10 điểm khác biệt giữa hai phiên bản là rất quan trọng. Hai chiếc máy ảnh này cách nhau 5 năm tuổi. A7S mark III mới được xem là chiếc máy MRL FF tốt nhất cho dân làm phim, mang đến nhiều cải tiến... Và không ít người đang sử dụng phiên bản A7S mark II cũng có nhiều băn khoăn, một phần cần xác định rõ ràng nhu cầu cần đến đâu là phù hợp cho việc nâng cấp. Để giúp phần nào cho những băn khoăn này, đây là 10 điểm khác biệt chính yếu giữa hai phiên bản này, rồi xem thử A7S III hay vẫn giữ A7S II vẫn đủ dùng mà không cần đầu tư thêm một khoản ngân sách lớn.
1 - Cảm biến
Cả hai đều sử dụng cảm biến FF 12MP, nhưng A7S III sử dụng cảm biến backlit-illuminated mới hiệu quả gấp đôi cảm biến trên A7S II (FSI-CMOS thành BSI-CMOS). Với cảm biến BSI-CMOS mới, A7S III nâng dải nhạy sáng lên mức tốt hơn, xử lý tình trạng rolling shutter và hình ảnh nhanh, mạnh mẽ hơn.
Tại sao vẫn là 12MP? Nhiều người cho rằng con số này là khiêm tốn vào thời buổi 2020. Ở mức 12MP trên cảm biến FF thì diện tích điểm ảnh rất lớn, trở thành máy ảnh dễ chụp thiếu sáng tốt. Với mức 12MP, máy có thể giải quyết vấn đề quá nhiệt khi quay video 4K, giống như EOS R5 và EOS R6 mới, A7S III cũng quay video 4K/60p liên tục lên đến cả tiếng đồng hồ, nếu pin và thẻ nhớ cho phép. Sony A7S III tự tin có dải DR (dynamic range) rộng hơn A7S II, hiệu quả khi quay S-log với DR lên đến 15 stop so với 12 stop trên phiên bản cũ.

2 - Chất lượng video
Với A7S III, quay video 4K / 60p, độ sâu màu 10-bit, ghi mẫu màu 4:2:2 cho đoạn video thông tin màu phong phú hơn. A7S II ghi trực tiếp vào thẻ nhớ giới hạn ở 8-bit, 4:2:0, gặp khó khăn hơn với ánh sáng khó. Thêm vào đó, trên A7S III sử dụng codec mới với XAVC-SI hỗ trợ tốc độ lên đến 500Mb/giây và XAVC-HS cho phép ghi tốc độ khung hình 4K/ 100p ở tốc độ 200Mb/giây.
Nếu cần ghi hình fullframe 10-bit, A7S III là sự lựa chọn. Còn nếu 8-bit của A7S II vẫn đáp ứng được nhu cầu, không cần nâng cấp ở tiêu chí này. Và nếu chỉ cần 10-bit cho việc hậu kỳ mà giá cả phải chăng hơn, có thể tham khảo Panasonic GH5.
3 - Thiết kế
Thiết kế của A7S III giống A7R IV. Báng cầm lớn hơn, tạo cảm giác cân đối khi gắn ống kính dài. Thiết kế chống bụi, chống ẩm được nâng cấp tốt nhất. Cổng HDMI type A tiêu chuẩn (full-size HDMI) được thiết kế trên A7S III, giải quyết vấn đề với cáp micro HDMI.

4 - Viewfinder
Nhiều người bất ngờ khi Sony trang bị ống ngắm cho A7S III có độ phân giải cao: 9.44 triệu điểm. Điều này là một nâng cấp đáng giá so với EVF 1.23 triệu điểm trên A7S II và là độ phân giải cao nhất hiện tại trong làng máy ảnh MRL. Độ phân giải cao sẽ hữu ích với tốc độ ghi hình 120fps và khi chụp ảnh ngoài nắng chói. Điều này cũng cho thấy Sony tự tin vào khả năng pin trong việc nuôi một EVF có độ phân giải cao như thế.

5 - Màn hình
Màn hình cảm ứng hoàn toàn mới dành cho các nhà làm phim, công nghệ này đã được Sony giới thiệu trên máy ảnh nhỏ ZV-1 - dành cho người làm vlog. Màn hình của A7S II có thể kéo ra và nghiêng lên xuống, nhưng không lật ra phía trước và khó thao tác khi có phụ kiện gắn trên hotshoe. Màn hình trên A7S III tạo cảm giác chuẩn cho một chiếc máy phục vụ việc quay.


6 - Giao diện
Sony từng bị chỉ trích về thiết kế menu khá rối, đặc biệt là menu điều chỉnh. Điều này đã được cải thiện trên A7S III, với các menu được phân loại rõ ràng hơn cho việc quay và chụp riêng biệt. Khi ở chế độ quay, chỉ xuất hiện các menu liên quan đến quay phim và màn hình cảm ứng cho phép kiểm soát chi tiết các cài đặt phục vụ hiệu quả cho quay phim. Câu hỏi là khi nào Sony sẽ mang giao diện cải thiện này lên các máy ảnh khác thông qua cập nhật phần mềm, tuy nhiên A7S II cũng không quan tâm vì thiết bị này không có tính năng cảm ứng.


7 - Tuổi thọ pin
Sự khác biệt lớn nhất giữa A7S III và A7S II là thời lượng pin, một nâng cấp đáng kể bao gồm pin Z cho các dòng sản phẩm mới của Sony, như Sony A9, Sony A7R IV, Sony A6600. Pin Z tăng cường tuổi thọ sử dụng cho mỗi lần sạc kể cả khi chụp ảnh tĩnh và quay video. Sony nói rằng cải thiện lên đến 60% so với A7S II, cụ thể là quay video dưới điều kiện tương tự thì thời lượng pin tăng lên 90 phút so với 60 phút trên A7S II, và chụp được 600 ảnh mỗi lần sạc so với 370 ảnh với A7S II. Ngoài ra, việc sạc qua cổng USB-C cũng nhanh hơn so với cổng micro USB trước đây.

8 - Chụp ảnh tĩnh
Dĩ nhiên, cả A7S III và A7S II đều xuất sắc trong việc chụp ảnh tĩnh với độ phân giải 12MP. Mặc dù có thể thấp hơn so với một số máy ảnh khác (!), nhưng lại hoàn hảo cho quay phim như đã đề cập trước đó. Nhờ bộ xử lý Bionz XR mới, A7S III có thể chụp liên tục 10fps (tự động lấy nét và phơi sáng), gấp đôi khả năng của A7S II chỉ có 5fps. Hệ thống lấy nét tự động có khả năng nhận dạng đối tượng trong điều kiện thiếu sáng với độ nhạy AF lên đến EV-6, trong khi đó A7S II chỉ có EV-4. Ngoài ra, định dạng ảnh nén mới HEIF 10-bit, 8-bit cho JPEG.

9 - Khe thẻ nhớ
A7S II chỉ có một khe thẻ và chỉ hỗ trợ UHS-I. Trong khi đó, A7S III có hai khe thẻ và hỗ trợ cả chuẩn SD UHS-II và CFexpress Type A mới. Khác với CFexpress type-B sử dụng form factor giống XQD, chuẩn CFexpress type A có kích thước nhỏ gọn như thẻ SD, sử dụng giao thức NVMe cho tốc độ truyền dữ liệu cao. Mặc dù CFexpress Type A đắt tiền và khó kiếm hiện nay, nhưng vì cả hai khe thẻ đều tương thích với SDHC giao thức UHS-II, nên không cần phải nâng cấp ngay CFexpress Type A. Tuy nhiên, A7S III hoạt động hiệu quả nhất khi chụp liên tục với CFexpress Type A, vì vậy nếu cần, bạn cũng cần tính đến việc nâng cấp thẻ.

10 - Giá
Nghe đến các con số về cấu hình thì thật hứng thú, nhưng khi đến giá thì cảm thấy nhức nhối. Mặc dù có sự chênh lệch này kia, nhưng giá 3.500 USD cho thân máy là một khoản đầu tư để có những cải tiến nâng cấp cho A7S III. Khi A7S II ra mắt vào năm 2015, giá của nó là 3.000 USD, và hiện tại nó giảm còn khoảng 2.000 USD.
Sự khác biệt giữa phiên bản mới Mark III và Mark II là rất lớn, và nếu không phải là một nhà làm phim chuyên nghiệp, thì có lẽ không cần phải quá lo lắng, trừ khi bạn thực sự dư dả và thoải mái, thì A7S III sẽ là lựa chọn tốt cho bạn.

Ảnh: Sony
