Định nghĩa dạng bài Summary Completion
Summary Completion là dạng bài yêu cầu thí sinh hoàn thành một đoạn văn tóm tắt, đoạn văn này sẽ tóm tắt lại nội dung của bài đọc. Trong đoạn văn tóm tắt này sẽ có 5 – 7 chỗ trống, nhiệm vụ của thí sinh là điền các từ ngữ thích hợp lấy từ bài đọc, hoặc từ danh sách cho sẵn để hoàn thành đoạn văn tóm tắt một cách chính xác nhất.
Các loại câu hỏi của dạng bài Summary Completion

Lựa chọn từ ngữ thích hợp từ bài đọc
Với dạng bài này, thí sinh khi làm phải tìm kiếm các từ ngữ phù hợp được lấy từ chính bài đọc để điền vào các chỗ trống. Một ví dụ cụ thể về loại bài như thế là:
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
The Step Pyramid of Djoser
The complex that includes the Step Pyramid and its surroundings is considered to be as big as an Egyptian 21 ………………….. of the past. The area outside the pyramid included accommodation that was occupied by 22 ………………….., along with many other buildings and features.
A wall ran around the outside of the complex and a number of false entrances were built into this. In addition, a long 23 ………………….. encircled the wall. As a result, any visitors who had not been invited were cleverly prevented from entering the pyramid grounds unless they knew the 24 ………………….. of the real entrance.
Chọn từ ngữ thích hợp từ các đáp án có sẵn
Tương tự như loại bài trước đó, bạn vẫn phải hoàn thành một đoạn văn đã được cho sẵn, nhưng không cần tìm từ vựng từ bài đọc mà sẽ có một danh sách từ cho trước. Thông thường, danh sách từ này sẽ lớn hơn số đáp án, dễ khiến thí sinh bối rối.
Danh sách từ này có thể được lấy trực tiếp từ bài đọc, hoặc là các từ đồng nghĩa, hoặc là từ trái nghĩa.
Ví dụ về loại bài này như sau:
Write the correct letter, A-G, in boxes 31-34 on your answer sheet.
The ‘algorithmication’ of jobs
Stella Pachidi of Cambridge Judge Business School has been focusing on the ‘algorithmication’ of jobs which rely not on production but on 31 …………………. .
While monitoring a telecommunications company, Pachidi observed a growing 32 …………………. on the recommendations made by AI, as workers begin to learn through the ‘algorithm’s eyes’. Meanwhile, staff are deterred from experimenting and using their own 33 …………………., and are therefore prevented from achieving innovation.
To avoid the kind of situations which Pachidi observed, researchers are trying to make AI’s decision-making process easier to comprehend, and to increase users’ 34 …………. with regard to the technology.
A pressure B satisfaction C intuition D promotion
E reliance F confidence G information
Summary Completion là một dạng bài khó, đòi hỏi thí sinh không chỉ có khả năng đọc hiểu mà còn phải tổng hợp thông tin nhanh chóng và chính xác nhất khi làm IELTS Reading. Một số khó khăn mà thí sinh gặp phải khi làm bài này là:
- Không xác định được vị trí từ cần điền: Do đoạn văn được đưa ra là đoạn văn đã được tóm tắt, với độ dài được thu gọn lại, cô đọng chỉ còn lại những từ khóa quan trọng. Tuy nhiên, những từ khóa này có thể được paraphrase lại, nên khiến thí sinh gặp khó khăn trong việc xác định vị trí từ cần điền.
Với thách thức này, thí sinh có thể tìm những từ khoá không bị thay đổi như tên riêng, địa điểm, thời gian hoặc các con số.
- Thí sinh chọn sai từ cần điền: Đây là một khó khăn cũng như lỗi thường gặp đối với dạng bài này. Nguyên nhân là các bạn chưa xác định được đúng loại từ cần điền, cũng như chưa nắm được rõ thông tin của đoạn văn.
Để khắc phục vấn đề này, trước tiên bạn cần hiểu rõ về ngữ pháp để xác định từ loại cần điền. Sau đó, dựa vào việc tìm từ khoá để xác định vị trí thông tin. Cuối cùng, đọc kỹ và chọn từ loại và nghĩa phù hợp để điền vào chỗ trống.
Để làm cho loại bài này đơn giản hơn, hãy cùng Mytour tham khảo hướng dẫn chi tiết về cách làm loại bài này nhé!
Hướng dẫn từng bước làm dạng bài Summary Completion

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi của đề bài
Đối với tất cả các loại bài, đọc câu hỏi một cách cẩn thận là bước không thể thiếu. Bạn cần xác định loại bài thi và yêu cầu của đề bài để áp dụng phương pháp làm bài hợp lý nhất.
Với dạng bài Summary Completion, thông thường đề bài yêu cầu 'Complete the passage below'. Đặc biệt chú ý, bạn cần xác định liệu yêu cầu là điền 'one word' – 1 từ hay số từ cụ thể. Nếu điền quá nhiều từ, bạn có thể mất điểm.
Bước 2: Đánh dấu từ khóa quan trọng và xác định loại từ cần điền
Bước kế tiếp, hãy đọc đoạn văn tóm tắt đó và đánh dấu các từ khóa quan trọng, đặc biệt là các từ khóa trước và sau vị trí cần điền. Bước này sẽ giúp bạn xác định được vị trí của từ cần điền trong đoạn văn.
Sau khi đã xác định từ khóa, bạn cũng cần xem xét từ loại của từ cần điền, liệu đó là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ. Ở bước này, bạn cần nắm vững kiến thức ngữ pháp để sử dụng hiệu quả.
Bước 3: Đọc, xác định vị trí của đoạn văn và tìm hiểu ý chính
Sau bước thứ hai, bạn đã có đầu mối để xác định vị trí của đoạn văn chứa thông tin cần tìm. Tiếp theo, hãy đọc và hiểu đoạn văn đó, sau đó tóm tắt lại theo ý hiểu của bạn. Khi hiểu rõ đoạn văn, bạn sẽ nhận ra những từ khóa chính. Hãy lựa chọn từ khóa thích hợp để điền vào chỗ trống.
Trong trường hợp không xác định được vị trí cần tìm, hãy chuyển sang chỗ trống tiếp theo và làm tương tự. Thường thì chỗ trống tiếp theo sẽ là đoạn văn hoặc câu văn tiếp theo.
Bài tập thực hành
Để thực hành phương pháp làm bài Summary Completion mà Mytour đã hướng dẫn ở trên, hãy cùng làm bài tập sau đây nhé.
How To Make Wise Decisions” – Trích đoạn 4-5-6
Defining wisdom is a complex task, yet Grossmann and colleagues have outlined four essential traits that constitute wise reasoning. Among these are intellectual humility, which involves recognizing the limits of our own knowledge, and the ability to appreciate perspectives broader than the immediate issue. Sensitivity to potential shifts in social dynamics is also critical, as is the capacity to reconcile diverse attitudes and beliefs.
Grossmann and his team have also identified a reliable method for enhancing wisdom in everyday decision-making: adopting a third-party perspective, akin to advising a friend. Studies indicate that adopting this 'observer' stance broadens our reasoning, emphasizing interpersonal and moral ideals such as justice and impartiality, compared to the 'focal features of the environment' highlighted in a first-person viewpoint. This expansive outlook fosters cognitive processes conducive to wise choices.
When faced with personal stakes, such as disputes with a partner or negotiating work contracts, what actions should we take? Grossmann suggests that even when we cannot alter the circumstances, evaluating these situations from multiple viewpoints remains valuable.
Complete the summary using the list of words, A-J, provided.
Enter the correct letter, A-J, into boxes 31-35 on your answer sheet.
Key Characteristics of Wise Decision-Making
Igor Grossmann and his colleagues have identified four characteristics crucial for making wise decisions. It is essential to exhibit a degree of 31 ………………….. concerning the extent of our knowledge and to consider 32 ………………….., which may differ from our own. Additionally, having the ability to take a broad 33 ………………….. of any situation is vital. Another important characteristic is awareness of potential changes in social relations.
Grossmann also argues for approaching scenarios with 34 ………………….. . By avoiding a first-person perspective, we focus more on 35 ………………….. and other moral ideals, thereby enhancing the quality of decision-making.
| A opinions | B confidence | C view | D modesty | E problems |
| F objectivity | G fairness | H experiences | I range | J reasons |
Detailed Explanation
Bước 1: Keywords tìm đoạn: “Igor Grossmann and colleagues – four characteristics”
=> Section 4: “Grossmann and his colleagues have identified four key characteristics as part of a framework of wise reasoning.” (Grossmann and his colleagues have identified four main traits that represent wisdom)
| Bước 2 | Bước 3 | |
| Câu 31 | Keywords: certain degree – our knowledge (mức độ kiến thức của bản thân) => Sau giới từ “in/on/at/…of” + N => Đáp án: một danh từ | Dựa vào keywords, ta thấy câu chứa thông tin: “ One is intellectual humility or recognition of the limits of our own knowledge” => Main idea: “One is – recognition – limits – our own knowledge” (Tính cách đầu tiên là nhận biết được giới hạn kiến thức của bản thân”. => Tức là: phải biết bản thân mình hiểu biết tới đâu => So sánh với list đáp án: modesty (khiêm tốn) |
| Câu 32 | Keywords: take into account – not – same as our own (xem xét cái gì đó mà nó không giống với của chúng ta) => Sau “take into account + N” (xem xét cái gì đó) => Đáp án: một danh từ | Dựa vào keywords, ta thấy câu chứa thông tin: “ Sensitivity to the possibility of change in social relations is also key, along with compromise or integration of different attitudes and beliefs.” Paraphrase: – The possibility – change in social relations = The likelihood of alterations – way – people relate to each other. => Vế 1 đã khớp với câu thứ 4 trong phần summary rồi. Nên giờ mình chỉ tập trung vào vế 2: – Compromise or integration (chấp nhận và kết hợp) = take into account – Different = not – same as our own => Compromise or integration of different attitudes and beliefs (chấp nhận và kết hợp các quan điểm và niềm tin khác nhau) => Danh từ cần điền: attitudes and beliefs => So sánh với list đáp án để tìm từ đồng nghĩa: opinions (quan điểm, ý kiến) |
| Câu 33 | Keywords: take a broad – any situation (có cái gì đó rộng hơn trong mọi tình huống) => Công thức Cụm danh từ “a/an/the + adj + N”. Mà “broad” (rộng): tính từ. => Đáp án: một danh từ | Dựa vào keywords, ta thấy câu chứa thông tin: “…another is appreciation of perspectives wider than the issue at hand….” Paraphrase: – Wider = road – The issue at hand (vấn đề trước mắt) = any situation => perspectives wider than the issue at hand (có góc nhìn rộng hơn so với vấn đề trước mắt) => Danh từ cần điền: perspectives => So sánh với list đáp án để tìm từ đồng nghĩa: view (góc nhìn) |
| Câu 34 | Keywords: Grossmann – believes – better – regard scenarios with (Grossmann tin rằng tốt hơn là nên xem xét các tình huống với …) => Sau giới từ “in/on/at/…with” + N => Đáp án: một danh từ | Dựa vào keywords, ta thấy câu chứa thông tin: “Grossmann and his colleagues have also found that one of the most reliable ways to support wisdom in our own day-to-day decisions is to look at scenarios from a third-party perspective, as though giving advice to a friend.” Paraphrase: – One of the most reliable ways = better – Look at scenarios = regard scenarios => one of the most reliable ways – is to look at scenarios from a third-party perspective (một trong những cách tốt nhất là nhìn vào tình huống từ => Danh từ cần điền: third-party perspective (góc nhìn người thứ 3) => So sánh với list đáp án để tìm từ thích hợp: objectivity (sự khách quan) |
| Câu 35 | Keywords: avoiding – first-person perspective – focus more on ……… and on – moral ideals. (tránh đưa ra góc nhìn của bản thân, thì hãy tập trung nhiều hơn vào … và các lý tưởng) => Sau giới từ “in/on/at/…with” + N => Đáp án: một danh từ | Dựa vào keywords, ta thấy câu chứa thông tin: “… when we adopt a third-person, ‘observer’ viewpoint we reason more broadly and focus more on interpersonal and moral ideals such as justice and impartiality.” => Main idea: Khi có góc nhìn khách quan – chúng ta lập luận rộng hơn – và – tập trung hơn vào các lý tưởng ví dụ các đạo đức như công bằng. => Danh từ cần điền: justice and impartiality => So sánh với list đáp án để tìm từ thích hợp: fairness (sự công bằng) |
