|
Hodgson năm 2014 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Roy Hodgson | ||
| Ngày sinh | 9 tháng 8, 1947 (76 tuổi) | ||
| Nơi sinh | Croydon, Luân Đôn, Anh | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1963–1965 | Crystal Palace | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1965–1966 | Crystal Palace | 0 | (0) |
| 1966–1969 | Tonbridge | ||
| 1969–1971 | Gravesend & Northfleet | 59 | (1) |
| 1971–1972 | Maidstone United | ||
| 1972–1973 | Ashford Town (Kent) | ||
| 1973–1974 | Berea Park | ||
| 1974–1976 | Carshalton Athletic | ||
| Sự nghiệp quản lý | |||
| Năm | Đội | ||
| 1976–1980 | Halmstad | ||
| 1980–1982 | Bristol City | ||
| 1983–1985 | Örebro | ||
| 1985–1990 | Malmö | ||
| 1990–1992 | Neuchâtel Xamax | ||
| 1992–1995 | Thuỵ Sĩ | ||
| 1995–1997 | Inter Milan | ||
| 1997–1998 | Blackburn Rovers | ||
| 1999 | Inter Milan | ||
| 1999–2000 | Grasshopper | ||
| 2000–2001 | FC Copenhagen | ||
| 2001 | Udinese | ||
| 2002–2004 | Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | ||
| 2004–2005 | Viking | ||
| 2006–2007 | Phần Lan | ||
| 2007–2010 | Fulham | ||
| 2010–2011 | Liverpool | ||
| 2011–2012 | West Bromwich Albion | ||
| 2012–2016 | Anh | ||
| 2013 | U21 Anh (tạm quyền) | ||
| 2017–2021 | Crystal Palace | ||
| 2022 | Watford | ||
| 2023–2024 | Crystal Palace | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Roy Hodgson (sinh ngày 9 tháng 8 năm 1947) là một cựu cầu thủ bóng đá và hiện tại là huấn luyện viên người Anh.
Hodgson nổi tiếng với việc đưa Đội tuyển Thụy Sĩ vào vòng 16 đội World Cup 1994 và vòng loại Euro 1996. Đây là những giải đấu chính thức đầu tiên của Thụy Sĩ kể từ năm 1960. Ông đã dẫn dắt nhiều câu lạc bộ đáng chú ý như Malmö FF, Inter Milan, Blackburn Rovers, Udinese, và gần đây nhất là Fulham, nơi ông giúp đội từ chỗ cạnh tranh trụ hạng vươn lên tới chung kết Europa League trong ba năm. Ông nhận chức huấn luyện viên trưởng Liverpool vào ngày 1 tháng 7 năm 2010, nhưng chỉ sau 6 tháng đã rời đi và gia nhập West Bromwich Albion vào tháng 2 năm 2011. Vào ngày 1 tháng 5 năm 2012, FA chính thức bổ nhiệm Roy Hodgson làm huấn luyện viên trưởng đội tuyển Anh để phục hồi danh tiếng cho đội tại Euro 2012.
Hodgson đã nhiều lần tham gia ban nghiên cứu kỹ thuật của UEFA tại các Giải vô địch bóng đá châu Âu và cũng là thành viên của ban nghiên cứu kỹ thuật FIFA tại World Cup 2006. Ông còn là bình luận viên truyền hình cho nhiều quốc gia nơi ông từng làm huấn luyện viên và thông thạo 5 ngôn ngữ.
Thời thơ ấu và sự nghiệp thi đấu
Hodgson sinh ra tại Croydon và theo học tại trường John Ruskin Grammar. Ông là một cầu thủ có trình độ trung bình khi thi đấu cho Crystal Palace, nhưng không bao giờ có cơ hội ra sân cho đội một. Kết quả là, sau này ông chỉ thi đấu cho những đội bóng hạng dưới như Tonbridge, Gravesend & Northfleet, Maidstone United, nơi ông cũng đảm nhiệm vai trò trợ lý huấn luyện viên, và Carshalton Athletic.
Sự nghiệp huấn luyện
Thời kỳ đầu
Hodgson bắt đầu sự nghiệp huấn luyện vào năm 1976 với Halmstad BK tại giải vô địch quốc gia Thụy Điển. Ông gắn bó với Halmstad BK trong 5 mùa giải, giành hai chức vô địch quốc gia vào các năm 1976 và 1979. Thành công của ông với Halmstad năm 1976 được coi là một trong những cú sốc lớn nhất trong lịch sử bóng đá Thụy Điển. Trước đó, Halmstad phải vật lộn để trụ hạng và được xem là một trong những ứng cử viên xuống hạng trước mùa giải 1976. Hodgson tự hào nói rằng 'thành tích lớn nhất của tôi khi làm việc ở Halmstads BK là biến nước lã thành rượu.' Vào thời kỳ đầu sự nghiệp, ông còn được biết đến như một người đàn ông tốt bụng nhất thế giới.
Năm 1980, ông chuyển đến huấn luyện Bristol City ở Anh, bắt đầu với vai trò trợ lý huấn luyện viên rồi lên làm huấn luyện viên trưởng. Tuy nhiên, do khó khăn tài chính của đội bóng, ông không đạt được nhiều thành công. Đến năm 1983, Hodgson trở lại Thụy Điển để dẫn dắt Örebro SK. Năm 1985, ông nhận công việc tại Malmö FF, nơi ông giúp đội giành 5 chức vô địch quốc gia liên tiếp, hai chức vô địch Thụy Điển (trong thời kỳ giải quốc gia Thụy Điển còn thi đấu play-offs) và hai chức vô địch quốc gia. Nhờ những thành công ở Malmö, Hodgson vẫn được yêu mến bởi người hâm mộ Thụy Điển và có một khu vực tại sân vận động Swedbank được gọi là 'Roy's Hörna' (góc của Roy). Chiến tích nổi bật nhất của ông tại Malmö là đánh bại Inter Milan ở cúp C1, thắng 1-0 trên sân nhà và hòa 1-1 tại San Siro.
Malmö đã đề nghị Hodgson một hợp đồng dài hạn trọn đời, nhưng ông từ chối và nói rằng 'thật thú vị khi được chuyển đến một nơi mới.' Quyết định này cũng liên quan đến vấn đề tài chính, vì thuế ở Thụy Điển quá cao, đến mức nếu bạn nhận một khoản tiền hợp lý, sau khi trừ 65% thuế, số tiền thực nhận sẽ không còn nhiều. Hodgson chuyển đến đội bóng Thụy Sĩ Neuchâtel Xamax vào năm 1990, nơi ông đã giúp đội đạt được những thành tích nổi bật ở châu Âu như chiến thắng trước Celtic và Real Madrid.
Trong giai đoạn đầu sự nghiệp huấn luyện, Hodgson đã có mối quan hệ chặt chẽ với Bob Houghton; họ cùng làm việc tại Maidstone, Stranraer và Bristol City, và sau đó hợp tác ở Thụy Điển cùng một thời điểm. Cặp đôi này được đánh giá là đã có ảnh hưởng lớn trong việc thay đổi bóng đá Thụy Điển, đặc biệt là việc áp dụng chiến thuật kèm người khu vực lần đầu tiên.
Thụy Sĩ
Vào ngày 26 tháng 1 năm 1992, Hodgson nhận chức huấn luyện viên đội tuyển Thụy Sĩ từ Uli Stielike, người đã thiết lập kỷ lục với 13 chiến thắng trong tổng số 25 trận nắm quyền. Khi Hodgson tiếp quản đội tuyển, Stielike đã thay thế Hodgson tại Neuchâtel Xamax.
Hodgson dẫn dắt Schweizer Nati trong World Cup 1994, chỉ thua một trận duy nhất ở vòng loại trong bảng có các đội Ý và Bồ Đào Nha. Thụy Sĩ có nhiều hơn Ý 4 điểm, đội bóng được huấn luyện bởi cựu huấn luyện viên nổi tiếng Arrigo Sacchi, người đã đưa đội tuyển Ý vào chung kết World Cup và chỉ thua trên loạt sút luân lưu. Trong trận đấu với Ý, Thụy Sĩ đã dẫn trước 2-0 trước khi bị gỡ hòa 2-2. Đây là lần đầu tiên Thụy Sĩ tham dự World Cup kể từ năm 1966. Ở World Cup 1994, Thụy Sĩ đứng thứ hai ở bảng đấu của họ và vào vòng 16 đội trước khi bị loại bởi đội tuyển Tây Ban Nha.
Thụy Sĩ đã dễ dàng giành vé tham dự Euro 1996. Hodgson rời đội tuyển ngay sau khi đội lọt vào vòng chung kết Euro 1996 vào ngày 15 tháng 11 năm 1995, để chuyển sang huấn luyện đội bóng Serie A, Inter Milan. Thực tế, ông đã thực hiện cả hai công việc từ tháng 10 năm đó. Không có sự dẫn dắt của Hodgson, Thụy Sĩ gặp khó khăn ở Euro 1996, khi để thua trước Hà Lan và Scotland.
Trong thời gian Hodgson dẫn dắt đội tuyển Thụy Sĩ, đội bóng này được xếp hạng thứ ba thế giới theo bảng xếp hạng của FIFA.
Inter Milan
Trước khi giải vô địch bóng đá châu Âu diễn ra, Hodgson gia nhập Internazionale, nơi ông làm việc từ năm 1995 đến 1997. Ông được giao nhiệm vụ xây dựng lại đội bóng. Inter đã kết thúc ở vị trí thứ 13 và thứ 6 trong các mùa giải trước khi ông đến. Dù khởi đầu không thuận lợi, Hodgson đã dẫn dắt đội bóng cán đích ở vị trí thứ 7 trong mùa giải 1995-96, giành quyền dự vòng loại cúp UEFA. Mùa giải 1996-97 chứng kiến Inter đứng thứ 3 và vào đến chung kết cúp UEFA 1997, nhưng thua trên chấm phạt đền sau hai lượt trận trước FC Schalke 04. Hodgson nhận xét về thời gian ở Inter: 'Chúng tôi thiếu những ngôi sao, ngoài Paul Ince. Đó không phải là Inter như hiện nay. Kỹ thuật của họ không phải là tốt nhất nhưng về thể lực, họ như những cỗ máy. Premier League bây giờ cũng tương tự.' Đội hình mà Hodgson xây dựng sau đó đã giành cúp UEFA vào năm 1998 và đứng thứ hai ở Serie A dưới sự dẫn dắt của người kế nhiệm Luigi Simoni.
Blackburn Rovers
Vào cuối mùa giải 1997, Hodgson được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng của Blackburn Rovers. Đội bóng đã kết thúc mùa giải trước ở vị trí thứ 13, chỉ hai mùa giải sau khi giành chức vô địch, và đang đối mặt với nguy cơ xuống hạng. Huấn luyện viên Ray Harford đã rời đội vào ngày 25 tháng 10 năm 1996 mà không có chiến thắng nào, đứng giữa bảng xếp hạng và bị loại khỏi Cúp Liên đoàn bóng đá Anh bởi đội bóng hạng hai Stockport County. Huấn luyện viên Tony Parkes đã dẫn dắt đội trong phần còn lại của mùa giải và đã cải thiện phong độ để giúp đội trụ hạng, nhưng ban lãnh đạo muốn một huấn luyện viên dày dạn kinh nghiệm hơn để phục hồi phong độ đội bóng như những mùa trước đó (khi Blackburn đã vô địch), và Hodgson đã nhận lời đề nghị.
Trong mùa giải 1997-98, mùa giải đầu tiên dưới sự dẫn dắt của Hodgson, Blackburn kết thúc ở vị trí thứ 6, giành vé tham dự vòng loại cúp UEFA và trở thành một thế lực đáng gờm. Tuy nhiên, mùa giải thứ hai của Hodgson với Blackburn gặp rất nhiều khó khăn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của cả đội bóng và ông trong làng bóng đá Anh. Hodgson đã chi 20 triệu bảng trong mùa hè năm 1998 để tăng cường đội hình, với bản hợp đồng đáng chú ý là Kevin Davies trị giá 7,5 triệu bảng. Tuy nhiên, chấn thương và sự rối ren trong phòng thay đồ đã dẫn đến khởi đầu tồi tệ của mùa giải. Ông bị sa thải vào tháng 12 năm 1998 khi Blackburn chỉ đứng giữa bảng xếp hạng, và trận đấu cuối cùng của ông là thất bại trước Southampton.
Quay trở lại Inter, Grasshopper
Năm 1999, Hodgson có một khoảng thời gian ngắn làm huấn luyện viên tạm quyền tại Inter trước khi trở lại Thụy Sĩ để dẫn dắt Grasshopper Club Zürich trong một mùa giải. Đến năm 2000, Hodgson là một trong ba ứng viên cho vị trí huấn luyện viên đội tuyển bóng đá quốc gia Anh. Tuy nhiên, thất bại cùng Blackburn đã làm giảm uy tín của ông ở Anh, dẫn đến làn sóng phản đối và công việc cuối cùng được giao cho Sven-Göran Eriksson.
Copenhagen, Udinese
Hodgson đến Đan Mạch và đảm nhiệm vai trò huấn luyện viên tại FC Copenhagen. Ông nhanh chóng gặt hái thành công, giúp đội bóng cán đích ở vị trí thứ 7 và 8 trong hai mùa giải, trước khi giành chức vô địch giải quốc gia mùa giải 2000-01. Vào năm 2001, ông rời Copenhagen để chuyển đến Ý và dẫn dắt Udinese. Mặc dù khởi đầu thuận lợi, Hodgson đã bị sa thải chỉ sau 6 tháng.
UAE
Vào tháng 4 năm 2002, Hodgson nhận nhiệm vụ huấn luyện đội tuyển quốc gia UAE, bao gồm cả đội chính và đội Olympic. Ông bị sa thải vào tháng 1 năm 2004 sau thành tích kém cỏi, khi chỉ về đích ở vị trí thứ 5 tại giải Gulf Cup. Trong thời gian làm huấn luyện viên đội UAE, Hodgson chia sẻ: 'Đó là khoảng thời gian tôi không biết sự nghiệp của mình sẽ đi đâu. Nhưng trải nghiệm này đã thúc đẩy tôi và tôi cảm thấy tốt khi biết rằng tôi có thể truyền đạt những thông điệp của mình tới các cầu thủ, những người bị cho là không thể huấn luyện. Đây là một công việc khó khăn; về cơ bản họ không chăm chỉ. Nhưng tôi đã ép họ luyện tập và gây sức ép như một đội bóng Anh. Hầu hết các huấn luyện viên đến đó đều không giỏi, nhưng đó không phải là bản năng của tôi.'
Viking
Vào tháng 5 năm 2004, Hodgson chuyển đến dẫn dắt đội bóng Na Uy Viking FK. Trước khi ông đến, đội bóng nằm trong nhóm có nguy cơ xuống hạng, nhưng dưới sự dẫn dắt của Hodgson, đội đã kết thúc mùa giải đầu tiên ở vị trí thứ 9 trên sân vận động mới, Viking Stadion, và giành quyền tham dự vòng loại Cúp UEFA. Sau một thời gian nằm trong nhóm đầu bảng, Viking kết thúc mùa giải 2005 ở vị trí thứ 5. Năm 2005 cũng là một năm thành công với Hodgson và Viking tại cúp UEFA, với những chiến thắng trước AS Monaco và Austria Wien. Vào ngày 15 tháng 8 năm 2005, ông nhận lời mời làm huấn luyện viên đội tuyển bóng đá quốc gia Phần Lan để chuẩn bị cho vòng loại Euro 2008.
Phần Lan
Hodgson không thể giúp đội tuyển bóng đá quốc gia Phần Lan lọt vào vòng chung kết Euro 2008, với Phần Lan chỉ giành được 24 điểm và đứng ở vị trí thứ 4. Dưới sự dẫn dắt của Hodgson, đội bóng có khả năng phòng ngự vững chắc nhưng gặp vấn đề trong việc tấn công. Phần Lan đã có 5 trận hòa 0-0 trong tổng số 14 trận vòng loại. Dù vẫn còn cơ hội vào vòng chung kết ở trận đấu cuối cùng, Hodgson quyết định rời đội bóng trước khi hợp đồng kết thúc vào tháng 11. Mặc dù Liên đoàn bóng đá Phần Lan đã cố gắng thuyết phục ông gia hạn hợp đồng, Hodgson chọn ra đi. Trước khi dẫn dắt Inter, Hodgson từng được mời làm huấn luyện viên đội tuyển bóng đá quốc gia Ireland và cũng là một ứng viên cho vị trí huấn luyện viên trưởng đội tuyển bóng đá quốc gia Anh sau sự ra đi của Glenn Hoddle và Kevin Keegan, lập kỷ lục huấn luyện đội tuyển quốc gia.
Fulham
Ngày 28 tháng 12 năm 2007, Hodgson nhận một bất ngờ lớn khi đồng ý làm huấn luyện viên của Fulham, hợp đồng có hiệu lực từ ngày 30 tháng 12 năm 2007. Ông bắt đầu mùa giải một cách khó khăn, bao gồm việc bị loại khỏi cúp FA trên chấm luân lưu sau hai trận hòa trước đội bóng hạng hai Bristol Rovers. Để tránh xuống hạng, Fulham chỉ giành được 9 điểm trong 13 trận đầu tiên dưới sự dẫn dắt của Hodgson. Tuy nhiên, với việc giành được 12 điểm trong 5 trận cuối cùng của mùa giải, trong đó có chiến thắng 3-2 trước Manchester City khi đội bóng bị dẫn 2-0 sau chỉ 20 phút, Fulham đã trụ hạng thành công vào ngày cuối cùng của mùa giải.

Trong mùa giải 2008-09, Hodgson đã tạo nên kỳ tích với Fulham. Dưới sự dẫn dắt của ông, đội bóng vươn lên vị trí thứ 7 tại Premier League, thành tích cao nhất trong lịch sử câu lạc bộ, và giành quyền tham dự vòng loại UEFA Europa League. Những tin đồn về việc Hodgson có thể đoạt giải Huấn luyện viên xuất sắc nhất năm của Premier League lan rộng, nhờ vào việc chiêu mộ thành công Mark Schwarzer, Andy Johnson và Brede Hangeland, cùng việc hồi sinh phong độ của Bobby Zamora. Quá trình Hodgson dẫn dắt Fulham đã khôi phục danh tiếng của ông tại Anh sau một thập kỷ làm việc ở Blackburn, và khiến nhiều người dự đoán rằng ông có thể thay thế Fabio Capello làm huấn luyện viên trưởng đội tuyển Anh.
Mùa giải 2009-10, Hodgson đã có một hành trình đáng nhớ ở Europa League. Khởi đầu từ tháng 7 năm 2009, Fulham đã có màn trình diễn ấn tượng ở vòng bảng, đánh bại FC Basel tại sân St. Jakob-Park trong trận cuối cùng và giành vé vào vòng knockout. Ở vòng trong, Fulham đối mặt với Shakhtar Donetsk, Juventus và VfL Wolfsburg. Ngày 29 tháng 4 năm 2010, Hodgson dẫn dắt Fulham vào trận chung kết Europa League đầu tiên trong lịch sử 130 năm của câu lạc bộ, hòa 0-0 tại sân nhà và cuối cùng thắng 2-1 trước Hamburg SV tại bán kết.
Vào tháng 5 năm 2010, Hodgson được vinh danh là Huấn luyện viên xuất sắc nhất năm 2010 bởi các đồng nghiệp. Ông nhận giải thưởng này sau một cuộc bỏ phiếu từ các huấn luyện viên, bao gồm cả các huấn luyện viên của các đội bóng hàng đầu nước Anh. Hai ngày sau, ông chứng kiến Fulham thất bại 2-1 trước Atlético Madrid trong trận chung kết Europa League tại Hamburg.
Ngày 30 tháng 6, tờ Liverpool Echo đưa tin Hodgson có thể trở thành huấn luyện viên mới của Liverpool, sau khi đội bóng đồng ý trả 2 triệu bảng tiền bồi thường hợp đồng cho Fulham. Thông tin này được công bố sau nhiều tuần đồn đoán về việc Hodgson có thể thay thế Fabio Capello ở đội tuyển Anh sau sự ra đi của Rafael Benítez.
Liverpool
Ngày 1 tháng 7 năm 2010, Hodgson chính thức đảm nhận vai trò huấn luyện viên trưởng Liverpool với hợp đồng 3 năm, thay thế Rafa Benitez. Ngày 8 tháng 7, Milan Jovanović hoàn tất việc chuyển nhượng tự do và trở thành bản hợp đồng đầu tiên dưới sự dẫn dắt của Hodgson, dù giao dịch này đã được thực hiện từ trước khi Benitez rời Liverpool. Tiếp theo, vào ngày 19 tháng 7 năm 2010, Hodgson ký hợp đồng 4 năm với Joe Cole cũng theo dạng chuyển nhượng tự do. Trận đấu đầu tiên của Hodgson tại Liverpool gặp đội bóng Ả Rập Xê Út Al Hilal ở Áo bị hủy do thời tiết xấu. Thay vào đó, trận đầu tiên của ông là cuộc giao hữu với Grasshopper Club Zürich vào ngày 21 tháng 7 năm 2010, kết thúc với tỷ số hòa 0-0. Ngày 29 tháng 7 năm 2010, trận đấu chính thức đầu tiên dưới quyền Hodgson là chiến thắng 2-0 trước FK Rabotnicki ở vòng loại Europa League.
West Brom
Anh
Ngày 12 tháng 9 năm 2017, Hodgson được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng Crystal Palace với hợp đồng 2 năm. Ông nhận nhiệm vụ cứu đội bóng Bắc Luân Đôn khỏi khủng hoảng khi Crystal Palace đã để thua cả bốn trận đầu mùa giải mà không ghi nổi bàn thắng nào.
Ngày 12 tháng 9 năm 2017, Hodgson nhận vai trò huấn luyện viên trưởng của Crystal Palace với hợp đồng 2 năm. Ông được giao nhiệm vụ vực dậy đội bóng Bắc Luân Đôn đang gặp khó khăn, đặc biệt là sau khi Crystal Palace để thua cả bốn trận đầu tiên của mùa giải mà không ghi được bàn thắng nào.
Đời sống cá nhân
Hodgson kết hôn với Sheila và họ có hai con trai, Christopher và Michael. Ông là một người thông thạo nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Na Uy, Thụy Điển và Ý, cùng với khả năng giao tiếp cơ bản bằng tiếng Đức, Đan Mạch, Pháp và Phần Lan.
Thống kê sự nghiệp
Sự nghiệp huấn luyện
Cập nhật đến ngày 5 tháng 8 năm 2010
| CLB | Quốc tịch | Từ ngày | Tới ngày | Thành tích | Nguồn | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | Thắng | Hoà | Thua | % Thắng | |||||
| Halmstad | tháng 1 năm 1976 | Tháng 11 năm 1980 | |||||||
| Bristol City | 3 tháng 1 năm 1982 | 30 tháng 4 năm 1982 | 20 | 3 | 5 | 12 | 15,00 | ||
| Örebro | tháng 1 năm 1983 | tháng 11 năm 1984 | |||||||
| Malmö FF | tháng 1 năm 1985 | tháng 11 năm 1989 | |||||||
| Neuchâtel Xamax | tháng 7 năm 1990 | tháng 6 năm 1992 | 72 | 29 | 27 | 16 | 40,28 | ||
| Thuỵ Sĩ | 26 tháng 1 năm 1992 | 15 tháng 11 năm 1995 | 41 | 21 | 10 | 10 | 51,22 | ||
| Internazionale | 5 tháng 10 năm 1995 | 25 tháng 5 năm 1997 | 86 | 38 | 25 | 23 | 44,19 | ||
| Blackburn Rovers | 1 tháng 6 năm 1997 | 21 tháng 11 năm 1998 | 62 | 22 | 18 | 22 | 35,48 | ||
| Internazionale | 5 tháng 5 năm 1999 | 27 tháng 6 năm 1999 | 3 | 2 | 1 | 0 | 66,67 | ||
| Grasshopper | tháng 7 năm 1999 | tháng 6 năm 2000 | 36 | 14 | 12 | 10 | 38,89 | ||
| Copenhagen | tháng 7 năm 2000 | tháng 6 năm 2001 | 35 | 18 | 12 | 5 | 51,43 | ||
| Udinese | 21 tháng 6 năm 2001 | 10 tháng 12 năm 2001 | 17 | 7 | 5 | 5 | 41,18 | ||
| UAE | 9 tháng 4 năm 2002 | 14 tháng 1 năm 2004 | 17 | 4 | 6 | 7 | 23,53 | ||
| Viking | 11 tháng 7 năm 2004 | 20 tháng 12 năm 2005 | 38 | 16 | 10 | 12 | 42,11 | ||
| Phần Lan | 16 tháng 1 năm 2006 | 30 tháng 11 năm 2007 | 22 | 6 | 11 | 5 | 27,27 | ||
| Fulham | 30 tháng 12 năm 2007 | 30 tháng 6 năm 2010 | 127 | 50 | 32 | 45 | 39,37 | ||
| Liverpool | 1 tháng 7 năm 2010 | 8 tháng 1 năm 2011 | 31 | 13 | 9 | 9 | 41,94 | ||
| West Bromwich Albion | 11 Tháng 2 năm 2011 | 13 tháng 5 năm 2012 | 54 | 20 | 13 | 21 | 37,04 | ||
| Anh | 14 Tháng 5 năm 2012 | 27 tháng 6 năm 2016 | 3 | 2 | 1 | 0 | 66,67 | ||
| U-21 Anh | 13 tháng 8 năm 2013 | 13 tháng 8 năm 2013 | 1 | 1 | 0 | 0 | 100,0 | ||
| Crystal Palace | 13 tháng 9 năm 2017 | Nay | 2 | 1 | 0 | 1 | 50,0 | ||
| Tổng cộng | 588 | 271 | 146 | 171 | 46,1 | — | |||
Danh hiệu
Sự nghiệp huấn luyện
- Halmstads
- - Vô địch Cúp Thụy Điển (Svenska cup): 1976, 1979
- Vô địch Allsvenskan: 1976, 1979
- Malmo FF
- - Vô địch Cúp Liên đoàn Thụy Điển: 1986, 1988
- Vô địch giải quốc gia Thụy Điển (Swedish Champions): 1986, 1987, 1988, 1989
- Vô địch Cúp Thụy Điển (Svenska Cupen): 1986, 1989
- Inter Milan
- Á quân UEFA Cup
- 1997
Grasshopper Zürich
- - Vô địch Cúp Thụy Sĩ (Swiss Cup): 2000
- Copenhagen
- - Vô địch Giải bóng đá Đan Mạch (Danish Superliga): 2001
- Vô địch Siêu cúp Đan Mạch (Danish Super Cup): 2001
- Fulham FC
- - Á quân UEFA Europa League: 2010
Đội tuyển Anh
- - Đạt tới vòng tứ kết Euro: 2012
Cá nhân
- - Huấn luyện viên của năm theo bình chọn của các đồng nghiệp (1): 2010
Liên kết ngoài
- - Roy Hodgson tại Soccerbase
- Hồ sơ Fulham FC
- Hồ sơ LFC History
- Hồ sơ This is Anfield
