| Album phòng thu của The Beatles | ||||
|---|---|---|---|---|
| Phát hành | 5 tháng 8 năm 1966 | |||
| Thu âm | 6 tháng 4 – 21 tháng 6 năm 1966, EMI Studios, London | |||
| Thể loại | Rock, psychedelic rock | |||
| Thời lượng | 35:01 | |||
| Hãng đĩa | Parlophone | |||
| Sản xuất | George Martin | |||
| Thứ tự album của The Beatles | ||||
| ||||
| Thứ tự album của The Beatles tại Mỹ | ||||
| ||||
Revolver là album phòng thu thứ bảy của The Beatles, phát hành ngày 5 tháng 8 năm 1966. Album do George Martin sản xuất, nổi bật với sự kết hợp giữa guitar điện và âm hưởng folk rock từ album trước, Rubber Soul (1965). Tại Anh, 14 ca khúc của album được phát sóng trên radio từ tháng 7 năm 1966.
Revolver nhanh chóng đạt vị trí cao trên các bảng xếp hạng tại Anh và Mỹ (lần lượt 7 và 6 tuần). Đến năm 1987, album lần đầu tiên được phát hành dưới dạng CD. Tháng 9 năm 2009, album được remaster lần nữa. Album đứng đầu danh sách '1000 album vĩ đại nhất' và đứng thứ 3 trong '500 album của mọi thời đại' của tạp chí Rolling Stone. Revolver được coi là một trong những tác phẩm xuất sắc nhất trong sự nghiệp của The Beatles cũng như trong lịch sử âm nhạc toàn cầu.
Quá trình sản xuất
George Harrison từng chia sẻ 'Tôi không thấy có gì khác biệt giữa Revolver và Rubber Soul. Với tôi, chúng giống như là Vol.1 và Vol.2 vậy.' Thực tế, Revolver đã phát triển những ý tưởng mà The Beatles đã thử nghiệm trong Rubber Soul: cách tiếp cận vấn đề, phát triển tâm lý, đam mê và những lợi ích từ việc thu âm trong phòng thu.
~ John Lennon, The Beatles Anthology
Quan điểm và bối cảnh ra đời
Revolver được ghi âm từ ngày 6 tháng 4 đến ngày 20 tháng 6 năm 1966. Đây là album khởi đầu cho giai đoạn thu âm đổi mới của The Beatles và mở ra nhiều ý tưởng mới cho nhóm. Thực tế, tất cả 14 ca khúc của album không còn phù hợp với kiểu trình diễn live của ban nhạc Rock nữa (chỉ gồm 2 guitar, 1 bass và 1 trống), và không có ca khúc nào được The Beatles biểu diễn trong các chương trình tại Đức, Nhật Bản, Mỹ, hay Philippines trong những mùa hè sau đó.
Khi bắt đầu thực hiện Revolver, nhóm từng cân nhắc đặt tên album là Tomorrow Never Knows – tên của một ca khúc cầu kỳ và phức tạp về mặt kỹ thuật.
Sau thành công của Rubber Soul, The Beatles muốn thử nghiệm các kỹ thuật mới trong sáng tác, biểu diễn và thu âm. George Martin giải thích: 'Trong phòng thu, mọi thứ trở nên hiệu quả hơn. Họ chia sẻ ý tưởng, tìm cách diễn đạt chúng, và từ đó phát triển thêm những ý tưởng mới. Khi nghe Revolver, người ta có thể nghĩ rằng các chàng trai đã tiếp xúc quá nhiều với âm nhạc Mỹ và tự hỏi 'Chúng ta có thể áp dụng các kỹ xảo này không?' Họ thích khám phá những điều mới mẻ, đặc biệt là khi phối hợp chúng lại và tận dụng nhiều máy chỉnh âm. Họ muốn âm thanh thanh thoát và sắc nét, thường bỏ qua âm bass. Chúng tôi thực hiện điều đó với tất cả các bản thu, và nếu máy chỉnh âm chưa đạt yêu cầu thì chúng tôi sẽ thu lại cho đến khi hài lòng. Kết quả là những âm thanh thật kỳ lạ, được cả The Beatles và thời đại ưa chuộng.'.
Việc sáng tác và thu âm
Geoff Emerick chia sẻ: 'Thật khó tin khi tất cả các ca khúc đều được thực hiện trong phòng thu. The Beatles chưa bao giờ làm điều này trước đó, họ không có kinh nghiệm trong việc này. Một trải nghiệm đặc biệt khi chứng kiến từng ca khúc phát triển và hoàn thiện trong bốn bức tường. Gần như mỗi buổi chiều, John, Paul và George mang đến phòng thu các tập giấy với lời và khổ nhạc, và chỉ sau một hoặc hai ngày, chúng tôi đã có những ca khúc mới. Mỗi lần như vậy, tôi lại cảm thán 'Wow, vậy chúng ta sẽ làm gì tiếp theo?' và điều đó đã thúc đẩy tôi hoàn thiện tốt hơn những gì chúng tôi vừa làm được.'
Bên cạnh The Beatles và George Martin, các kỹ thuật viên của Abbey Road Studios chỉ mới bắt đầu sự nghiệp của họ. Geoff Emerick là người phụ trách nhưng mới chưa đầy 20 tuổi. Emerick đảm nhận trách nhiệm chính trong việc cải tiến kỹ thuật thu âm, như việc đưa micro gần trống nền hơn, giảm âm của trống kick bằng vải mềm và bass, thiết kế một chiếc loa nhỏ thay cho micro trước ampli chỉnh âm. Emerick thậm chí đã bỏ qua các nguyên tắc của EMI để các Beatle tự do thử nghiệm. Ken Townsend, một kỹ thuật viên khác của EMI, đã sáng tạo ra công cụ chống dội tiếng vọng, Automatic double tracking, tức là máy lọc âm flanger.
Ca khúc 'I'm Only Sleeping' đã được ghi âm nhiều lần để có được đoạn guitar ngược (guitar chơi ngược giai điệu từ cuối bản nhạc lên đầu). Đoạn guitar này được chơi bởi George Harrison. Cùng với 'Rain' đã được thu âm trước đó, đây là những ca khúc đầu tiên trong lịch sử nhạc rock được ghi âm với guitar ngược. Paul McCartney giải thích lý do khám phá cách chơi này: theo anh, đó là khi ban nhạc đang chờ phần solo của George Harrison trong lúc các kỹ thuật viên để lộn mặt băng thu âm. 'Có thể sẽ phải chơi ngược. 'Cái gì đang xảy ra với cuộn băng vậy?' Không ai mong đợi việc phải chơi ngược cả. Chúng tôi đã nói: 'Ơn Chúa, thật kỳ diệu, liệu chúng tôi có thể chơi nó hết sức không?' George Martin có vẻ do dự, rồi đồng ý với cách làm này, một trong những quyết định táo bạo nhất của một người đàn ông cẩn thận: 'Được, tôi nghĩ là có thể.' Chúng tôi thực hiện và cuối cùng có được một bản solo ngược tuyệt vời. Tiếng đàn nghe như một điều chưa ai từng nghe.'
John Lennon và George Harrison có những phát hiện rất khác nhau. John một cách tình cờ đã thu âm ca khúc 'Rain' tại nhà với đoạn solo ngược ngay trước vài ngày so với 'I'm Only Sleeping' và cảm thấy rất hào hứng khi mang phát hiện mới này đến phòng thu. Ở phần cuối của 'Rain', Harrison cũng thử nghiệm với cách chơi tương tự như 'I'm Only Sleeping'.
'Tomorrow Never Knows' là ca khúc đầu tiên được ghi âm nhưng lại là ca khúc cuối cùng của album. Ca khúc được thu trên một hợp âm duy nhất (đô), kèm theo vài tạp âm mà Paul chuẩn bị: băng thâu tua ngược, tua nhanh, hòa lẫn với các băng thâu chỉnh sửa bởi khoảng chục kỹ thuật viên, tạo ra hiệu ứng psychedelic rock rõ rệt. Những nỗ lực của George Martin và đội ngũ của EMI, dẫn đầu bởi Geoff Emerick, đã giúp ban nhạc thể hiện tư tưởng của John Lennon: 'Như Đạt-lại Lạt-ma đang hát trên núi cao.' Họ thực hiện điều này bằng cách quay micro của John về phía một chiếc hammond organ lớn, khiến tiếng organ trở nên nổi bật hơn, trong khi giọng hát trở nên xa và vang vọng. George Martin nói: 'Trong tất cả các ca khúc của The Beatles, đây là ca khúc duy nhất mà chúng tôi không thể chỉnh âm lại vì không thể tạo ra âm thanh như lúc đó. Những tạp âm xuất hiện và biến mất nhanh chóng trong hiệu ứng âm thanh không thể tái hiện.'
Bìa album
Bìa album được thiết kế bởi nghệ sĩ người Đức Klaus Voormann, một người bạn lâu năm của The Beatles từ thời họ còn biểu diễn ở Hamburg. Voormann sử dụng các hình cắt dán từ những bức vẽ do chính các Beatle thực hiện theo phong cách của Aubrey Beardsley, kèm theo những bức ảnh của Robert Whitaker trong giai đoạn 1964-1966. Trong Anthology 3, Voormann cũng dùng bức ảnh của Revolver nhưng thay thế bằng một số hình mới. Bức ảnh của George Harrison trên bìa cũng được Harrison sau này dùng làm bìa cho đĩa đơn của mình, 'When We Was Fab'.
Bìa album đã giành giải Grammy cho bìa đĩa xuất sắc nhất vào năm 1966.
Tên album, 'Revolver' ('khẩu súng lục' hoặc 'người giải phóng'), thực sự gây nhiều sự tò mò. The Beatles cũng gặp khó khăn trong việc giải thích ý nghĩa của tên gọi này. Đã có nhiều giả thuyết. Barry Miles trong cuốn sách Paul McCartney: Many Years from Now cho biết ban nhạc thực sự muốn đặt tên là 'Abracadabra', nhưng cái tên này đã được dùng; sau đó, ý tưởng thay đổi: Lennon muốn tên là 'Four Sides of the Eternal Triangle', trong khi Starr ưa thích 'After Geography' để đối lập với album Aftermath của The Rolling Stones, rồi tiếp theo là 'Magic Circles', 'Beatles on Safari', 'Pendulum'. Cuối cùng, họ đồng ý với tên 'Revolver' trong một chuyến lưu diễn ở Nhật Bản vào mùa hè năm 1966.
Đóng góp của các thành viên
Ở giai đoạn đầu của The Beatles, ban nhạc chỉ thường hát về tình yêu và các cô gái. Ca khúc 'Nowhere Man' trong Rubber Soul năm 1965 là ca khúc đầu tiên của họ vượt ra khỏi chủ đề này. Với Revolver, quan điểm này được mở rộng và làm phong phú thêm bởi các ý tưởng và cá tính của từng thành viên. Nói cách khác, từ Revolver, âm nhạc của The Beatles đã trở thành sự phản ánh của các thành viên thay vì chỉ là những câu chuyện tưởng tượng như thời kỳ Beatlemania trước đó.
Đối với Lennon-McCartney, họ vẫn cùng nhau thảo luận và sáng tạo những tác phẩm bất hủ. Tuy nhiên, sự cá nhân hóa đã rõ ràng hơn: họ thường trình bày cho nhau những tác phẩm hoàn chỉnh, và người còn lại chỉ có thể bổ sung chút ít, như đoạn luyến láy, ý tưởng về giai điệu hoặc lời ca.
John Lennon là người sáng tác các ca khúc 'I'm Only Sleeping', 'And Your Bird Can Sing', 'She Said She Said' và 'Doctor Robert'. Bị ảnh hưởng bởi LSD, anh đã đưa những trải nghiệm về chất kích thích vào các ca khúc của mình. 'Doctor Robert' nói về một bác sĩ ở New York kê đơn amphetamin. 'She Said She Said' phản ánh chuyến đi Los Angeles, trong khi 'Tomorrow Never Knows' lấy cảm hứng từ một chuyến hành lễ ở Tây Tạng. 'And Your Bird Can Sing', ca khúc có ảnh hưởng psychedelic rock nhất của album, được chơi guitar theo phong cách có thể thấy trong 'Ticket to Ride'.
Paul McCartney thường sử dụng hòa âm của nhiều nhạc cụ khác nhau. Các ca khúc 'For No One', 'Here, There and Everywhere' và 'Eleanor Rigby' được sáng tác trong những giai đoạn đầu của mối quan hệ của anh với Jane Asher: 'For No One' được viết sau một cuộc cãi vã, 'Here, There and Everywhere' mang cảm hứng từ hòa ca của The Beach Boys, thể hiện lý tưởng của anh về tình yêu lý tưởng. 'Eleanor Rigby' kể về một nữ tu cô đơn trong nhà thờ, chỉ được hỗ trợ bởi dàn dây 4 người. McCartney cũng viết cho Ringo Starr một trong những ca khúc nổi tiếng của ban nhạc, 'Yellow Submarine', sau này trở thành bộ phim và album đi kèm của The Beatles. 'Eleanor Rigby' và 'Yellow Submarine' cùng xuất hiện ở mặt A của đĩa đơn từ Revolver. McCartney cũng là tác giả của 'Good Day Sunshine', ca khúc lấy cảm hứng từ The Lovin' Spoonful, và 'Got to Get You into My Life', ca khúc về trải nghiệm dùng thuốc kích thích theo chủ đề của Lennon.
George Harrison thể hiện những trải nghiệm sáng tác của mình qua 3 ca khúc trong album, bao gồm cả ca khúc mở đầu, 'Taxman'. Với 'Love You To', Harrison bày tỏ niềm đam mê với nhạc cụ Ấn Độ, đặc biệt là cây đàn sitar. Trong 'I Want to Tell You', Harrison lần đầu tiên chia sẻ những khó khăn của mình trong việc diễn đạt.
Đón nhận từ công chúng
| Đánh giá chuyên môn | |
|---|---|
| Nguồn đánh giá | |
| Nguồn | Đánh giá |
| Allmusic | |
| BBC | tích cực |
| Blender | |
| Pitchfork Media | (10/10) |
| The Daily Telegraph | |
| Rolling Stone | |
| Sputnikmusic | |
Revolver được phát hành vào ngày 5 tháng 8 năm 1966, sau một thời gian ngắn so với Pet Sounds của The Beach Boys, và là phản hồi của The Beatles đối với các ban nhạc ở bên kia đại dương. Album đã đạt thành công vang dội cả ở Anh và Mỹ. The Beatles đã cân bằng kỷ lục của Elvis Presley với 7 LP đứng đầu bảng xếp hạng. Tại Anh, album lên số 1 tại UK Albums Chart vào ngày 13 tháng 8 và giữ vững vị trí này trong 7 tuần liên tiếp. Đây là album bán chạy thứ hai năm 1966, chỉ sau album The Sound of Music. Tại Mỹ, Revolver cũng đứng đầu Billboard 200 trong 6 tuần và đạt chứng chỉ bạch kim của RIAA 5 lần.
Vào tháng 8 năm 1966, Ray Davies, trưởng nhóm The Kinks, đã bình luận về các ca khúc của album trên tạp chí Disc and Music Echo Magazine. Davies cho rằng 'Yellow Submarine' là một ca khúc ngớ ngẩn, 'Taxman' bộc lộ nhiều hạn chế, nhưng với 'Here, There and Everywhere', 'I'm Only Sleeping' và 'Good Day Sunshine', anh đánh giá The Beatles đã trở về với chính mình. Tuy nhiên, Davies vẫn yêu thích Rubber Soul hơn.
Revolver thực sự được xem là một trong những album nhạc Rock vĩ đại nhất, chiếm một vị trí danh giá trong các bảng xếp hạng của Rolling Stone, Time, Q và VH1. PopMatters ca ngợi album là 'tác phẩm của những nghệ sĩ xuất sắc nhất trong thể loại pop, thể hiện đầy đủ sự sáng tạo và tận tâm.' Allmusic nhận xét album là 'đỉnh cao của mọi đỉnh cao, chỉ đứng sau Sgt. Pepper.'
Danh sách bài hát
Tất cả các bài hát đều được sáng tác bởi Lennon-McCartney, các sáng tác khác được ghi chú bên cạnh.
| Mặt A | |||
|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Hát chính | Thời lượng |
| 1. | "Taxman" (George Harrison) | Harrison | 2:39 |
| 2. | "Eleanor Rigby" | McCartney | 2:08 |
| 3. | "I'm Only Sleeping" | Lennon | 3:02 |
| 4. | "Love You To" (George Harrison) | Harrison | 3:01 |
| 5. | "Here, There and Everywhere" | McCartney | 2:26 |
| 6. | "Yellow Submarine" | Starr | 2:40 |
| 7. | "She Said She Said" | Lennon | 2:37 |
| Mặt B | |||
|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Hát chính | Thời lượng |
| 1. | "Good Day Sunshine" | McCartney | 2:10 |
| 2. | "And Your Bird Can Sing" | Lennon | 2:02 |
| 3. | "For No One" | McCartney | 2:01 |
| 4. | "Doctor Robert" | Lennon | 2:15 |
| 5. | "I Want to Tell You" (George Harrison) | Harrison | 2:30 |
| 6. | "Got to Get You into My Life" | McCartney | 2:31 |
| 7. | "Tomorrow Never Knows" | Lennon | 2:57 |
Phát hành tại Bắc Mỹ
Phiên bản LP của Revolver được phát hành bởi Capitol Records là cơ hội cuối cùng để hãng phát hành một ấn bản riêng của The Beatles tại Bắc Mỹ. Các ca khúc 'I'm Only Sleeping', 'And Your Bird Can Sing' và 'Doctor Robert' không có mặt trong album vì đã xuất hiện trên Yesterday and Today phát hành trước đó. Vì vậy, album ở Bắc Mỹ chỉ bao gồm 11 ca khúc với tổng thời gian 28:20.
Vào ngày 30 tháng 4 năm 1987, album được phát hành dưới dạng CD theo phiên bản gốc tại Anh. Đến ngày 21 tháng 7, các bài hát được phát hành dưới dạng LP và băng từ. Album đã được chỉnh sửa âm thanh vào năm 2009.
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | Năm | Vị trí cao nhất |
|---|---|---|
| UK Albums Chart | 1966 | 1 |
| Billboard 200 Pop Albums | ||
| Australian Albums Chart |
Những người tham gia sản xuất
Theo tài liệu của Mark Lewisohn.
The Beatles
- John Lennon – hát chính, guitar acoustic và guitar đệm, piano, Hammond organ, harmonium, tay vỗ, maraca, xắc sô, và nhiều hiệu ứng âm thanh khác.
- Paul McCartney – hát chính, guitar acoustic và guitar bass, piano, clavichord, tay vỗ, và các hiệu ứng âm thanh.
- George Harrison – hát chính, guitar acoustic và guitar đệm, sitar, tay vỗ, maraca, xắc sô, và nhiều hiệu ứng âm thanh khác.
- Ringo Starr – trống và bộ gõ, hát nền và hát đuổi, hát chính trong 'Yellow Submarine', tay vỗ, maraca, xắc sô, và nhiều hiệu ứng âm thanh khác.
Các nghệ sĩ góp mặt
- Anil Bhagwat – chơi tabla trong 'Love You To'.
- Alan Civil – kèn cor trong 'For No One'.
- Brian Jones, Marianne Faithfull, Neil Aspinall, Pattie Boyd và Donovan – giọng nói trong 'Yellow Submarine'.
- Geoff Emerick – thu âm và kỹ thuật âm thanh, lồng tiếng diễu hành trong 'Yellow Submarine'.
- George Martin – nhà sản xuất và thu âm; piano trong 'Good Day Sunshine' và 'Tomorrow Never Knows', Hammond organ trong 'Got to Get You into My Life', lồng tiếng diễu hành trong 'Yellow Submarine'.
- Mal Evans – trống bass và giọng nói trong 'Yellow Submarine'.
- Dàn dây trong 'Eleanor Rigby', chỉ huy bởi George Martin (và McCartney), gồm: Tony Gilbert, Sidney Sax, John Sharpe, Jurgen Hess – violon; Stephen Shingles, John Underwood – viola; Derek Simpson, Norman Jones – cello.
- Dàn hơi trong 'Got To Get You Into My Life', chỉ huy bởi George Martin (và McCartney), gồm: Eddie Thornton, Ian Hamer, Les Condon – trumpet; Peter Coe, Alan Branscombe – tenor saxophone.
Danh hiệu và vinh danh
Năm 1997, album được xếp hạng là album vĩ đại nhất mọi thời đại trong bài viết Music of the Millenium, hợp tác bởi HMV Group, Channel 4, The Guardian và Classic FM. Đến năm 2000, tạp chí Q xếp Revolver đứng đầu trong danh sách 100 Album Vĩ Đại Nhất của Anh. Năm 2006, album được xếp ở vị trí thứ 4 trong danh sách Những Album Vĩ Đại Nhất Mọi Thời Đại. Năm 2001, VH1 đã công nhận album là album vĩ đại nhất mọi thời đại, một danh hiệu cũng được độc giả của Rolling Stone trao vào năm 2002. Đến năm 2004, Rolling Stone xếp album ở vị trí thứ 3 trong danh sách '500 Album Vĩ Đại Nhất', chỉ sau Sgt. Pepper's Lonely Hearts Club Band và Pet Sounds. Năm 2006, Time cũng công nhận Revolver là album vĩ đại nhất. Cùng năm, Guitar World xếp album vào top 10 của danh sách Những Album Guitar Xuất Sắc Nhất. Đến năm 2010, tờ L'Osservatore Romano của Holy See đã chọn album là album vĩ đại nhất mọi thời đại. Album hiện vẫn đứng ở vị trí số 9 trong bảng xếp hạng của Rate Your Music.
Có ba album được tạo ra để tri ân Revolver: Revolver Jazz của Don Randi Trio (1966); The Revolver Suite của Bozo Allegro (Marx Music, 1998); Revolver Reloaded của nhiều nghệ sĩ (Mojo Records, 2006).
- (tiếng Pháp) The Beatles (2000). The Beatles Anthology. Seuil. tr. 367. ISBN 2-02-041880-0.
- Bill Harry (1992). The Ultimate Beatles Encyclopedia. London: Virgin Books. ISBN 0-86369-681-3.
- (tiếng Pháp) Tim Hill (2008). The Beatles (bằng tiếng Pháp) (ấn bản 2007). Paris: Place des Victoires. tr. 448. ISBN 978-2-84459-199-9.
- (tiếng Pháp) Daniel Ichbiah (2009). Et Dieu créa les Beatles (bằng tiếng Pháp). Les Cahiers de l'Info. tr. 293. ISBN 978-2-9166-2850-9.
- (tiếng Pháp) Daniel Lesueur (1997). Les Beatles (bằng tiếng Pháp). Alternatives & Parallèles. tr. 248. ISBN 2-86227-138-1.
- Mark Lewisohn (1988). The Beatles (bằng tiếng Anh). New York: Harmony Books. tr. 204. ISBN 0-517-57066-1.
- (tiếng Pháp) Ian MacDonald (2010). Revolution in the Head. Le Mot et le Reste. ISBN 978-2-360540082.
- George Martin (1994). Summer of Love (bằng tiếng Anh). Little, Brown. ISBN 0-316-54783-2.
- (tiếng Pháp) Mojo (2004). The Beatles, 1961–1970 (bằng tiếng Pháp). Éditions de Tournon. tr. 456. ISBN 2-914237-35-9.
- (tiếng Pháp) Philip Norman (2010). John Lennon (bằng tiếng Pháp) (ấn bản 2008). Paris: Robert Laffont. tr. 862. ISBN 978-2-221-11516-9.
- (tiếng Pháp) François Plassat (2010). Paul McCartney (bằng tiếng Pháp). Paris: JBz & Cie. tr. 544. ISBN 978-2-75560-651-5.
- (tiếng Pháp) Steve Turner (2006). L'intégrale Beatles (bằng tiếng Pháp) . Hors Collection. tr. 288. ISBN 2-258-06585-2.
- Olivier Julien, theo Jean Mongrédien, The Beatles: Revolver, du blues à la pop-music, Đại học Paris IV, 1993, tr. 196.
- Robert Freeman, The Revolver Sessions, London, UFO books, 1991.
- Geoffrey Giuliano, Revolver: The Secret History Of The Beatles, London, John Blake Publishing Ltd, 2006, 317 p., relié. ISBN 9781844541607
Các liên kết hữu ích
- RollingStone.com - 500 Album Vĩ Đại Nhất Mọi Thời Đại: Revolver - The Beatles
- Những bình luận của Beatles về từng bài hát
- Dữ liệu ghi âm và ghi chú về các phiên bản mono/stereo và remix Lưu trữ 2012-09-11 tại Wayback Machine
- Sách điện tử miễn phí về quá trình thực hiện Revolver
- Trang web của nhiếp ảnh gia album Robert Whitaker
| Tiền nhiệm: Yesterday and Today của The Beatles |
Billboard 200 10 tháng 9 – 21 tháng 10 năm 1966 |
Kế nhiệm: Supremes A' Go-Go của The Supremes |
| Tiền nhiệm: What Now My Love của Herb Alpert & the Tijuana Brass |
Australian Kent Music Report 1–21 tháng 10 năm 1966 |
Kế nhiệm: Going Places của Herb Alpert & the Tijuana Brass |
| Tiền nhiệm: The Sound of Music |
UK Albums Chart 13 tháng 8 – 1 tháng 10 năm 1966 |
Kế nhiệm: The Sound of Music |
Revolver |
|---|
Danh sách album của The Beatles |
|---|
