Điều hòa 2 chiều Casper 18000 BTU inverter GH-18IS35 và SH-18FS32 trong tầm giá phổ biến
Bảng so sánh chi tiết điều hòa 2 chiều Casper 18000 BTU inverter GH-18IS35 và SH-18FS32
Tổng quan về điều hòa 2 chiều Casper 18000 BTU inverter GH-18IS35 và SH-18FS32
| Tiêu chí so sánh | Casper GH-18IS35 | Casper SH-18FS32 |
| Thời điểm ra mắt | 2023 | 2021 |
| Giá niêm yết | 17.4 triệu | 18 triệu |
| Giá hiện tại | 12.5 triệu | 10.2 triệu đồng |
| Loại điều hòa | 2 chiều | 2 chiều |
| Diện tích | 25 – 30m2 | 25-30m2 |
| Công nghệ tiết kiệm điện | inverter | Không inveter |
| Chế độ làm Lạnh | Turbo | Turbo |
| Chế độ cảm biến nhiệt iFeel | Có | Có |
| Môi chất làm lạnh | R32 | R32 |
| Công suất tiêu thụ điện làm lạnh | 1580W | 1604W |
| Công suất tiêu thụ điện sưởi ấm | 1550W | 1450W |
| Hiệu suất năng lượng | 5 sao | 1 sao |
| Chỉ số CSPF | 5.33 | – |
| Độ ồn | 56db | 56db |
| Cơ chế tự làm sạch | Có | Có |
| Tấm lọc không khí | Tấm lọc 3 trong 1 | Tấm lọc 3 trong 1 với 3 tấm lọc màu đỏ, màu đen và màu vàng giúp loại bỏ vi khuẩn, virus có trong không khí. |
| Tính năng tự khởi động lại khi có điện | Có | Có |
| Dàn tản nhiệt | Dàn tản nhiệt bằng đồng mạ vàng | Dàn tản nhiệt bằng đồng mạ vàng |
| Thời gian bảo hành | 3 năm với toàn bộ máy và 5 năm với máy nén | 3 năm với toàn bộ máy và 5 năm với máy nén |
| Lưu lượng giá dàn lạnh | 950m3/h | 850m3/h |
Khác biệt đáng chú ý giữa Casper 18000 BTU inverter GH-18IS35 và SH-18FS32


Điều hòa Casper 18000 BTU inverter GH-18IS35 và SH-18FS32: So sánh và lựa chọn
- So sánh chi tiết giữa điều hòa Casper 18000 BTU inverter GH-18IS35 và SH-18FS32
Khác biệt giữa Casper 18000 BTU inverter GH-18IS35 và SH-18FS32
Lựa chọn giữa Casper 18000 BTU inverter GH-18IS35 và SH-18FS32
Kết luận về sự khác biệt giữa Casper 18000 BTU inverter GH-18IS35 và SH-18FS32
- Nhận định về việc chọn mua điều hòa Casper 18000 BTU inverter GH-18IS35 hoặc SH-18FS32
Một số lời khuyên khi chọn mua điều hòa 18000 BTU
