Dù thuộc hai phân khúc khác nhau, nhưng Toyota Innova 2020 đang gây áp lực đối với Kia Sorento 2020 trong cuộc cạnh tranh với khả năng tài chính 800 triệu.


Vì cả hai đều là xe 7 chỗ lắp ráp trong nước và có giá tương đương, nên việc so sánh giữa Toyota Innova 2020 và Kia Sorento 2020 là một chủ đề được Mytour tư vấn. Hãy khám phá chi tiết về hai mẫu xe này, trong đó Toyota Innova cạnh tranh trong phân khúc MPV và Kia Sorento là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc SUV.
Xem giá của Kia Sorento 2020
| BẢNG GIÁ LĂN BÁNH XE KIA SORENTO MỚI NHẤT | ||||
| Phiên bản | Giá xe niêm yết | Giá lăn bánh tại Hà Nội | Giá lăn bánh tại TP.HCM | Giá lăn bánh tại các tỉnh khác |
| Kia Sorento GAT Deluxe | 769.000.000 | 895.195.700 | 879.815.700 | 860.815.700 |
| Kia Sorento GAT Premium | 869.000.000 | 1.008.695.700 | 991.315.700 | 972.315.700 |
| Kia Sorento DAT Premium | 899.000.000 | 1.042.745.700 | 1.024.765.700 | 1.005.765.700 |
| Kia Sorento Deluxe Diesel | 1.079.000.000 | 1.247.045.700 | 1.225.465.700 | 1.206.465.700 |
| Kia Sorento Luxury Diesel | 1.179.000.000 | 1.360.545.700 | 1.336.965.700 | 1.317.965.700 |
| Kia Sorento Premium AWD Diesel | 1.279.000.000 | 1.474.045.700 | 1.448.465.700 | 1.429.465.700 |
| Kia Sorento Signature AWD Diesel (6 ghế) | 1.349.000.000 | 1.553.495.700 | 1.526.515.700 | 1.507.515.700 |
| Kia Sorento Signature AWD Diesel (7 ghế) | 1.349.000.000 | 1.553.495.700 | 1.526.515.700 | 1.507.515.700 |
| Kia Sorento Luxury Xăng | 1.099.000.000,00 | 1.269.745.700 | 1.247.765.700 | 1.228.765.700 |
| Kia Sorento Premium AWD Xăng | 1.179.000.000,00 | 1.360.545.700 | 1.336.965.700 | 1.317.965.700 |
| Kia Sorento Signature AWD Xăng (6 ghế) | 1.299.000.000,00 | 1.496.745.700 | 1.470.765.700 | 1.451.765.700 |
| Kia Sorento Signature AWD Xăng (7 ghế) | 1.279.000.000,00 | 1.474.045.700 | 1.448.465.700 | 1.429.465.700 |
Khám phá phiên bản mới của Kia Sorento năm 2021
Xe này có sẵn 8 màu sắc ngoại thất cho khách hàng lựa chọn, bao gồm: Trắng SWP, Đỏ MR5, Đen ABP, Xanh B4U, Bạc M8S, Nâu G4N, Vàng 3V và Vàng MY3.


Xem giá của Toyota Innova 2020
| BẢNG GIÁ LĂN BÁNH XE Ô TÔ TOYOTA INNOVA MỚI NHẤT | ||||
| Phiên bản | Giá xe niêm yết | Giá lăn bánh tại Hà Nội | Giá lăn bánh tại TP.HCM | Giá lăn bánh tại các tỉnh khác |
| Toyota Innova E | 750.000.000 | 873.630.700 | 858.630.700 | 839.630.700 |
| Toyota Innova G | 865.000.000 | 1.004.155.700 | 986.855.700 | 967.855.700 |
| Toyota Innova V | 989.000.000 | 1.144.895.700 | 1.125.115.700 | 1.106.115.700 |
| Toyota Innova Venturer | 879.000.000 | 1.020.045.700 | 1.002.465.700 | 983.465.700 |
Toyota Innova 2020 có một phiên bản hơn Sorento nhưng chỉ có 4 màu ngoại thất: xám - 1G3, bạc - 1D6, trắng - 040 và đồng - 4V8.
Nhìn lại thông tin cơ bản của hai mẫu xe này, bạn sẽ nhận ra rằng Kia Sorento là một tân binh trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam từ năm 2011 và đã trải qua một số cập nhật sau đó, trong khi Toyota Innova là một trong những mẫu xe đầu tiên trong phân khúc MPV tại Việt Nam.
Trước khi Mitsubishi Xpander ra mắt, Innova có lẽ là cái tên nổi bật nhất trong phân khúc xe đa dạng, và vì lý do đó Toyota Innova đã được cập nhật vào năm 2018 để giành lại vị thế của mình. Trong khi đó, Kia Sorento không nổi bật nhưng vẫn giữ vững vị thế trong phân khúc SUV dưới 1 tỷ đồng.
Chia sẻ khởi đầu kết thúc ở đây, đội ngũ so sánh xe ô tô của Mytour sẽ so sánh Toyota Innova E giá 771 triệu và Kia Sorento GAT giá 799 triệu để đánh giá.
SO SÁNH NGOẠI THẤT
Mặc dù Kia Sorento 2020 có những đặc điểm nổi bật của dòng SUV 7 chỗ nhưng so với Toyota Innova, một thương hiệu có uy tín và giá cả phù hợp, nó vẫn thua thiệt.
Về kích thước, Kia Sorento rộng hơn khoảng 55mm, hứa hẹn mang lại không gian rộng rãi cho hàng ghế sau. Tuy nhiên, Toyota Innova 2020 có ngoại hình mạnh mẽ hơn so với Kia Sorento với kích thước chiều dài, chiều cao và chiều dài cơ sở vượt trội.
|
Thông số |
Kia Sorento 2020 |
Toyota Innova 2020 |
|
Chiều dài (mm) |
4.685 |
4.735 |
|
Chiều rộng (mm) |
1.885 |
1.830 |
|
Chiều cao (mm) |
1.755 |
1.795 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.700 |
2.750 |
Khi quyết định mua xe ô tô, cái mà mọi người chú ý đến không chỉ là chất lượng mà còn là vẻ đẹp. Nhưng khái niệm về vẻ đẹp là một điều tương đối. Hai mẫu xe này thuộc hai phân khúc khác nhau, mỗi chiếc lại có những đặc điểm riêng, làm cho việc so sánh về thiết kế không hề dễ dàng.
So sánh phần đầu xe Toyota Innova 2020 và Kia Sorento 2020
Một điểm nổi bật của Kia Sorento 2020 là lưới tản nhiệt mũi hổ, biểu tượng của thương hiệu xe Hàn Quốc này, cùng với những thanh nan sáng bóng trải dọc. Đèn pha Halogen tự động kết hợp dải đèn LED chạy ban ngày là điểm nổi bật tiếp theo.
Toyota Innova 2020 phiên bản E có lưới tản nhiệt đa giác lớn được viền bằng crom. Đèn pha Halogen phản xạ đa hướng đi kèm hệ thống cân bằng góc chiếu chỉnh tay. Một điểm thu hút sự chú ý của người dùng là cụm đèn sương mù hình thang với viền crom.
So sánh thiết kế thân xe Toyota Innova 2020 và Kia Sorento 2020
Thân xe Kia Sorento 2020 được thiết kế với những đường gân nổi tinh tế. Xe trang bị tay nắm cửa mạ crom sang trọng và gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ. Bộ mâm đúc hợp kim nhôm 18 inch phối hợp với lốp 235/60R18.


Trong khi đó, Toyota Innova 2020 của Nhật Bản sử dụng các đường gân nổi để tạo nên vẻ mạnh mẽ. Gương chiếu hậu tích hợp chức năng điều chỉnh điện và báo rẽ, tương tự nhưng có cùng màu với thân xe. Tay nắm cửa cũng được sơn cùng màu với thân xe. Dưới cụm đèn pha là bộ mâm 16 inch hợp kim nhôm, 5 chấu kép với nhiều chi tiết 3D, làm nổi bật vẻ đặc trưng của dòng xe này.
So sánh phần đuôi xe Toyota Innova 2020 và Kia Sorento 2020
Về tổng thể, phần đuôi của Kia Sorento 2020 có vẻ thu hút với các chi tiết bo tròn mềm mại. Cụm đèn hậu LED hình chữ C, tích hợp đèn báo lùi, đèn báo rẽ. Ngoài ra, cánh hướng gió tích hợp đèn phanh ở phía trên cũng là điểm nhấn trên mẫu xe này.


Trái ngược lại, Toyota Innova 2020 có phần đuôi tương đối cứng cáp với phong cách truyền thống. Đèn hậu hình chữ L, chia thành 3 phần rõ ràng. Ăng-ten vây cá mập và đèn báo phanh LED ở phía trên là những điểm đặc biệt tại khu vực này.
SO SÁNH NỘI THẤT
Khoang nội thất của Kia Sorento 2020 tạo cảm giác ấm áp và thoải mái với các chi tiết được làm từ gỗ và nhựa mềm. Bảng táp lô bầu bĩnh thể hiện sự hoàn thiện cao cấp của xe.
Trong khi đó, Toyota Innova 2020 mang đến không gian rộng rãi và sắp xếp các chi tiết một cách trang nhã. Với đối tượng là người trung niên, màu nâu chủ đạo kết hợp với các chi tiết ốp gỗ tạo ra vẻ sang trọng, lịch lãm.
So sánh bảng táp-lô xe Toyota Innova 2020 và Kia Sorento 2020
Bảng táp-lô trên xe Sorento có nhiều chi tiết to bản, được sắp xếp gọn gàng và cân đối. Trung tâm là màn hình giải trí kết hợp với các phím điều khiển điều hòa và các lỗ thông hơi với viền màu bạc thu hút ánh nhìn. Màu chủ đạo tại đây là xám và vàng kem.


Ngược lại, Toyota Innova 2020 sử dụng một số chi tiết vân gỗ và mạ bạc sang trọng. Vị trí này cũng được trang bị nhiều tính năng giải trí và điều khiển từ hãng xe Nhật. Gương chiếu hậu có 2 chế độ ngày và đêm hiện đại.
So sánh ghế ngồi xe Toyota Innova 2020 và Kia Sorento 2020
Ghế ngồi trên Sorento 2020 được bọc da cao cấp, với ghế lái có thể điều chỉnh điện 10 hướng và hàng ghế thứ 3 gập tỷ lệ 5:5. Các hốc gió phụ ở cột chữ B tạo cảm giác tiện nghi khi hưởng thụ hơi lạnh từ đó, tuy nhiên người cao trên 1m70 ngồi ở hàng ghế thứ 3 có thể cảm thấy chật chội.


Toyota Innova 2020 có thể chứa được 8 người nhờ vào cơ sở dài hơn. Tuy nhiên, phiên bản cơ bản chỉ được trang bị bọc nỉ, ghế lái chỉ có thể điều chỉnh tay 6 hướng, ghế hành khách chỉ có thể điều chỉnh tay 4 hướng. Với sự chú trọng vào không gian bên trong, Innova 2020 có thể gập hàng ghế thứ 2 tỷ lệ 60:40 một cách tiện lợi, cũng như điều chỉnh ghế hàng thứ 3 tỷ lệ 50:50.
So sánh vô lăng xe Toyota Innova 2020 và Kia Sorento 2020


Vô lăng 3 chấu của Kia Sorento 2020 GAT được bọc da, có thể điều chỉnh 4 hướng và tích hợp nút điều chỉnh âm thanh. Trong khi đó, Toyota Innova 2020 có vô lăng bọc chất liệu Urethane, mạ bạc, đi kèm nút điều chỉnh màn hình hiển thị đa thông tin. Và đương nhiên, không thể thiếu tính năng điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh tay 4 hướng, mặc dù thiếu kiểm soát hành trình.
So sánh đồng hồ lái xe Toyota Innova 2020 và Kia Sorento 2020


Đồng hồ của Kia Sorento 2020 được thiết kế thể thao, có màn hình LCD 7 inch để cung cấp thông tin chi tiết khi lái xe. Trong khi đó, đồng hồ Analog của Toyota Innova 2020 tích hợp đèn báo chế độ Eco, thông tin về lượng nhiên liệu tiêu thụ và màn hình hiển thị đa thông tin.
SO SÁNH TIỆN NGHI
Khi so sánh tiện nghi giữa Toyota Innova 2020 và Kia Sorento 2020, dòng xe Toyota thường được biết đến với trang bị cơ bản. Trong khi đó, các dòng xe Hàn Quốc thường có nhiều tùy chọn tiện ích hơn, họ tập trung vào việc cung cấp sự đa dạng cho người dùng.
So sánh trang bị an toàn xe Toyota Innova 2020 và Sorento 2020
Bản cơ bản của Sorento 2020 được trang bị các tính năng an toàn như: Phanh ABS, camera lùi, EBD, cảm biến đỗ xe trước/sau, hệ thống ga tự động, 2 túi khí, hệ thống chống trộm, khóa trung tâm, khóa điều khiển từ xa, và dây đai an toàn cho tất cả các ghế.


Trong khi đó, bản E của Toyota Innova 2020 có các tính năng an toàn như: 7 túi khí, hệ thống hỗ trợ khởi động trên dốc, phanh ABS/EBD, cảm biến đỗ xe phía sau, hệ thống ổn định xe, đèn báo phanh khẩn cấp, hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA, và hệ thống kiểm soát lực kéo.
So sánh trang bị tiện nghi xe Toyota Innova 2020 và Kia Sorento 2020
Kia Sorento 2020 trang bị hệ thống giải trí bao gồm màn hình TFT LCD 7 inch, đầu đĩa DVD, kết nối Bluetooth/GPS, 6 loa, cổng kết nối AUX/USB/iPod, sấy kính trước/sau, chức năng thoại rảnh tay, cảm biến tránh kẹt ở cửa trước, điều khiển cửa kính 1 chạm, điều hòa độc lập 2 vùng, hệ thống tiết kiệm nhiên liệu, lọc khí ion, điều hòa phía sau,...


Toyota Innova 2020 bản E cũng được trang bị hệ thống giải trí đa phương tiện bao gồm đầu đĩa CD, kết nối AUX/USB, điều hòa cơ 2 giàn lạnh, 6 loa, điều khiển bằng giọng nói. Ngoài ra, xe còn có khóa điện, khóa cửa từ xa, cửa gió phía sau, hộp làm mát, cửa sổ điều chỉnh điện,...
SO SÁNH VẬN HÀNH
So sánh động cơ xe Toyota Innova 2020 và Kia Sorento 2020
Kia Sorento 2020 có 2 phiên bản động cơ, bản GAT và bản GATH đều sử dụng động cơ xăng Theta II 2.4L. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 174 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 227 Nm tại 3.750 vòng/phút, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và dẫn động cầu trước.


Trong khi đó, Toyota Innova 2020 sử dụng động cơ 1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I, 4 xy-lanh thẳng hàng, phun xăng điện tử, sản sinh công suất tối đa 102 mã lực tại 5.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 183 Nm tại 4.000 vòng/phút. Động cơ này kết hợp với hộp số sàn 5 cấp và dẫn động cầu sau.
Với thân hình mạnh mẽ và linh hoạt, Kia Sorento đạt điểm cao về khả năng vận hành, vượt trội so với Toyota Innova.
KẾT LUẬN


Toyota Innova 2020 có nhược điểm về trang bị và khả năng vận hành khi so sánh với Kia Sorento. Tuy nhiên, vẫn có người chọn Innova vì giá trị bền bỉ, đáng tin cậy và thương hiệu uy tín. Sorento 2020 phù hợp cho những ai thích cảm giác lái mạnh mẽ và công nghệ hiện đại.
