Sỏi mật phát triển trong túi mật và ống dẫn mật, hai bộ phận quan trọng giúp cơ thể tiêu hóa enzym. Khi có sự cố, sỏi mật xuất hiện trong và xung quanh túi mật. Những hạt sỏi này có kích thước từ vài mm đến vài cm và thường không gây ra triệu chứng rõ ràng. Sỏi mật có nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm quá trình trao đổi chất, di truyền, hệ miễn dịch và môi trường. Chẩn đoán sỏi mật dựa trên các dấu hiệu và triệu chứng tiềm ẩn, tuy nhiên, bạn cần phải thăm bác sĩ để được chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp.
Các Bước Quan Trọng
Nhận biết dấu hiệu của Sỏi mật

Lưu ý rằng sỏi mật thường không có triệu chứng rõ ràng. Chúng có thể tồn tại trong cơ thể nhiều năm mà không gây ra vấn đề gì. Đa số bệnh nhân không nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào khi mắc sỏi mật; thực tế, chỉ có 5 đến 10% trong số họ bị triệu chứng. Điều này khiến việc nhận biết sỏi mật trở nên khó khăn, do đó việc thăm bác sĩ để được chẩn đoán chính xác là rất quan trọng.

Nhận dạng triệu chứng đau bụng do sỏi mật. Người mắc sỏi mật có thể cảm nhận đau ở phần bụng trên bên phải kéo dài hoặc thượng vị. Đau còn có thể đi kèm với cảm giác cồn cào, buồn nôn và nôn mửa. Đau thường kéo dài hơn 15 phút và đôi khi có thể lan sang phần lưng.
- Bệnh nhân thường trải qua nhiều cơn đau sau cơn đau đầu tiên. Đau thường đến và đi không đều. Mỗi năm, bạn chỉ cảm nhận đau vài lần.
- Triệu chứng này có thể nhầm lẫn với đau do tiêu hóa hoặc đau bụng thông thường.
- Nếu bạn nghi ngờ mắc sỏi mật, hãy thăm bác sĩ.

Chú ý đến cảm giác sau khi ăn bữa lớn hoặc nhiều đồ béo. Hãy lưu ý đến triệu chứng đau bụng và/hoặc đau bụng mật sau khi ăn no hoặc ăn nhiều đồ béo, chẳng hạn như sáng nhiều thịt xông khói và xúc xích hoặc bữa ăn lớn trong ngày lễ Tết. Đây là những thời điểm bạn dễ cảm nhận đau và/hoặc đau bụng mật.
- Ở một số bệnh nhân, triệu chứng đau bụng mật nhẹ không đi kèm với dấu hiệu viêm nhiễm có thể tự khỏi mà không cần dùng thuốc.

Chú ý đến triệu chứng đau bụng dữ dội lan ra phía sau hoặc vai. Đây là biểu hiện chính của viêm túi mật thường do sỏi mật gây ra. Đau thường trở nên nặng hơn khi bạn hít thở sâu.
- Bạn có thể cảm nhận đau ở giữa hai vai và đặc biệt là ở vai phải.

Nhận dạng triệu chứng sốt. Viêm túi mật nghiêm trọng hơn đau bụng mật, và dấu hiệu sốt là cách chính xác nhất để phân biệt hai triệu chứng theo mức độ nghiêm trọng. Hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu bạn nghi ngờ mắc viêm túi mật.
- Viêm xảy ra ở khoảng 20% số bệnh nhân, và tỷ lệ này cao hơn ở người bị tiểu đường.
- Viêm có thể dẫn đến tổn thương và thủng túi mật.
- Bệnh vàng da cũng thường đi kèm với triệu chứng sốt. Chúng gây ra tình trạng vàng da và màng cứng.
Đánh giá các yếu tố rủi ro

Chú ý đến ảnh hưởng của tuổi tác. Nguy cơ mắc bệnh sỏi mật tăng lên theo tuổi. Thực tế, nguy cơ cao nhất là ở nhóm từ 60 đến 70 tuổi.

Đề cập đến yếu tố giới tính. Phụ nữ thường gặp sỏi mật nhiều hơn nam giới, với tỷ lệ là 2-3:1. Khoảng 25% phụ nữ ở tuổi 60 mắc bệnh này. Sự chênh lệch này liên quan đến hormone nữ. Estrogen kích thích gan sản xuất cholesterol, từ đó tạo điều kiện cho sỏi mật hình thành.
- Phụ nữ sử dụng hormone thay thế có nguy cơ cao hơn mắc sỏi mật do estrogen. Việc dùng thuốc tránh thai cũng gây ra sỏi mật do tác động lên hormone nữ.

Nhắc nhở về yếu tố thai kỳ. Mang thai tăng nguy cơ mắc sỏi mật và triệu chứng liên quan so với phụ nữ không mang thai.
- Nếu bạn cảm thấy đau ở vùng bụng mật hoặc có dấu hiệu viêm túi mật, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sỏi mật có thể tự giải phóng sau khi sinh mà không cần phẫu thuật hoặc dùng thuốc.

Đề cập đến yếu tố di truyền. Nhóm người Bắc Âu và Tây Ban Nha có nguy cơ cao mắc sỏi mật. Các bộ lạc ở Peru và Chile cũng dễ mắc bệnh này.
- Tiền sử gia đình cũng có thể ảnh hưởng. Nếu có thành viên trong gia đình mắc sỏi mật, bạn có nguy cơ cao. Tuy nhiên, điều này cần được nghiên cứu thêm.

Thảo luận về tiền sử bệnh. Nếu bạn từng mắc bệnh viêm đường ruột, gan xơ hoặc rối loạn máu, bạn có thể gặp nguy cơ mắc sỏi mật. Cấy ghép nội tạng và việc nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài cũng có thể gây ra sỏi mật.
- Người bị tiểu đường cũng dễ mắc bệnh này và tụi mật không có sỏi. Nguyên nhân có thể là do cân nặng và béo phì.

Hiểu rõ tác động của lối sống. Thừa cân và ăn kiêng cấp tốc thường được coi là tăng nguy cơ mắc sỏi mật từ 12 đến 30%. Người béo phì thường có gan sản xuất nhiều cholesterol, và khoảng 20% sỏi mật hình thành từ cholesterol. Thay đổi cân nặng thường xuyên có thể gây sỏi mật. Người giảm hơn 24% cân nặng cơ thể và giảm hơn 1,5 kg mỗi tuần thuộc nhóm nguy cơ cao.
- Chế độ ăn uống giàu chất béo và cholesterol cũng có thể gây sỏi mật cholesterol (màu vàng).
- Ít vận động hoặc hoạt động ít ở nhà có thể tăng nguy cơ mắc sỏi thận.

Chú ý đến tác động của thuốc. Sử dụng thuốc tránh thai ở tuổi trẻ, liều lượng estrogen thay thế cao, corticosteroid hoặc liệu pháp ức chế miễn dịch, và thuốc giảm cholesterol có thể tăng nguy cơ mắc sỏi mật.
Chẩn đoán y khoa về sỏi mật

Thực hiện siêu âm bụng. Siêu âm là phương pháp chẩn đoán và phân biệt sỏi mật hiệu quả nhất. Đây là kỹ thuật hình ảnh không đau, tạo hình ảnh mềm mại bên trong bụng bằng sóng âm thanh. Kỹ thuật viên sẽ tìm thấy sỏi mật trong túi mật hoặc ống dẫn mật.
- Siêu âm có thể phát hiện chính xác sỏi mật ở khoảng 97% đến 98% số người mắc bệnh.
- Bạn không nên ăn trước khi làm siêu âm 6 giờ hoặc hơn.

Thực hiện chụp CT (cắt lớp vi tính). Nếu siêu âm không đủ hiệu quả hoặc cần hình ảnh tĩnh, chụp CT có thể cần thiết. Chụp CT tạo ra hình ảnh chéo của túi mật bằng tia X-quang đặc biệt và đưa vào máy tính để phân tích.
- Bạn sẽ nằm trên thiết bị hình trụ khoảng 30 phút mà không gây đau đớn.
- Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng MRI thay vì CT. Thiết bị này tạo hình ảnh nội tạng bằng dao động từ tính và có thể kéo dài tối đa một giờ.
- CT có lợi thế nhận biết sỏi mật trong ống dẫn mật từ túi mật đến ruột.

Thực hiện xét nghiệm máu. Nếu nghi ngờ viêm nhiễm bụng, bạn có thể làm xét nghiệm máu toàn phần (CBC). Xét nghiệm này được thực hiện khi túi mật bị viêm nặng cần phẫu thuật. Ngoài ra, nó cũng phát hiện các biến chứng khác gây ra bởi sỏi mật, bao gồm bệnh vàng da và viêm tụy.

Thực hiện nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP). Kỹ thuật này được thực hiện bằng cách sử dụng ống soi mềm đi qua miệng xuống thực quản, dạ dày và tá tràng để quan sát túi mật và tụy. Nếu phát hiện sỏi mật, chúng có thể được loại bỏ.

Loại bỏ sỏi mật trong xét nghiệm chức năng gan (LFT). Trong khi kiểm tra gan hoặc xơ gan, bác sĩ có thể phát hiện sỏi mật bằng cách nhận diện mất cân bằng.
Phòng ngừa sỏi mật

Giảm cân từ từ. Thay vì ăn kiêng cấp tốc, bạn nên ăn uống lành mạnh và cân bằng, với nhiều trái cây, rau cải, carbohydrate phức, và protein. Bạn chỉ nên giảm cân từ 0,5 đến 1 kg mỗi tuần.

Giảm lượng mỡ động vật. Thay vì sử dụng bơ, thịt và phô mai, bạn nên chọn chất béo bão hòa đơn như dầu ô liu và cải dầu để giảm nguy cơ hình thành sỏi mật. Hạt lanh và đậu lạc cũng là nguồn chất béo lành mạnh giúp giảm nguy cơ sỏi mật.

Thường xuyên tiêu thụ 20 đến 35 g chất xơ mỗi ngày. Chất xơ giúp ngăn ngừa sỏi mật. Bạn có thể nạp chất xơ qua các loại thực phẩm như rau đậu, hạt, trái cây, rau quả và ngũ cốc nguyên hạt.

Lựa chọn carbohydrate cẩn thận. Tránh tiêu thụ quá nhiều đường, mỳ và bánh mỳ để giảm nguy cơ sỏi mật. Thay vào đó, ăn ngũ cốc nguyên hạt, trái cây và rau quả.

Uống cà phê và rượu bia có mức độ hợp lý. Cà phê và rượu bia có thể giúp giảm nguy cơ sỏi mật khi uống đúng liều lượng. Tuy nhiên, hãy hạn chế việc uống các loại đồ uống khác chứa caffeine như trà và soda.
Cảnh báo
- Không nên vội kết luận rằng đau bụng là do sỏi mật hoặc bệnh túi mật gây ra. Cũng có thể là các vấn đề khác như IBS, viêm loét đại tràng, viêm phổi, viêm ruột thừa, axit trào ngược, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm túi thừa và bệnh tim mạch. Để chắc chắn, hãy thăm bác sĩ nếu cảm thấy đau bụng nghiêm trọng.
