I. Vocabulary on the topic of inquiring about company policies
- Employee /ɪmˈplɔɪi/ (n): Nhân viên
- Conduct /ˈkɒnˌdʌkt/ (n): Hành vi, cách hành xử của một người trong môi trường làm việc
- Opportunity /ˌɒpərˈtuːnəti/ (n): Cơ hội
- Attendance /əˈtɛndəns/ (n): Sự có mặt
- Time Off /taɪm ɒf/ (n): Thời gian nghỉ
- Substance Abuse /ˈsʌbstəns əˌbyus/ (n): Lạm dụng chất gây nghiện hoặc sử dụng các chất gây hại cho sức khỏe.
- Guideline /ˈɡaɪdlaɪn/ (n): Hướng dẫn
- Discipline /ˈdɪsəˌplɪn/ (n): Kỷ luật
- Policy /ˈpɒləsi/ (n): Chính sách, quy định hoặc nguyên tắc
- Retirement /rɪˈtaɪərmənt/ (n): Hưu trí
- Employee Handbook /ˌɛmplɔɪˈi hændˌbʊk/ (n): Sổ tay nhân viên
- Promotion /prəˈmoʊʃən/ (n): Sự thăng chức
- Training /ˈtreɪnɪŋ/ (n): Quá trình đào tạo hoặc học hỏi để phát triển kỹ năng và nâng cao trình độ.
- Contract /ˈkɒntrækt/ (n): Hợp đồng
- Benefits /ˈbɛnɪfɪts/ (n): Các phúc lợi

II. Sample English communication phrases for professionals inquiring about company policies
1. Sample questions about company policies
- If I have ten vacation days, am I allowed to use them all at once? (Nếu tôi có 10 ngày nghỉ, liệu tôi có được phép sử dụng hết chúng trong một lần không?)
- What should I know about office policies? (Tôi nên biết những gì về chính sách công ty?)
- How long is our lunch break? (Thời gian nghỉ trưa của chúng ta là bao lâu?)
- If I only take a 30-minute-lunch, can I leave 30 minutes earlier? (Nếu tôi chỉ nghỉ trưa hết 30 phút, tôi có thể về sớm 30 phút được không?)
- Is there a strict policy on working hours? (Có chính sách nghiêm khắc nào về thời gian làm việc không?)
- Are we allowed to start work an hour later if we work an hour more? (Chúng ta có được phép bắt đầu công việc muộn hơn 1 tiếng nếu chúng ta làm thêm 1 tiếng không?)
- Where can I find information about the company's benefits package? (Tôi có thể tìm thông tin về phúc lợi của công ty ở đâu?)
- Can I get a copy of the Employee Handbook to familiarize myself with company policies? (Tôi có thể nhận được một bản sao của Sổ tay nhân viên để làm quen với các chính sách của công ty không?)
2. Sample requests for information about specific policies
- Could you please explain the company's attendance policy? (Anh/chị có thể giải thích chính sách điểm danh của công ty được không?)
- What is the dress code here? (Đồng phục ở đây là gì?)
- I'm interested in the company's remote work policy. Can you provide some details? (Tôi quan tâm đến chính sách làm việc từ xa của công ty. Anh/chị có thể cung cấp một số thông tin không?)
- Could you explain the company's policy on professional development and training opportunities? (Anh/chị có thể giải thích chính sách của công ty về cơ hội phát triển nghề nghiệp và đào tạo không?)
3. Sample expressions of thanks for the information
- Thank you for providing me with this information about the company's policies. (Cảm ơn bạn đã cung cấp thông tin về các chính sách của công ty.)
- I appreciate your help in clarifying these policies for me. (Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn trong việc làm rõ những chính sách này cho tôi.)

III. Dialogue excerpt inquiring about company policies
1. Dialogue 1
A: And what is the yearly evaluation?(A: Đánh giá hàng năm là như thế nào?)
B: Every year, we will evaluate your performance.(B: Hàng năm chúng tôi sẽ đánh giá quá trình làm việc của bạn.)
A: And then what?(A: Và sau đó thì sao?)
B: And then we will decide whether or not you deserve a pay raise.(B: Và sau đó chúng tôi sẽ quyết định là bạn liệu có được tăng lương hay không.)
A: And does the company also provide medical insurance? (A: Có phải công ty cũng cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên đúng không?)
B: Yes, we do.(B: Đúng vậy. Chúng tôi có cung cấp.)
A: What kind of insurance is it?(A: Bảo hiểm gì vậy?)
B: It's poli-comprehensive.(B: Đây là bảo hiểm toàn diện.)
A: And do you provide automatic cover?(A: Tôi có được nhận bảo hiểm bảo vệ không?)
B: Yes. You do get automatic cover.(B: Có, bạn sẽ được nhận nó.)
A: And how much holiday time am I allowed?(A: Tôi được phép có bao nhiêu ngày nghỉ?)
B: You are allowed two weeks of holiday a year. (B: Bạn được phép nghỉ 2 tuần nghỉ phép mỗi năm.)
A: Can I take it any time?(A: Tôi có thể dùng nó bất kỳ khi nào chứ?)
B: Yes, you can take it any time.(B: Đúng rồi. Bạn có thể nghỉ phép bất kỳ khi nào.)
A: I think this is a fair company.(A: Tôi nghĩ công ty rất là công bằng.)
B: Yes, we are a very fair company.(B: Đúng vậy. Công ty rất là công bằng.)
2. Dialogue 2
Sandra: Hi, I'm Sandra. Today is my first day here, and I wanted to ask about some company policies.(Sandra: Xin chào, tôi là Sandra. Hôm nay là ngày làm việc đầu tiên của tôi ở đây, và tôi muốn hỏi về một số chính sách của công ty.)
John: Hello, Sandra. Welcome to the team! Of course, I'd be happy to help. What policies are you interested in?(John: Xin chào, Sandra. Chào mừng bạn gia nhập đội ngũ! Tất nhiên tôi sẽ rất vui lòng giúp đỡ rồi. Bạn quan tâm đến những chính sách nào?)
Sandra: Thank you, John. I'm curious about the company's attendance policy and the dress code.(Sandra: Cảm ơn bạn, John. Tôi đang tò mò về chính sách chấm công và quy định về trang phục của công ty.)
John: Absolutely, Sandra. We have an online version of the Employee Handbook on our company intranet. I'll send you the link and instructions on how to access it.(John: Tất nhiên, Sandra. Chúng ta có phiên bản trực tuyến của Sổ tay Nhân viên trên mạng nội bộ của công ty. Tôi sẽ gửi cho bạn liên kết và hướng dẫn cách truy cập.)
Sandra: That's great, John. Thank you for your help.(Sandra: Thật tuyệt vời, John. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)
John: You're welcome, Sandra. Don't hesitate to reach out if you have any more questions or need assistance with anything else.(John: Không có gì, Sandra. Đừng ngần ngại liên hệ nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần sự hỗ trợ về bất kỳ điều gì khác.)
IV. Tutorial video on self-learning English communication for inquiring about company policies
English for professionals - Episode 5: Questions about company policies[Learn Business English Communication]
