
Dưới đây là bảng so sánh các trang bị của cả 4 phiên bản Mitsubishi Xforce tại Việt Nam:
1. So sánh 4 phiên bản Mitsubishi Xforce về mức giá bán
| GLX | Exceed | Premium | Ultimate | |
| Giá bán (triệu đồng) | 620 | 660 | 699 | Công bố sau |
2. So sánh 4 phiên bản Mitsubishi Xforce về kích thước
| GLX | Exceed | Premium | Ultimate | |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.390 x 1.810 x 1.660 | 4.390 x 1.810 x 1.660 | 4.390 x 1.810 x 1.660 | 4.390 x 1.810 x 1.660 |
| Chiều dài trục cơ sở (mm) | 2.650 | 2.650 | 2.650 | 2.650 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 219 | 222 | 222 | 222 |
| Cỡ lốp | 205/60R17 | 225/50R18 | 225/50R18 | 225/50R18 |
| Kích thước mâm (inch) | 17 | 18 | 18 | 18 |
3. So sánh 4 phiên bản Mitsubishi Xforce về trang bị ngoại thất
| GLX | Exceed | Premium | Ultimate | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED Projector | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn sương mù phía trước | - | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn pha & Gạt mưa tự động | - | - | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | - | - | - | Có |
4. So sánh 4 phiên bản Mitsubishi Xforce về trang bị nội thất
| GLX | Exceed | Premium | Ultimate | |
| Nút bấm khởi động | Có | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử & Auto Hold | Có | Có | Có | Có |
| Ghế da | - | - | Có | Có |
| Ngả lưng hàng ghế 2 (8 cấp độ) | Có | Có | Có | Có |
| Điều hòa 2 vùng độc lập | - | Có | Có | Có |
| Lọc không khí | - | - | Có | Có |
| Sạc không dây | - | - | Có | Có |
| Đèn nội thất | - | - | Có | Có |
| Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch | - | - | Có | Có |
| Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng 8 inch | Màn hình cảm ứng 8 inch | Màn hình cảm ứng 12,3 inch | Màn hình cảm ứng 12,3 inch |
| Hệ thống loa Yamaha | - | - | - | Có |
5. So sánh 4 phiên bản Mitsubishi Xforce về trang bị an toàn
| GLX | Exceed | Premium | Ultimate | |
| Kiểm soát vào cua chủ động | Có | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có |
| Túi khí | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Cảm biến áp suất lốp | - | - | Có | Có |
| Cảm biến lùi | - | - | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | - | - | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | - | Có | Có |
| Điều khiển hành trình | - | - | Có | Adaptive Cruise Control |
| Đèn pha tự động | - | - | - | Có |
| Cảnh báo & Giảm thiểu va chạm phía trước | - | - | - | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | - | - | - | Có |
6. So sánh 4 phiên bản Mitsubishi Xforce về khả năng vận hành
| GLX | Exceed | Premium | Ultimate | |
| Loại động cơ | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC |
| Công suất (PS) | 104 | 104 | 104 | 104 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 141 | 141 | 141 | 141 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | CVT |
| Hệ truyền động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
