Below is a reference answer for the Topic: Advertisement in IELTS Speaking Part 2 and Part 3 from the predicted Q3/2022 Speaking test. Additionally, remember to note down the vocabulary and grammar structures commonly used in the speech.Part 2: Portray an advertisement that deeply impressed you
Describe an advertisement which you found very persuasiveYou should say:When and where you saw itWhat was advertisedWhat the contents of the advertisements wereAnd explain how you felt about it
Sample article (Sample Answer)

Từ vựng (Từ vựng nổi bật)
- arouse my interest: khơi gợi sự hứng thú
- no stranger to: không lạ gì
- sugar beverages: đồ uống có đường
- must-watch: phải xem
- idolized: thần tượng
- exhilarated: hào hứng
- hectic schedules: lịch trình bận rộn
- meet the challenges head-on: đương đầu với những thách thức
- resonated: đồng điệu
- mere: đơn thuần
- sullen: ủ rũ
- lighten up: trở nên tươi sáng hơn
Phần 3: Quảng cáo
1. Tại sao một số người ghét quảng cáo?
2. Người ta thường mua hàng sau khi xem quảng cáo?
3. Âm nhạc có hữu ích trong quảng cáo không?

1. Tại sao một số người ghét quảng cáo?
[Câu chủ đề] Tôi có thể nghĩ đến hai lý do chính khiến mọi người có thái độ tiêu cực đối với quảng cáo.
[Ý tưởng 2] Ngoài ra, tôi nghi ngờ rằng nhiều người chỉ đơn giản là chán ngấy với sự tràn lan của các quảng cáo ngày nay. Ý tôi là, dù có kiên nhẫn đến đâu, một người cũng chỉ có thể chịu đựng được một số lượng nhất định các quảng cáo trong chương trình truyền hình yêu thích hoặc video YouTube của họ.
[Kết luận] Vì vậy, cơ bản, tôi nghĩ hầu hết mọi người ghét quảng cáo do thiếu lòng tin hoặc sự chịu đựng.
- glamorize: làm cho trở nên mỹ miều
- actual worth: giá trị thực
- putting their trust in: đặt niềm tin vào
- misleading: sai lệch
- sheer abundance: sự quá nhiều
- tolerate: chịu đựng
- detest: không thích, phản đối
2. Người ta thường mua hàng sau khi xem quảng cáo?
[Câu chủ đề] Tôi cho rằng điều này phụ thuộc vào nhóm đối tượng chúng ta đang nói đến.
[Ý tưởng 1] Người tiêu dùng trẻ, đặc biệt là những người cùng tuổi với tôi, có xu hướng tin tưởng cao hơn vào quảng cáo. Họ cũng rất sẵn lòng thử sản phẩm mới, điều này có nghĩa là khả năng họ mua một sản phẩm ngẫu nhiên mà họ đi qua trên một mảnh quảng cáo thường khá cao.
[Ý tưởng 2] Tuy nhiên, tôi không thể nói như vậy với người cao tuổi. Họ có xu hướng để lại các sản phẩm mà họ biết và quen thuộc. Chưa kể, từ một quan điểm khoa học, người cao tuổi ít nhạy cảm hơn đối với hình ảnh và âm thanh, điều này có nghĩa là bất kỳ loại quảng cáo nào cũng không kích thích họ dễ dàng như với những người trẻ tuổi.
- demographic: nhóm dân số
- came across: bắt gặp
- stick to: trung thành với
3. Âm nhạc có hữu ích trong quảng cáo không?
[Phản ứng] Không có gì phải nghi ngờ!
[Câu chủ đề] Tôi tin rằng âm nhạc đóng một vai trò trong sự thành công của bất kỳ quảng cáo nào.
[Ý tưởng 1] Nghiên cứu đã chỉ ra rằng âm nhạc không chỉ giúp chúng ta ký ức cũ, mà còn giúp chúng ta những ký ức mới. Điều này có nghĩa là một quảng cáo với nhạc nền hay sẽ .
[Ý tưởng 2] Và hơn nữa, âm nhạc ảnh hưởng đến của chúng ta. Cái hậu quả của việc mà các nhà quảng cáo làm ảnh hưởng đến thái độ của người xem, điều này dẫn đến làm cho chúng bớt và đồng thời có cảm giác hơn nữa với sản phẩm này.
[Kết luận] Vì thế, âm nhạc là một công cụ hiệu quả để cải thiện và của sản phẩm đã được rao bán.
- pivotal role: vai trò bản lề
- retrieving: gợi lại
- leave a longer-lasting impression: để lại ấn tượng lâu hơn
- emotional state: trạng thái cảm xúc
- suspicious: ngờ vực
- emotionally attached: gắn kết về mặt cảm xúc
- memorability: tính đáng nhớ
- credibility: tính tin cậy
Bài mẫu bởi thầy Duy Long – Giáo viên Mytour HN
Trên đây là những nội dung bạn có thể tham khảo khi luyện tập chủ đề trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3. Bên cạnh, bạn có thể tham khảo thêm các chủ đề khác tại Speaking của Mytour.
Vượt qua và nắm vững cách trả lời đầy đủ cho phần 3 của IELTS Speaking chỉ với hướng dẫn học tại khóa Pre-Senior của Mytour.