
| Rapier / espada ropera | |
|---|---|
Kiếm mảnh cạnh sắc, nửa đầu thế kỷ 17. | |
| Loại | Kiếm |
| Nơi chế tạo | Tây Ban Nha |
| Lược sử chế tạo | |
| Năm thiết kế | khoảng 1500 |
| Thông số | |
| Khối lượng | tb. 1 kg (2,2 lb) |
| Độ dài lưỡi | tb. 104 cm (41 in) |
| Chiều rộng | tb. 2,5 cm (0,98 in) đến đầu nhọn |
| Kiểu lưỡi | một hoặc hai cạnh để sắc, kiếm thẳng |
| Kiểu cán | Phức tạp, bảo vệ |
Săn tìm thanh kiếm mảnh cạnh sắc (/ ˈreɪpiər /) hoặc rapier hay espada ropera, là thuật ngữ chỉ một loại kiếm mảnh và sắc nhọn. Với thiết kế đặc biệt, thanh kiếm này được tối ưu hóa cho các đòn tấn công thẳng, tuy nhiên, các đòn cắt hoặc chém cũng xuất hiện trong một số tài liệu lịch sử như Gran Simulacro của Capo Ferro vào năm 1610. Dù mang vẻ ngoài quyến rũ, thanh kiếm này có sức tàn phá rất mạnh mẽ. Vũ khí này chủ yếu được sử dụng ở Châu Âu vào thế kỷ 16 và 17.
Mô tả

Thuật ngữ 'rapier' thường chỉ một thanh kiếm dài với chuôi bảo vệ bàn tay. Một số kiểu kiếm mảnh cạnh sắc trong lịch sử còn có lưỡi rộng gắn trên chuôi. 'Rapier' có thể gây nhầm lẫn vì nó cũng có thể được xem là kiếm lưỡi rộng. Mặc dù thanh kiếm có thể cắt ở một mức độ nào đó, nó chủ yếu được thiết kế để thực hiện các đòn tấn công nhanh. Lưỡi có thể mài sắc toàn bộ hoặc chỉ từ tâm đến đầu (như mô tả bởi Capoferro). Pallavicini, bậc thầy kiếm năm 1670, ủng hộ việc sử dụng vũ khí với hai cạnh cắt. Một thanh kiếm điển hình nặng khoảng 1 kg và có lưỡi dài khoảng 2,5 cm, dài khoảng 104 cm hoặc hơn, kết thúc bằng đầu nhọn. Một số ví dụ lịch sử, đặc biệt là kiếm Ý vào đầu thế kỷ 17, có lưỡi dài hơn 115 cm và có thể đạt 130 cm.
Thuật ngữ rapier thường chỉ một thanh kiếm tấn công thẳng, dài và mảnh hơn so với thanh 'kiếm cạnh', nhưng nặng hơn so với thanh 'kiếm nhỏ' – một loại vũ khí nhẹ hơn phổ biến trong thế kỷ 18 và về sau. Hình dạng lưỡi và chuôi kiếm có thể thay đổi tùy theo nguồn gốc và thời điểm. Từ này có thể chỉ kiếm-cạnh Spada da lato trước đây và tương tự như espada ropera, nổi bật nhất trong thế kỷ 17 với thanh kiếm nhỏ và kiếm dùng trong đấu kiếm. Do đó, ngữ cảnh rất quan trọng để hiểu chính xác ý nghĩa của thuật ngữ này. (Thuật ngữ phụ, trong một số nghiên cứu võ thuật lịch sử hiện đại, là bản dịch từ tiếng Ý spada da lato – chỉ thanh kiếm thế kỷ 16 của Ý với lưỡi rộng và ngắn hơn, được coi là tổ tiên của nó và hiện đại.)

Từ 'rapier' xuất phát từ tiếng Đức để mô tả vũ khí ngoại quốc. Thuật ngữ này không được sử dụng bởi các kiếm sư Ý, Tây Ban Nha, và Pháp trong thời kỳ hoàng kim của vũ khí này. Thay vào đó, các thuật ngữ như spada, espada, và épée (hoặc espée) được dùng để chỉ chung cho 'thanh kiếm'. Do đó, một số chuyên gia như Tom Leoni mô tả vũ khí này đơn giản là thanh kiếm thẳng, hai lưỡi, có thể dùng cho cả tấn công và phòng thủ, không cần vũ khí đồng hành. Để tránh nhầm lẫn, một số phân loại các thanh kiếm theo chức năng và cách sử dụng. Ví dụ, John Clements phân loại thanh kiếm tấn công thẳng với khả năng cắt kém là rapier, và kiếm có cả khả năng đẩy và cắt tốt là kiếm cạnh. Tuy nhiên, nếu xem xét tất cả các rapier qua thời gian, không có định nghĩa nào hoàn toàn phù hợp. Trên khắp châu Âu, vũ khí thay đổi theo văn hóa và phong cách chiến đấu; có thể là Ý, Tây Ban Nha, hoặc các hướng dẫn khác, vì vậy độ dài, chiều rộng, thiết kế cán, và cả vị trí của lưỡi có thể khác nhau. Một người có thể sử dụng thanh kiếm với chuôi quét và cạnh sắc trong khi người khác dùng thanh kiếm với chuôi cốc và lưỡi không sắc cùng một thời điểm.
Chú thích
- ^ Wilson, William. 'Rapiers'. Elizabethan Fencing and the Art of Defence. Northern Arizona University. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2017.
- ^ Meyers, Joachim (1570). Mô Tả Chi Tiết Về Nghệ Thuật Chiến Đấu Tự Do Của Các Hiệp Sĩ và Quý Tộc Với Tất Cả Các Vũ Khí Thông Thường.
- ^ Clements, John (1997). Nghệ Thuật Đấu Kiếm Phục Hưng: Cuốn Sách Minh Họa Về Rapiers Và Kiếm Cắt Và Đâm Cùng Cách Sử Dụng. Paladin Press. ISBN 978-0-87364-919-3.
