

| Ruồi đen | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Vực: | Eukaryota |
| Giới: | Animalia |
| Ngành: | Arthropoda |
| Lớp: | Insecta |
| Bộ: | Diptera |
| Họ: | Stratiomyidae |
| Phân họ: | Hermetiinae |
| Chi: | Hermetia |
| Loài: | H. illucens
|
| Danh pháp hai phần | |
| Hermetia illucens (Linnaeus, 1758) | |
| Các đồng nghĩa | |
|
Danh sách | |
Ruồi lính đen (tên khoa học là Hermetia Illucens), hay còn gọi là ruồi lính đen (tiếng Anh: Black Soldier Fly) là một loại côn trùng thuộc họ Stratiomyidae, tộc Hermetia, loài H. illucens. Ấu trùng của ruồi lính đen được dùng làm thức ăn cho lợn, gia cầm, thủy sản và xử lý chất thải trong nông nghiệp, làng nghề.
Đặc tính
Ruồi lính đen trưởng thành có màu đen, dài từ 12 đến 20 mm, có vẻ ngoài dễ nhầm lẫn với loài ong; vòng đời của chúng kéo dài hơn 1 tháng, bao gồm các giai đoạn trứng, ấu trùng, nhộng và cuối cùng là ruồi trưởng thành. Ruồi trưởng thành chỉ sống khoảng 3-5 ngày và không ăn uống gì trước khi chết. Con cái trưởng thành đẻ từ 500 đến 800 trứng.
Giai đoạn ấu trùng
Ấu trùng của ruồi đen, hay còn gọi là dòi, là một loại côn trùng rất tham ăn trong môi trường tự nhiên. Chỉ với diện tích 1 mét vuông, chúng có thể tiêu thụ tới 40 kg phân lợn mỗi ngày, và 100 kg phân có thể tạo ra 18 kg ấu trùng. Thành phần của ấu trùng ruồi đen bao gồm 42% protein và 34% chất béo. Đặc biệt, protein trong ấu trùng rất giàu lysine, còn chất béo chứa tới 54% axit lauric, một loại axit có khả năng tiêu diệt các virus có lớp vỏ lipid (như HIV, sởi) cùng với Clostridium và các protozoa gây bệnh.
Chú thích
- Bioconversion of Food Waste: Ruồi lính đen
- Nghiên cứu 'Grubby' hứa hẹn lợi ích môi trường và kinh tế
- Ruồi lính đen trên trang Featured Creatures của UF / IFAS
| Thẻ nhận dạng đơn vị phân loại |
|
|---|
