

Thông thường, mỗi lần sinh con, một người mẹ chỉ sinh ra một đứa trẻ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, một mẹ có thể sinh nhiều hơn một đứa trẻ trong cùng một lần mang thai, và những đứa trẻ sinh ra trong những trường hợp này được gọi là trẻ đồng sinh.
Sinh đôi (hay song sinh) là khi hai đứa trẻ được sinh ra từ một lần mang thai duy nhất. Khi có nhiều hơn hai trẻ, thì thường được gọi là sinh ba, sinh tư, v.v. Những đứa trẻ sinh đôi, sinh ba, sinh tư,... hoặc thậm chí nhiều hơn như sinh sáu, được gọi chung là đồng sinh.
Hiện tượng sinh đôi không chỉ xảy ra ở con người mà còn phổ biến ở nhiều loài động vật có vú khác. Trong bài này, chúng ta chỉ tập trung vào sinh đôi ở con người.
Tỷ lệ sinh đôi
- Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ sinh đôi đã tăng 76% từ năm 1980 đến 2009, từ 18,8 lên 33,3 trên 1.000 ca sinh.
Người Yoruba, một chủng tộc ở Nigeria, có tỷ lệ sinh đôi cao nhất thế giới, với 50–100 ca trên 1.000 ca sinh.
Ở Trung Phi, tỷ lệ sinh đôi là 36–60 trên 1.000 ca sinh. Ở Bắc Mỹ và châu Âu, tỷ lệ trung bình là từ 9 đến 16 trên 1.000 ca sinh. Trong khi đó, ở Mỹ Latinh, Nam Á và Đông Nam Á, tỷ lệ này chỉ khoảng 6 đến 9 trên 1.000 ca sinh.
- Tỷ lệ sinh đôi có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống. Một nghiên cứu vào năm 2006 chỉ ra rằng một số chất kích thích tăng trưởng trong sữa bột công nghệ có thể làm tăng khả năng sinh đôi. Phụ nữ không uống sữa hoặc rất ít sử dụng sữa chỉ có tỷ lệ sinh đôi là 20%, trong khi những người tiêu thụ sữa hoặc các sản phẩm từ sữa thường xuyên có tỷ lệ cao hơn. Hơn nữa, không chỉ sữa mà nhiều loại thực phẩm khác, đặc biệt từ các nông trại hoặc cơ sở chế biến dùng hóa chất, nhất là hormone tăng trưởng (GH) cho gia súc, cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh đôi.
- Tỷ lệ sinh đôi cũng chịu ảnh hưởng đáng kể từ yếu tố di truyền. Phụ nữ có tiền sử gia đình có nhiều ca sinh đôi thường có khả năng sinh đôi cao hơn, nhờ vào hiện tượng gọi là siêu rụng trứng (hyper-ovulate) liên quan đến các gen mã hóa hormone.
- Thêm vào đó, tuổi của người mẹ, sự gia tăng sử dụng các chế phẩm hormone sinh dục và đặc biệt là các phương pháp điều trị vô sinh cũng góp phần làm tăng tỷ lệ sinh đôi.
Các loại sinh đôi chính
- Xét theo giới tính, sinh đôi có thể được chia thành 2 kiểu chính:
- Sinh đôi hai bé trai.
- Sinh đôi hai bé gái.
- Sinh đôi một bé trai và một bé gái.
Kiểu sinh đôi một trai một gái có tỷ lệ thấp nhất.
- Xét từ góc độ sinh lý học và di truyền học, trong thực hành lâm sàng của Sản khoa và Phụ khoa, người ta phân loại sinh đôi thành hai kiểu chính:
- Sinh đôi cùng trứng
- Sinh đôi khác trứng
Sinh đôi cùng trứng
- Thông thường, sau khi một trứng được thụ tinh bởi một tinh trùng, nó phát triển thành một hợp tử và hợp tử này tiếp tục hình thành một phôi trong dạ con. Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu phát triển của phôi, nó có thể tách ra thành hai phôi (hình 2). Kết quả là, hai thai được hình thành và phát triển đồng thời, trở thành hai đứa trẻ có ngoại hình giống nhau như đúc (hình 1, hình 3 và hình 4). Do đó, loại sinh đôi này còn được gọi là “sinh đôi giống hệt nhau” (identical twins).
- Đặc điểm sinh học cơ bản:
- Những đứa trẻ sinh đôi kiểu này được gọi là sinh đôi từ một hợp tử (monozygotic twins).
- Sinh đôi cùng trứng có bộ gen (genome) hoàn toàn giống nhau.
- Cùng giới tính, màu mắt, nhóm máu, v.v.
- Các loại phôi trong sinh đôi cùng trứng có thể bao gồm:
- Hai màng đệm (dichorionic), hai màng ối (diamniotic), mỗi thai có nhau thai riêng.
- Hai màng đệm (dichorionic), hai màng ối (diamniotic), chung một nhau thai.
- Một màng đệm (monochorionic), hai màng ối (diamniotic), chung một nhau thai.
- Chung một màng đệm (monochorionic), một màng ối (monoamniotic), và một nhau thai.
Hình 5 minh họa các loại sinh đôi, trong đó mỗi loại sinh đôi được mô tả dựa trên giai đoạn phân cắt phôi khác nhau như phôi dâu, phôi vị, v.v. trong giai đoạn đầu của sự phát triển phôi người.
- Theo thống kê tại Hoa Kỳ, trong số 100% cặp sinh đôi có:
- Khoảng 30-40% là cặp phôi loại 'Di-Di' (tức loại 1 + 2 ở trên);
- Khoảng 60-70% là cặp phôi thuộc loại 'Mono-Di' (loại 3);
- Khoảng 1-2% là cặp phôi hoàn toàn chung nhau (Mono-Mono), không tách biệt, đôi khi có thể dính nhau ở một số bộ phận cơ thể, dẫn đến sinh đôi dính liền. Trường hợp này đã được biết đến từ lâu, nhưng nổi bật nhất trong Sinh học là cặp sinh đôi nổi tiếng thế giới vào đầu thế kỷ 19, gọi là 'anh em Xiêm' (Siamese twins), tức Chang và Eng Bunker từ Thái Lan xưa (sinh năm 1811).

Sinh đôi khác trứng
- Thông thường, mỗi lần thụ tinh chỉ có một trứng rụng. Tuy nhiên, nếu nhiều trứng cùng rụng và được thụ tinh bởi nhiều tinh trùng khác nhau, sẽ dẫn đến hiện tượng sinh đôi khác trứng: nhiều hợp tử khác nhau được hình thành và phát triển thành các phôi có kiểu gen khác nhau, cuối cùng trở thành những đứa trẻ sinh đôi khác trứng.
- Do đó, sinh đôi khác trứng tạo ra hai đứa trẻ không giống hệt nhau như trường hợp sinh đôi cùng trứng, nên còn gọi là sinh đôi không hệt nhau (nonidentical twin) hoặc sinh đôi anh em (fraternal twin), với sự tương đồng và khác biệt như anh/chị em bình thường.
- Tỷ lệ sinh đôi khác trứng khác nhau trên toàn cầu. Ví dụ, ở Trung Phi và Tây Phi, tỷ lệ sinh đôi kiểu này rất cao, như ở Nigeria có tới 45 cặp sinh đôi trên 1.000 ca sinh. Trong khi đó, ở Nam Á và Đông Nam Á chỉ có khoảng 6 đến 9 cặp trên 1.000 ca sinh. Nguyên nhân cụ thể chưa rõ, nhưng có thể liên quan đến chế độ dinh dưỡng tại những khu vực này, như ở Nigeria, nơi có nhiều phytoestrogen trong chế độ ăn. Ngoài ra, phụ nữ trên 35 tuổi có khả năng sinh đôi khác trứng cao hơn, đồng thời cũng có nguy cơ cao hơn mắc hội chứng Đao.
- Đặc điểm sinh học của sinh đôi khác trứng:
- Được gọi là sinh đôi từ hai hợp tử (dizygotic twins), từ 'di' nghĩa là hai + 'zygote' nghĩa là hợp tử, dù có thể là sinh ba.
- Có bộ gen khác nhau, có thể khác nhau về giới tính, màu mắt, nhóm máu, v.v.
- Điểm giống và khác nhau về ngoại hình tương tự như anh/chị em cùng cha mẹ.
- Trong dạ con, hai hợp tử phát triển riêng biệt, mỗi cái có túi ối, dây rốn và nhau thai riêng.
- Có trường hợp hiếm hoi sinh đôi khác trứng với hai người cha khác nhau, nếu một noãn được thụ tinh bởi một tinh trùng của một người cha, còn noãn kia được thụ tinh bởi tinh trùng của người cha khác, nếu người mẹ quan hệ với hai người đàn ông khác nhau trong thời gian gần nhau. Trong trường hợp này, đặc điểm sinh học của cặp sinh đôi giống như anh/chị em cùng mẹ khác cha.
- Sự khác biệt giữa sinh đôi cùng trứng và sinh đôi khác trứng được thể hiện qua sơ đồ hình 6.

Sinh đôi cực kỳ hiếm
- Trong sản khoa đã ghi nhận những trường hợp sinh đôi đặc biệt, khác với hai loại sinh đôi thông thường: hai đứa trẻ, một trai một gái, nhưng lại có sự tương đồng bất thường như sinh từ một hợp tử. Do một noãn không thể chia đôi ngay trước thụ tinh, giả thuyết đưa ra là một thể cực (Polar Body) được thụ tinh cùng với noãn bởi hai tinh trùng khác nhau (tham khảo khái niệm về 'thể cực' trong mục Sự tạo noãn).
- Ban đầu, hiện tượng này được gọi là 'sinh đôi kiểu ba' (third-twin type), nhưng sau đó được đổi tên thành 'sinh đôi nửa cùng trứng' (semi-identical twinning). Hiện nay, thuật ngữ 'sinh đôi thể cực' (Polar Body Twins) được sử dụng. Theo lý thuyết, trẻ sinh đôi từ noãn và thể cực có bộ gen đơn bội của mẹ tương tự nhau, chỉ khác biệt về bộ gen từ hai tinh trùng của cha, vì vậy chúng giống nhau khoảng 75% so với sinh đôi khác trứng.
Ý nghĩa sinh học
- Việc nghiên cứu sự phát triển của con người và động vật đã mang lại những hiểu biết quan trọng về ảnh hưởng của kiểu gen và môi trường đối với hình thành kiểu hình ở sinh đôi cùng trứng. Nhờ đó, chúng ta có thể phân biệt rõ ràng các tính trạng do kiểu gen quyết định và các tính trạng bị ảnh hưởng bởi môi trường.
- Ở sinh đôi cùng trứng, hai đứa trẻ rất giống nhau. Sự tương đồng này còn được tăng cường bởi việc chúng thường xuyên ăn mặc giống nhau (xem hình 3, hình 4). Tuy nhiên, nếu quan sát cẩn thận, vẫn có nhiều điểm khác biệt về hình thái, đặc biệt là khi chúng lớn lên và chịu tác động của môi trường khác nhau, đặc biệt là trong giao tiếp xã hội và giáo dục, dẫn đến sự phân hóa.
- Việc nghiên cứu sự phân hóa này giúp hiểu thêm về các quá trình tái tổ hợp gen khác nhau xảy ra trong những kiểu gen giống nhau.
Chăm sóc
- Các trẻ đồng sinh, bao gồm cả sinh đôi, đều phát triển trong một tử cung và được cung cấp dưỡng chất từ một người mẹ. Điều này đòi hỏi nhu cầu dinh dưỡng cao hơn nhiều so với thai kỳ bình thường. Vì vậy, khi mang thai, mẹ cần được theo dõi sớm và có chế độ dinh dưỡng phù hợp.
- Thời gian mang thai cho thai đơn thường là khoảng 40 tuần. Tuy nhiên, thai đồng thường ngắn hơn, thường từ 37 đến 38 tuần. Điều này là do kích thước tử cung hạn chế và nhu cầu dinh dưỡng cao của mẹ, cũng như sự khó khăn trong việc cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho tất cả các thai nhi. Trẻ đồng sinh thường có trọng lượng sơ sinh thấp hơn so với bình thường, nên việc sinh sớm và trẻ nhỏ hơn là điều bình thường và không cần quá lo lắng.
- Tuy nhiên, việc sinh sớm có thể dẫn đến nguy cơ thiếu dinh dưỡng, vàng da, v.v.
- Cần lưu ý rằng việc sinh đôi hay đồng sinh là do tự nhiên, nên không nên sử dụng thuốc hay các biện pháp kích thích để sinh đôi, dù có nhiều lời khuyên từ một số người về việc này.
