1. Đánh giá chi tiết về iPad Air 2
Ngày ra mắt: iPad Air 2 không phải là chiếc iPad đầu tiên của Apple. Được công bố vào ngày 14 tháng 10 năm 2014 và lên kệ vào ngày 22 tháng 10 năm 2014.
Cấu hình: iPad Air 2 được nâng cấp để đáp ứng tốt hơn nhu cầu người dùng. Sự thay đổi này thu hút sự chú ý từ cả nhà sản xuất và người tiêu dùng.
Điểm đặc biệt: iPad Air 2 ghi điểm với thiết kế mỏng nhẹ và tính năng ID Touch mới, tạo điểm độc đáo cho dòng iPad này.

2. iPad Pro 9.7 - Tổng quan nhanh
Lịch sử ra mắt: iPad Pro 9.7” là một trong những sản phẩm xuất sắc của Apple, ra mắt vào ngày 9 tháng 9 năm 2015 và chính thức xuất hiện vào ngày 11 tháng 11 năm 2015.
Cấu hình mạnh mẽ: iPad Pro 9.7 inch sử dụng RAM LPDDR4 và có dung lượng lưu trữ lên đến 256 GB, với thiết kế đầu tiên 12.9 inch.
Điểm nổi bật: iPad Pro 9.7 có màn hình lớn và True Tone, tạo sự linh hoạt cho người sử dụng.

3. So sánh iPad Air 2 và iPad Pro
3.1 Thông số kỹ thuật
Tiêu chí so sánh giữa iPad Air 2 và iPad Pro 9.7 inch đầu tiên là về cấu hình. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn hiểu rõ hơn về hai dòng iPad này.
| iPad Air 2 | iPad Pro 9.7 inch | |
| Hệ điều hành | iOS 10.x, 9.x, 8.x | iOS 10.x, 9.x |
| Kích thước | 240×169,5×6,1 mm (437g) | 238,8×167,6×6,1 mm (444g) |
| Màn hình | IPS LCD 9.7 inch Retina 2048×1536 pixel (264 ppi) | IPS LCD 9.7 inch Retina 2048×1536 pixel (264 ppi) |
| Tỉ lệ màn hình/ thân máy | 71,65% | 72,80% |
| Camera sau | 8MP, f/2.4 Lấy nét tự động Chống rung điện tử Nhận diện khuôn mặt Hẹn giờ chụp ảnh Zoom kỹ thuật số Định vị vị trí ảnh chụp | 12MP, f/2.2, flash LED kép Ống kính phủ sapphire Live Photos Lấy nét tự động Chống rung điện tử Nhận diện khuôn mặt Hẹn giờ chụp ảnh Zoom kỹ thuật số Định vị vị trí ảnh chụp |
| Quay phim | 1080p@30fps 720p@30fps | 2160p@30fps 1080p@120fps 720p@240fps |
| Camera trước | 1.2MP | 5MP |
| Chip xử lý | Apple A8X 3 nhân 1.5GHz 64-bit GPU PowerVR GXA6850 | Apple A9X 2 nhân 2.26GHz 64-bit GPU PowerVR Series 7XT |
| RAM | 2GB LPDDR3 | 2GB LPDDR4 |
| Bộ nhớ trong | 16/64/128GB | 32/128/256GB |
| Pin | 7340 mAh | 7306 mAh |
3.2 Màn hình
Kích thước màn hình là điểm nổi bật, khi iPad Pro có màn hình lớn hơn nhiều so với iPad Air 2, mang đến trải nghiệm và tính năng khác biệt. So sánh trực tiếp, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy sự chênh lệch này.
3.3 Các tính năng nổi trội
Điều đặc biệt khi iPad Pro ra mắt là việc Apple cung cấp bàn phím và bút stylus chính hãng. Chiếc bút có thiết kế độc đáo, được gọi là Apple Pencil, tương tác cao với iPad Pro, không thể so sánh hiệu quả trên các dòng iPad khác như Air 2 hay mini.
Apple Pencil là điểm độc đáo với khả năng tương tác cao, tuy nhiên, chỉ hoạt động tối ưu trên iPad Pro do có hệ thống Multi-Touch riêng biệt.

3.4 Camera
So sánh camera giữa iPad Pro và iPad Air 2, chúng ta thấy rằng dòng Pro mang lại chất lượng ảnh cao hơn nhờ cấu hình thiết kế mạnh mẽ.
3.5 Thiết kế
So sánh về thiết kế giữa iPad Air 2 và iPad Pro 9.7 inch, dòng Air 2 nổi bật với thiết kế mỏng nhẹ, độ dày chỉ 6.1mm và hai màu thời trang: hồng và vàng.
iPad Pro với màn hình lớn nhưng không mỏng và nhẹ bằng iPad Air 2. Về thiết kế, iPad Air 2 vượt trội và sẵn sàng cạnh tranh với iPad Pro ở mọi khía cạnh.
3.6 Thời gian pin
iPad Air 2 khi sử dụng có thời gian pin ngắn hơn và giảm pin nhanh hơn so với iPad Pro. Do đó, khi chọn lựa giữa hai dòng sản phẩm này, hãy cân nhắc kỹ về điểm này.
3.7 Mức giá bán
So sánh về giá của iPad Air 2 và iPad Pro 9.7, chênh lệch không nhiều: iPad Air 2 từ 10-15 triệu đồng, iPad Pro 9.7 từ 13-20 triệu đồng tại thị trường Việt Nam.
3.8 Sự hỗ trợ nâng cấp
Hỗ trợ nâng cấp cho cả iPad Air 2 và iPad Pro 9.7 đều được đảm bảo, tuy nhiên, sản phẩm mới hỗ trợ tốt hơn theo thời gian.
3.9 Âm thanh
So sánh về tiêu chí âm thanh giữa iPad Air 2 và iPad Pro 9.7, người tiêu dùng nhận thấy rằng chất lượng âm thanh không có sự khác biệt đáng kể.
4. Nên mua iPad nào: iPad Pro 9.7 inch hay iPad Air 2
Mỗi dòng iPad mang đến trải nghiệm độc đáo. So sánh giúp bạn cân nhắc chọn sản phẩm iPad phù hợp với nhu cầu và tính năng mà bạn đánh giá cao nhất.
Việc so sánh giữa iPad Air 2 và iPad Pro 9.7 là gợi ý hữu ích giúp khách hàng có lựa chọn chính xác và phù hợp với điều kiện sử dụng cá nhân.
