
Chanh dây là trái của một số cây thuộc chi Passiflora.
Nguồn gốc từ tên gọi
Tên gọi chanh dây trong tiếng Anh là 'passion fruit', phản ánh sự kết nối với loài hoa đam mê, tên Latin của chi Passiflora. Từ khoảng năm 1700, các nhà truyền giáo ở Brazil đã đặt tên này để hỗ trợ công tác truyền giáo cho người bản địa, gọi quả là flor das cinco chagas hay 'hoa của năm vết thương' để minh họa cho các thương tích của Chúa Kitô và sự phục sinh của Ngài, với các bộ phận thực vật khác cũng được đặt tên theo các biểu tượng trong Cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu.
Diễn biến lịch sử
Chanh dây được đưa vào châu Âu lần đầu tiên vào năm 1553.
Đặc điểm hình dáng và cấu trúc
Quả chanh dây có dạng tròn hoặc bầu dục, đường kính từ 4 đến 8 cm. Màu sắc của chúng có thể là vàng, đỏ, tím hoặc xanh lục. Phần bên trong quả chứa nhiều hạt và có cấu trúc mọng nước có thể ăn được.
Các giống chanh dây
Chanh dây ăn được thường được phân thành bốn loại chính:
- chanh dây tím (loài Passiflora edulis Sims),
- chanh dây vàng (Passiflora edulis f. flavicarpa Deg.),
- granadilla ngọt (Passiflora ligularis),
- granadilla khổng lồ (Passiflora quadrangularis L.).
Ứng dụng
Phần ăn được của quả là những hạt mọng nước mềm mại. Chanh dây cũng có thể được chế biến thành nước ép.
Giá trị dinh dưỡng
| Giá trị dinh dưỡng cho mỗi 100 g (3,5 oz) | |
|---|---|
| Năng lượng | 406 kJ (97 kcal) |
Carbohydrat | 23.4 g |
| Đường | 11.2 g |
| Chất xơ | 10.4 g |
Chất béo | 0.7 g |
Protein | 2.2 g |
| Vitamin | Lượng %DV |
| Vitamin A equiv. β-Carotene | 7% 64 μg7% 743 μg |
| Riboflavin (B2) | 10% 0.13 mg |
| Niacin (B3) | 9% 1.5 mg |
| Vitamin B6 | 6% 0.1 mg |
| Folate (B9) | 4% 14 μg |
| Choline | 1% 7.6 mg |
| Vitamin C | 33% 30 mg |
| Vitamin K | 1% 0.7 μg |
| Chất khoáng | Lượng %DV |
| Calci | 1% 12 mg |
| Sắt | 9% 1.6 mg |
| Magnesi | 7% 29 mg |
| Phosphor | 5% 68 mg |
| Kali | 12% 348 mg |
| Natri | 1% 28 mg |
| Kẽm | 1% 0.1 mg |
| Other constituents | Quantity |
| Water | 72.9 g |
| Tỷ lệ phần trăm được ước tính dựa trên khuyến nghị Hoa Kỳ dành cho người trưởng thành, ngoại trừ kali, được ước tính dựa trên khuyến nghị của chuyên gia từ Học viện Quốc gia. | |
Chanh dây tươi chứa khoảng 73% nước, 23% carbohydrate, 2% protein và 1% chất béo. Mỗi 100 gam chanh dây cung cấp 97 calo và là nguồn vitamin C phong phú (36% giá trị hàng ngày), đồng thời cung cấp riboflavin (11% DV), niacin (10% DV), sắt (12% DV) và phốt pho (10% DV). Các vi chất dinh dưỡng khác không có hàm lượng đáng kể.
Chất thực vật
Một số giống chanh dây có chứa lượng polyphenol cao, và một số loại khác chứa prunasin và các glycoside cyanogen khác trong vỏ và nước ép.
Hình ảnh minh họa







- Fassionola
- Nước ép POG
