
1. không thể (hoặc 지 không thể)
- Đứng trước động từ
- Được hiểu như “Không ... được”
- Dùng khi chủ ngữ muốn làm điều gì đó nhưng vì lý do khách quan hoặc chủ quan mà không thể làm được
- Tương tự như ngữ pháp “cannot do something” trong tiếng Anh
Ví dụ:
- Vì trời mưa nên tôi không thể đi học: 비가 와서 학교에 못 가요
- Vẫn quá bận để ăn: 너무 바쁘니 아직 먹지 않았어요
2. Không thể làm được
- Đứng sau động từ
- Mang ý nghĩa “Không thể...” làm việc gì đó
- Dùng khi chủ ngữ không có khả năng làm việc gì đó “to be not able to do something” trong tiếng Anh
Một ví dụ:
- Tôi không biết bơi hoàn toàn:
- Anh tôi không thể lái xe:
* VÍ DỤ VỀ SỰ SO SÁNH
- Hôm nay vì không có thời gian, nên tôi không thể nấu ăn:
⇒ Vì lý do khách quan, nên chủ ngữ không thể nấu ăn, dù có biết nấu ăn
- Tôi không thể nấu ăn:
⇒ Chủ ngữ hoàn toàn không biết nấu ăn và không thể nấu ăn
못 và 을/ㄹ 수 없다 trong tiếng Hàn là 2 từ vựng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, vì vậy hãy học tập thật chăm chỉ để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Hàn của mình nhé!
