I. Sample IELTS Speaking Part 2 topic: Narrate an occasion where you successfully arranged a joyous event
1. Prompt: Narrate an instance where you successfully orchestrated a joyous occasion
Narrate an instance where you successfully orchestrated a joyous occasion. You should mention:
-
- What the event was
- How you Mytourared for it
- Who helped you to organize it
And elucidate why you believe it was a successful occasion.
2. Tổ chức bài mẫu Phần 2
2.1. Ý tưởng mẫu (bằng tiếng Việt)
-
- Khi nói về một sự kiện hạnh phúc và thành công do chính các bạn tổ chức, các bạn có thể chọn party, festival hay anniversary. Ở bài mẫu Describe a time when you organized a happy event successfully, mình sẽ nói về một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ mình tổ chức dành cho người bạn thân của mình.
- Ở phần mở bài của đề Describe a time when you organized a happy event successfully, ngoài việc đề cập đến đó là sự kiện gì, mình lựa chọn khai thác thêm thông tin về người bạn thân mà mình dành tặng bữa tiệc cho.
- Tiếp đó, bạn hãy đề cập đến thời gian bữa tiệc được tổ chức và những sự kiện quan trọng khác cũng diễn ra trong khoảng thời gian đó trong bài mẫu Describe a time when you organized a happy event successfully.
- Sau khi giới thiệu về bữa tiệc và về người bạn, hãy đi sâu vào quá trình mình tổ chức bữa tiệc bí mật với các mốc thời gian cụ thể: 1 tháng trước ngày đó, 1 tuần trước ngày đó, càng đến sát ngày đó mình sẽ làm những gì. Tuân theo trình tự thời gian này sẽ giúp mình mở rộng câu trả lời và cấu trúc bài nói Describe a time when you organized a happy event successfully thật rõ ràng.
- Cuối cùng, để kết bài Describe a time when you organized a happy event successfully, mình kể về cảm xúc của người bạn thân của mình khi dự tiệc và khẳng định niềm hạnh phúc của bạn mình là minh chứng rõ nhất cho sự thành công của bữa tiệc.
2.2. Ghi chú trong 1 phút (bằng tiếng Anh)
Take-note đề bài Describe a time when you organized a happy event successfully trong 1 phút | |
|
|
|
|
3. Mẫu Nói: Mô tả một thời điểm khi bạn tổ chức thành công một sự kiện vui vẻ
Hãy tham khảo mẫu Mô tả một thời điểm khi bạn tổ chức thành công một sự kiện vui vẻ IELTS Speaking Phần 2 để cùng Mytour học luyện thi IELTS Speaking hiệu quả tại nhà của bạn nhé!
Hôm nay, tôi sẽ kể về một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ mà tôi tổ chức cho bạn thân nhất của mình, Hiền. Đối với tôi, Hiền luôn là một người em gái vì chúng tôi đã là bạn bè suốt hơn một thập kỷ và cô ấy đã ở bên cạnh tôi qua những thời kỳ tốt và xấu trong cuộc đời của tôi.
Nếu trí nhớ không nhầm, bữa tiệc này diễn ra khi cả hai chúng tôi đều là học sinh cuối cấp và bạn thân của tôi sắp bước sang tuổi 18. Mặc dù chúng tôi đang bận rộn với các bài tập và bài kiểm tra vì kì thi đại học đang đến gần, tôi quyết định làm một điều đặc biệt cho cô ấy.
Một tháng trước đó, tôi bí mật liên lạc với các thành viên trong gia đình và bạn bè thân thiết của cô ấy và nhờ họ gửi cho tôi một số hình ảnh về những khoảnh khắc vui vẻ của cô ấy cũng như ghi lại một số video ngắn đầy tình yêu và sự ủng hộ dành cho cô ấy. Tiếp theo, tôi đặt các hình ảnh vào một album trực tuyến và ghép nhiều video thành một tệp duy nhất. Một tuần trước ngày diễn ra, tôi đặt một quán cà phê nhỏ ở khu vực cư trú của cô ấy, đặt mua một chiếc bánh sinh nhật và mua sắm một chiếc vòng Pandora làm quà tặng cho cô ấy.
Cuối cùng, ngày đặc biệt đó đến. Hiền hoàn toàn bất ngờ khi cô ấy phát hiện ra về bữa tiệc và nhìn thấy video cùng với hình ảnh hiển thị trên màn hình của một quán cà phê gần đó. Cô ấy sau đó thán phục khi biết tôi là người tổ chức bữa tiệc này vì trước đó, tôi giả vờ rằng tôi quá bận để tham gia cùng cô ấy. Cuối cùng, cô ấy đã hoàn toàn rất hạnh phúc, và niềm hạnh phúc của cô ấy có nghĩa là bữa tiệc của tôi chắc chắn là một thành công.
Một số từ vựng để nâng cao điểm số được sử dụng trong bài mẫu Mô tả một thời điểm khi bạn tổ chức thành công một sự kiện vui vẻ IELTS Speaking Phần 2:
-
-
- Ups and downs (n): thăng trầm, vui buồn (trong cuộc sống)
- If memory serves (idiom): nếu tôi nhớ không nhầm
- Senior (n): học sinh/sinh viên năm cuối
- Drown in (phrasal verb) St: bận bịu, ngập ngụa trong cái gì
- College entrance exam (n): bài thi đại học
- Make up one’s mind to do something (collocation): đưa ra quyết định làm gì
- Beforehand (adv): trước đó
- Had somebody do something: nhờ ai làm gì
- Residential area (n): khu dân cư
- Purchase (v): mua
- A red-letter day (idiom): ngày trọng đại
- Throw a party (collocation): tổ chức một bữa tiệc
- Be on cloud nine (idiom): vui sướng như ở trên chín tầng mây
-
II. Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Phần 3: Tổ chức
Tổ chức có thể là chủ đề tiếp theo được các giám khảo khai thác sau khi thí sinh hoàn thành bài nói Mô tả một thời điểm khi bạn tổ chức thành công một sự kiện vui vẻ IELTS Speaking Phần 2. Hãy cùng xem cách các giáo viên tại Mytour giải quyết những câu hỏi thuộc chủ đề này nhé!
1. Trong những dịp nào mà mọi người cần phải tổ chức?
Tôi rất chắc chắn rằng việc tổ chức là cần thiết trong những dịp quan trọng hoặc đặc biệt. Ví dụ, khi lên kế hoạch cho một bữa tiệc hoặc làm việc trên một dự án, việc có một kế hoạch và thời gian cụ thể là rất quan trọng để đảm bảo mọi người nhận thức được trách nhiệm của mình, công việc được hoàn thành đúng thời hạn và mọi thứ đều dưới sự kiểm soát. Nếu thiếu một kế hoạch và lịch trình cẩn thận, mọi người có thể gặp khó khăn trong việc ưu tiên hoạt động, từ đó lãng phí thời gian vào các nhiệm vụ không quan trọng và phải chịu đựng căng thẳng và lo lắng không mong muốn.
-
-
- Crucial (adj): quan trọng
- Be cognizant (adj) of St: ý thức được cái gì
- Be under control (collocation): trong tầm kiểm soát
- Thorough (adj): kỹ càng
- Have difficulty doing St (collocation): gặp khó khăn khi làm gì
- Prioritize (v): ưu tiên
-
2. Mọi thứ có cần được sắp xếp cẩn thận?
Không hẳn là như vậy. Tôi mạnh mẽ tin rằng việc mọi người phải sắp xếp cẩn thận là rất quan trọng trong những sự kiện có thể làm thay đổi hoặc phá hoại cuộc sống của họ vì bị sắp xếp không cẩn thận trong những dịp như vậy có thể dẫn đến những hậu quả không thể đảo ngược và nghiêm trọng mà họ sẽ chắc chắn hối hận sau này. Nếu không, việc cẩn thận trong các tình huống hàng ngày có thể là không cần thiết và gây mệt mỏi.
-
-
- Vital (adj): quan trọng
- Spoil (v): phá hỏng
- Irreversible (adj): không thể đảo ngược
- Dire (adj): nghiêm trọng, khắc nghiệt
- Cautious (adj): thận trọng
-
3. Do people require the assistance of others when arranging things?
Well, I am of the belief that the support of others can prove to be extremely valuable when it comes to organizing tasks. Indeed, it can often be daunting and stressful for an individual to handle all the intricacies and responsibilities alone, especially when there is limited time available. In such scenarios, having individuals willing to offer their assistance can lead to the workload being shared, significant time savings, and a reduction in the overall pressure.
-
-
- Be of great value: quan trọng, hữu ích
- A lack of st: một sự thiếu hụt cái gì đó
- Lend a helping hand (idiom): giúp đỡ
- Burden (n): gánh nặng
-
III. Conclusion
Below is the sample Describe a time when you organized a happy event successfully IELTS Speaking Part 2, 3. Mytour hopes that the provided sample has offered you additional insights into the IELTS topic. If you appreciate the approach and presentation of the speaking task, then do consider enrolling in Mytour's IELTS Mytouraration course.
