I. Vocabulary related to canceling a meeting
Vocabulary related to canceling a meeting
- Fix /fɪks/ (v): Sửa chữa
- Change /fɪks/ (v): Thay đổi
- Reschedule /ˌriːˈʃedʒ.uːl/ (v): Sắp xếp lại lịch
- Reason /ˈriː.zən/ (n): Lí do
- Issue /ˈɪʃ.uː/ (n): Vấn đề
- Attend /əˈtend/(v): Tham gia
- Postpone /pəʊstˈpəʊn/(v): Hoãn, trì hoãn
- Occur /əˈkɜːr/(v): Xảy ra
- Unforeseen /ˌʌn.fəˈsiːn/(adj): Không lường trước
- Emergency /ɪˈmɜː.dʒən.si/(n): Khẩn cấp
- Confirm /kənˈfɜːm/(v): Xác nhận
- Notify /ˈnəʊ.tɪ.faɪ/(v): Thông báo
- Inconvenience /ˌɪn.kənˈviː.ni.əns/(n): Bất tiện
- Alternative /ɒlˈtɜː.nə.tɪv/(adj): Thay thế
- Apologize /əˈpɒl.ə.dʒaɪz/(v): Xin lỗi
- Regret /rɪˈɡret/(n): Tiếc nuối
- Appointment /əˈpɔɪnt.mənt/(n): Cuộc họp
- Sincerely /sɪnˈsɪə.li/(adv): Một cách chân thành
- Commitment /kəˈmɪt.mənt/(n): Cam kết
- Cancel /ˈkæn.səl/(v): Hủy

II. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên văn phòng khi muốn hủy buổi họp
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên văn phòng khi muốn hủy buổi họp
1. Mẫu câu tiếng Anh thông báo hủy cuộc họp
- I’m sorry. I can’t come. (Tôi xin lỗi. Tôi không thể đến.)
- I’m afraid I can’t on the 14th. (Tôi e rằng tôi không thể làm được vào ngày 14.)
- I’m sorry, I won’t be able to make it on Sunday. (Tôi xin lỗi, tôi không thể đến vào ngày Chủ nhật.)
- Sorry. I don’t think I can make it. (Xin lỗi. Tôi không nghĩ là mình có thể đến.)
- I’m afraid that I’m not going to be able to meet you after all. (Tôi e rằng tôi sẽ không thể đến gặp bạn được.)
2. Mẫu câu giải thích lý do hủy cuộc họp
- Sorry. I have another appointment at that time. (Xin lỗi, vào lúc đó tôi đang có một cuộc hẹn khác.)
- Unfortunately, I've come down with an illness. (Thật không may, tôi bị bệnh.)
- Due to a sudden business trip that I need to undertake. (Bởi vì một chuyến công tác khẩn cấp mà tôi cần thực hiện.)
- I apologize, but I need to attend a mandatory company-wide training session during the same time as the meeting. (Tôi xin lỗi, nhưng tôi cần tham gia một buổi đào tạo toàn công ty bắt buộc vào cùng thời gian với cuộc họp.)
- Unfortunately, something urgent has come up that requires my presence on the day we’re having a meeting. (Thật không may, có một vài vấn đề khẩn cấp đã xảy ra và yêu cầu sự có mặt của tôi vào ngày chúng ta họp.)
3. Mẫu câu sắp xếp lại thời gian cuộc họp
- Could we reschedule the meeting for a later date ? (Chúng ta có thể đề xuất sắp xếp lại cuộc họp sang một thời gian sau không ?)
- Let's consider shifting the meeting to a more convenient time. (Hãy xem xét việc dời cuộc họp sang một thời gian thuận tiện hơn.)
- I propose that we find another suitable time for the meeting. (Tôi đề xuất chúng ta tìm một thời gian khác phù hợp cho cuộc họp.)
- Is it possible to move the meeting to another day/time ? (Có thể chuyển cuộc họp sang một ngày/giờ khác không ?)
- Can we explore an alternative meeting slot ? (Chúng ta có thể xem xét một khoảng thời gian họp thay thế không ?)

III. Mẫu đoạn hội thoại minh họa
Mẫu đoạn hội thoại minh họa tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
1. Hội thoại số 1
Liesel: Edward, I apologize, but I must cancel our meeting tomorrow.
(Edward, tôi xin lỗi nhưng tôi sẽ phải hủy cuộc hẹn ngày mai.)
Edward: It’s alright. Should we reschedule for later this week?
(Không sao cả. Chúng ta nên dời lại vào cuối tuần này nhỉ ?)
Liesel: No, I’m sorry. I’m canceling the meeting, not postponing it.
(Không, tôi không dự định dời cuộc họp. Tôi đang hủy nó.)
Edward: We must sign the contract and finalize the terms, right? Is there any issue?
(Chúng ta cần phải ký hợp đồng và hoàn thành thỏa thuận, phải không? Có vấn đề gì không?)
Liesel: No, not for me. But perhaps there is for you. I’m afraid the 'big boss' won’t make the cut anymore.
(Không, không có vấn đề gì với tôi. Nhưng có lẽ sẽ có vấn đề với anh. Tôi e rằng 'big boss' sẽ không còn trong danh mục nữa.)
Edward: Are we too late for the printing deadline?
(Có phải chúng tôi đã quá muộn so với hạn in của bên cô không?)
Liesel: Không, đó không phải vấn đề. Tôi sẽ không sử dụng “big boss” nữa.
(Không, đó không phải vấn đề. Tôi sẽ không dùng “big boss” nữa.)
Edward: Tôi không hiểu.
(Tôi không hiểu.)

2. Cuộc đối thoại số 2
Alice: Hello John. Are you available? I want to discuss our scheduled meeting for tomorrow with you.
(Xin chào John. Bạn có rảnh không? Tôi muốn nói chuyện với bạn về cuộc họp đã được sắp xếp vào ngày mai.)
John: Hi Alice. I’m free. What’s on your mind?
(Xin chào Alice. Tôi đang rảnh. Có gì bạn muốn nói?)
Alice: I regret to inform you that I have to cancel our scheduled meeting for tomorrow.
(Tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng tôi phải hủy cuộc họp đã được lên kế hoạch vào ngày mai.)
John: Oh, I understand. That's quite unexpected. Could you tell me the reason?
(À, tôi hiểu. Điều đó khá bất ngờ. Bạn có thể cho tôi biết lí do không?)
Alice: Absolutely, John. Unfortunately, there has been an unexpected issue with one of our key projects, the XYZ account. This project has encountered a critical problem. The client is quite upset, and resolving this issue is currently our top priority.
(Tất nhiên, John. Thật không may, đã xảy ra một vấn đề không lường trước với dự án chủ chốt của chúng ta, dự án XYZ. Dự án này đã gặp phải một vấn đề nghiêm trọng. Khách hàng đang khá tức giận và giải quyết vấn đề này hiện đang là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
John: I understand that sometimes these situations occur, and our clients are always a top priority. Can you estimate how long it will take to resolve this issue?
(Tôi hiểu rằng đôi khi những vấn đề này xảy ra, và khách hàng luôn là ưu tiên hàng đầu của chúng ta. Bạn có thể đưa ra ước tính về thời gian để giải quyết vấn đề này không?)
Alice: It's difficult to predict, John. I will need to closely collaborate with the project team to assess the situation, develop a corrective plan, and then communicate that plan to the client. It may take most of the day tomorrow. I apologize for any inconvenience this may cause.
(Thật khó để dự đoán, John. Tôi sẽ cần làm việc chặt chẽ với nhóm dự án để đánh giá tình hình, lên kế hoạch khắc phục vấn đề và sau đó thông báo kế hoạch đó cho khách hàng. Có thể tốn hầu hết thời gian của ngày mai. Tôi xin lỗi về sự bất tiện này.)
John: Thank you for informing me. I value your honesty. Should we then consider rescheduling the meeting for another day?
(Cảm ơn bạn đã cho tôi biết. Tôi đánh giá cao sự trung thực của bạn. Trong trường hợp này, liệu chúng ta có nên sắp xếp lại cuộc họp vào một ngày khác không?)
Alice: Yes, John. How about aiming for early next week? Are you free on Monday or Tuesday?
(Được rồi John. Vậy chúng ta hướng tới đầu tuần sau nhé? Bạn có rảnh vào thứ Hai hoặc thứ Ba không?)
John: Monday or Tuesday suits me. Let's go with Monday at 11 AM. Does that fit your schedule?
(Thứ Hai hoặc thứ Ba đều phù hợp với tôi. Chúng ta sẽ chọn thứ Hai vào lúc 11 giờ sáng. Có phù hợp với bạn không ?)
Alice: Monday at 11 AM sounds good. I'll update our calendar invite and ensure everyone is informed about this change. I'll also update you on the XYZ account project as soon as I have more information.
(Thứ Hai vào lúc 11 giờ sáng nghe hoàn hảo. Tôi sẽ cập nhật lời mời lịch của chúng ta và đảm bảo tất cả mọi người được thông báo về sự thay đổi này. Tôi sẽ cập nhật về dự án tài khoản XYZ ngay khi có thêm thông tin.)
John: Tuyệt vời, Alice. Tôi đánh giá cao sự linh hoạt của bạn. Hãy tiếp tục xử lý vấn đề khẩn cấp, chúng ta sẽ gặp lại vào thứ Hai tới. Nếu có vấn đề gì hoặc bạn cần trợ giúp, đừng ngần ngại liên hệ với tôi.
(Tuyệt vời, Alice. Tôi đánh giá cao tính linh hoạt của bạn. Hãy tiếp tục theo dõi vấn đề và chúng ta sẽ gặp lại vào thứ Hai tới. Nếu có bất kỳ vấn đề nào hoặc bạn cần hỗ trợ, đừng ngần ngại mà hãy liên hệ với tôi.)
Alice: Cảm ơn bạn, John. Tôi sẽ đảm bảo cập nhật cho bạn về mọi diễn biến và tôi cũng mong chờ cuộc họp vào thứ Hai tuần tới. Chúc bạn một ngày tốt lành!
(Cảm ơn bạn, John. Tôi sẽ tiếp tục cập nhật cho bạn về mọi tiến triển và tôi cũng mong chờ cuộc họp của chúng ta vào thứ Hai tới. Chúc bạn một ngày tốt lành!)
John: Bạn cũng vậy, Alice. Hẹn gặp lại!
(Hẹn gặp lại, Alice. Tạm biệt!)
IV. Video hướng dẫn tự học tiếng Anh giao tiếp chủ đề tổ chức cuộc họp
TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM - BÀI 19: HỦY BUỔI HỌP
V. [Free PFD] Tải ngay các đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp công sở
Để thuận tiện hơn cho việc tự học, Mytour gửi đến bạn:
File tổng hợp các đoạn hội thoại tiếng Anh dùng trong công việc
Trên đây là một số từ vựng và mẫu câu về chủ đề hủy buổi họp trong chuỗi tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
