Mắt có thể bị nhiễm trùng bởi vi-rút, nấm và vi khuẩn, gây kích ứng, đau, đỏ, chảy nước mắt và giảm thị lực. Nếu nhiễm trùng nhẹ, có thể sử dụng nguyên liệu tại nhà giảm triệu chứng.
Các bước
Điều trị viêm kết mạc

Hiểu rõ về viêm kết mạc. Viêm kết mạc, mắt đỏ, có thể lây nhiễm từ vi khuẩn hoặc vi-rút, do tiếp xúc với mắt hoặc dùng chung vật dụng. Kháng sinh chỉ hiệu quả với viêm kết mạc do vi khuẩn; viêm kết mạc do vi-rút thường tự khỏi sau 2-3 tuần. Điều trị tự nhiên giúp giảm triệu chứng, làm giảm khó chịu và dễ kiểm soát cảm giác khi bị bệnh.

Phân biệt triệu chứng viêm kết mạc. Triệu chứng phổ biến bao gồm mắt đỏ, ngứa, chảy nước tạo thành vảy khi ngủ và cảm giác khó chịu dai dẳng.

Thực hiện chườm ấm hoặc lạnh. Thử nghiệm cả hai phương pháp để xem cái nào hiệu quả hơn.
- Rửa mặt dưới vòi nước lạnh để xoa dịu.
- Vắt bớt nước.
- Chườm khăn lên mắt theo nhu cầu.
- Nằm xuống và để khăn lạnh trên mắt cho đến khi cảm giác đau và kích ứng giảm bớt, có thể nhúng thêm nước nếu cần.

Sử dụng thuốc nhỏ mắt dưỡng ẩm. Mặc dù không điều trị nhiễm trùng mắt, thuốc nhỏ mắt giúp giảm đỏ và kích ứng. Sử dụng theo hướng dẫn.
- Rửa tay trước và sau khi chạm vào vùng quanh mắt.
- Nằm ngửa trước khi nhỏ thuốc.
- Nhỏ từng giọt vào mắt bị nhiễm trùng.
- Nhắm mắt lại trong 2-3 phút.

Tránh sử dụng kính áp tròng. Kính áp tròng có thể làm tăng triệu chứng viêm kết mạc. Hãy loại bỏ kính áp tròng đã tiếp xúc với mắt nhiễm trùng.

Giữ vệ sinh cá nhân. Ai cũng có thể mắc viêm kết mạc, quan trọng là ngăn chặn lây nhiễm và tái phát.
- Rửa tay thường xuyên với nước ấm và xà phòng, đặc biệt trước khi chạm vào mặt hoặc mắt.
- Không sử dụng chung mỹ phẩm, khăn mặt hoặc khăn tắm.
- Loại bỏ mỹ phẩm hoặc kính áp tròng đã tiếp xúc với mắt nhiễm trùng.
- Giặt sạch chăn, ga gối nếu tiếp xúc với mặt trong thời kỳ viêm kết mạc.

Tham khảo ý kiến bác sĩ về việc sử dụng kháng sinh. Trong trường hợp viêm kết mạc do vi khuẩn, bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh để điều trị bệnh.
Phương pháp điều trị đối với lẹo mắt

Hiểu rõ về lẹo mắt là gì. Lẹo mắt là những đốm đỏ sưng trên hoặc gần mí mắt, thường chứa mủ. Lẹo mắt xuất hiện khi tuyến dầu trên mí mắt bị nhiễm trùng, thường là do vi khuẩn Staphylococcus. Có hai loại lẹo mắt: loại Hordeolum, gây nhiễm trùng tuyến mồ hôi hoặc tuyến dầu trên mí mắt; loại Chalazion, thường gây nhiễm trùng tuyến dầu Meibomian trên mí mắt. Lẹo mắt thường tự khỏi nhưng có thể gây đau trong thời gian bệnh.

Xác định triệu chứng của lẹo mắt. Những triệu chứng phổ biến bao gồm:
- Đốm nhỏ, sưng đỏ trên hoặc gần mí mắt giống như mụn.
- Đau và kích ứng trên hoặc quanh mí mắt.
- Chảy nước mắt nhiều.

Xác định yếu tố nguy cơ. Mọi người đều có thể mắc lẹo mắt, nhưng có một số yếu tố làm tăng nguy cơ:
- Không rửa tay trước khi chạm vào mắt và mặt.
- Đeo kính áp tròng mà không khử trùng trước khi sử dụng.
- Không tẩy trang lớp trang điểm mắt trước khi đi ngủ.
- Những người mắc bệnh Rosacea (bệnh về da) hoặc viêm bờ mi (viêm mí mắt) có nguy cơ cao bị lẹo mắt.

Để lẹo mắt tự khỏi. Hạn chế việc nặn lẹo mắt để tránh gây nhiễm trùng nặng hơn và lây lan.

Phương pháp điều trị triệu chứng. Tốt nhất là tập trung vào việc giảm triệu chứng khi chờ nhiễm trùng tự lành.
- Nhẹ nhàng rửa sạch mắt mà không chà xát quá mạnh vào vùng lẹo mắt.
- Sử dụng chườm ấm. Mỗi 5-10 phút, nhúng khăn chườm vào nước ấm để chườm mắt.
- Avoid đeo kính áp tròng hoặc trang điểm mắt cho đến khi lẹo mắt khỏi.

Tăng cường axit béo omega-3 trong chế độ ăn. Bổ sung axit béo omega-3 có thể giúp kích thích sự sản xuất tuyến dầu, giảm triệu chứng lẹo mắt.
Phương pháp điều trị viêm bờ mi

Hiểu rõ về viêm bờ mi là gì. Viêm bờ mi là tình trạng viêm nhiễm kéo dài ở mép một hoặc cả hai bên của mí mắt. Không lây nhiễm và thường xuất hiện do nhiễm khuẩn (Staphylococcal) hoặc các vấn đề về da như gàu hoặc chứng đỏ mặt. Có hai loại viêm bờ mi chính là viêm phía trước (ảnh hưởng đến mép ngoài của mí mắt) và viêm phía sau (ảnh hưởng đến phía bên trong của mí mắt).

Phân biệt triệu chứng viêm bờ mi. Các triệu chứng thường gặp của viêm bờ mi bao gồm:
- Mắt đỏ
- Kích ứng
- Chảy nước mắt nhiều
- Mí mắt dính
- Nhạy cảm với ánh sáng
- Ngứa dai dẳng
- Xuất hiện 'vảy' trên mí mắt

Hiểu rõ về yếu tố nguy cơ. Mọi người ở mọi độ tuổi đều có thể mắc viêm bờ mi, nhưng những người có các vấn đề về da như gàu hoặc chứng đỏ mặt có nguy cơ cao hơn.

Điều trị triệu chứng. Viêm bờ mi không có thuốc điều trị cụ thể, vì vậy tập trung vào giảm đau và kích ứng.
- Chườm khăn ấm. Nhúng khăn vào nước ấm sau mỗi 5-10 phút, thực hiện chườm nhiều lần mỗi ngày.
- Rửa sạch mí mắt nhẹ nhàng bằng dầu gội cho trẻ không chất kích ứng để loại bỏ vảy xung quanh mí mắt. Rửa mặt và mắt thật sạch sau khi sử dụng xà phòng.
- Tránh đeo kính áp tròng và trang điểm mắt khi mắc viêm bờ mi.
- Mát-xa tuyến mí mắt cần thiết để kích thích sự sản xuất dầu thừa. Luôn rửa tay sạch trước và sau khi tiếp xúc với mắt.

Cân nhắc sử dụng kháng sinh. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh như Azithromycin, Doxycycline, Erythromycin hoặc Tetracycline để điều trị viêm bờ mi.
Phương pháp điều trị viêm giác mạc

Hiểu rõ về viêm giác mạc. Viêm giác mạc là sự nhiễm trùng ở bất kỳ khu vực nào của giác mạc và kết mạc, ở một hoặc cả hai bên mắt. Triệu chứng có thể kéo dài hoặc xuất hiện ngắn hạn. Các triệu chứng thường bao gồm đau và đỏ mắt, kích ứng, chảy nước mắt, khó mở mắt, mờ mắt hoặc giảm thị lực, nhạy cảm với ánh sáng. Điều trị chậm trễ có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn. Có nhiều loại viêm giác mạc được phân biệt dựa trên nguyên nhân gây bệnh.
- Viêm giác mạc do vi khuẩn thường xuất phát từ nhiễm khuẩn Staphylococci, Haemophilus, Streptococci hoặc Pseudomonas. Nhiễm khuẩn thường đi kèm với tổn thương bề mặt giác mạc, có thể gây loét ở vị trí nhiễm trùng.
- Viêm giác mạc do vi-rút có thể do nhiều loại vi-rút, bao gồm cả vi-rút cảm lạnh. Bệnh cũng có thể do vi-rút Herpes hoặc Herpes zoster - vi-rút gây thủy đậu và zona.
- Viêm giác mạc do nấm thường do bào tử nấm Fusarium phát triển trong kính áp tròng không sạch. Người có hệ miễn dịch suy yếu có thể bị viêm giác mạc do bào tử nấm Candida, Aspergillus hoặc Nocardia. Người khỏe mạnh hiếm khi nhiễm các loại nấm này.
- Viêm giác mạc hóa học thường do tiếp xúc với hóa chất từ kính áp tròng, hóa chất hoặc khói, hoặc do ngâm mình trong hóa chất kích thích như hồ bơi hoặc bồn tắm nước nóng.
- Viêm giác mạc vật lý thường xuất phát từ chấn thương vùng mắt do nhiều nguyên nhân, bao gồm tiếp xúc lâu dài với tia cực tử và ánh sáng từ đèn hàn.
- Viêm giác mạc do giun chỉ thường do ký sinh trùng Amip gặp ở người đeo kính áp tròng. Viêm giác mạc do giun chỉ còn được gọi là 'mù sông'. Phổ biến ở các nước thứ ba và hiếm gặp ở các khu vực khác trên thế giới.
- Viêm giác mạc Sicca (viêm giác mạc khô) và viêm giác mạc sợi (Filamentary keratitis) là viêm bề mặt do mắt quá khô hoặc kích ứng ở lớp màng trước giác mạc.

Xác định triệu chứng viêm giác mạc. Triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Đau
- Đỏ
- Kích ứng
- Chảy nước mắt
- Khó mở mắt
- Mờ mắt hoặc giảm thị lực
- Nhạy cảm với ánh sáng
Hiểu rõ về yếu tố nguy cơ viêm giác mạc. Ai cũng có thể mắc viêm giác mạc, nhưng một số người có yếu tố nguy cơ cao hơn.
- Người bị tổn thương bề mặt giác mạc có nguy cơ cao bị nhiễm trùng.
- Đeo kính áp tròng có thể tăng nguy cơ mắc viêm giác mạc.
- Mắt khô mãn tính hoặc nghiêm trọng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Hệ miễn dịch suy yếu do AIDS hoặc một số thuốc như Corticosteroid hoặc hóa trị có thể làm tăng nguy cơ viêm giác mạc.

Điều trị viêm giác mạc. Hãy thăm bác sĩ ngay để nhận đơn thuốc kháng khuẩn, kháng nấm và kháng vi-rút để điều trị viêm giác mạc. Bác sĩ cũng có thể kê đơn thuốc Steroid để điều trị viêm kết mạc. Sau khi được chẩn đoán, bạn có thể giảm nhẹ triệu chứng tại nhà bằng nhiều phương pháp, kết hợp với thuốc mà bác sĩ kê đơn.
- Sử dụng thuốc nhỏ mắt bôi trơn mắt. Mặc dù thuốc nhỏ mắt không kê đơn không điều trị nhiễm trùng mắt, nhưng giúp giảm đau và kích ứng. Hãy sử dụng theo chỉ dẫn và thông báo cho bác sĩ về bất kỳ thuốc không kê đơn nào bạn đang sử dụng.
- Ngừng đeo kính áp tròng khi bị viêm giác mạc. Loại bỏ kính áp tròng đã tiếp xúc với mắt trong thời gian bị viêm giác mạc.
Phương pháp điều trị kích ứng mắt do dị ứng

Hiểu rõ về kích ứng mắt do dị ứng. Dị ứng có thể gây ra viêm kết mạc không lây nhiễm. Tình trạng nhiễm trùng mắt này có thể xuất phát từ dị ứng với động vật cưng, hoặc do dị nguyên trong môi trường như phấn hoa, cỏ, bụi hoặc mốc.

Xác định triệu chứng. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Mắt ngứa, kích ứng
- Mắt đỏ và sưng
- Chảy nhiều nước mắt

Hiểu rõ yếu tố nguy cơ. Mọi người đều có thể mắc viêm kết mạc do dị ứng. Yếu tố nguy cơ lớn nhất là dị ứng theo mùa/dị ứng do môi trường.

Thử sử dụng thuốc không kê đơn. Uống thuốc chống nghẹt mũi hoặc thuốc kháng histamine không kê đơn có thể giảm triệu chứng kích ứng mắt do dị ứng. Bác sĩ hoặc dược sĩ có thể gợi ý sử dụng thuốc ổn định dưỡng bào không kê đơn như Ophthalmic lodoxamide để điều trị triệu chứng chung của phản ứng dị ứng.

Điều trị triệu chứng. Bác sĩ có thể khuyến nghị sử dụng thuốc kháng histamine để giảm phản ứng của cơ thể với dị nguyên. Một số liệu pháp tại nhà cũng có thể giúp giảm triệu chứng viêm kết mạc do dị ứng.
- Rửa mắt bằng nước sạch. Nước mát có tác dụng làm dịu mắt trong một số trường hợp; một số người thấy rằng sử dụng nước ấm sẽ hiệu quả hơn.
- Sử dụng túi trà ẩm, mát. Sau khi pha trà, giữ lại túi trà. Đặt túi trà nguội lên mắt bị viêm khoảng 10-15 phút. Lặp lại tối đa 3 lần mỗi ngày.
- Thử chườm khăn mặt lạnh. Phương pháp này giúp giảm kích ứng và viêm nhiễm do viêm kết mạc dị ứng.
Cảnh báo
- Nếu bạn nghi ngờ mắc bệnh nhiễm trùng mắt, hãy đến thăm bác sĩ ngay lập tức. Tình trạng mất thị lực hoặc mờ mắt cần được điều trị tại bệnh viện. Những biện pháp mà bạn đã đọc có thể giảm nhẹ triệu chứng nhiễm trùng mắt, nhưng không phải là liệu pháp chữa trị tận gốc. Một số loại nhiễm trùng mắt có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn. Hãy hết sức cẩn trọng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khi cần thiết.
