I. Sample IELTS Speaking Part 2 Topic: Describe a purchase that exceeded your budget
1. Topic: Describe a purchase that exceeded your budget
Share an instance when you exceeded your budget on a purchase. You should mention:
-
- What it is
- How much did you spend on it
- Why you bought it
And elaborate on the reasons for overspending.
2. Structure for Part 2
Tìm hiểu ý tưởng bài mẫu và phương pháp ghi chú trong 1 phút của đề bài Mô tả một mặt hàng mà bạn đã tiêu nhiều hơn so với dự kiến dưới đây để rèn luyện kỹ năng Nói hiệu quả!
2.1. Ý tưởng bài mẫu (tiếng Việt)
| Đồ vật | Bối cảnh |
|
|
Lý do tiêu nhiều tiền hơn | |
|
2.2. Ghi chú trong 1 phút (tiếng Anh)
| Item | Context |
|
|
Reason I spent more | |
|
3. Mẫu Nói: Mô tả một mặt hàng mà bạn đã tiêu nhiều hơn so với dự kiến
Đây không phải là một câu hỏi dễ dàng để trả lời, bởi vì tôi chưa từng có khả năng, trong cả đời, ghi chú các khoản tiêu của mình. Nhưng có một dịp thực sự nổi bật với tôi trong những lần mua sắm gần đây, đó là lần mà mặt hàng tốn nhiều hơn 2 lần so với số tiền ban đầu mà tôi đã dự phòng. Đó là một chai nước hoa mới mà tôi mua vào đầu tháng 12.
Vì vậy, để bắt đầu, tôi đã mê mải với nước hoa gần đây và đã suy nghĩ về việc tự thưởng cho mình một hương thơm mới. Vì tôi đã tiết kiệm để mua sắm những mặt hàng khác trong khi đó, tôi có phần ràng buộc về tài chính và chỉ có thể chi trả khoảng 350.000 VND cho một chai 10ml, nếu tôi vẫn muốn trả tiền mọi thứ. Do đó, đã mất cho tôi vài tuần để tìm kiếm khắp nơi một hương thơm đúng ý mà không làm tôi phá sản.
Vấn đề là, tôi luôn là một người rất khó tính với những sở thích khó hoà giải - thích nước hoa unisex hơn là những mùi hương theo giới tính, không hài lòng với những hương thơm quá nhẹ hoặc quá nặng, và thường rơi vào những thương hiệu, cũng như những hương thơm, một chút lạ. Điều này dẫn đến một bộ sưu tập các lựa chọn đơn giản là vượt quá ngân sách, hoặc không thể đạt được do nước hoa không được nhập khẩu và bán tại Việt Nam.
Tôi suýt nản lòng với việc mua sắm, vì tôi không muốn giải quyết cho mình một cái gì đó trung bình chỉ để thỏa mãn, cho đến khi tôi tình cờ tìm thấy Amouage Interlude Black Iris. Một cái tên dài, tôi biết, nhưng để tôi nhớ nó, bạn có thể nói rằng nước hoa đó thực sự đáng nhớ. Với những lớp hương violet, da thuộc khói và những gợi ý của oud, nó thực sự là một thể hiện của sự xa hoa dễ chịu.
Nó cũng sở hữu một trong những độ lâu dài tốt nhất trong tất cả các loại nước hoa mà tôi từng thử, và để lại một hương thơm nhẹ nhàng nhưng gây nghiện. Đó là mọi thứ mà tôi có thể mong đợi vào thời điểm đó, và nó cũng rất sang trọng. Sau một thời gian dài suy nghĩ, cuối cùng, tôi không thể cưỡng lại được sức hút và quyết định gấp đôi ngân sách để mua loại hương thơm đặc biệt này. Tôi có hối hận với quyết định đó không? Không chút nào, bởi khi bạn tìm thấy một loại nước hoa đáp ứng mọi yêu cầu, chắc chắn không phải là một thỏa thuận tồi. Không có lời thanh toán tồi tệ nào cả.
Một số từ ngữ quan trọng được dùng trong bài mẫu Mô tả một mặt hàng mà bạn đã tiêu nhiều hơn dự kiến IELTS Speaking Part 2:
-
-
- for the life of me (phr): dù cố gắng đến đâu
- keep track of (phr): theo dõi
- stand out (phr): nổi bật, đáng nhớ
- allocate (v): phân bổ (tiền, nguồn lực..)
- become infatuated with (phr): hứng thú, ham mê cái gì (thường diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn)
- contemplate (v): suy tư
- fragrance (n): mùi hương, nước hoa
- on a shoestring budget (phr): ngân sách hạn hẹp
- pay my own way (phr): tự chi trả cho cái gì
- left and right (phr): khắp nơi
- go broke (phr): cháy túi
- The thing is (phr): giới thiệu một vấn đề hoặc một lời bào chữa
- finicky (a): khó tính
- compromise (v): thỏa hiệp
- restrictively gendered (a): phân hẳn cho các giới
- aroma (n): mùi hương, mùi thơm
- off the beaten track (phr): lạ, không thường gặp
- over the budget (phr): vượt quá mức tiền có thể tiêu
- unattainable (a): không thể có được
- settle for (phr): chấp nhận cái gì (dù nó không theo ý muốn của mình)
- mediocre (a): bình thường, không có gì đặc biệt
- just for the sake of it (phr): không vì lý do gì
- stumble upon (v): vô tình bắt gặp
- masterful (a): bậc thầy
- oud (n): trầm hương
- incarnation (n): hiện thân
- possess (v): sở hữu
- longevity (n): sự bám mùi
- subtle (a): khó thấy
- intoxicating (a): làm cho say sưa
- sillage (n): sự tỏa mùi
- lavish (a): xa xỉ
- ponder (n): băn khoăn, trăn trở
- temptation (n): cám dỗ
- tick all the boxes (phr): đáp ứng mọi yêu cầu, mong muốn
-
II. Phần trả lời mẫu IELTS Speaking Part 3: Mua sắm & Tiết kiệm tiền
Trong phần thi IELTS Speaking Part 3, các giám khảo có thể đặt ra các câu hỏi xoay quanh chủ đề Mua sắm & Tiết kiệm tiền. Sau phần thi Mô tả một mặt hàng mà bạn đã tiêu nhiều hơn dự kiến trong Part 2, thí sinh phải làm thế nào để trả lời những câu hỏi của giám khảo một cách hợp lý?
1. Do bạn thường xuyên mua nhiều hơn so với dự kiến?
Thực ra, có lẽ điều đó xảy ra thường xuyên hơn so với những gì tôi muốn thừa nhận, thực sự. Tôi luôn là người tự nhiên, có thói quen mua sắm bất ngờ gây bất mãn. Mỗi khi tôi ghé thăm một cửa hàng sách hoặc văn phòng phẩm, ngoài những sản phẩm mà tôi thực sự cần, tôi cũng sẽ mua sắm những thứ hoàn toàn không dự đoán được, và khá thực tế, không cần thiết khi về nhà. Không phải là thói quen tốt nhất để rơi vào, nên tôi đang cố gắng từ bỏ nó.
-
-
- spontaneous (a): ngẫu hứng, tùy hứng
- disconcerting (a): làm bối rối
- impulsive buying (n): mua hàng bốc đồng
- purchase (v): mua hàng
- frankly (adv): nói thẳng ra
-
2. Bạn nghĩ người trẻ tuổi chi tiêu nhiều nhất cho điều gì?
Hmmm, tôi nghĩ thức ăn luôn là một chi phí không thể thiếu đối với người trẻ tuổi, vì họ thường gặp nhau tại quán cà phê hoặc nhà hàng, hoặc ăn những bữa nhẹ và snack trong suốt ngày. Ngoài ra, sinh viên sống tại các khu vực thành thị để làm việc cũng phải trả tiền cho chỗ ở, cũng như hóa đơn điện và nước.
Những thập kỷ gần đây đã chứng kiến, tuy nhiên, một ngôi sao mới đang nắm quyền như ưu tiên hàng đầu trong ngân sách của nhiều người trẻ - quần áo và phụ kiện. Tôi nghĩ đó là bởi vì những người trẻ coi những món đồ này là cách thể hiện bản thân, do đó họ tăng cường sự chú ý đến nó.
-
-
- expense (n): chi phí
- progress (v): tiến triển, trôi qua
- Reign supreme (phr): chiếm phần quan trọng nhất
- priority (n): ưu tiên
-
3. Bạn nghĩ việc tiết kiệm tiền có quan trọng không? Tại sao?
One can never possess an excess of wealth, as the adage suggests, hence saving money consistently could prove highly beneficial for the future. For those with financial plans where money plays an essential role, it is imperative to set aside portions of your earnings every month to ensure you can achieve your objective.
Even for those who currently do not have any plans involving substantial finances, saving is prudent as you never know when you might require extra funds. Overall, while one should avoid being excessively frugal, one should also refrain from lavish spending all the time.
-
-
- a regular basis (phr): thường xuyên
- indispensable (a): không thể thiếu
- lay aside (v): bỏ tiền ra
- stingy (a): keo kiệt, bủn xỉn
- lavishly (adv): phung phí
-
III. Conclusion
The above is an IELTS Speaking Part 2 + 3 sample on the topic of describing an item on which you spent more than expected. I wish you effective IELTS Mytouraration at home and success in achieving your target Speaking band score!
