Quá khứ phân từ
I. Ý nghĩa của quá khứ phân từ là gì?
Quá khứ phân từ trong tiếng Anh (Past Participle) là một hình thức của động từ được dùng trong các thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, các cấu trúc câu bị động và tính từ.
Thường thì, quá khứ phân từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ed' vào các động từ thông thường, nhưng cũng có một số động từ không tuân theo quy tắc này khi chuyển sang quá khứ phân từ. Ví dụ:
-
- I have watched the movie. (Tôi đã xem bộ phim.)
- The book was written by a famous author. (Sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.)
- They had already had dinner when I arrived. (Họ đã ăn tối trước khi tôi đến.)
II. Phương pháp hình thành quá khứ phân từ
Quá khứ phân từ trong tiếng Anh có thể được tạo ra theo những quy tắc sau đây:
| Quy tắc | Ví dụ |
| Động từ kết thúc bằng "-ed" |
|
| Động từ kết thúc bằng các âm "e" ➡ thêm “-d” |
|
| Động từ kết thúc bằng phụ âm đơn sau một nguyên âm ➡ gấp đôi phụ âm thêm “-ed” |
|
Lưu ý: Đây là những quy tắc để tạo ra các quá khứ phân từ với các động từ tuân theo quy tắc, trong khi đối với các động từ bất quy tắc, bạn có thể tìm thấy chúng trong bảng dưới đây!
III. Bảng quá khứ phân từ với các động từ bất quy tắc
Dưới đây là bảng 360 động từ bất quy tắc (Irregular verbs), và bạn có thể tìm thấy quá khứ phân từ của chúng ở cột thứ 3 trong bảng này!
| Nguyên thể | Quá khứ | Quá khứ phân từ | Ý nghĩa |
| abide | abode/abided | abode/abided | Không thích ai đó/lưu trú, ở lại đâu đó trong thời gian ngắn |
| arise | arose | arisen | phát sinh |
| awake | awoke | awoken | đánh thức, thức |
| backslide | backslid | backslidden/backslide | tái phạm |
| be | was/were | been | thì, là, bị, ở |
| bear | bore | borne | mang, chịu đựng |
| beat | beat | beaten/beat | đánh, đập |
| become | became | become | trở nên |
| befall | befell | befallen | xảy đến |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| behold | beheld | beheld | ngắm nhìn |
| bend | bent | bent | bẻ cong |
| beset | beset | beset | bao quanh |
| bespeak | bespoke | bespoken | chứng tỏ |
| bet | bet/betted | bet/betted | đánh cược, cá cược |
| bid | bid | bid | trả giá |
| bind | bound | bound | buộc, trói |
| bite | bit | bitten | cắn |
| bleed | bled | bled | chảy máu |
| blow | blew | blown | thổi |
| break | broke | broken | đập vỡ |
| breed | bred | bred | nuôi, dạy dỗ |
| bring | brought | brought | mang đến |
| broadcast | broadcast | broadcast | phát thanh |
| browbeat | browbeat | browbeaten/browbeat | hăm dọa |
| build | built | built | xây dựng |
| burn | burnt/burned | burnt/burned | đốt, cháy |
| burst | burst | burst | nổ tung, vỡ òa |
| bust | busted/bust | busted/bust | làm bể, làm vỡ |
| buy | bought | bought | mua |
| cast | cast | cast | ném, tung |
| catch | caught | caught | bắt, chụp |
| chide | chid/chided | chid/chidden/chided | mắng, chửi |
| choose | chose | chosen | chọn, lựa |
| cleave | clove/cleft/cleaved | cloven/cleft/cleaved | chẻ, tách hai |
| cling | clung | clung | bám vào, dính vào |
| clothe | clothed/clad | clothed/clad | che phủ |
| come | came | come | đến, đi đến |
| cost | cost | cost | có giá là |
| creep | crept | crept | bò, trườn, lẻn |
| crossbreed | crossbred | crossbred | cho lai giống |
| crow | crew/crewed | crowed | gáy (gà) |
| cut | cut | cut | cắt, chặt |
| daydream | daydreamed daydreamt | daydreamed daydreamt | nghĩ vẩn vơ, mơ mộng |
| deal | dealt | dealt | giao thiệp |
| dig | dug | dug | đào |
| disprove | disproved | disproved/disproven | bác bỏ |
| dive | dove/dived | dived | lặn, lao xuống |
| do | did | done | làm |
| draw | drew | drawn | vẽ, kéo |
IV. Sử dụng của quá khứ phân từ
Vậy quá khứ phân từ được sử dụng như thế nào? Hãy cùng Mytour khám phá ngay dưới đây nhé!
1. Sử dụng trong các thì hoàn thành
1.1. Thì quá khứ hoàn thành
Trong thì quá khứ hoàn thành (past perfect), quá khứ phân từ được kết hợp với trợ động từ 'had' để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Quá khứ phân từ trong tình huống này thường được tạo ra theo các quy tắc chung hoặc từ ở cột thứ 3 trong bảng 360 động từ bất quy tắc. Ví dụ:
-
- They had traveled to many countries before they settled down in France. (Họ đã du lịch đến nhiều quốc gia trước khi định cư ở Pháp.)
- By the time she arrived at the party, most of the guests had already left. (Khi cô ấy đến buổi tiệc, hầu hết khách đã ra về.)
1.2. Thì hiện tại hoàn thành
Trong thì hiện tại hoàn thành (present perfect), quá khứ phân từ (past participle) được sử dụng kết hợp với trợ động từ 'have' hoặc 'has' để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên kết đến hiện tại. Ví dụ:
-
- She has visited Paris twice in her life. (Cô ấy đã đến Paris hai lần trong cuộc đời.)
- We have lived in this city for five years. (Chúng tôi đã sống ở thành phố này trong năm năm.)
- They have already finished the project. (Họ đã hoàn thành dự án rồi.)
2. Sử dụng với vai trò là tính từ
Quá khứ phân từ cũng có thể đóng vai trò là một tính từ trong câu. Ví dụ:
-
- The broken window needs to be repaired. (Cửa sổ bị vỡ cần được sửa chữa.)
- She was impressed by the painted artwork on the wall. (Cô ấy ấn tượng bởi tác phẩm nghệ thuật đã được vẽ trên tường.)
- The stolen car was found abandoned in a nearby field. (Xe bị đánh cắp đã được tìm thấy bị bỏ rơi trong một cánh đồng gần đó.)
3. Sử dụng trong câu bị động
Quá khứ phân từ (past participle) được dùng trong cấu trúc câu bị động để diễn tả hành động mà chủ thể không thực hiện mà bị hành động ảnh hưởng. Cấu trúc chung của câu bị động là:
S + be + past participle
For example:
-
- The book was written by a famous author. (Sách đã được viết bởi một tác giả nổi tiếng.)
- The car was repaired by the mechanic. (Xe hơi đã được sửa chữa bởi thợ cơ khí.)
- The cake was eaten by the children. (Bánh đã được ăn bởi các em nhỏ.)
V. Exercise on past participles with answers
Exercises: Dividing the verbs in parentheses below:
-
- The movie was ________ (direct) by a famous director.
- The book was________ (write) by Mark Twain.
- The cake ________ (bake) by my mom yesterday.
- The letter has been ________ (send) to the recipient.
- The lost key ________ (find) by the janitor this morning.
- The broken vase was ________ (repair) by a skilled artisan.
- The book ________ (write) by a renowned author in 2010.
- The house ________ (clean) by the maid.
- The car ________ (repair) by the mechanic.
- The cake _______ (bake) by my sister.
- She leaves with her_______ (break) heart.
Answer:
-
- directed
- written
- was baked
- sent
- was found
- repaired
- was written
- was cleaned
- was repaired
- was baked
- broken
The past participle is a grammar knowledge in English that you must master before aiming to conquer more advanced knowledge. If you have any questions, don't hesitate to leave a comment. Mytour will answer them for you!
