> rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
- You’re going the wrong way —> bạn đang đi sai đường rồi
- On your right —>bên tay phải bạn
- Here it is —> (Ở đây)
- Straight ahead of you —> ngay trước mặt bạn
- You’ll pass a supermarket on your left —> bạn sẽ đi qua một siêu thị bên tay trái
- Keep going for another (hundred yards) —> tiếp tục đi tiếp thêm (100 thước) nữa
- Go straight ahead —> (Đi thẳng về phía trước)
- Turn right at the crossroads —> đến ngã tư thì rẽ phải
- Turn round,you’re going the wrong way —> (Hãy quay trở lại đi,ông nhầm đường rồi)
- Go down there —> đi xuống phía đó
- Continue straight ahead for about a mile —> tiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
- It’s over there —> (Ở đằng kia)
- you’re going in the wrong direction —> bạn đang đi sai hướng rồi
- At the first cross-road,turn to the left —> (Tới ngã đường thứ nhất,rẽ trái)
- Take this road —> đi đường này
- Take the first on the left —> rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên
- On your left —> bên tay trái bạn
- Continue past the fire station —>tiếp tục đi qua trạm cứu hỏa
- It’s that way —> chỗ đó ở phía kia
3. Mẫu câu hỏi về khoảng cách trong IELTS Listening
- is it far? —>chỗ đó có xa không?
- is it a long way? —> chỗ đó có xa không?
- how far is it? —> chỗ đó cách đây bao xa?
- how far is it to …? —> … cách đây bao xa?
- how far is it to … from here? —> … cách đây bao xa?
- it’s … chỗ đó …
- quite close -> khá gần
- quite a long way -> khá xa
- not far -> không xa
- a long way on foot -> khá xa nếu đi bộ
- about a mile from here-> cách đây khỏang 1 dặm (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
- a long way to walk -> khá xa nếu đi bộ
- How far am i from the ASIA commercial bank? —> (Tôi còn cách ngân hàng thương mại Á châu bao xa?)
- You’re one hundred metres far from it. —> (Ông còn cách 100 m)
- How long does it take to go on foot from here to the bookshop? —> (Đi bộ từ đây tới nhà sách đó bao xa?)
4. Mẫu câu chỉ đường khi lái xe
Mẹo làm bài dạng đánh dấu bản đồ trong IELTS Listening để đạt điểm cao
Học cách hỏi đường bằng tiếng Anh qua mẫu đoạn hội thoại

Đoạn hội thoại hỏi và chỉ dẫn đường: Mẫu số 1
John: Xin lỗi. Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến hiệu sách không?
Julia: Dĩ nhiên. Rẽ phải khi đi đến cuối đường này.
John: Tại đèn giao thông hay ngã tư vậy?
Julia: At the traffic lights, continue until you reach the roundabout. (Ở đèn giao thông, đi tiếp đến khi đến vòng xuyến.)
John: What's next after that? (Sau đó thì sao nhỉ?)
Julia: Turn left at the roundabout onto XXX Road. (Rẽ trái tại vòng xuyến vào đường XXX.)
John: OK ... turn left at the roundabout. (Được rồi ... rẽ trái ở vòng xuyến.)
Julia: Continue straight on XXX Road. The bookstore will be on your right. (Tiếp tục đi thẳng trên đường XXX. Hiệu sách sẽ ở bên phải.)
John: Thanks a lot. (Cảm ơn bạn rất nhiều)
Julia: Don't mention it. (Không có gì)
Đoạn đối thoại hỏi và chỉ dẫn đường: Mẫu số 2
Petter: Is this the correct route to XXX Resort? (Đi đây có phải là đường đến khu nghỉ dưỡng XXX không?)
Hani: You're heading the wrong way. (Bạn đang đi ngược hướng rồi)
Petter: Could you please show me the way there? (Xin vui lòng chỉ dẫn đường đến đó cho tôi.)
Hani: I'll guide you. No need to worry. (Tôi sẽ hướng dẫn bạn. Đừng lo lắng.)
Petter: How long is the distance from here to the resort? (Từ đây đến khu nghỉ dưỡng cách xa bao nhiêu?)
Hani: It's quite a distance from here. Oh, on your way here, did you notice a park? (Từ đây tới đó khá xa. À, trên đường đến đây, bạn có thấy một công viên không?)
Petter: Yes, I noticed a park called XXX Park. (Vâng, tôi đã thấy một công viên tên là XXX.)
Hani: Turn left after passing the park. Follow this path. You will see a convenience store on your right. The resort is just behind it. (Sau khi đi qua công viên, rẽ trái và đi theo con đường này. Bên phải bạn sẽ thấy một cửa hàng tiện lợi. Khu nghỉ dưỡng nằm ngay sau đó.)
Petter: Thanks a lot. (Cảm ơn bạn rất nhiều)
Chúc các bạn học tập thành công và hiệu quả nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào trong quá trình ôn luyện IELTS, xin hãy để lại bình luận dưới đây, Mytour sẽ hỗ trợ bạn ngay lập tức.Mytour