Hyundai Grand i10 đã bước ra khỏi bóng tối sau khi VinFast Fadil xuất hiện, nhưng liệu mẫu xe này có thể tái chiếm ngôi vương?
Sau hơn một thập kỷ thống trị thị trường, Hyundai Grand i10 đã chứng minh vị thế của mình trong phân khúc hạng A.

Trong buổi sáng ngày 6/8, Hyundai Grand i10 2021 thế hệ mới được Liên doanh Ô tô Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV) chính thức giới thiệu. Phiên bản mới này sẽ có 6 biến thể, bao gồm 2 phiên bản hatchback và sedan.
Bảng giá xe ô tô chi tiết như sau:
- Bản hatchback:
- Phiên bản sedan:
Trái ngược với đó, VinFast Fadil đã ra mắt từ năm 2018. Sau hơn 2 năm phát triển, mẫu xe này đã gây sốt trên thị trường ô tô Việt, liên tục dẫn đầu phân khúc hạng A và thậm chí làm nổi bật doanh số trên toàn thị trường.

Giá bán của VinFast Fadil hiện nay dao động từ 425-499 triệu đồng, bao gồm ba phiên bản. Tuy nhiên, nhờ vào các chính sách ưu đãi như miễn phí trước bạ và các ưu đãi khác, giá của mẫu xe này đã giảm đáng kể.
Giá VinFast Fadil tháng 8/2021 như sau:
| Giá xe Vinfast Fadil tháng 8 năm 2021 | |||
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | "Bảo lãnh lãi suất vượt trội" (VNĐ) |
Trả thẳng 100% giá trị xe (VNĐ) |
| VinFast Fadil bản Tiêu chuẩn (Base) | 425.000.000 | 379.000.000 | 336.500.000 |
| VinFast Fadil bản Nâng cao (Plus) | 459.000.000 | 409.000.000 | 363.100.000 |
| VinFast Fadil bản Cao Cấp | 499.000.000 | 445.000.000 | 395.100.000 |
Trong cuộc đối chiếu này, chúng ta sẽ so sánh Hyundai Grand i10 1.2 AT (hatchback) và VinFast Fadil bản cao cấp để tìm hiểu sự khác biệt về trang bị và giá cả của chúng.
Xuất xứ và giá bán
| Hyundai Grand i10 1.2 AT (Toàn bộ mới) | VinFast Fadil Cấp cao | |
| Giá bán | 435 triệu đồng | 499 triệu đồng |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước |
Kích thước tổng thể
| Hyundai Grand i10 1.2 AT (Toàn bộ mới) | VinFast Fadil Cấp cao | |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3.805 x 1.680 x 1.520 |
3.676 x 1.632 x 1.495 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.450 |
2.385 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 157 |
150 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 37 |
32 |
Xem thêm:
Trang bị ngoại thất
| Hyundai Grand i10 1.2 AT (Toàn bộ mới) | VinFast Fadil Cấp cao | |
| Cụm đèn pha (pha/cos) |
Halogen | |
| Đèn ban ngày | LED | |
| Đèn báo phanh trên cao | - | Có |
| Đèn sương mù trước | Halogen Projecter | Halogen |
| Đèn hậu | Halogen | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ | |
| La-zăng | 15 inch, mâm hợp kim | 15 inch, mâm hợp kim 2 màu |
| Kích thước lốp | 175/60 R15 | 185/55 R15 |
| Sấy kính sau | Có | - |
| Chức năng sấy gương | - | Có |
| Kính cửa sổ chỉnh điện | Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | |
| Tay nắm cửa | Mạ Crom | Đồng màu với thân xe |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống | |
| Tay lái | Trợ lực điện | |
| Hệ thống treo | MacPherson/Thanh xoắn | |
| Lốp dự phòng | Có |
Hộp tư vấn mua xe - biên tập viên không chỉnh sửa tại đây!
Trang bị nội thất
| Hyundai Grand i10 1.2 AT (Toàn bộ mới) | VinFast Fadil Cấp cao | |
| Tay lái | Chỉnh cơ 4 hướng, bọc da | Chỉnh cơ 2 hướng, bọc da |
| Chất liệu bọc ghế | Da | |
| Màu nội thất | Đen/Đỏ | Đen/Xám |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Ghế hành khách trước | Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Ghế sau | Gập toàn bộ | Gập 60/40 |
| Bảng đồng hồ | Analog + Màn hình đơn sắc | |
| Đèn trần trước/sau | - | Có |
| Thảm lót sàn | - | Có |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường | Màn hình cảm ứng 7 inch |
| Hệ thống giải trí | Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay/Android Auto | kết nối điện thoại thông minh, AM/FM, MP3 |
| Âm thanh | 4 loa | 6 loa |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | |
| Cửa gió hàng ghế thứ 2 | Có | - |
| Kiểm soát hành trình | Có | - |
| Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm | Có | - |
Khả năng vận hành
| Hyundai Grand i10 1.2 AT (Toàn bộ mới) | VinFast Fadil cao cấp | |
| Loại động cơ | Xăng Kappa 1.2L | Xăng 1.4L |
| Công suất tối đa (Hp/rpm) | 82/6.000 | 98/6.200 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 114/4.000 | 128/4.400 |
| Hộp số | 4 AT | CVT |
| Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước |
Tính năng an toàn
| Hyundai Grand i10 1.2 AT (Toàn bộ mới) | VinFast Fadil cao cấp | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có | |
| Phân bổ lực phanh điện tử | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có | |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc | Có | |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | - |
| Chức năng chống lật | - | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Căng đai khẩn cấp hàng ghế trước | - | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn hàng ghế trước | - | Có |
| Móc cố định ghế trẻ em ISO/FIX | - | Có |
| Hệ thống túi khí | 2 | 6 |
| Khóa cửa tự động khi xe di chuyển | - | Có |
| Chìa khóa mã hóa và cảnh báo chống trộm | Có | Có |
Kết luận
Cả hai dòng xe này đều có những ưu điểm riêng trong phân khúc. Hyundai Grand i10 được đánh giá cao về không gian rộng rãi cùng trang bị tiện nghi hơn so với VinFast Fadil. Fadil cũng có ưu điểm riêng với khả năng vận hành và trang bị an toàn vượt trội ở mức giá hấp dẫn.
Có thể bạn quan tâm:
(Nguồn ảnh: Khải Phạm)
