Tình trạng chảy nước mắt có thể gây khó chịu. Chảy nước mắt có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ dị ứng đến nhiễm khuẩn. Dù nguyên nhân ra sao, có nhiều phương pháp giúp bạn dừng chảy nước mắt. Các biện pháp phổ biến bao gồm rửa mắt, sử dụng thuốc nhỏ mắt và chườm ấm. Ngoài ra, bạn cũng có thể nhờ sự hỗ trợ từ bác sĩ - những người có thể chẩn đoán vấn đề và đề xuất liệu pháp phù hợp. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể ngăn chặn chảy nước mắt bằng cách đeo kính, đeo kính mát và sử dụng dụng cụ trang điểm riêng.
Các bước
Thực hiện biện pháp thông thường

- Để rửa mắt, bạn cần dùng tay sạch giữ mắt mở to dưới vòi nước ấm đang chảy nhẹ. Hoặc bạn có thể tắm vòi sen để nước chảy từ trên trán và mở mắt to trong khi nước chảy xuống mặt. Hoặc bạn có thể rửa mắt bên bồn rửa mắt hoặc dùng cốc rửa mắt.
- Không dụi mắt khi nghi có vật lạ mắc bên trong. Dụi mắt khi có vật lạ trong mắt có thể gây thương tổn cho mắt.

- Nghiêng đầu ra sau và kéo mí mắt dưới xuống. Giữ chai giọt mắt cách mắt khoảng 2,5-5 cm. Không để miệng chai tiếp xúc với mắt.
- Thả 3 giọt thuốc (hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ) vào mắt bằng cách nhấn nhẹ chai và nhẹ nhàng nhỏ từng giọt vào mắt. Sử dụng nước mắt nhân tạo mỗi 4 tiếng hoặc khi cần.

- Thực hiện các hướng dẫn về vệ sinh kính áp tròng của bác sĩ. Đối với loại kính áp tròng dùng một lần, không nên tái sử dụng. Hãy vứt bỏ kính áp tròng ngay sau mỗi lần sử dụng.
- Không nên đeo kính áp tròng khi đi ngủ trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ nhãn khoa.
- Tránh đeo kính áp tròng khi bơi hoặc tắm.

Xin hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ

- Thuốc chống histamine phổ biến nhất là Diphenhydramine dạng viên, uống qua đường miệng. Người trưởng thành cần uống 25-50 mg Diphenhydramine mỗi 4-6 tiếng. Nếu thuốc gây khó chịu ở dạ dày, bạn có thể uống cùng với sữa hoặc sau khi ăn.
- Hiệu ứng phụ chính của thuốc chống histamine là gây buồn ngủ. Không lái xe hoặc vận hành máy móc khi sử dụng thuốc chống histamine.

- Thuốc kháng sinh phổ biến thường được kê cho tình trạng chảy nước mắt là Tobramycin. Tobramycin là thuốc nhỏ mắt kháng khuẩn được sản xuất đặc biệt để trị nhiễm trùng mắt. Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của bác sĩ, tức thoa 1 giọt Tobramycin lên mắt bị ảnh hưởng 2 lần mỗi ngày trong vòng 7 ngày, 1 lần vào buổi sáng và 1 lần vào buổi tối trước khi ngủ.

- Epinephrine
- Thuốc hóa trị
- Thuốc chống cholinergic
- Một số loại thuốc nhỏ mắt như Echothiophate iodide và Pilocarpine

- Viêm mí mắt
- Tắc tuyến lệ
- Cảm lạnh thông thường
- Lông mi mọc ngược
- Đau mắt đỏ (viêm kết mạc)

- Mở rộng ống lệ. Phương pháp mở rộng ống lệ được thực hiện nếu nước mắt không thể lưu thông thông qua tuyến lệ. Bác sĩ nhãn khoa sẽ tiến hành gây tê cục bộ cho mắt bị ảnh hưởng. Sau đó, một công cụ sẽ được sử dụng để mở rộng phần đầu của tuyến lệ, giúp nước mắt lưu thông hiệu quả hơn.
- Đặt Stent (khung đỡ) hoặc ống thông. Trong quá trình này, bác sĩ sẽ xâm nhập mảnh ống mỏng qua một hoặc cả hai ống lệ. Ống mỏng này sẽ mở rộng đầu ống lệ, giúp nước mắt lưu thông dễ dàng hơn. Ống sẽ được đặt tại chỗ khoảng 3 tháng. Quy trình này có thể được thực hiện sau khi gây tê cục bộ hoặc gây mê toàn thân.
- Mở thông tuyến lệ (DCR). DCR là một quy trình phẫu thuật cần thiết nếu các phương pháp ít xâm lấn không hiệu quả. Mở thông tuyến lệ sẽ tạo ra một kênh mới để lưu thông nước mắt. Bác sĩ phẫu thuật sẽ sử dụng túi nước mắt có sẵn trong mũi để tạo ra kênh mới. Khi thực hiện mở thông tuyến lệ, bệnh nhân phải được gây tê cục bộ hoặc gây mê toàn thân.
Bảo vệ đôi mắt của bạn


- Trước khi đeo kính mát, hãy lau sạch bụi bẩn trên kính.

Lời khuyên
- Thận trọng khi vứt bỏ khăn giấy hoặc khăn lau mà bạn đã sử dụng để lau mắt. Nếu bị nhiễm trùng hoặc nhiễm vi-rút, bạn có thể lây nhiễm cho người khác nếu họ tiếp xúc với khăn giấy hoặc khăn mà bạn đã sử dụng để lau mắt.
- Tránh tham gia các hoạt động đòi hỏi tầm nhìn tốt, như lái xe, cho đến khi mắt ngừng chảy nước. Chảy nước mắt có thể làm cho các hoạt động đòi hỏi tầm nhìn tốt trở nên khó khăn hơn hoặc thậm chí nguy hiểm.
Cảnh báo
- Nếu chảy nước mắt kéo dài, hãy đi kiểm tra sức khỏe với bác sĩ. Có thể bạn đã bị nhiễm vi-rút hoặc nhiễm khuẩn.
