
Rạn san hô hay ám tiêu san hô là cấu trúc aragonit do các sinh vật tạo nên. Những rạn san hô thường xuất hiện ở các vùng biển nhiệt đới nông với ít hoặc không có dinh dưỡng. Nước thải từ nông nghiệp có thể gây hại cho rạn san hô do tảo phát triển quá nhanh. Tại nhiều rạn san hô, các loài san hô đá chiếm ưu thế, chúng tạo ra bộ xương ngoài bằng cacbonat calci (đá vôi). Việc tích tụ, phá vỡ và dồn đống các chất tạo xương bởi sóng biển và sự xâm thực sinh học tạo nên cấu trúc đá vôi lớn hỗ trợ san hô sống và là nơi trú ẩn cho nhiều loài động thực vật khác. Mặc dù san hô có thể tìm thấy ở cả vùng biển nhiệt đới và ôn đới, nhưng các rạn san hô chỉ hình thành ở các khu vực hai bên đường xích đạo, từ vĩ độ 30° Bắc đến 30° Nam; dù nhiệt độ ít ảnh hưởng đến sự phân bố của san hô, người ta thường cho rằng san hô không sống ở những vùng nước có nhiệt độ dưới 18°C.
Sinh học

Rạn san hô được hình thành qua nhiều thế hệ san hô và sinh vật khác với cấu trúc cơ thể chứa cacbonat calci. Ví dụ, khi một đầu san hô phát triển, nó tạo ra một lớp xương bao quanh mỗi polip mới. Sóng, các loài sinh vật như cá vẹt, nhím biển, hải miên, và các lực khác làm vỡ xương san hô thành các mảnh nhỏ, lấp đầy các khoảng trống trong cấu trúc rạn. Nhiều sinh vật khác trong cộng đồng rạn cũng đóng góp cacbonat calci của mình. Các loại tảo san hô (Coralline algae), bao gồm tảo zooxanthellae (Symbiodinium spp.) và tảo sợi, góp phần quan trọng trong việc hình thành cấu trúc rạn ở những phần chịu sóng lớn (như mặt rạn đối diện đại dương). Các loài tảo này xây dựng rạn bằng cách tiết đá vôi thành lớp phủ trên bề mặt rạn, từ đó tăng cường tính đồng nhất của cấu trúc.
Các loài san hô tạo rạn hay san hô hermatypic chỉ xuất hiện ở những vùng có ánh sáng (độ sâu tối đa 50 m), nơi có đủ ánh sáng mặt trời cho quá trình quang hợp. Polip san hô không quang hợp mà cộng sinh với tảo đơn bào zooxanthellae; trong các mô của polip, tế bào tảo thực hiện quang hợp và cung cấp dinh dưỡng dư thừa cho polip. Nhờ sự cộng sinh này, rạn san hô phát triển nhanh hơn ở những vùng nước trong, nơi nhận nhiều ánh sáng mặt trời. Nếu không có tảo cộng sinh, san hô sẽ không phát triển đủ nhanh để hình thành các cấu trúc rạn lớn. San hô có thể nhận tối đa 90% dinh dưỡng từ tảo zooxanthellae cộng sinh.
Mặc dù san hô có thể phát triển ở hầu hết các khu vực trên một rạn san hô khỏe mạnh, mặt rạn phẳng ngày càng cao so với mực nước biển có thể hạn chế sự tăng trưởng của san hô. Thông thường, chỉ một số loài san hô cứng có thể mọc tốt trên mặt rạn phẳng, và những loài này không thể phát triển ở độ cao nhất định vì khả năng chịu đựng của polip khi bị phơi ra không khí khi thủy triều xuống. Một số mặt rạn san hô có thể phát triển cao và giữ khoảng 1 m nước biển trên bề mặt, từ đó làm tăng nhanh tốc độ phát triển của san hô. Sự phát triển theo chiều dọc của tảo san hô trên mặt rạn dẫn đến việc nâng cao bề mặt rạn, bề mặt này dốc thoai thoải về phía bờ biển hoặc phá nước và rất dốc về phía biển. Sự phát triển nhanh của tảo này là do chuyển động của sóng mang dinh dưỡng vô cơ tới và mang rác thải đi. Hiệu ứng tiêu cực của việc bị phơi ra khi triều xuống được cải thiện phần nào nhờ các đợt sóng mạnh liên tục đánh vào mép rạn. Các rạn trưởng thành duy trì trạng thái cân bằng giữa mực nước biển và sóng, với tốc độ nâng cao bề mặt và lượng đá vôi thừa bị sóng đánh khỏi mép rạn để mở rộng rạn theo chiều ngang và lấp các vùng thấp.
Sự phát triển của san hô ở các vùng nước nông bị lộ ra khi thủy triều xuống thường không mạnh mẽ bằng so với san hô ở vùng nước sâu hơn, như dốc phía trước mặt rạn, trong phá nước, và dọc theo các kênh rãnh cắt qua mặt rạn. Trong điều kiện nước trong và nhiều sóng, san hô tạo ra khối lượng lớn vật liệu xương xây dựng rạn và cấu trúc phức tạp, dẫn đến sự đa dạng sinh học cao của các loài cá và động vật không xương sống trong rạn.
Phân bố

Rạn san hô ngầm được ước tính trải rộng trên diện tích khoảng 284.300 km². Vùng biển Ấn Độ-Thái Bình Dương (bao gồm Hồng Hải, Ấn Độ Dương, Đông Nam Á và Thái Bình Dương) chiếm 91,9% tổng diện tích rạn san hô toàn cầu. Đông Nam Á đóng góp 32,3% trong khi Thái Bình Dương, bao gồm cả Australia, chiếm 40,8%. Ở Đại Tây Dương và biển Caribbe, rạn san hô chỉ bao phủ 7,6% diện tích toàn cầu.
Rạn san hô không hiện diện dọc theo bờ biển phía Tây châu Mỹ và châu Phi do mực nước gia tăng và các dòng biển lạnh ven bờ làm giảm nhiệt độ nước ở những khu vực này. San hô cũng không xuất hiện dọc theo bờ biển Nam Á từ Pakistan đến Bangladesh, và gần như không có ở vùng Đông Bắc Bắc Mỹ và Bangladesh vì nước ngọt từ sông Amazon và sông Hằng làm giảm chất lượng nước.
Các rạn san hô và khu vực san hô nổi tiếng trên thế giới:
- Rạn san hô Great Barrier - Quần thể san hô lớn nhất toàn cầu, nằm ở Queensland, Australia;
- Rạn san hô Belize Barrier – Quần thể lớn thứ hai trên thế giới, trải dài từ Quintana Roo, miền Nam Mexico và dọc theo bờ biển Belize tới quần đảo Bay của Honduras;
- Dải san hô Hồng Hải – Tọa lạc dọc bờ biển Ai Cập và Ả Rập Xê Út;
- Pulley Ridge - rạn san hô quang hợp sâu nhất, nằm ở Florida;
- Nhiều rạn san hô phân bố rải rác ở Maldives.
Hệ sinh thái và sự phong phú sinh học



Mặc dù nằm ở những vùng nước nhiệt đới với ít dinh dưỡng, các rạn san hô lại nuôi dưỡng một hệ sinh thái phong phú. Quá trình luân chuyển dinh dưỡng giữa san hô, tảo đơn bào, và các sinh vật khác trong rạn giải thích lý do vì sao các rạn san hô phát triển mạnh mẽ trong những vùng nước này; sự tái sử dụng dinh dưỡng làm giảm nhu cầu tổng thể của cả hệ sinh thái.
Vi khuẩn lam góp phần cung cấp các muối nitrat hòa tan cho rạn san hô thông qua quá trình cố định nitơ. San hô hấp thụ dinh dưỡng trực tiếp từ nước, bao gồm nitơ và phosphor vô cơ, đồng thời ăn các sinh vật phù du trôi qua các polip của chúng. Vì vậy, hiệu suất sơ cấp của rạn san hô rất cao, đạt tới mức 5-10g C m²/ngày. Các 'nhà sản xuất' trong cộng đồng rạn san hô bao gồm tảo đơn bào cộng sinh, tảo san hô, và nhiều loại rong biển cùng với một số loại tảo nhỏ.
Rạn san hô là nơi cư trú của nhiều loài cá nhiệt đới và cá đặc hữu của rạn san hô, như cá bướm (Chaetodontidae), cá thia (Pomacentridae), cá bướm đuôi gai (Pomacanthidae), và cá mó (Scaridae) với màu sắc rực rỡ. Ngoài ra, còn có các nhóm cá khác như cá mú (Epinephelinae), cá hồng (Lutjanidae), Haemulidae và cá bàng chài (Labridae). Hơn 4.000 loài cá sinh sống trong các rạn san hô.
Rạn san hô còn là môi trường sống của nhiều loại sinh vật khác như bọt biển, một số loài thích ti (san hô và sứa), giun, một số loài giáp xác (tôm, tôm rồng, cua), động vật thân mềm (động vật chân đầu (Cephalopoda)), động vật da gai (sao biển, nhím biển, hải quỳ), động vật có bao (Tunicata), rùa biển và rắn biển. Động vật có vú rất hiếm gặp, ngoại trừ một số loài cá voi thỉnh thoảng ghé qua, với cá heo là nhóm chính. Một số loài ăn trực tiếp san hô, trong khi các loài khác ăn tảo và tham gia vào các lưới thức ăn phức tạp.
Nhiều loài động vật không xương sống cư trú ngay trên nền đá san hô, hoặc khoét vào bề mặt đá vôi, hoặc sống trong các hốc và khe có sẵn. Các động vật khoét đá bao gồm bọt biển, động vật thân mềm hai mảnh vỏ, và sá sùng (Sipuncula). Trên rạn san hô còn có nhiều loại động vật khác, đặc biệt là giáp xác và giun nhiều tơ (Polychaeta).
Với sự đa dạng sinh học phong phú của các rạn san hô, nhiều quốc gia trên thế giới đã triển khai các biện pháp bảo vệ các rạn san hô trong vùng biển của mình. Tại Úc, rạn san hô Great Barrier được bảo vệ bởi Cơ quan Công viên Biển Rạn San Hô Great Barrier, với nhiều kế hoạch và điều luật bảo tồn, bao gồm cả Kế hoạch hành động vì Đa dạng Sinh học.
Các nguy cơ tiềm ẩn

Hoạt động của con người vẫn là mối đe dọa chính và duy nhất đối với các rạn san hô trên toàn cầu. Ô nhiễm và khai thác hải sản quá mức là những mối nguy nghiêm trọng nhất. Ngoài ra, các hoạt động hàng hải gây tổn hại vật lý cho rạn san hô cũng là vấn đề lớn. Ngành công nghiệp hải sản tươi sống, với việc sử dụng xyanua và hóa chất khác khi đánh bắt cá nhỏ, góp phần vào sự suy thoái. Nhiệt độ nước tăng cao do hiện tượng khí hậu như El Niño và biến đổi khí hậu cũng có thể làm san hô bạc màu. Theo The Nature Conservancy, nếu sự phá hủy tiếp tục theo tốc độ hiện tại, 70% rạn san hô toàn cầu sẽ biến mất trong 50 năm tới, gây thảm họa kinh tế cho các quốc gia nhiệt đới. Hughes (2003) cho biết 'với sự gia tăng dân số toàn cầu và sự phát triển của các hệ thống vận tải và lưu trữ, ảnh hưởng của con người đối với rạn san hô sẽ tăng theo cấp số nhân.'
Hiện tại, các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của nhiều yếu tố khác nhau đối với hệ sinh thái rạn san hô. Các yếu tố này bao gồm: sự gia tăng nồng độ dioxide cacbon trong đại dương, biến đổi khí hậu, tia cực tím, axit hóa đại dương, virus sinh học, ảnh hưởng của bão cát, các loại ô nhiễm khác nhau, và sự bùng nổ tảo.
Tăng trưởng và ô nhiễm đất
Sự phát triển nhanh chóng nhưng kém quản lý trên đất liền có thể đe dọa sự tồn tại của các rạn san hô. Trong hai thập kỷ qua, các khu rừng đước lớn, vốn hấp thu lượng lớn chất dinh dưỡng và trầm tích từ nước thải nông nghiệp và xây dựng, đã bị tàn phá. Nước giàu dinh dưỡng thúc đẩy sự phát triển bùng nổ của tảo và phiêu sinh vật ở vùng ven biển, hiện tượng được gọi là bùng nổ tảo. Các rạn san hô, thích nghi với vùng nước dinh dưỡng thấp, sẽ gặp mất cân bằng khi dinh dưỡng trong nước gia tăng. Sự tàn phá rừng đước và giảm diện tích đất ngập nước đều là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng nước tại các rạn san hô ngoài khơi.
Chất lượng nước kém cũng làm gia tăng sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm giữa các loài san hô.
Đồng, một chất thải công nghiệp phổ biến, can thiệp vào chu trình sinh trưởng và phát triển của các polip san hô.
Ngành cá cảnh
Sở thích nuôi cá cảnh nước mặn đã trở nên ngày càng phổ biến toàn cầu từ những năm 1990. Ngành công nghiệp cá cảnh chủ yếu cung cấp cá, với nhu cầu cao cho các loài cá nhiều màu sắc và có thể nuôi trong bể, đặc điểm này là yếu tố quan trọng nhất.
Mặc dù một số loài cá như Pomacentridae có thể được nuôi và sinh sản trong bể, nhưng 95% cá cảnh trên thị trường được thu hoạch trực tiếp từ môi trường san hô. Hoạt động thu thập cá ở các rạn san hô, đặc biệt là ở Đông Nam Á như Indonesia và Philippines, đã gây thiệt hại lớn cho môi trường. Sự nghèo đói trong các cộng đồng nghề cá thúc đẩy việc sử dụng xyanua để bắt cá. Ở những khu vực như Philippines, nơi xyanua thường xuyên được sử dụng, khoảng 40% dân số sống dưới mức nghèo. Các ngư dân ở các nước đang phát triển có thể sử dụng các phương pháp này để đảm bảo nguồn sống cho gia đình.
Khoảng 80-90% cá cảnh xuất khẩu từ Philippines được thu hoạch bằng xyanua natri. Hóa chất này hòa tan trong nước biển và thấm vào nơi cá trú ẩn, khiến chúng bị mê hoặc và dễ dàng bị bắt. Tuy nhiên, hầu hết cá bị bắt bằng xyanua sẽ chết trong vòng vài tháng do tổn thương gan. Hơn nữa, các loài cá không được thị trường cá cảnh quan tâm nhưng sống trong vùng bị nhiễm độc cũng sẽ chết.
Đánh cá bằng thuốc nổ
Phương pháp đánh cá bằng thuốc nổ là một cách hủy diệt khác mà ngư dân sử dụng để bắt cá nhỏ. Các thanh đinamit, lựu đạn hoặc thuốc nổ tự chế được kích hoạt và ném xuống nước. Vụ nổ dưới nước làm vỡ nội tạng cá và làm chết chúng ngay lập tức. Thường thì người ta còn gây nổ lần nữa để tiêu diệt cá ăn mồi lớn hơn đến ăn xác cá chết. Phương pháp này không chỉ giết cá trong khu vực nổ mà còn gây thiệt hại cho nhiều sinh vật khác tại rạn san hô, không phải mục tiêu đánh bắt. Nhiều xác cá không nổi lên mà chìm xuống đáy biển, và vụ nổ cũng làm hỏng san hô, phá hủy cấu trúc của rạn và nơi cư trú của các động vật quan trọng. Các khu vực trước đây phủ đầy san hô giờ trở thành hoang mạc với vụn san hô và cá chết. Phương pháp này đã làm nhiều loài cá đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
Bạc màu
Nhiệt độ bề mặt nước biển cao kết hợp với mức độ bức xạ mạnh (nhiều ánh sáng) dẫn đến sự tổn thất của zooxanthallae, một loại tảo cộng sinh cung cấp 95% năng lượng cho san hô chủ. Kết quả là san hô mất đi lớp sắc tố và trở nên bạc màu.
Các hiện tượng thời tiết El Niño vào năm 1998 và 2004 đã làm tăng nhiệt độ bề mặt nước biển so với mức bình thường. Nhiều rạn san hô nhiệt đới đã bị bạc màu hoặc chết. Dù một số khu vực xa xôi đã thấy sự phục hồi, tình trạng ấm lên toàn cầu có thể cản trở hoặc đảo ngược sự phục hồi này trong tương lai.
Axít hóa đại dương
Sự giảm độ pH của nước biển bề mặt đang tạo ra mối đe dọa lâu dài và ngày càng nghiêm trọng đối với các rạn san hô. Sự gia tăng lượng khí CO2 trong không khí làm tăng lượng CO2 hòa tan trong nước biển. CO2 hòa tan trong đại dương phản ứng với nước để tạo thành axít cacbonic, dẫn đến axít hóa đại dương. Độ pH của nước biển đã giảm từ 8,25 xuống 8,14 kể từ khi cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu. Trong điều kiện bình thường, cacbonat calci có thể hình thành ổn định nhờ ion cacbonat ở trạng thái bão hòa. Tuy nhiên, khi độ pH giảm, mật độ ion cacbonat cũng giảm, khiến cacbonat trở nên không bão hòa và làm tăng nguy cơ hòa tan các cấu trúc calci cacbonat. Nghiên cứu cho thấy rằng sự tạo calci của san hô giảm hoặc sự hòa tan calci tăng lên khi san hô phải chịu lượng CO2 tăng.
Bùng nổ bụi từ châu Á và châu Phi
Bụi từ sa mạc Sahara di chuyển qua Nam bán cầu và tiến về Caribe cùng Florida trong mùa hè khi các dải cát bụi hình thành và di chuyển về phía bắc qua Đại Tây Dương cận nhiệt đới. Các sa mạc Gobi và Taklamakan cũng góp phần vào sự vận chuyển bụi toàn cầu, với bụi từ những khu vực này vượt qua Triều Tiên, Nhật Bản và miền bắc Thái Bình Dương đến quần đảo Hawaii. Kể từ năm 1970, sự bùng nổ bụi đã gia tăng do các chu kỳ khô hạn ở châu Phi. Mặc dù có sự biến động lớn trong vận chuyển bụi đến Caribe và Florida qua các năm, nhưng luồng bụi thường mạnh hơn trong các giai đoạn tăng của Dao động Bắc Đại Tây Dương. Các hiện tượng bụi liên quan đến sự suy giảm sức sống của các rạn san hô ở Caribe và Florida từ thập niên 1970. Nghiên cứu cho thấy san hô có thể hấp thụ bụi vào bộ xương của chúng, như thấy từ bụi trong vụ phun trào Krakatoa năm 1883 ở Indonesia trong các dải hình khuyên của san hô Montastraea annularis ở Florida. Sự phổ biến của các nguyên tố hóa học, đặc biệt là các kim loại, giúp phân biệt bụi núi lửa với bụi khoáng.
Phá hủy toàn cầu
Các rạn san hô ở Đông Nam Á đang đối mặt với nguy cơ tàn phá từ các hoạt động đánh cá như dùng thuốc nổ và xyanua, đánh cá quá mức, trầm tích, ô nhiễm và bạc màu. Để bảo vệ các rạn san hô, nhiều hoạt động khác nhau đang được triển khai, bao gồm giáo dục, điều tiết và thiết lập khu bảo tồn biển. Ví dụ, tại Indonesia, các rạn san hô trải rộng trên gần 33.000 dặm vuông, là nơi cư trú của một phần ba tổng số san hô và một phần tư các loài cá toàn cầu. Nằm trong Tam giác San Hô, các rạn san hô của Indonesia đã bị ảnh hưởng bởi các kiểu đánh cá phá hoại, du lịch không kiểm soát và bạc màu do biến đổi khí hậu. Dữ liệu từ 414 trạm quan sát ở Indonesia năm 2000 cho thấy chỉ 6% rạn san hô ở tình trạng rất tốt, 24% ở tình trạng tốt, và khoảng 70% ở tình trạng từ tồi đến tạm ổn (Đại học Johns Hopkins, 2003).
Ngày 24 tháng 9 năm 2007, Reef Check, tổ chức bảo tồn san hô lớn nhất thế giới, công bố rằng chỉ 5% trong số 27.000 km² rạn san hô của Philippines ở tình trạng 'rất tốt': bao gồm Rạn Tubbataha ở Palawan, Đảo Apo ở Negros Oriental, Rạn Apo ở Puerto Galera, Mindoro và Đảo Verde ngoài khơi Batangas. Philippines đứng thứ hai ở châu Á về số lượng rạn san hô.
Việt Nam nằm trong khu vực đa dạng san hô lớn nhất thế giới, với điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sự phát triển của san hô tạo rạn. Tuy nhiên, chín phần mười trong số hơn 1000 km² rạn san hô của Việt Nam đang ở tình trạng nguy cấp, với 96% san hô bị đe dọa, trong đó 75% đang đối mặt với nguy cơ nghiêm trọng và rất nghiêm trọng. Vào năm 1985, san hô xuất hiện rộng khắp các vùng ven đảo ở vịnh Hạ Long. Đến năm 1998, diện tích san hô giảm còn 2/3 so với năm 1985. Một khảo sát tháng 6 năm 2006 cho thấy san hô gần như biến mất ở vịnh Hạ Long và Bái Tử Long. Sự suy giảm của san hô trong khu vực cũng đi kèm với sự thiếu hụt các loài hải sản quý và giảm sản lượng đánh bắt thủy sản chung.
Các ước tính tổng quát cho thấy khoảng 10% rạn san hô trên toàn cầu đã bị mất.
Bảo tồn và phục hồi

Cư dân đảo Ahus, thuộc tỉnh Manus, Papua New Guinea, đã duy trì một truyền thống lâu đời của việc hạn chế đánh cá tại 6 khu vực trong hệ thống rạn san hô của họ. Theo truyền thống này, việc sử dụng lưới bị hạn chế nhưng câu cá vẫn được phép. Kết quả là cả sinh khối và kích thước của cá ở những khu vực này cao hơn đáng kể so với những nơi không bị quản lý. Ước tính rằng khoảng 60% các rạn san hô toàn cầu đang đối mặt với nguy cơ do các hoạt động phá hoại của con người. Mối đe dọa với san hô đặc biệt nghiêm trọng ở Đông Nam Á, nơi khoảng 80% các rạn san hô được coi là đang ở tình trạng nguy cấp.
Các khu vực bảo tồn biển
Một phương pháp ngày càng phổ biến để bảo tồn các rạn san hô ven biển là việc thành lập các khu bảo tồn biển. Những khu bảo tồn này đã được thiết lập ở Đông Nam Á và nhiều khu vực khác trên thế giới nhằm thúc đẩy việc quản lý nghề cá bền vững và bảo vệ hệ sinh thái. Tương tự như các công viên quốc gia và các khu vực bảo tồn động vật hoang dã, các hoạt động khai thác có nguy cơ gây hại bị cấm tại các khu bảo tồn biển. Các khu bảo tồn này không chỉ có mục tiêu sinh học như phục hồi rạn san hô và bảo tồn đa dạng sinh học, mà còn có mục tiêu xã hội và kinh tế như giữ gìn cảnh quan và thu lợi từ du lịch.
Công nghệ phục hồi san hô
Các dòng điện nhẹ được truyền vào nước biển làm phân hủy các khoáng chất, khiến chúng bám vào các cấu trúc thép. Lớp đá vôi hình thành từ quá trình này tương tự như lớp đá vôi của các rạn san hô tự nhiên. Các loại san hô nhanh chóng tạo quần thể và phát triển mạnh mẽ trên các cấu trúc này. Sự thay đổi môi trường do dòng điện cũng thúc đẩy quá trình hình thành đá vôi và phát triển của các bộ xương san hô cũng như các sinh vật có vỏ đá vôi khác.
Việc bổ sung khoáng chất cho các rạn san hô hiện đang được thực hiện tại các địa điểm như: Bali (Indonesia), Jamaica, Ihuru và Vabbinfaru (Maldives), Yucatan (Mexico), quần đảo San Blas (Panama), Papua New Guinea, Saya de Malha, Seychelles, Phuket (Thái Lan).
- San hô
- San hô bị bạc màu
- San hô cát
- Bệnh đai đen
- Bảo tồn biển
- Dự án AWARE
- Công đoàn Rạn san hô
- Bệnh đai trắng
- Cá mập rạn
- Tảo
- Barber Charles V. và Vaughan R. Pratt. 1998. Độc Tố và Lợi Ích: Ngành Đánh Bắt San Hô Cyanide ở Indo-Thái Bình Dương. Environment, Nhà xuất bản Heldref.
- Butler Steven. 1996. 'Câu? Câu bằng máy? Chất nổ? Một chương trình hỗ trợ đầy thách thức nhằm đối phó với sự tàn phá của các rạn san hô'. U.S. News and World Report, ngày 25 tháng 11 năm 1996.
- Christie P. 2005a. Đại học Washington, bài giảng ngày 18 tháng 5 năm 2005.
- Christie P. 2005b. Đại học Washington, bài giảng ngày 4 tháng 5 năm 2005.
- CIA - World Factbook -- Philippines Lưu trữ ngày 19 tháng 7 năm 2015 tại Wayback Machine
- Clifton Julian. 2003. Triển vọng về Quản lý Chung tại các Khu Bảo tồn Biển của Indonesia. Marine Policy, 27(5): 389-395.
- Courtney Catherine và Alan White. 2000. Quản lý Bờ Biển Tích Hợp tại Philippines. Coastal Management; Taylor & Francis.
- Fox Helen. 2005. Đánh giá Thực nghiệm về Phục hồi Rạn San Hô Sau khi Đánh Bắt Bằng Chất Nổ. Chương trình Coastal and Marine Indonesia của The Nature Conservancy. Nhà xuất bản Blackwell, tháng 2 năm 2005.
- Gjertsen Heidi. 2004. Bảo vệ Môi Trường Có Thể Dẫn Đến Sự Cải Thiện trong Phúc Lợi Con Người? Bằng chứng từ các Khu Bảo tồn Biển ở Philippines.
- Martin Glen. 2002. 'Sự Tàn Phá Đến Tận Cùng - Ngành Đánh Bắt Chất Nổ Tàn Phá Các Rạn San Hô Quý Giá của Philippines'. San Francisco Chronicle, ngày 30 tháng 5 năm 2002.
- Sadovy Y.J. Các Vấn Đề Sinh Thái và Ngành Thương Mại San Hô Sống, phần 1
- USEPA.
Các liên kết tham khảo
- Bách khoa toàn thư Trái Đất - Rạn san hô
- Trung tâm Xuất sắc ARC về Nghiên cứu Rạn San Hô Lưu trữ ngày 20 tháng 6 năm 2012 tại Wayback Machine
- Sự thật về rạn san hô Lưu trữ ngày 19 tháng 11 năm 2007 tại Wayback Machine từ The Nature Conservancy
- Danh sách Coral-List của NOAA cho Thông tin và Tin tức về Rạn San Hô
- Chương trình Bảo tồn Rạn San Hô của NOAA
- Hệ Thống Thông Tin Rạn San Hô của NOAA
- Báo cáo NOAA: Tình Trạng Hệ Sinh Thái Rạn San Hô của Hoa Kỳ và các Quốc Gia Tự do Liên kết Thái Bình Dương: 2005 Lưu trữ ngày 24 tháng 5 năm 2007 tại Wayback Machine
- ReefBase: Hệ Thống Thông Tin Toàn Cầu về Rạn San Hô Lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2012 tại Wayback Machine
- Viện Nghiên cứu Rạn San Hô Toàn Quốc Lưu trữ ngày 23 tháng 10 năm 2012 tại Wayback Machine Đại học Nova Southeastern
- Liên minh Rạn San Hô Toàn Cầu
- Mạng lưới Giám sát Rạn San Hô Toàn Cầu
- Hội đồng Hồ Cá Biển Lưu trữ ngày 24 tháng 7 năm 2013 tại Wayback Machine
- NCORE Trung tâm Nghiên cứu Rạn San Hô Quốc gia Lưu trữ ngày 12 tháng 7 năm 2012 tại Wayback Machine Đại học Miami
- Liên minh Rạn San Hô (CORAL) - Hợp tác Để Giữ Rạn San Hô Còn Sống
- Khoa học và Quản lý Rạn San Hô ở Biển Đông và Vịnh Thái Lan
- Báo cáo đặc biệt về tình trạng của các rạn san hô trên hành tinh và cách bạn có thể giúp từ tạp chí Mother Jones
- Rạn san hô – phân bố và nguồn gốc Lưu trữ ngày 13 tháng 1 năm 2008 tại Wayback Machine
- Hướng dẫn tìm kiếm nguồn và tài liệu về rạn san hô Lưu trữ ngày 24 tháng 1 năm 2008 tại Wayback Machine

San hô và rạn san hô |
|---|

Địa lý ven biển |
|---|
