Trong thế giới tự nhiên, không có loài động vật nào có thể tấn công và phá vỡ mai rùa trực tiếp.
Rùa: Một trong những thành công vĩ đại nhất của tiến hóa
Rùa có thể sống hàng trăm năm và sở hữu lớp mai cứng cáp vô song, tạo nên bức tường bảo vệ không thể vượt qua cho chúng.
Mai cứng cáp - Lí do khiến rùa trở thành bậc thầy sinh tồn

Mai rùa là cơn ác mộng của nhiều thú săn mồi - một bữa tiệc không thể thưởng thức. Hàm răng cứng cáp của chúng không thể xuyên thủng lớp mai này.
Câu chuyện đại bàng ăn thịt rùa là huyền thoại phổ biến. Thực tế, đại bàng thường chỉ ăn thịt rùa nhỏ, sử dụng mỏ nhọn để chọc vào khe hở của mai rùa và cắn xé thịt bên trong.
Đối diện với một con rùa trưởng thành, đại bàng thường không tấn công trực tiếp. Mai rùa phát triển đầy đủ và cứng cáp, khó bị đại bàng tấn công. Đại bàng thà bắt vài con chuột đồng và thỏ về ăn hơn là tốn công sức 'làm thịt' một con rùa.

Trong tự nhiên, cá sấu là một trong số ít sinh vật có thể phá hủy mai rùa 'hoàn chỉnh' bằng lực cắn mạnh mẽ. Tuy nhiên, đôi khi cá sấu cũng bất lực trước mai rùa cứng cáp.
Cấu trúc cơ thể của rùa và lực cắn của cá sấu khác nhau, tạo ra sự khác biệt giữa các loài rùa và cá sấu.
Hầu hết các loài rùa có mai cong và cứng cáp, khó bị cắn và nghiền nát. Tuy nhiên, một số loài rùa nước phát triển mai phẳng để thuận tiện dưới nước.
Vì vậy, cá sấu ít khi tấn công rùa có mai cứng, thường chọn rùa sông là mục tiêu.

Báo đốm, ngoài cá sấu, cũng có thể cắn xuyên mai rùa. Tuy nhiên, chúng thường săn rùa biển khi chúng lên bờ đẻ trứng.
Báo đốm chỉ tấn công rùa khi chúng lên bờ đẻ trứng, tấn công vào cổ họng chúng để giết.
Vẫn như ngày xưa, báo đốm thưởng thức rùa biển như thường lệ, vì rùa biển không thể rút hoàn toàn đầu và tứ chi vào trong mai. Hình dạng của chúng giống cá giúp chúng bơi nhanh hơn và dễ dàng hơn trong nước.

Tuy nhiên, trên cạn, rùa biển mất khả năng tự bảo vệ, khiến cho vảy trên đầu và tứ chi trở nên vô dụng.
Báo đốm không thể cắn xuyên mai rùa để giết chúng. Chỉ khi chúng đang trong thời kỳ sinh sản, báo đốm mới có thể tấn công chúng dễ dàng nhất.

Trong tự nhiên, không một loài động vật nào có thể tấn công trực tiếp phá vỡ mai rùa.
Nỗi lo của các nhà nghiên cứu
Ở châu Á, rùa hộp châu Á được coi là bậc thầy của chiến thuật phòng thủ. Khi chúng chế độ phòng thủ, tứ chi và đầu sẽ rút gọn hoàn toàn vào mai, tạo thành một “quả bóng” gần như bất khả chiến bại.

Nhìn từ bức ảnh, bạn cũng có thể nhận ra, khi con rùa này bắt đầu chế độ phòng thủ, tứ chi và đầu sẽ rút gọn hoàn toàn vào mai tạo thành một “quả bóng” gần như bất khả chiến bại.
Mô hình 'phong tỏa toàn diện' này rất giống với khả năng cuộn mình thành quả bóng tròn của loài tatu chín đai. Lớp vảy cứng của loài tatu chín đai thậm chí có thể độc hại đến mức trong một số trường hợp, nó có thể gây chết người.

Tatu chín đai của Brazil.
Tuy nhiên, theo quan điểm sinh học, mai rùa và giáp tatu là hai mô hình khác nhau.
Bộ giáp của tatu được hình thành từ một mảng xương vôi hóa do quá trình hóa da, tương tự như bộ giáp vảy trên lưng cá sấu. Mai rùa bao gồm một lớp giáp lưng và một lớp bụng, với phần mai được chia thành hai lớp: lớp trong và lớp ngoài. Lớp trong thực sự là bộ xương của nó, trong khi lớp ngoài được tạo thành từ lớp sừng hoặc lớp da cứng từ biểu bì.
Hai lớp cấu trúc này được sắp xếp chồng lên nhau, tăng độ vững chắc cho toàn bộ mai rùa. Nếu giáp tatu và cá sấu giống như được bao bọc bởi một lớp áo giáp, thì mai rùa là một phiên bản nâng cao với cấu trúc nhiều lớp bên trong và bên ngoài.
Tuy nhiên, các nhà khoa học đang tập trung vào việc nghiên cứu các đặc tính cơ học của cấu trúc và ứng dụng sinh học của mai rùa.

Một trong những bí ẩn mà các nhà nghiên cứu quan tâm là quá trình tiến hóa của mai rùa.
Trong quá trình dài lịch sử của trái đất, rùa đã trải qua sự tiến hóa từ loài nào? Những yếu tố nào đã thúc đẩy sự phát triển phức tạp của mai rùa như hiện nay? Đây là những câu hỏi mà các nhà khoa học và khảo cổ học đang nỗ lực tìm kiếm câu trả lời.
Từ rùa khổng lồ đến rùa nước ngọt nhỏ, loài rùa đã có những sự tiến hóa phi thường trong hàng triệu năm qua.

Hiện nay, các chuyên gia chỉ có thể nghiên cứu qua hóa thạch.
Nhưng sau hơn 100 năm khám phá khảo cổ học, các nhà khoa học vẫn đang bối rối về loài rùa này. Có những khám phá mới về hóa thạch rùa thời cổ đại đã làm sáng tỏ những kết luận trước đó.
Năm 1887, một hóa thạch cổ đạt đến 200 triệu tuổi được phát hiện ở Đức, với tên gọi “Proganochelys”. Loài sinh vật cổ này đã phát triển phần mai lưng hoàn chỉnh, dẫn đến suy luận rằng đó là tổ tiên của loài rùa.
Và vì hộp sọ của nó có một khu vực thái dương hoàn chỉnh, nên rùa được phân vào nhóm Không cung (một nhóm động vật có màng ối với hộp sọ không có hốc thái dương).

Tuy nhiên, một hóa thạch khác có tên là Eunotosaurus được khai quật ở Nam Phi. Hóa thạch này, sinh vật cổ đạt đến 260 triệu tuổi, cho thấy sự phát triển của các chi, nón và xương sườn, đây là dấu hiệu của một con rùa đang trong quá trình phát triển.
Tuy nhiên, hóa thạch này có cả hốc thái dương trên và dưới trong hộp sọ, vì vậy cả Eunotosaurus và rùa nên được phân vào loài động vật lỗ kép (phân lớp Hai cung). Nhưng theo kiến thức khoa học sinh học hiện tại, hầu như không có một sinh vật nào có thể đồng thời thuộc phân lớp Không cung và Hai cung.

Hộp sọ (trên) và sau đầu (dưới).
Ngoài ra, có những phát hiện mâu thuẫn về các vấn đề dưới nước và trên cạn của rùa.
Dựa vào kiểu thở, kiểu di chuyển và cấu tạo mai bụng của rùa, chuyên gia suy ra rằng rùa có nguồn gốc từ loài động vật dưới nước, sau đó lên cạn và phát triển. Nhưng theo các hóa thạch rùa ở kỷ Trias khai quật được, các nhà khoa học nhận thấy chúng đều nằm trong địa tầng lục địa.
Có nhiều khám phá khảo cổ học và kết luận nghiên cứu không thể giải thích được giống nhau, những phát hiện nghiên cứu trái ngược này đã khiến nguồn gốc của loài rùa trở thành nỗi hoang mang và ác mộng chung cho các nhà nghiên cứu trong hơn 100 năm qua. Vì vậy, chuyên gia vẫn đang nỗ lực khai quật thêm nhiều hóa thạch và tiến hành các phân tích, nghiên cứu nâng cao hơn để có câu trả lời hợp lý.

(Nguồn: Thepaper)
