Trái ngược với các sản phẩm cao cấp, thị trường cà phê giờ đây còn có nhiều lựa chọn giá rẻ. Hôm nay, chúng ta sẽ so sánh hai sản phẩm đó là Akirakoki M-520A và Hibrew 600N.Giới thiệu hai máy xay cà phêSo sánh giữa Akirakoki M-520A và Hibrew 600N
Cụ thể, Akirakoki M-520A có giá khoảng 2.2 triệu, còn Hibrew 600N cũng giá 2.2 triệu. Akirakoki được biết đến từ lâu với chất lượng xay ổn định, trong khi Hibrew là một cái tên mới trên thị trường.
Hộp của cả hai sản phẩm đều nhỏ gọn. Akirakoki còn có phiên bản Super M-520A với lưỡi xay nhập khẩu từ Italy và cốc đựng bột có rây mịn.
Khi nhìn kỹ hơn, thấy cối Akirakoki được hoàn thiện tỉ mỉ hơn cối Hibrew, ví dụ như viền máy của Akirakoki được dán sticker một cách phẳng và đẹp mắt.
Sticker dán viền máy của Hibrew có lỗi.
Có thể dễ dàng nhận thấy sticker dán lỗi ở nhiều vị trí trên máy Hibrew.
Cả hai máy đều sử dụng lưỡi xay phẳng (flat burr).
Cả hai máy đều có núm điều chỉnh nằm ở phía trước và sử dụng lưỡi xay phẳng (flat burr).
Núm điều chỉnh của Akirakoki được thiết kế cho cảm giác vặn chắc chắn, với mặt trên được đánh số từ 1 đến 8 và có tổng cộng 14 nấc chỉnh. Mức mịn nhất (fine) ở số 1.
Theo chỉ số vặn của cối Hibrew, mức mịn nhỏ nhất nằm ở số 4. Cối Hibrew có tổng cộng 8 nấc điều chỉnh độ mịn.
Cối Hibrew khuyến nghị không vận hành máy ở mức 1 và 2 khi không có tải. Chỗ mũi tên chỉ đến là chỗ dán decal bị lỗi.
Cối Akirakoki không có hướng dẫn không nên sử dụng máy ở mức 1 và 2. Thực tế, khi xay ở mức 1, kết quả vẫn khá ổn.Kiểm tra lưỡi cối
Để kiểm tra xem lưỡi cối của Akirakoki đã được điều chỉnh trước khi xuất xưởng chưa, đơn giản chỉ cần đặt cối ở số 1 và bật máy. Nếu không nghe thấy tiếng lưỡi cối va chạm, điều đó có nghĩa là lưỡi cối Akirakoki đã được điều chỉnh trước khi xuất xưởng.
Thực hiện phép thử tương tự với cối Hibrew. Nếu lưỡi cối chạm vào nhau ở các mức số 1, 2, và chỉ chạm ít ở mức số 3, điều đó cho thấy lưỡi cối của Hibrew chưa được điều chỉnh trước khi xuất xưởng.Trải nghiệm xay cà phê
Đây là bột cà phê được xay từ cối Akirakoki ở mức số 1. Mình đánh giá rằng mức xay này có thể sử dụng để pha espresso. Sau này, mình sẽ thực hiện thử nghiệm pha espresso với cối này.
Khi thử xay cà phê với cối Hibrew mà chưa điều chỉnh lưỡi, mình không thể xay được ở các mức số 1, 2 và 3. Chỉ có thể bắt đầu xay từ mức số 4 trở lên.
Khám phá sự mịn màng của bột cà phê khi xay từ cối Hibrew ở mức số 4. Sau khi điều chỉnh, có thể xay ở mức số 2 và số 3, nhưng vẫn chưa thể đạt được độ mịn ở mức số 1.
Mình cho rằng cả hai cối này khi sử dụng với phin, bắt đầu từ mức số 4 là khá ổn.
Đây là bột cà phê được xay từ cối Akirakoki ở mức số 6, phù hợp cho phương pháp pha lọc và pha pour over.
Đây là bột cà phê được xay từ cối Hibrew ở mức số 6, phù hợp cho phương pháp pha lọc và pha pour over.
Đây là bột cà phê được xay ở mức số 8.
Đánh giá về chất lượng bột từ hai cối Hibrew và Akirakoki
Cối Akirakoki phiên bản Super được trang bị thêm rây lọc bột mịn nên chất lượng bột tổng thể có vẻ tốt hơn so với cối Hibrew.
Đánh giá tổng kết so sánh giữa cối Hibrew và Akirakoki
Để làm sạch, cần tháo ốc giữa núm điều chỉnh và hai ốc hai bên, cối Akirakoki dễ tháo hơn vì ốc vít nằm trực tiếp trên bề mặt.
Ốc vít của cối Hibrew ẩn sau tấm nhôm dán decal, để mở ra cần phải gỡ tấm nhôm ra trước, điều này làm việc này khó khăn hơn so với cối Akirakoki.
Tổng thể, với mức giá tương đương, có thể trải nghiệm tốt hơn khi sử dụng cối Akirakoki so với cối Hibrew.
Bạn sẽ chọn cối nào giữa hai mẫu này? Hãy cùng thảo luận nhé!