Honda luôn là sự lựa chọn tin cậy trong lòng người Việt khi nói về xe tay ga. Trong phân khúc 150cc, Honda Vario 150 và Honda Air Blade 150 đều là những mẫu xe được nhiều người lựa chọn.
1. So sánh Honda Vario 150 và Honda Air Blade 150
– Khác biệt về nguồn gốc và hệ thống phân phối
Honda Air Blade 150 được sản xuất và phân phối tại Việt Nam, hiện có mặt tại các đại lý chính hãng với mức giá từ 55,5 – 56,7 triệu đồng.
Khác với Air Blade 150, Honda Vario 150 được sản xuất tại Indonesia và được nhập khẩu qua các cửa hàng xe máy không chính hãng với giá khoảng 54 -55 triệu đồng.

Việc mua Vario 150 sẽ khó hơn Air Blade 150 do phụ thuộc vào các cửa hàng xe máy, và có các chế độ bảo hành riêng.
– So sánh thông số kỹ thuật
| Honda Vario 150 | Honda Air Blade 150 | |
| Kích thước dài x rộng x cao | 1919 x 679 x 1062 mm | 1870 x 686 x 1112 mm |
| Độ cao yên xe | 769mm | 775mm |
| Chiều dài cơ sở | 1280mm | 1286mm |
| Khoảng cách gầm xe | 132mm | 125mm |
| Trọng lượng xe | 112kg | 113kg |
| Loại động cơ | xăng SOHC | xăng eSP |
| Xi lanh | xi lanh đơn dung tích 150cc | xi lanh đơn dung tích 150cc |
| Công suất cực đại | 9,7kW tại 8500 vòng/phút | 9,6kW tại 8500 vòng/phút |
| Momen cực đại | 13,4Nm tại 5000 vòng/phút | 13,3Nm tại 5000 vòng/phút |
– Đánh giá thiết kế
Cả Honda Vario 150 và Honda Air Blade 150 đều có vẻ ngoài cá tính, thể thao và phù hợp với đối tượng trẻ tuổi, đặc biệt là nam giới. Air Blade 150 to hơn Vario 150 nhưng trọng lượng gần như bằng nhau, chênh lệch chỉ 1kg.
Cả hai xe có thiết kế khác nhau. Vario 150 mềm mại hơn, kích thước nhỏ hơn phù hợp cho cả phái nữ hơn Air Blade 150.

Ưu điểm của Honda Air Blade 150 là cảm giác ngồi trên xe. Với khoảng cách yên xe rộng hơn, người lái sẽ cảm thấy thoải mái hơn so với Vario 150.
– So sánh khả năng vận hành
Cả Vario 150 và Air Blade 150 đều sử dụng động cơ xăng 150cc 4 kỳ, tuy nhiên Vario 150 có công suất và moment tốt hơn một chút.
Động cơ này đã được Honda áp dụng cho nhiều dòng xe khác, không có sự khác biệt lớn.

Cả hai xe đều trang bị công nghệ tiên tiến như hệ thống phun xăng điện tử, làm mát bằng dung dịch, công nghệ Idling Stop,…
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Air Blade 150 cao hơn với 2,17 lít/100km, còn Vario 150 là khoảng 2,13 lít/100km.
– Điểm tương đồng trong trang bị
Vario 150 và Air Blade 150 đều có hệ thống đèn LED, màn hình số LCD và mâm đúc 14 inch. Cả hai cũng sử dụng chìa khóa SMARTKEY thông minh.
Cả hai xe đều có hệ thống phanh đĩa ABS ở phía trước và phanh tang trống ở phía sau.
Khác biệt giữa hai xe là dung tích bình xăng. Vario 150 có dung tích 5,5 lít, còn Air Blade 150 chỉ 4,4 lít.
Honda Vario 150 có hai hộc đựng đồ ở phía trước, trong khi Air Blade 150 không có, điều này có thể gây bất tiện cho người dùng.
Dung tích cốp xe của Air Blade 150 lớn hơn so với Vario 150, giúp người dùng có thể mang theo nhiều đồ hơn.

2. Lời khuyên: chọn xe nào?
Honda Vario 150 và Honda Air Blade 150 có nhiều điểm giống nhau dù được sản xuất ở hai nước khác nhau. Nếu phải chọn, có lẽ Air Blade 150 sẽ được ưa chuộng hơn vì tiện lợi trong giao dịch và được hỗ trợ trực tiếp từ Honda Việt Nam.
