| Sưu tập |
|---|
|
| Thuật ngữ |
|
| Chủ đề |
|

Đồ lưu niệm (còn được gọi là quà lưu niệm) là các vật phẩm mà con người mua hoặc thu thập để gắn liền với một kỷ niệm cụ thể, ví dụ như mang về để ghi nhớ chuyến du lịch vừa qua. Những vật phẩm này có thể có giá trị vật chất hoặc được sử dụng để biểu hiện những trải nghiệm của chủ sở hữu. Nếu không có một ngữ cảnh cụ thể, những món đồ lưu niệm sẽ mất đi ý nghĩa biểu tượng của chúng.
Các sản phẩm lưu niệm thông thường
Ngành du lịch tạo ra nhiều món đồ lưu niệm để ghi lại dấu ấn của du khách khi đến với địa phương. Những sản phẩm này thường kèm thông tin địa lý và được thiết kế để khuyến khích người ta mua về để sưu tập.
Hoạt động mua bán đồ lưu niệm đóng vai trò quan trọng trong du lịch bởi vì nó không chỉ thúc đẩy nền kinh tế địa phương mà còn tạo cơ hội cho du khách mang một món đồ về nhà để nhớ lại chuyến đi, đồng thời khuyến khích họ quay lại và giới thiệu món đồ lưu niệm cho những khách hàng tiềm năng khác thông qua truyền miệng. Đồ lưu niệm phổ biến nhất có lẽ là những bức ảnh mà du khách tự chụp trong chuyến đi, giữ vai trò quan trọng trong việc lưu giữ ký ức về địa điểm và sự kiện.
Đồ lưu niệm có thể được sản xuất hàng loạt hoặc nhỏ lẻ. Các sản phẩm hàng loạt bao gồm trang phục như áo thun và mũ; hiện vật như bưu thiếp, nam châm tủ lạnh, móc chìa khóa, đồng xu và đồng token, quả chuông, tượng nhỏ; và đồ dùng như thìa, ly cối, bát đĩa, gạt tàn thuốc lá, vở, giấy lót ly. Những sản phẩm nhỏ lẻ bao gồm các món nghệ thuật dân gian, đồ thủ công mỹ nghệ, các vật phẩm mang nét văn hóa địa phương, hoặc những món đồ từ thiên nhiên như cát biển, vỏ sò,...
Trong một số trường hợp đặc biệt, đồ lưu niệm có thể là những chiến lợi phẩm mà binh lính mang về sau chiến tranh. Ví dụ như một lính Pashtun trong quân đội Anh sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đã mang về tặng vợ ở Ấn Độ một chuỗi lỗ tai từ những kẻ địch ông đã tiêu diệt.
Các kỷ vật

Kỷ vật không chỉ là đồ để lưu giữ kỷ niệm mà còn liên quan đến các sự kiện lịch sử, văn hóa, thể thao, giải trí hay các ngành nghề chuyên môn, hoặc có thể là nhãn hiệu thương mại. Ví dụ như áo đấu, dụng cụ chơi game, áp phích, kim ghim,... Những món đồ này thường được bảo quản trong vỏ bọc hoặc trưng bày trong tủ kính.
Quà tặng đặc biệt

Ở Nhật Bản, từng tỉnh thành có những món đặc sản thể hiện nét truyền thống địa phương, được gọi là omiyage (お土産). Khi đi du lịch, người Nhật thường mua omiyage để tặng đồng nghiệp và người thân, đây là một phong tục quan trọng trong xã hội Nhật Bản và có thể có ý nghĩa như lời xin lỗi khi vắng mặt. Omiyage đóng vai trò quan trọng trong thu nhập của các khu du lịch Nhật Bản. Khác với đồ lưu niệm thông thường, omiyage thường là những món ăn đặc sản được đóng gói thành từng phần nhỏ để dễ dàng biếu tặng.
Du khách có thể mua đồ lưu niệm làm quà tặng cho những người quen mà không đi du lịch.
Ở Philippines cũng có một truyền thống tương tự như ở Nhật Bản là tặng quà lưu niệm cho người thân, bạn bè và đồng nghiệp, được gọi là Pasalubong.
Hình ảnh đẹp






- Cửa hàng bán đồ lưu niệm
Liên kết ngoài
Tư liệu liên quan đến Đồ lưu niệm trên Wikimedia Commons
Du lịch | |
|---|---|
| Loại du lịch |
|
| Công nghiệp khách sạn |
|
| Thuật ngữ |
|
| Hiệp hội |
|
| Danh sách |
|
| |
