So sánh Độ mạnh giữa MediaTek Dimensity 900 và Snapdragon 888 - Chip Nào Đỉnh Hơn?
Hai ông vua chip MediaTek Dimensity 900 và Snapdragon 888 đang là những tên tuổi nổi bật, tạo nên cuộc đua khốc liệt giữa MediaTek và Qualcomm. Hãy cùng khám phá sức mạnh thực sự của hai "chiến binh" này!
So sánh MediaTek Dimensity 900 và Snapdragon 888
I. Giới thiệu tổng quan
1. MediaTek Dimensity 900
Với sự ra đời chưa đầy một năm, chip MediaTek Dimensity 900 không chỉ là "sinh sau đẻ muộn" mà còn là biểu tượng của hiệu suất vượt trội, với công nghệ sản xuất 6nm, Wifi 6, hỗ trợ tần số kép 5G, và công nghệ MiraVision HDR Video,...
Bộ xử lý này hứa hẹn mang đến trải nghiệm mượt mà, trơn tru, và không gặp độ trễ đáng kể khi mở ứng dụng. Ngoài ra, chip cũng khá hiệu quả về nhiệt độ, giúp máy không quá nóng khi sử dụng các ứng dụng cơ bản như Facebook, video call, hay trò chuyện với gia đình.
Với khả năng chơi game, chiếc điện thoại này ứng đáng là sự lựa chọn tốt cho các tựa game phổ biến hiện nay ở mức độ cài đặt cao, đặc biệt là PUBG Mobile.
Khám phá mẫu điện thoại với MediaTek Dimensity 900 mạnh mẽ:
2. Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon 888
Với việc ra mắt vào năm 2021, Snapdragon 888 được đánh giá là bộ vi xử lý hàng đầu của Qualcomm. Nó cung cấp hiệu suất mạnh mẽ, tích hợp Modem 5G, và được xây dựng trên tiến trình 5nm với những công nghệ tiên tiến như hỗ trợ màn hình 2K tần số quét 144Hz,... Đây là bước đột phá đáng kể nâng cao trải nghiệm người dùng.
Với những điểm độc đáo này, chip này là sự lựa chọn xuất sắc, mang lại hiệu suất cao, tốc độ tải/lên nhanh chóng và tiết kiệm năng lượng trong sử dụng liên tục. Không chỉ thế, bộ xử lý hàng đầu này sẽ mang lại trải nghiệm chơi game đỉnh cao.
Khám phá ngay các mẫu điện thoại sử dụng Snapdragon 888 mạnh mẽ dưới đây:
II. Đối chiếu MediaTek Dimensity 900 vs Snapdragon 888
Thông tin được rút từ trang NANOREVIEW.NET - một nguồn đáng tin cậy về so sánh và đánh giá sản phẩm công nghệ, đặc biệt về chip điện thoại. Điểm được đánh giá dựa trên các thông số kỹ thuật, kiểm tra và phân tích ý kiến người dùng.
1. Các thông số kỹ thuật
Điểm Benchmarks là chỉ số giúp đánh giá hiệu suất của thiết bị, mức điểm càng cao, thiết bị càng mạnh mẽ. Điểm Benchmarks CPU cao thể hiện khả năng xử lý nhanh chóng, mượt mà, và khả năng khởi chạy ứng dụng nhanh hơn. Đối với điểm Benchmarks GPU cao, thiết bị có khả năng chơi game và xử lý tác vụ đồ họa tốt hơn.
| Tiêu chí | MediaTek Dimensity 900 | Snapdragon 888 |
| Thời gian ra mắt | Tháng 5/2021 | Đầu năm 2021 |
| Số nhân | 8 nhân | 8 nhân |
| GPU | Mali-G68 MC4 | Adreno 660 |
| Điểm Benchmarks | 423,219 | 807,930 |
| Điểm Benchmarks CPU | 115,686 | 212,479 |
| Điểm Benchmarks GPU | 119,156 | 304,840 |
Nếu nhìn vào bảng so sánh, chúng ta thấy Snapdragon 888 có điểm Benchmarks tổng thể cao hơn nhiều, đạt 807,930 so với MediaTek Dimensity 900 chỉ 423,219. Có thể nói hiệu năng của Snapdragon 888 gần như gấp đôi so với Dimensity 900.
Chênh lệch này không giảm xuống khi so sánh với Dimensity 900, với các thông số khác của Snapdragon 888 cao hơn nhiều (Điểm Benchmarks CPU lên tới 96,000 điểm và GPU là 185,000 điểm).
2. Trải nghiệm game thực tế
Trong bảng dưới đây thể hiện sức mạnh của chip qua chỉ số FPS trong các tựa game. FPS là số khung hình trên giây, số càng cao chứng tỏ trải nghiệm chơi game càng mượt mà và chip càng mạnh.
Còn các mức đồ họa như Low (Thấp), Medium (Bình Thường), High (Cao), Ultra (Cực Cao) càng cao, đòi hỏi chip càng mạnh để hiển thị đồ họa đẹp. Điều này được thể hiện qua bảng số liệu.
Để hiểu thêm: FPS là gì? Ảnh hưởng và thông số FPS phù hợp khi chơi game
| Tên game | MediaTek Dimensity 900 | Snapdragon 888 |
| PUBG Mobile | 40 FPS - [Ultra] | 83 FPS - [High] |
| Call of Duty: Mobile | 40 FPS - [Ultra] | 60 FPS - [Ultra] |
| Fortnite | 30 FPS - [Low] | 26 FPS - [Low] |
| World of Tanks Blitz | - | 89 FPS - [High] |
| Genshin Impact | 28.7 FPS - [Default] | 58 FPS - [High] |
| *Ô được tô màu thể hiện con chip đó chơi game tốt hơn. | ||
Với sự chênh lệch lớn về thông số kỹ thuật, khi trải nghiệm game thực tế, Snapdragon 888 thể hiện kết quả tốt hơn nhiều so với Dimensity 900. Chênh lệch về chỉ số FPS dao động từ 35% đến 50% với mức đồ họa từ High đến Ultra.
3. Sự ưa chuộng của cộng đồng trên trang NanoReview.net
Sự ưa chuộng của cộng đồng
Dựa vào lượt bình chọn, tính đến ngày 26/05/2022 có tổng số 155 phiếu. Trong đó, Snapdragon 888 chiếm ưu thế với 69.7% (108 phiếu). Số liệu này cho thấy người dùng tin tưởng và ưa chuộng hơn Snapdragon 888 so với MediaTek Dimensity 900.
III. Tổng kết
Không có gì ngạc nhiên khi Snapdragon 888 thể hiện sự áp đảo với danh hiệu con chip mạnh nhất thế giới năm 2020 và đến nay vẫn đứng đầu bảng xếp hạng. Dimensity 900 chỉ thuộc phân khúc cận cao cấp.
Với hiệu năng cao đi kèm với giá thành đắt đỏ, sản phẩm sử dụng Snapdragon 888 có giá cao hơn so với Dimensity 900. Tuy nhiên, nếu xem xét khía cạnh tài chính, việc lựa chọn Dimensity 900 vẫn là một sự chọn lựa hợp lý, bởi mặc dù hiệu năng không bằng nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu chơi game hiện đại.
CHỌN NGAY SMARTPHONE HÀNG CHÍNH HÃNG VỚI MỨC GIÁ HẤP DẪN
- Điện thoại chip MediaTek: Lựa chọn hoàn hảo cho game thủ?
- So sánh MediaTek Dimensity 920 và Snapdragon 778G: Chip nào mạnh mẽ hơn?
- Top 6 smartphone sử dụng chip Snapdragon 870, 888 chơi game mượt mà nhất hiện nay
Những chiếc điện thoại chơi game giảm giá độc quyền:
Dưới đây là những thông tin so sánh về hiệu năng giữa chip MediaTek Dimensity 900 vs Snapdragon 888. Hy vọng rằng sẽ giúp bạn có lựa chọn thông minh cho nhu cầu sử dụng của mình. Hãy để lại câu hỏi hoặc chia sẻ ý kiến của bạn trong phần bình luận. Hãy chia sẻ bài viết để mọi người cùng biết đến nhé!
