(Tổ Quốc) - Cùng phân khúc, cùng nguồn gốc và chỉ chênh lệch 10 triệu đồng về giá, phiên bản tiêu chuẩn của Veloz Cross và phiên bản cao cấp nhất của Xpander đã tạo ra một cuộc đua khốc liệt trên mọi phương diện để thu hút khách hàng.
So sánh chi tiết Toyota Veloz Cross CVT vs Mitsubishi Xpander AT Premium:




Về kích thước và tỷ lệ các phần tử bên ngoài, Veloz Cross và Xpander trong phân khúc MPV cỡ B có những điểm đặc biệt riêng. Xe MPV của Toyota có tổng kích thước 4.475 x 1.750 x 1.700 mm, trục cơ sở 2.750 mm và chiều cao gầm xe 205 mm. Trái lại, Mitsubishi có kích thước tương tự 4.595 x 1.750 x 1.750 mm, trục cơ sở 2.775 mm và khoảng cách gầm xe 225 mm.




Mỗi chiếc xe có phong cách thiết kế độc đáo của mình, nhưng cả hai đều thể hiện xu hướng lai crossover với một mặt trước góc cạnh và mạnh mẽ.




Phía trước được làm nổi bật bởi lưới tản nhiệt lớn, đèn LED ban ngày mảnh mai và đèn chiếu sáng công nghệ LED. Veloz Cross tích hợp cả đèn chiếu sáng và đèn ban ngày trong cùng một cụm, trong khi Xpander có đèn chiếu sáng được đặt thấp và tách biệt với đèn ban ngày.




Ở phần đuôi xe, điểm nhấn là hệ thống đèn hậu LED. Trên Veloz Cross, chúng được thiết kế dài theo dạng dải như các mẫu xe hạng sang, trong khi trên Xpander có hình ảnh 3D độc đáo.




Nhìn từ phía bên, Veloz Cross không có sự imposant như Xpander với bộ vỏ xe nhiều chân chỉ ở kích thước 16 inch, đi kèm lốp 195/60R16. Xpander lại trang bị bánh xe có thiết kế 5 chấu phay, kích thước 17 inch, cùng lốp 205/55R17.




Trong nội thất, cả hai mẫu xe đều có những điểm thiết kế tương tự, bao gồm vô lăng 3 chấu với chấu dưới phân chia, màn hình cảm ứng trung tâm, mặt táp-lô vuông vức và hệ thống điều khiển trung tâm đơn giản với ít nút bấm.




Với Veloz Cross, bảng điều khiển phía sau vô lăng được thiết kế hấp dẫn và dễ sử dụng hơn với màn hình 7 inch. Trong khi đó, Xpander vẫn giữ nguyên bảng đồng hồ truyền thống và một màn hình nhỏ hiển thị nhiều thông tin.




Tuy nhiên, ở trung tâm, màn hình của Veloz Cross nhỏ hơn 1 inch so với Xpander, với kích thước 9 inch trên Xpander. Cả hai đều hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto.




Hệ thống điều hòa của Veloz Cross sử dụng núm xoay điều chỉnh tự động, kèm màn hình điện tử. Trong khi đó, Xpander cũng trang bị màn hình điện tử nhưng chỉ điều chỉnh bằng nút bấm và không tự động.




Mặc dù thuộc phân khúc phổ thông, cả hai xe đều được trang bị hệ thống phanh đỗ điện tử và chức năng tự động giữ phanh. Toyota Veloz Cross không có khe để đặt cốc ở giữa nhưng lại có tính năng sạc không dây, trong khi Xpander có khe đặt cốc nhưng không hỗ trợ sạc không dây cho điện thoại.




Cả hai xe đều có ghế trước có thể điều chỉnh thủ công. Ghế của Veloz Cross chỉ được bọc da ở phần đầu, trong khi các phần tiếp xúc chính với cơ thể được bọc nỉ. Ghế của Xpander được bọc da toàn bộ.




Về hiệu suất lái, cả hai MPV đều sử dụng động cơ xăng 4 xi-lanh, dung tích 1.5L, hút khí tự nhiên. Tuy nhiên, công suất và mô-men xoắn của hai động cơ này khác nhau. Veloz Cross có công suất khoảng 106,5 PS, mô-men xoắn 138 Nm, được kết hợp với hộp số vô cấp. Xpander có công suất 104 PS, mô-men xoắn 141 Nm, sử dụng hộp số 4 cấp.




Trang bị an toàn của cả Xpander và Veloz Cross có những ưu nhược riêng biệt. Cả hai đều được trang bị các tính năng cơ bản như hỗ trợ phanh (ABS, EBD, BA), cân bằng điện tử, cảm biến lùi và camera lùi. Tuy nhiên, Veloz Cross còn có cảnh báo điểm mù và 6 túi khí, trong khi Xpander có ga tự động (Cruise Control) và chỉ có 2 túi khí ở phía trước. Veloz Cross cũng ưu thế hơn ở phanh đĩa ở bánh sau.

Xpander và Veloz Cross trở thành đối thủ khốc liệt với sự cạnh tranh gay gắt trên nhiều phương diện, bao gồm trang bị, thiết kế và giá cả (648 triệu so với 658 triệu đồng). Mỗi mẫu xe đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng.

Về mặt doanh số, trong 5 tháng gần nhất (tính từ khi Veloz Cross ra mắt), Xpander vượt trội hơn Veloz Cross (7.432 xe so với 5.574 xe). Tháng 7 đơn lẻ, Xpander cũng ghi nhận doanh số kinh doanh tốt hơn với 2.271 xe, trong khi Veloz Cross chỉ đạt 1.395 xe.
