
| Lê | |
|---|---|
Cành lê châu Âu với quả | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| (không phân hạng) | Rosids |
| Bộ (ordo) | Rosales |
| Họ (familia) | Rosaceae |
| Phân họ (subfamilia) | Maloideae hay Spiraeoideae |
| Tông (tribus) | PyreaeMaleae |
| Phân tông (subtribus) | Pyrinae |
| Chi (genus) | Pyrus L., 1753 |
| Các loài | |
Khoảng 30-33; xem văn bản. | |
Quả lê là tên gọi chung của một nhóm thực vật thuộc chi Pyrus, bao gồm các loài cây ăn quả. Các loài lê được phân loại trong phân tông Pyrinae thuộc tông Pyreae. Đây là các loài cây lâu năm.
Ngược dòng lịch sử
Việc trồng lê ở các vùng khí hậu ôn đới đã tồn tại từ thời kỳ tiền sử, với bằng chứng cho thấy quả lê đã được sử dụng làm thực phẩm từ thời kỳ đó. Nhiều dấu vết của việc trồng lê đã được tìm thấy tại các khu nhà sàn ven hồ ở Thụy Sĩ. Dựa trên tên gọi của lê trong các ngôn ngữ phương Tây, Alphonse de Candolle đã suy đoán rằng việc trồng lê có từ thời kỳ cổ đại, từ vùng bờ biển Caspi đến bờ biển Địa Trung Hải.
Quả lê được trồng trong vườn cây ăn quả huyền thoại của Alcinous, như được nhắc đến trong Odyssey vii: 'Tại đó, người ta trồng lê, lựu, táo với quả tươi ngon, cùng với những cây vả ngọt và ô liu. Những cây này luôn cho quả quanh năm, bất kể mùa đông hay mùa hè.'
Người La Mã cổ đại cũng đã trồng lê. Trong tác phẩm Naturalis Historia của Pliny Già, ông khuyên nên chế biến lê với mật ong và liệt kê khoảng 30 giống khác nhau. Cuốn sách nấu ăn La Mã, De re coquinaria, do Apicius viết, có công thức làm món lê hầm gia vị gọi là patina hay soufflé (IV.2.35).
Một giống lê đặc biệt, có lông trắng ở mặt dưới lá, được cho là bắt nguồn từ loài P. nivalis, và quả của nó chủ yếu được sử dụng ở Pháp để sản xuất rượu lê (xem thêm rượu trái cây). Một loại lê nhỏ khác, chín sớm và có quả giống như táo, thuộc loài P. cordata, được tìm thấy ở miền tây Pháp, Devonshire và Cornwall. Lê cũng đã được trồng tại Trung Quốc khoảng 3.000 năm trước.
Chi lê được cho là xuất phát từ khu vực ngày nay là miền tây Trung Quốc, ở chân núi Thiên Sơn, một dãy núi ở Trung Á. Từ đây, nó đã mở rộng về phía bắc và phía nam dọc theo các dãy núi, phát triển thành khoảng 20 loài khác nhau được công nhận. Nhiều chủng và giống lê châu Âu (Pyrus communis subsp. communis) chắc chắn đã phát sinh từ một hoặc hai phân loài hoang dã (P. communis subsp. pyraster và P. communis subsp. caucasica), phân bố rộng rãi ở châu Âu và đôi khi là một phần của thảm thực vật tự nhiên trong các khu rừng.
Các loài lê châu Á với quả ăn được có kích thước từ trung bình đến lớn bao gồm P. pyrifolia, P. ussuriensis, P. bretschneideri, P. sinkiangensis và P. pashia. Các loài quả nhỏ khác thường được dùng làm gốc ghép cho các giống lê trồng.
Đặc điểm


Lê là loài cây bản địa của các khu vực ven biển và vùng khí hậu ôn hòa ở Cựu thế giới, từ miền tây châu Âu và miền bắc châu Phi đến tận châu Á. Chúng là cây gỗ vừa phải, cao từ 10 đến 17 mét, thường có tán lá cao và hẹp; một số loài có hình dáng cây bụi. Lá mọc so le, lá đơn, dài từ 2 đến 12 cm, xanh bóng ở một số loài, hoặc có lông tơ màu trắng bạc ở loài khác; hình dạng lá từ hình ô van rộng đến hình mác hẹp. Phần lớn các loài có lá rụng vào mùa đông, nhưng 1-2 loài ở Đông Nam Á là thường xanh. Hầu hết các loài có khả năng chịu lạnh tốt, sống được khi nhiệt độ xuống tới −25 đến −40 °C, ngoại trừ các loài thường xanh chỉ chịu được lạnh tới khoảng −15 °C.
Hoa của cây lê thường có màu trắng, hiếm khi có màu vàng hoặc hồng, đường kính từ 2 đến 4 cm, với 5 cánh hoa, 5 lá đài và nhiều nhị. Tương tự như các loài táo, quả lê có dạng quả táo, với đường kính từ 1 đến 4 cm ở hầu hết các loài hoang dã, nhưng một số giống trồng có thể dài tới 18 cm và rộng tới 8 cm; hình dáng quả thay đổi theo loài, từ hình cầu dẹt đến hình cầu hoặc kiểu quả lê châu Âu với phần cuống thuôn dài và phần cuối quả dạng củ hành.
Quả lê (trong ngữ cảnh ẩm thực) là loại quả táo, một quả giả, thực tế là sự mở rộng của đế hoa (hoặc ống đài). Phần quả thực sự, theo nghĩa thực vật học, nằm bên trong lớp cùi thịt, hình thành từ 5 lá noãn dạng sụn, và trong ẩm thực thường được gọi là 'lõi'.
Lê có cách gieo trồng, nhân giống và thụ phấn tương tự như táo tây. Hơn nữa, lê và táo tây cũng có mối quan hệ họ hàng gần gũi với mộc qua Kavkaz.
Hình dạng quả không phải lúc nào cũng giúp phân biệt lê với táo tây; một số giống lê có quả trông rất giống táo tây. Điểm khác biệt chính là cùi thịt quả lê chứa thạch bào (hay 'sạn'). Cây lê và táo tây cũng có những đặc điểm khác biệt dễ nhận thấy.
Ủy ban lê khu vực Tây Bắc Hoa Kỳ (Pear Bureau Northwest) báo cáo rằng có khoảng 3.000 giống lê đã được gieo trồng trên toàn thế giới. Tuy nhiên, tại Hoa Kỳ chỉ có khoảng 10 giống phổ biến, bao gồm: Green Bartlett, Red Bartlett, Bosc, Green Anjou, Red Anjou, Comice, Forelle, Seckel, Concorde, và Starkrimson.
Các loại và lai ghép
Danh sách dưới đây được tổng hợp từ dữ liệu GRIN.

- Danh sách Pashia
- Pyrus armeniacifolia — lê lá hạnh
- Pyrus betulifolia — đỗ lê
- Pyrus × bretschneideri — lê trắng, bạch lê, đôi khi coi là phân loài của Pyrus pyrifolia.
- Pyrus calleryana — đậu lê, lê Callery, mộc cạp
- Pyrus calleryana var. calleryana
- Pyrus calleryana var. koehnei (đồng nghĩa: Pyrus koehnei) — đậu lê lá nêm, lê thường xanh ở Hoa Nam và Đài Loan.
- Pyrus cossonii — lê Algeri
- Pyrus dimorphophylla
- Pyrus fauriei
- Pyrus hondoensis
- Pyrus × hopeiensis — lê Hà Bắc (Trung Quốc)
- Pyrus koehnei
- Pyrus pashia — lê Afghan, lê Tứ Xuyên, mắc coọc, móc cọt, lê rừng.
- Pyrus pashia var. pashia
- Pyrus × phaeocarpa — cát lê
- Pyrus pseudopashia — lê Vân Nam
- Pyrus pyrifolia — lê Nashi, sa lê, lê
- Pyrus pyrifolia var. culta
- Pyrus pyrifolia var. pyrifolia
- Pyrus × serrulata — ma lê
- Pyrus × sinkiangensis — lê Tân Cương, một số tác giả coi là lai ghép liên loài giữa Pyrus bretschneideri và Pyrus communis
- Pyrus taiwanensis
- Pyrus ussuriensis — lê Siberi, thu tử lê, lê Mãn Châu
- Pyrus ×uyematsuana = P. dimorphophylla × P. hondoensis
- Pyrus xerophila — mộc lê
- Danh sách Pyrus
- Pyrus boissieriana
- Pyrus × canescens
- Pyrus communis (đồng nghĩa: Pyrus bourgaeana) — lê châu Âu
- Pyrus communis subsp. caucasica (đồng nghĩa: Pyrus caucasica) — lê Kavkaz
- Pyrus communis subsp. communis (các giống gieo trồng như Beurre d'Anjou, Bartlett và Beurre Bosc).
- Pyrus communis subsp. pyraster (đồng nghĩa: Pyrus pyraster) — lê rừng châu Âu, lê dại châu Âu
- Pyrus × complexa
- Pyrus cordata — lê Plymouth
- Pyrus elaeagnifolia — lê lá nhót
- Pyrus elaeagrifolia subsp. elaeagrifolia
- Pyrus elaeagrifolia subsp. kotschyana (đồng nghĩa: Pyrus kotschyana)
- Pyrus gharbiana
- Pyrus glabra
- Pyrus korshinskyi
- Pyrus korshinskyi subsp. bucharica
- Pyrus × lecontei = P. communis × P. pyrifolia
- Pyrus mamorensis
- Pyrus × michauxii = ? P. amygdaliformis × P. ×nivalis
- Pyrus × nivalis = P. communis × P. elaeagrifolia — lê tuyết
- Pyrus regelii
- Pyrus sachokiana
- Pyrus salicifolia — lê lá liễu
- Pyrus spinosa (đồng nghĩa: Pyrus amygdaliformis)
- Pyrus syriaca
- Pyrus turcomanica
Đặc điểm sinh thái
Lê hoang dã thường xuất hiện ở châu Âu đến gần vĩ độ 60°. Trên vĩ độ này, lê rất hiếm gặp. Tuy nhiên, từ năm 2006, nhờ vào việc phát triển các giống lê chịu lạnh tốt, việc trồng lê đã trở nên khả thi ở các khu vườn tại Ural và Tây Siberi, lên tới vĩ độ 55°.
Trong môi trường tự nhiên, một số loài lê như lê Iberia được phân tán nhờ động vật và một số loài chim.
Trồng trọt
Lê được trồng từ hạt của các giống cây trồng phổ biến hoặc cây hoang dã, tạo thành các gốc ghép để các nhà chọn giống thực hiện ghép. Các gốc ghép của lê từ Kavkaz hay lê sinh sản vô tính đều được dùng cho các vườn trồng lê ăn quả thuộc loài Pyrus communis. Việc thụ phấn chéo có thể được thực hiện để duy trì hoặc kết hợp các đặc điểm mong muốn.
Ba loài lê chính trong sản lượng lê ăn quả là lê châu Âu (Pyrus communis subsp. communis) chủ yếu trồng ở châu Âu và Bắc Mỹ, bạch lê hoặc lê trắng Trung Quốc (Pyrus bretschneideri), và lê Nashi hay sa lê, lê táo hoặc lê châu Á (Pyrus pyrifolia), chủ yếu trồng tại Đông Á. Có hàng nghìn giống lê của ba loài này. Các loài khác như lê Tân Cương (P. sinkiangensis) và lê Afghan hay lê Tứ Xuyên (P. pashia), được trồng ở miền tây và miền nam Trung Quốc và khu vực Nam Á, nhưng ở quy mô nhỏ hơn.
Các loài lê khác thường được trồng làm gốc ghép cho lê châu Âu và lê châu Á cũng như làm cây cảnh. Lê Siberi (Pyrus ussuriensis), mặc dù quả không ngon, đã được lai với Pyrus communis để tạo ra giống lê chịu lạnh tốt hơn. Lê Bradford (Pyrus calleryana 'Bradford') được trồng rộng rãi ở Bắc Mỹ như cây cảnh hoặc gốc ghép chống rệp vừng cho các vườn lê ăn quả thuộc giống của Pyrus communis. Lê lá liễu (Pyrus salicifolia) được trồng vì lá thanh mảnh và rậm lông màu trắng bạc rất đẹp.
Thời vụ
Các giống lê của loài Pyrus communis chín vào mùa hè và thu có tỷ lệ hô hấp cao khi quả chín, do đó cần được thu hoạch trước khi chúng quá chín, khi vẫn còn xanh nhưng dễ bị gãy khi nhấc lên. Đối với giống lê mùa đông 'Passe Crassane' ở Pháp, mùa vụ được chia thành ba đợt thu hoạch: đợt đầu khoảng hai tuần trước khi lê hoàn toàn chín, đợt hai khoảng một tuần hoặc 10 ngày sau khi lê đã chín, và đợt ba khi lê đã quá chín. Các quả thu hoạch ở đợt đầu tiên sẽ được ăn cuối cùng, vì vậy mùa vụ lê có thể kéo dài khá lâu. Riêng lê Nashi có thể để chín trên cây.
Rối loạn và sâu bệnh
Sản xuất lê
| Mười nước sản xuất hàng đầu — 2009 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Quốc gia | Sản lượng (tấn) | Ghi chú | ||
| Trung Quốc | 14.416.450 | |||
| Hoa Kỳ | 849.320 | |||
| Ý | 847.500 | |||
| Argentina | 700.000 | P | ||
| Hàn Quốc | 470.000 | F | ||
| Tây Ban Nha | 434.200 | |||
| Thổ Nhĩ Kỳ | 384.244 | |||
| Nhật Bản | 351.500 | |||
| Nam Phi | 340.156 | |||
| Ấn Độ | 317.244 | Im | ||
| Thế giới | 22.460.529 | A | ||
| Không ghi chú = Số liệu chính thức, P = Số liệu chính thức tạm thời, F = Ước tính của FAO, * = Số liệu không chính thức/bán chính thức, C = Số liệu tính toán, A = Tổ hợp (có thể gộp số liệu chính thức, bán chính thức hay ước tính); Nguồn: FAO Lưu trữ 2012-06-19 tại Wayback Machine | ||||
Bảo quản và lưu trữ
Quả lê có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng cho đến khi chín. Một quả lê được coi là chín khi lớp thịt quanh cuống bị lún xuống khi ấn nhẹ. Các quả lê đã chín nên được bảo quản trong khu vực mát lạnh với nhiệt độ khoảng 4 °C, xếp thành lớp mỏng không bị che phủ, để duy trì chất lượng tốt trong khoảng 2-3 ngày.
Ứng dụng
Quả lê có thể được ăn tươi, đóng hộp, làm khô hoặc chế biến thành nước ép. Nước ép lê có thể dùng để làm thạch hoặc mứt, thường kết hợp với các loại trái cây khác. Nước lê lên men được dùng để sản xuất rượu lê.
Lê sẽ chín ở nhiệt độ phòng, nhưng quá trình chín sẽ nhanh hơn nếu để cùng với chuối hoặc táo trong túi đựng. Việc làm lạnh sẽ làm chậm tốc độ chín. Ủy ban lê Tây Bắc (Pear Bureau Northwest) khuyến nghị cách kiểm tra độ chín của lê: Mặc dù vỏ của quả lê Bartlett sẽ chuyển từ xanh sang vàng khi chín, nhiều giống lê khác không có sự thay đổi màu sắc rõ rệt khi chín. Vì lê chín từ trong ra ngoài, cách tốt nhất để kiểm tra độ chín là 'kiểm tra cổ'. Để kiểm tra cổ, ấn nhẹ ngón tay cái vào phần cổ (gần cuống quả). Nếu phần này lún xuống khi ấn, lê đã chín, ngọt và nhiều nước. Nếu không lún xuống, lê vẫn còn xanh, để lê ở nhiệt độ phòng và kiểm tra cổ hàng ngày.
Những quả lê dùng làm thực phẩm thường là lê xanh, khô và cứng, chỉ có thể ăn được sau khi đã được nấu chín. Hai giống lê thực phẩm phổ biến của Hà Lan là 'Gieser Wildeman' và 'Saint Remy'. Theo truyền thống, quả của chúng được hầm trong rượu với gia vị và có thể được thưởng thức khi nóng hoặc nguội.
Gỗ từ cây lê được ưa chuộng trong sản xuất nhạc cụ hơi bằng gỗ chất lượng cao và nội thất. Nó cũng được dùng để chế tác đồ gỗ chạm khắc, và làm củi sinh ra khói thơm để xông khói thịt hoặc thuốc lá. Gỗ lê còn được sử dụng trong làm thìa, muôi và các dụng cụ nhà bếp vì không làm ô nhiễm thực phẩm với mùi vị hay màu sắc, đồng thời không bị cong vênh hay vỡ vụn dù được rửa và sấy nhiều lần. Lincoln mô tả gỗ lê là 'loại gỗ khá cứng, rất ổn định... dùng để chạm khắc... cán bút vẽ, cán ô, các dụng cụ đo đạc như ê ke và thước chữ T... dụng cụ ghi... bàn phím đàn violin, ghi ta và phím đàn piano... lớp gỗ mặt trang trí'. Nó tương tự như gỗ của cây táo (Pyrus malus hoặc Malus domestica) và có nhiều ứng dụng tương tự.
Lá cây lê đã được sử dụng làm thuốc hút ở châu Âu trước khi thuốc lá được đưa vào.
Lợi ích sức khỏe
| Giá trị dinh dưỡng cho mỗi 100 g (3,5 oz) | |
|---|---|
| Năng lượng | 242 kJ (58 kcal) |
Carbohydrat | 15.46 g |
| Đường | 9.80 g |
| Chất xơ | 3.1 g |
Chất béo | 0 g |
Protein | 0.38 g |
| Vitamin | Lượng %DV |
| Thiamine (B1) | 1% 0.012 mg |
| Riboflavin (B2) | 2% 0.025 mg |
| Niacin (B3) | 1% 0.157 mg |
| Acid pantothenic (B5) | 1% 0.048 mg |
| Vitamin B6 | 2% 0.028 mg |
| Folate (B9) | 2% 7 μg |
| Vitamin C | 5% 4.2 mg |
| Chất khoáng | Lượng %DV |
| Calci | 1% 9 mg |
| Sắt | 1% 0.17 mg |
| Magiê | 2% 7 mg |
| Phốt pho | 1% 11 mg |
| Kali | 4% 119 mg |
| Kẽm | 1% 0.10 mg |
| Tỷ lệ phần trăm được ước tính dựa trên khuyến nghị Hoa Kỳ dành cho người trưởng thành, ngoại trừ kali, được ước tính dựa trên khuyến nghị của chuyên gia từ Học viện Quốc gia. | |
Lê là một nguồn cung cấp chất xơ tuyệt vời và chứa nhiều vitamin C. Theo quy định của FDA ngày 25 tháng 7 năm 2006 trong 'Food Labeling; Guidelines for Voluntary Nutrition Labeling of Raw Fruits, Vegetables, and Fish', giá trị dinh dưỡng của một quả lê tươi cỡ trung bình nặng 166 g (5,9 oz) được ghi nhận như sau:
| Calo | 100 |
| Calo từ chất béo: | 0 |
| Tổng chất béo: | 0 g/0% |
| Chất béo bão hòa: | 0 g/0% |
| Chất béo trans: | 0 g/0% |
| Cholesterol: | 0 mg/0% |
| Natri: | 0 mg/0% |
| Kali: | 190 mg/5% |
| Tổng cacbohydrat: | 26 mg/9% |
| Xơ dinh dưỡng: | 6 g/24% |
| Đường: | 16 g |
| Protein: | 1 g |
| Vitamin A: | 0% |
| Vitamin C: | 10% |
| Calci: | 2% |
| Sắt: | 0% |
Quả lê ít gây dị ứng hơn nhiều loại quả khác, vì vậy nước ép lê thường được dùng làm loại nước quả đầu tiên cho trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, cần thận trọng khi cho trẻ sơ sinh uống nước trái cây vì nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc tiêu thụ nhiều nước trái cây và giảm hấp thụ dinh dưỡng, cũng như có thể dẫn đến béo phì. Lê chứa ít salicylat và benzoat, nên thường được khuyến nghị trong chế độ ăn dành cho người dễ bị dị ứng. Cùng với thịt cừu và gạo, lê có thể là phần của chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt cho những người dễ bị dị ứng.
Lê có thể hỗ trợ điều trị các vấn đề như viêm nhiễm màng nhầy, viêm đại tràng, rối loạn túi mật mãn tính, viêm khớp và bệnh gút. Nó cũng có thể giúp giảm huyết áp, kiểm soát mức cholesterol trong máu và tăng độ axit trong nước tiểu. Tại Hy Lạp cổ đại, lê đã được sử dụng để chữa trị chứng nôn mửa.
Lê chủ yếu chứa chất xơ không hòa tan, giúp nhuận tràng. Các sợi xơ có thể làm giảm nguy cơ hình thành polip đại tràng có khả năng gây ung thư. Phần lớn vitamin C và chất xơ đều nằm trong lớp vỏ của quả lê.
Thư viện ảnh








Ghi chú
Liên kết bên ngoài
- Tài liệu liên quan đến Pyrus trên Wikimedia Commons
- California Pear Recipes Lưu trữ 2011-07-08 tại Wayback Machine – Hơn 100 công thức món ăn từ lê California.
- Các giống lê châu Âu Lưu trữ 2011-07-06 tại Wayback Machine, mô tả các loại lê thương phẩm ở Australia.
- Quả trong thần thoại – Ý nghĩa biểu tượng của lê
- Handbook of Practical Gardening Lưu trữ 2013-01-23 tại Wayback Machine – Thông tin về làm vườn liên quan đến lê.
- 'The Pear in History, Literature, Popular Culture, and Art' (Lê trong lịch sử, văn học, văn hóa và nghệ thuật)
- Pear Panache - Tuyển tập công thức chế biến lê cho các đầu bếp
- Công thức chế biến lê Lưu trữ 2011-07-28 tại Wayback Machine - tập hợp công thức từ Ủy ban lê tây bắc (Pear Bureau Northwest)
- Các giống lê Lưu trữ 2010-02-25 tại Wayback Machine – Thông tin về các giống lê trồng ở California.
- Trang thông tin về lê Lưu trữ 2010-04-21 tại Wayback Machine của Đại học Georgia — Lịch sử trồng trọt và thương mại lê.
- USA Pears — Thông tin mô tả các giống lê.
- Lê dại (Pyrus pyraster) Hình ảnh chẩn đoán và mẫu cây trong vườn ươm Morton.
| Tiêu đề chuẩn |
|
|---|
| Thẻ nhận dạng đơn vị phân loại |
|
|---|

Danh sách trái cây Việt Nam |
|---|
