1. Phương pháp phát âm ð và ð chuẩn người bản ngữ
1.1 Phương pháp phát âm ð
Để phát âm âm ð chuẩn không phải là điều quá dễ dàng, đòi hỏi bạn cần biết cách đọc đúng và luyện tập thường xuyên. Sau đây là phương pháp phát âm ð chuẩn nhất:
Bước 1: Đầu tiên, bạn hãy đặt đầu lưỡi vào giữa 2 hàm răng.
Bước 2: Thổi không khí ra bên ngoài thông qua lưỡi và đầu răng.
Bước 3: Rung cổ họng nhẹ để phát âm ð
Âm ð là một âm hữu thanh, vì vậy khi phát âm đúng, cổ họng của bạn sẽ rung lên. Hãy sờ phần cuống họng để kiểm tra xem cổ họng đã rung chưa nhé!
Luyện tập cách phát âm ð trong các từ sau:
- father/ˈfɑðər/: ba, cha
- mother /ˈmʌðər/: mẹ
- together/təˈgɛðər/: cùng nhau
- clothing /ˈkloʊðɪŋ/: quần áo
- without/wɪˈθaʊt/: không có
- smooth /smuð/: trơn tru, mượt mà
- they /ðeɪ/: họ
1.2 Phương pháp phát âm θ
Khi đã biết cách phát âm ð đúng, việc phát âm âm θ sẽ dễ dàng hơn rất nhiều. Để phát âm âm θ chính xác, bạn thực hiện như sau:
Bước 1: Đặt lưỡi và răng giống như bạn đang đọc âm ð
Bước 2: Thay vì rung cổ họng, bạn đẩy nhẹ không khí ra bên ngoài len qua lưỡi và đầu răng.
Luyện tập phát âm âm θ trong các từ sau:
- thin/θɪn/: gầy
- third /θɜrd/: thứ ba
- mouth /maʊθ/: miệng
- north /nɔrθ/: phía bắc
- everything /ˈɛvriˌθɪŋ/: tất cả
- thief /θif /: tên trộm

2. Dấu hiệu nhận biết cách phát âm ð và θ
Ở trên, chúng ta đã hiểu rõ cách phát âm ð và θ. Bây giờ, cùng Mytour tổng hợp những dấu hiệu nhận biết “TH” khi nào được phát âm là ð, khi nào được phát âm là θ.
2.1 Dấu hiệu nhận biết phát âm ð trong tiếng Anh
“TH” đứng ở vị trí đầu từ
Ví dụ:
- Đại từ chỉ định: the/ði/, this/ðɪs/, that/ðæt/, these/ðiːz/, those/ðəʊz/
- Một vài đại từ nhân xưng và đại từ tân ngữ: they/ðeɪ/, them/ðɛm/, thee/ði/, thou/ðaʊ/
- Một vài đại từ và tính từ sở hữu: their/ðɛr/, theirs/ðɛrz/, thy/ðaɪ/
- Một vài trạng từ và liên từ: Thus/ðʌs/, though/ðoʊ/, thence/ðɛns/, than/ðæn/, then/ðɛn/
- Một vài trạng từ ghép: Thereby/ˈðɛrˈbaɪ/, therefore/ˈðɛrˌfɔr/, thereafter/ðɛˈræftər/, thereupon/ðɛrəˈpɑn/.
“TH” đứng ở vị trí giữa từ
- “TH” ở giữa các nguyên âm: heathen/ˈhiðən/, fathom/ˈfæðəm/.
- Các tổ hợp với cụm “-ther”: brother/ˈbrʌðər/, father/ˈfɑðər/, mother/ˈmʌðər/, other /ˈʌðər/,rather/ˈrʌðər/, slither/ˈslɪðər/, southern/ˈsʌðərn/, together/təˈgɛðər/, weather/ˈwɛðər/, whether/ˈwɛðər/, wither/ˈwɪðər/, smithereens/smɪðəˈrinz/, Caruthers /kəˈrʌðərz/.
- Các danh từ kép có phần đầu “-ther” và “thers”: Gaithersburg, Netherlands, Witherspoon
- “th” đi sau chữ “r”: farthing/ˈfɑrðɪŋ/, farther/ˈfɑrðər/, further/ˈfɜrðər/, northern/ˈnɔrðərn/.
- “th” đi trước chữ “r”: brethren/ˈbrɛðrən/.
“TH” nằm ở vị trí cuối từ
Ví dụ: bathe/beɪð/, teeth, teethe/tið/.

2.2 Dấu hiệu nhận biết phát âm θ
Để không nhầm lẫn giữa cách phát âm ð và âm θ, chúng ta có thể nhận biết âm /θ/ thông qua những dấu hiệu sau:
“TH” nằm ở đầu của một từ
Ngoại trừ các trường hợp “th” ở đầu từ được phát âm là ð như đã đề cập phía trên, thì hầu như nó sẽ được phát âm là /θ/
Ví dụ: thumb/θʌm/, thing/θɪŋ/, think/θɪŋk/, third/θɜrd/, thank /θæŋk/
“TH” nằm ở giữa một từ
- Ngoại trừ các trường hợp “th” ở giữa từ được phát âm là ð kể trên thì các trường hợp đặc biệt sẽ được phát âm là θ.
- Các từ có hậu tố “-y” được phát âm là θ: healthy /ˈhɛlθi/, wealthy/ˈwɛlθi/, Earthy/ˈɜrθi/.
- Từ ghép có từ gốc phát âm là âm θ: anything /ˈɛniˌθɪŋ/, everything/ˈɛvriˌθɪŋ/, bathroom/ˈbæˌθrum/.
- Các từ mượn: anthem/ˈænθəm/ (tiếng Hy Lạp), athlete/ˈæˌθlit/ (tiếng Hy Lạp), author/ˈɔθər/ (tiếng La tinh).
“TH” nằm ở vị trí cuối từ
Ngoại trừ các trường hợp “th” cuối từ được phát âm là ð thì các trường hợp khác thường được phát âm là θ.
- Danh từ hình thành từ tính từ: width /wɪdθ/, length /lɛŋθ/, strength /strɛŋkθ/.
- Các từ chỉ số thứ tự: fourth /fɔrθ/, fifth/fɪfθ/, sixth/sɪksθ/
- Các trường hợp khác: math/mæθ/, bath/bæθ/.
3. Bài tập luyện tập phát âm ð và θ có đáp án chi tiết
Bài tập 1: Luyện tập cách phát âm ð và θ thông qua những câu sau đây:
Âm θ
I thought he was an athlete
/aɪ θɔt hi wʌz ən ˈæˌθlit/
Tôi nghĩ anh ấy là một vận động viên
Say thanks to everyone
/seɪ θæŋks tu ˈɛvriˌwʌn/
Nói cảm ơn đến tất cả mọi người
Think before you talk
/θɪŋk bɪˈfɔr ju tɔk/
Hãy suy nghĩ trước khi bạn nói
Âm ð
What are those things over there?
/wʌt ɑr ðoʊz θɪŋz ˈoʊvər ðɛr?/
Những thứ ở đằng kia là gì vậy?
My mother soothed the teething baby
/maɪ ˈmʌðər suðd ðə ˈtiðɪŋ ˈbeɪbi/
Mẹ tôi dỗ em bé đang mọc răng
Did you go there together?
/dɪd ju goʊ ðɛr təˈgɛðər?/
Các bạn có đi đến đó cùng nhau không?
Bài tập 2: Chọn từ có phát âm “th” khác với những từ còn lại
- A. healthy B.wealthy C.worthy
- A. heathen B.authority C.weather
- A. there B.three C.thereby
- A. lathe B.bath C.cloth
- A. those B.than C.think
Đáp án:
1-C, 2-B, 3-B, 4-A, 5-C
Như vậy bài viết này của Mytour đã hướng dẫn bạn chi tiết cách phát âm ð và θ chuẩn xác nhất, đồng thời chỉ ra cho bạn những dấu hiệu nhận biết phát âm hai âm này. Hãy luyện tập thường xuyên để sớm làm chủ cặp âm này nhé! 