RSI là gì?
Chỉ số Sức mạnh Tương đối – một chỉ số quan trọng trong phân tích kỹ thuật
Chỉ số Sức mạnh Tương đối được phát triển bởi J. Welles Wilder và được xuất bản trong sách 'Các Khái niệm Mới trong Hệ thống Thương mại Kỹ thuật' năm 1978 và trên tạp chí 'Modern Trader' tháng 6 năm 1978. Nó là một trong những chỉ số dao động phổ biến nhất.
RSI được phân loại là chỉ báo động lượng, đo tốc độ và cường độ biến động của giá. Nó đánh giá động lượng của xu hướng giá.
(Nguồn: https://en.wikipedia.org/wiki/Relative_strength_index)
Công thức:

Trong đó:
- SMMA (U,n): trung bình đơn giản của các phiên tăng (U) trong n ngày
- SMMA (D,n): trung bình đơn giản của các phiên giảm (D) trong n ngày
- n thường lấy 14 ngày.
Ý nghĩa:
Trường hợp SMMA(U,n) = SMMA(D,n) => RS = 1 => RSI = 50
Điều này có nghĩa là khi RSI = 50, sức mạnh giai đoạn tăng bằng sức mạnh giai đoạn giảm.
- SMMA(U,n) > SMMA (D,n) => RS > 1 => RSI > 50
- SMMA(U,n) < SMMA (D,n) => RS < 1 => RSI < 50
Cách sử dụng RSI trong giao dịch chứng khoán
1. Mua quá mua – Bán quá bán
Chỉ báo RSI được áp dụng rộng rãi trong đầu tư chứng khoán, RSI dao động từ 0 đến 100, trong đó các mức 30 – 50 -70 được xem là quan trọng. Vùng 50 được xem là vùng không có xu hướng (nếu RSI vượt qua vùng này, có thể thay đổi xu hướng). RSI lớn hơn 70 được xem là quá mua và RSI nhỏ hơn 30 được xem là quá bán.
- Trong vùng quá mua không có nghĩa là cổ phiếu sẽ giảm, RSI ở vùng này cho chúng ta tín hiệu hạn chế mua vào cổ phiếu.
- Trong vùng quá bán không có nghĩa là cổ phiếu sẽ tăng, RSI ở vùng này cho chúng ta tín hiệu hạn chế bán ra cổ phiếu, vì cổ phiếu đã giảm quá mạnh.
Dưới đồ thị, ta có thể thấy diễn biến của cổ phiếu SKG từ tháng 4/2021 – T4/2022.
Trong một chu kỳ tăng mạnh, RSI có thể ở trạng thái quá mua trong nhiều thời điểm, nhưng điều này không có nghĩa là cổ phiếu sẽ giảm ngay lập tức. Chúng ta có thể sử dụng RSI khi quá mua là tín hiệu để chốt lời hợp lý hơn (Khi RSI từ trên xuống cắt đường 70)
Trong một chu kỳ giảm sau đó, RSI thường ở trạng thái quá bán (RSI nhỏ hơn 30) nhiều lần. Trong trường hợp này, nhà đầu tư có thể cân nhắc mua vào trong các giai đoạn hồi phục khi RSI từ dưới lên cắt đường 30.

2. Đặc điểm Phân kỳ
2.1 Phân kỳ tích cực và tiêu cực
Phân kỳ tích cực và tiêu cực là một phương pháp cao cấp trong RSI, khi xuất hiện, nó cho thấy xu hướng chính đang yếu dần, cần có các tín hiệu khác để xác nhận trước khi đưa ra quyết định giao dịch ngược lại xu hướng.
Phân kỳ tiêu cực
Phân kỳ tiêu cực (trong giai đoạn tăng) là khi giá cổ phiếu đạt đỉnh mới cao hơn, nhưng chỉ số động lượng (RSI) lại có đỉnh thấp hơn. Điều này cho thấy sức mạnh của đà tăng đang suy yếu và có thể sẽ có sự đảo chiều sau đó (thường là điều chỉnh mạnh). Phân kỳ tiêu cực sẽ có độ tin cậy cao hơn khi RSI ở vùng quá mua và cổ phiếu đang tiến gần đến vùng kháng cự mạnh (kháng cự trên khung thời gian lớn hơn). Đây có thể là tín hiệu để thoát lệnh mua trước đó.

Phân kỳ tích cực.
Phân kỳ tích cực xảy ra khi giá cổ phiếu tạo đáy mới thấp hơn, nhưng chỉ số động lượng (RSI) lại tạo đáy cao hơn. Đây là điều kiện quan trọng để xác định điểm đảo chiều của cổ phiếu. Khi phân kỳ tích cực xuất hiện, nhà đầu tư cần quan sát và tìm xác nhận từ các công cụ khác như nến đồng hồ, chỉ báo xu hướng, hỗ trợ - kháng cự, trendline… để đưa ra quyết định giao dịch. Những yếu tố làm cho phân kỳ tích cực tin cậy hơn là RSI ở vùng quá bán và cổ phiếu đang giao động ở vùng hỗ trợ cứng (khung thời gian lớn hơn).

2.2 Phân kỳ ẩn
Trong quá trình di chuyển của cổ phiếu, phân kỳ ẩn là một tín hiệu hiếm gặp nhưng có độ tin cậy cao hơn so với phân kỳ tích cực. Bởi vì giao dịch theo phân kỳ ẩn thực chất là giao dịch theo xu hướng, nhà đầu tư cần xác nhận lại tín hiệu phân kỳ ẩn từ các công cụ khác để đạt hiệu quả giao dịch tốt hơn.
Phân kỳ ẩn trong giai đoạn tăng giá
Phân kỳ ẩn trong giai đoạn tăng giá xảy ra khi cổ phiếu trong xu hướng tăng tạo đáy mới cao hơn, nhưng chỉ số động lượng RSI lại tạo đáy thấp hơn.

Phân kỳ ẩn trong giai đoạn giảm giá
Phân kỳ ẩn trong giai đoạn giảm giá xảy ra khi cổ phiếu trong xu hướng giảm tạo đỉnh mới thấp hơn đỉnh trước, nhưng chỉ số động lượng lại tạo đỉnh sau cao hơn đỉnh trước.

3. Kháng cự - hỗ trợ - kênh RSI
Xuất phát từ cách tính RS, khi SMA(U,n) = SMA(D,n), ta có RS = 1. Do đó RSI = 50.
Tức là đường RSI là một vùng phân định động lượng tăng giá so với động lượng giảm giá. Khi RSI dưới 50, lực giảm mạnh hơn lực tăng và ngược lại.
Chính vì vậy có một cách dùng RSI khác mà nhà đầu tư có thể tham khảo, đó là sử dụng một dải xung quanh mốc 50 của RSI (ví dụ như 45-55, hoặc 47-53…) để làm đường hỗ trợ - kháng cự cho RSI.
Hình dưới biểu thị dải RSI 45-55 được sử dụng làm mức kháng cự cho RSI.
Cổ phiếu VCI trong xu hướng giảm (đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước – đáy sau thấp hơn đáy trước) và hình dưới là sự kết hợp phân kỳ ẩn giảm giá + kháng cự của RSI. Trong xu hướng giảm, RSI thường dao động dưới mức 50 và vùng 50 là một mức cản khá cứng trong quá trình cổ phiếu đi lên.

Trong quá trình tăng giá, RSI thường dao động phía trên mốc 50 (50-100), vì vậy dải RSI 45-55 đóng vai trò là vùng hỗ trợ cho RSI. Quan sát biểu đồ cổ phiếu VCI dưới đây, ta có thể thấy khi cổ phiếu điều chỉnh về đường trend tăng, RSI tiếp cận dải 45-55 rồi tăng trở lại. Đây cũng có thể là một cách sử dụng RSI kết hợp với đường trendline để canh mua trong những giai đoạn điều chỉnh.

Tóm tắt:
RSI là một công cụ phổ biến và có nhiều cách áp dụng, giúp nhà đầu tư đo lường động lượng và biến động giá. Có thể kết hợp RSI với các công cụ khác như chỉ báo xu hướng, mô hình nến, đường trendline, hỗ trợ - kháng cự… để tăng khả năng thành công trong giao dịch.
