1. So sánh Fujifilm XA3 và Sony A6000
1.1. Thông số kỹ thuật
Đánh giá kỹ thuật giữa Fujifilm XA3 và Sony A6000: Kích thước, trọng lượng, màn hình và điểm lấy nét

1.2. Thiết kế, cấu tạo thân máy
So sánh thiết kế của Fujifilm XA3 và Sony A6000: Điểm khác biệt và ưu điểm của mỗi sản phẩm
Đánh giá lớp vỏ của Sony A6000: Sự sang trọng và độ bền so với Fujifilm XA3
1.3. Màn hình, cảm biến
So sánh màn hình và cảm biến của Fujifilm XA3 và Sony A6000: Điểm nổi bật và khác biệt

Đánh giá cảm biến ảnh và bộ xử lý hình ảnh của Fujifilm XA3: Hiệu suất và chất lượng ảnh
Đánh giá màn hình và ống kính của Sony A6000: Điểm mạnh và tính năng ấn tượng
Sony A6000 sở hữu bộ xử lý hình ảnh BIONZ thế hệ mới cùng cảm biến Exmor 24,3MP kích thước APS-C tích hợp với hệ thống lấy nét theo công nghệ nhận diện tương phản gồm 179 điểm. Khả năng này cho phép bạn tạo ra những bức ảnh sắc nét, rõ ràng. Tính năng chụp Live-view liên tục 8fps, giảm thiểu lag, trễ hình giúp bạn có cảm giác như đang sử dụng ống kính quang học.
1.4. Quản lý và tinh chỉnh
Fujifilm XA3 có nút xoay Drive trên đỉnh máy cho phép bạn dễ dàng tiếp cận các chế độ chụp ảnh như Panorama, phơi sáng kép, chụp đơn khung hình, lọc nâng cao, chụp liên tục tốc độ thấp, chụp liên tục tốc độ cao và chụp bracketing.
Tất cả các nút bấm và bánh xe điều khiển trên A6000 đều dễ sử dụng. Bánh xe điều chỉnh cửa trập và khẩu độ được đặt bên ngoài cùng bên phải thân máy, bên cạnh bánh xe chọn chế độ. Nút quay phim ở bề mặt ngay bên cạnh gờ ngón tay cái thông thường. Gần đó là vị trí đặt pin, thẻ nhớ. Hai nút tùy chỉnh C1 và C2 lần lượt nằm cạnh nút chọn chế độ và cạnh nút playback. Nút Fn được đặt gần nút điều khiển chính phía sau để mở menu hoặc kết nối A6000 với các thiết bị di động. Các nút khoá phơi sáng (AE Lock), nút menu chính và nút Flash thủ công đặt xung quanh màn hình LCD.

Là sản phẩm hiện đại, Sony A6000 và Fujifilm XA3 đều có khả năng kết nối với các thiết bị thông minh khác qua Wifi nhanh chóng. Đặc biệt, A6000 còn có thêm NFC rất tiện lợi cho việc kết nối Wifi không cần mật khẩu.
1.5. Tự động lấy nét
Fujifilm XA3 áp dụng công nghệ lấy nét TTL tương phản mới dựa trên 49 điểm lấy nét tự động. Bạn có thể nhanh chóng chuyển đổi giữa 3 chế độ lấy nét khác nhau: AF-S (đơn); AF-C (liên tục) và MF (lấy nét bằng tay). XA3 còn bổ sung thêm các Zone lấy nét cùng chế độ theo dõi rộng, sử dụng 77 điểm lấy nét để nắm bắt những thời điểm quyết định của một đối tượng chuyển động. Chức năng mới của XA3 là “Release Priority / Focus ưu tiên” và “AF + MF.”
Công nghệ lấy nét tự động 4D Focus thế hệ mới của A6000 giúp bạn bắt nét mọi chủ thể, khung hình. Hiệu suất lấy nét tự động ưu việt trên nhiều phương diện: phạm vi lấy nét tự động góc rộng, tốc độ lấy nét tự động nhanh, tăng cường dự báo chuyển động. Do đó, tính năng này tốt hơn so với Fujifilm XA3.
Sony A6000 trang bị hệ thống lấy nét lai Fast Hybrid AF với 179 điểm nhận diện cùng với hệ thống lấy nét nhận diện tương phản truyền thống 25 điểm nên khóa nét nhanh nhạy, chuẩn xác. Chỉ mất thời gian 0,06 giây tự động lấy nét bạn đã chụp được bức ảnh tuyệt vời trong mọi tình huống bất ngờ. Khả năng ghi liên tục 11 bức ảnh chỉ trong 1 giây đảm bảo vượt trội hoàn toàn so với tốc độ chụp 6 bức ảnh trong 1 giây của XA3. Đây là chiếc máy ảnh E-mount đầu tiên mà Sony trang bị hệ thống lấy nét AF-A có thể nhận biết chính xác thời điểm nào cần chuyển chế độ lấy nét.
1.6. Chất lượng hình ảnh
So sánh máy ảnh Fujifilm XA3 và Sony A6000 về chất lượng hình ảnh thì nhờ khả năng mở rộng ISO đến 100, 12800, 25600 nên Fujifilm XA3 có thể chụp trong điều kiện thiếu sáng mà hình không bị nhòe. Máy có thể ghi lại hình ảnh trong không gian màu Adobe RGB. Màn trập cơ khí giới hạn mức 1/4000 giây, bổ sung thêm màn trập điện tử tốc độ cao 1/32000 giây có thể chụp ảnh im lặng hoàn toàn, loại bỏ hình ảnh mờ do rung màn trập.

Chế độ giảm nhiễu nhiều khung hình MFNR sẽ tự động kích hoạt khi bạn chụp trong hoàn cảnh thiếu sáng và chụp 6 khung hình cùng lúc để kết hợp và tạo nên bức ảnh ít nhiễu nhất có thể. Các tính năng khác như giảm nhiễu sáng, giảm nhiễu xạ trên khu vực cụ thể của khung hình hoặc tái tạo chi tiết đều được trang bị cho A6000. Chất lượng hình ảnh của máy cực tốt, tuy nhiên từ mức ISO 8000 trở lên máy không còn khả năng tái hiện hình ảnh chính xác.
Sony A6000 có khả năng điều chỉnh ISO tối đa lên đến 51200 và tốc độ màn trập tối đa 1/4000s, trong khi đó Fujifilm XA3 chỉ có ISO tối đa 25600 nhưng tốc độ màn trập lên đến 1/32000s, có lợi nếu bạn muốn chụp rộng mở dưới ánh sáng cường độ cao.
1.7. Video
Độ phân giải video của Fujifilm XA3 là 1920×1080, quay Full HD, tốc độ ghi hình 60fps. Sony A6000 có khả năng quay video chuẩn Full HD 60 và 24 khung hình mỗi giây, đầu ra HDMI không nén và hỗ trợ độ phân giải lên tới 4K giúp bạn lưu giữ những khoảnh khắc đáng nhớ, ngọt ngào bên gia đình, người thân.
1.8. Tuổi thọ pin
Fujifilm XA3 có thể chụp tới 410 shots mỗi lần sạc đầy, ít hơn một chút so với Sony A6000 sử dụng pin NP-FW50 có thể chụp 420 shots trong một lần sạc đầy.
1.9. So sánh giá
Máy ảnh Fujifilm có giá tham khảo là 8.790.000 đồng thấp hơn một chút so với máy ảnh Sony A6000 có giá tham khảo 10.490.000 đồng.
2. Nên mua máy ảnh Fujifilm XA3 hay máy ảnh Sony A6000?
Với những thông tin so sánh máy ảnh Fujifilm XA3 và Sony A6000 trên đây, nếu bạn thích sự tiện lợi linh hoạt thì Fujifilm XA3 là lựa chọn thích hợp. Nếu bạn đã biết cách sử dụng máy ảnh Sony A6000 và muốn cho ra đời những bức ảnh sáng tạo thì đây là sản phẩm tuyệt vời trong tầm giá mua được.
Hy vọng những so sánh máy ảnh Fujifilm XA3 và Sony A6000 sẽ giúp bạn có thông tin hay để lựa chọn được chiếc máy ảnh chất lượng hàng đầu phù hợp nhu cầu của mình.
