
1: Vi khuẩn hiếu khí bắt buộc cần oxy để phát triển, thường tụ tập ở phần trên ống nghiệm nơi có nồng độ oxy cao nhất.
2: Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc không thể sống trong môi trường có oxy, thường tập trung ở đáy ống nghiệm nơi có nồng độ oxy thấp nhất.
3: Vi khuẩn kỵ khí tùy ý có thể sống cả trong môi trường có và không có oxy, thường tụ tập ở phần trên của ống nghiệm vì hô hấp hiếu khí tạo ra ATP nhiều hơn.
4: Vi khuẩn vi hiếu khí cần oxy nhưng không thể sống trong nồng độ oxy cao, thường tập trung ở phần trên của ống nghiệm nhưng không phải gần đỉnh.
5: Vi khuẩn kỵ khí không bắt buộc không cần oxy để chuyển hóa năng lượng kỵ khí và không bị nhiễm độc bởi oxy, nên có thể phân bố đều trong ống nghiệm.
Sinh vật hiếu khí (aerobe) là những sinh vật có khả năng tồn tại và phát triển trong môi trường có oxy.
Ngược lại, sinh vật kỵ khí không cần oxy để phát triển. Một số loại vi khuẩn kỵ khí có thể bị tổn thương hoặc thậm chí chết khi có sự hiện diện của oxy.
Danh sách các loại
Theo mục đích thực tế, sinh vật có thể được chia thành bốn loại dựa trên khả năng phát triển trong môi trường có oxy.
- Sinh vật hiếu khí bắt buộc (Obligate aerobe) cần oxy để sinh trưởng. Chúng sử dụng oxy trong quá trình hô hấp tế bào để oxy hóa các chất dinh dưỡng như đường và chất béo, từ đó tạo ra năng lượng.
- Sinh vật yếm khí tùy ý (Facultative anaerobe) có thể phát triển cả khi không có oxy, nhưng sẽ tận dụng oxy nếu có mặt.
- Sinh vật vi hiếu khí (Microaerophile) cần một lượng nhỏ oxy để sản xuất năng lượng, nhưng lại bị tổn thương khi tiếp xúc với nồng độ oxy cao như trong không khí (21% O2).
- Sinh vật yếm khí không bắt buộc (Aerotolerant organism) không cần oxy để phát triển, nhưng vẫn có thể chịu đựng sự hiện diện của oxy.
Quá trình oxy hóa glucose
Quá trình oxy hóa glucose (monosaccharide) là một bước quan trọng trong hô hấp hiếu khí.
- C6H12O6 + 6 O2 + 38 ADP + 38 phosphate → 6 CO2 + 6 H2O + 38 ATP
Phương trình này tóm tắt các bước quan trọng trong ba phản ứng sinh hóa: đường phân (glycolysis), chu trình Krebs và phosphoryl hóa oxy hóa (oxidative phosphorylation).
Hướng dẫn
- Quá trình tiến hóa của sự sống
- Sinh vật yếm khí
