so-sanh-chi-tiet-hon
I. So sánh chi tiết hơn là gì?
So sánh chi tiết hơn trong tiếng Anh thường được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, tính chất hoặc hành động. Nó giúp chúng ta so sánh mức độ, kích thước, chất lượng hoặc các thuộc tính khác của các đối tượng. Ví dụ:
- She is taller than her sister. (Cô ấy cao hơn chị gái của cô ấy.)
- This book is more interesting than the one I read last week. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách tôi đã đọc tuần trước.)
- The red car is faster than the blue car. (Chiếc xe màu đỏ nhanh hơn chiếc xe màu xanh.)
Trong IELTS Writing Task 1, nếu bạn có thể áp dụng được cấu trúc so sánh chi tiết hơn trong bài viết một cách chính xác, bạn có thể nâng cao band điểm của mình. Ví dụ:
- The average annual rainfall in City A was higher than that in City B. (Lượng mưa trung bình hàng năm ở Thành phố A cao hơn ở Thành phố B.)
II. Cấu trúc so sánh chi tiết hơn trong tiếng Anh
Đối với cấu trúc so sánh hơn, bên cạnh cấu trúc chung, chúng ta cũng có các cấu trúc khác phụ thuộc vào 2 loại từ: tính từ và trạng từ, bao gồm cả từ ngắn và từ dài. Hãy cùng Mytour khám phá chi tiết hơn nhé!
1. So sánh hơn với tính từ ngắn
Tính từ ngắn (short adjectives) là những từ chỉ có một âm tiết như “nhanh, tốt, cao, đẹp…”.
Công thức so sánh hơn với tính từ ngắn:
S + V + Adj/Adv + -er + than
Ví dụ:
- This car is faster than that car. (Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia.)
- This recent exercise is easier than the last one (Bài tập mới này dễ hơn bài tập trước.)
- My friend’s house is bigger than mine (Nhà bạn tôi to hơn nhà tôi.)
1.1. Các trường hợp so sánh hơn đặc biệt của tính từ ngắn
Ngoài những tình huống theo quy tắc trên, so sánh hơn còn bao gồm các tình huống đặc biệt khác. Hãy cùng Mytour tìm hiểu nhé!
| Tính từ/trạng từ | So sánh hơn | Ý nghĩa |
| good | better | Tốt ➡ tốt hơn |
| bad | worse | Xấu ➡ xấu hơn |
| much/ many | more | Nhiều ➡ nhiều hơn |
| far | farther/further | Xa ➡ Xa hơn |
| little | less | Ít ➡ ít hơn (danh từ không đếm được) |
| few | fewer | Ít ➡ ít hơn (danh từ đếm được) |
1.2. Lưu ý về quy tắc thêm -er đối với tính từ ngắn
Khi áp dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn, chúng ta cần tuân theo một số quy tắc sau đây. Hãy nhớ đọc kỹ để tránh nhầm lẫn nhé!
| Quy tắc | Ví dụ |
| Với những tính từ hoặc trạng từ có một âm tiết, chúng ta chỉ cần thêm đuôi -er vào sau tính từ hoặc trạng từ đó. | High ➡ higher fast ➡ faster Short ➡ shorter |
| Với những tính từ hoặc trạng từ kết thúc bằng -y, ta sẽ chuyển -y thành -i và sau đó thêm đuôi -er. | easy ➡ easier lucky ➡ luckier happy ➡ happier |
| Với những tính từ hoặc trạng từ kết thúc bằng 1 phụ âm, nhưng trước đó lại là một nguyên âm, thì ta sẽ gấp đôi phụ âm cuối, và thêm đuôi -er. | fat ➡ fatter big ➡ bigger |
2. So sánh hơn với tính từ dài (từ có 2 âm tiết trở lên)
Tính từ dài (long adjectives) là những từ có hai âm tiết trở lên như pleasant, expensive, intellectual…
Công thức:
S + V + more + Adj/Adv + than
Ví dụ:
- The new iPhone is more expensive than the old model. (iPhone mới đắt hơn mẫu cũ.)
- The sunset over the ocean is more beautiful than the one over the mountains. (Hoàng hôn trên biển đẹp hơn hoàng hôn trên núi.)
- The surgeon performed the operation more carefully than before. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật cẩn thận hơn trước.)
3. Một số lưu ý trong so sánh hơn
Một số tính từ không thể sử dụng để so sánh hơn bởi vì với bản thân những tính từ này đã là nhất, hoàn hảo nhất, toàn vẹn nhất. Ví dụ như:
-
- unique (duy nhất)
- perfect (hoàn hảo)
- complete (hoàn thành)
III. Các cấu trúc so sánh hơn kém đặc biệt khác
Ngoài cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn và tính từ dài trên, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 2 cấu trúc so sánh đặc biệt dưới đây nhé!
1. Cấu trúc so sánh không bằng
Để diễn tả cái gì không bằng cái gì đó, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc so sánh không bằng dưới đây nhé!
Cấu trúc:
S + to be + NOT + as... + as +....
Ví dụ:
- Marry is not as tall as his brother. (Marry không cao bằng anh trai của mình.)
- The new smartphone is not as expensive as the previous model. (Chiếc điện thoại thông minh mới không đắt bằng mẫu trước đó.)
2. Dạng so sánh kép: “Càng…càng”
Cấu trúc:
The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
Ví dụ:
- The more you practice, the better you become. (Càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn.)
- The more you study, the more knowledgeable you become. (Càng học nhiều, bạn càng trở nên thông thạo hơn.)
- The more you practice, the better you will become at playing the piano. (Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng chơi piano giỏi hơn.)
V. Bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh có đáp án
1. Bài tập
Bài tập 1: Hoàn thành câu với hình thức so sánh hơn phù hợp.
- This exercise is ___________ (difficult) than the previous one.
- She is ___________ (tall) than her brother.
- My house is ___________ (big) than yours.
- The weather today is ___________ (good) than yesterday.
- John speaks English ___________ (fluently) than his sister.
Bài tập 2: Sắp xếp từ để tạo thành câu so sánh hơn đúng.
- fast / car / My / than / his / is.
- smart / My / sister / is / than / your.
- more / interesting / This book / than / the / is / one / I read last week.
- my / house / is / bigger / than / Her.
- plays / He / the guitar / better / than / his friend.
2. Solution
Exercise 1:
- more difficult than
- taller than
- bigger than
- better than
- more fluently
Exercise 2:
- My car is faster than his.
- My sister is smarter than yours.
- This book is more interesting than the one I read last week.
- Her house is smaller than mine.
- He plays the guitar better than his friend.
Hopefully, the article on comparative structures from Mytour has provided you with additional insights into English grammar. Keep following Mytour regularly to discover even more fresh knowledge!
