Để thành thạo giao tiếp tiếng Trung, kiến thức cơ bản mà bạn cần làm chủ đó là cách sử dụng các con số. Trong bài viết này, Mytour sẽ chi tiết về cách phát âm, cách viết và những kiến thức liên quan đến số 8 trong tiếng Trung. Hãy cùng theo dõi nhé!
I. Số 8 trong tiếng Trung là gì?
Số 8 trong tiếng Trung là 八, phiên âm bā, là một trong những số đếm tiếng Trung cơ bản mà bạn cần nắm vững. Số 8 được sử dụng rộng rãi trong tính toán, số điện thoại, ngày tháng năm,...
Ví dụ:
- 我奶奶今年八十岁。/Wǒ nǎinai jīnnián bāshí suì./: Bà ngoại tôi năm nay 80 tuổi.
- 我们结婚八年了。/Wǒmen jiéhūn bā niánle./: Chúng tôi đã kết hôn được 8 năm rồi.
Để tìm hiểu thêm về chữ Bát (số 8), mời bạn tham khảo bài viết: Giải thích chữ Bát trong tiếng Hán (八) chi tiết từ A-Z!
II. Phương pháp viết số 8 trong tiếng Trung
Số 8 trong tiếng Trung 八 chỉ được hình thành từ hai nét đơn giản. Để viết chữ Hán này chính xác, bạn chỉ cần nắm vững và áp dụng kiến thức về các nét cơ bản trong tiếng Trung là có thể.
Dưới đây, Mytour sẽ hướng dẫn chi tiết cách viết chữ Hán 八 theo từng nét. Mời bạn theo dõi và luyện tập nhé!
Hướng dẫn nhanh
Hướng dẫn chi tiết
III. Các từ vựng và tục ngữ về con số 8 trong tiếng Trung
Mytour đã sắp xếp lại một số từ vựng tiếng Trung và các tục ngữ thông thường có chứa số 8 trong tiếng Trung 八. Hãy nhanh chóng lưu lại để học nhé!
STT | Từ vựng và thành ngữ | Phiên âm | Nghĩa |
Từ vựng tiếng Trung | |||
1 | 八仙桌 | bāxiānzhuō | Bàn vuông |
2 | 八倍 | bābèi | Tám lần, gấp tám |
3 | 八分 | bāfēn | Chữ bát phân |
4 | 八哥儿 | bàger | Chim sáo, yểng |
5 | 八字 | bāzì | Bát tự |
6 | 八宝菜 | bābǎocài | Dưa món, dưa góp |
7 | 八月 | bā yuè | Tháng 8 |
8 | 八月节 | bāyuèjié | Tết Trung Thu, tiết Trung Thu |
9 | 八股 | bāgǔ | Rỗng tuếch |
10 | 八行书 | bāhángshù | Thư từ, thư tín |
11 | 八表 | bābiǎo | Vùng xa, nơi xa xôi |
12 | 八角 | bājiǎo | Cây hồi, hồi hương, đại hồi |
13 | 八言诗 | bāyánshī | Thơ bát ngôn |
Thành ngữ tiếng Trung | |||
14 | 八仙过海 | bāxiānguòhǎi | Mỗi người một cách, gà đua tiếng gáy, bát tiên quá hải |
15 | 八字沒一撇 | bāzìméiyīpiě | Làm không chu đáo, chưa đâu vào đâu cả, không đến nơi đến chốn |
16 | 八方呼应 | bāfānghūyìng | Tám phương hô ứng |
17 | 八面威风 | bāmiànwēifēng | Oai phong lẫm liệt, hào khí bừng bừng |
18 | 八面玲珑 | bāmiànlínglóng | Khéo léo, khôn khéo |
IV. Bí mật hay bắt đầu bằng số 8 trong tiếng Trung
Hãy cùng Mytour khám phá thêm về những bí mật bắt đầu từ số 8 trong tiếng Trung qua bảng dưới đây nhé!
Dãy số | Tiếng Trung | Pinyin | Giải mã ý nghĩa |
8006 | 不理你了! | Bù lǐ nǐle! | Không quan tâm đến em nữa! |
8013 | 伴你一生。 | Bàn nǐ yīshēng. | Bên em cả đời. |
8074 | 把你气死。 | Bǎ nǐ qì sǐ. | Làm em tức điên. |
8084 | 北鼻! | Běi bí! | Baby/Em yêu! |
81176 | 在一起了! | Zài yīqǐle! | Đừng ở bên nhau nữa. |
82475 | 被爱是幸福。 | Bèi ài shì xìngfú. | Được yêu là hạnh phúc. |
825 | 别爱我! | Bié ài wǒ! | Đừng yêu anh! |
837 | 别生气.! | Bié shēngqì! | Đừng giận! |
8384 | 不三不四。 | Bù sān bù sì. | Vớ va vớ vẩn, không ra gì, không đàng hoàng. |
85941 | 帮我告诉他。 | Bāng wǒ gàosù tā. | Giúp em nói với anh ấy. |
860 | 不留你。 | Bù liú nǐ. | Không níu kéo anh. |
865 | 别惹我! | Bié rě wǒ! | Đừng làm phiền anh! |
8716 | 八格耶鲁。 | Bā gé yélǔ. | Bát Cách Gia Lỗ: Tên khốn, tên đần độn. |
88 | 拜拜! | Bàibài! | Bye bye, tạm biệt. |
8834760 | 漫漫相思只为你。 | Mànmàn xiāngsī zhǐ wèi nǐ. | Tương tư chỉ vì em. |
898 | 分手吧! | Fēnshǒu ba! | Chia tay đi! |
Xem thêm thông tin:
- Số 9 trong tiếng Trung là gì? Cách đọc và cách viết đúng chuẩn
- Số 0 trong tiếng Trung là gì? Cách đọc và cách viết đúng chuẩn
Đã phân tích đầy đủ về cách phát âm, viết và ý nghĩa của số 8 trong tiếng Trung Quốc. Hy vọng, những kiến thức được chia sẻ trong bài viết sẽ hữu ích cho những ai đang học và nâng cao trình độ Hán ngữ.
