1. Bài học số 1
2. Bài học số 2
3. Bài học số 3
Soạn bài Ca dao hài hước, bài 1
Câu 1.
Trong các bài ca dao, lời đối đáp hài hước của nam nữ thường mang đến tiếng cười và chứa đựng ý sâu sắc về cuộc sống.
- Trong bài ca dao, chàng trai sử dụng những hình ảnh tự trào hài hước như dẫn voi, dẫn trâu, dẫn chuột… để diễn đạt ý trào phúng về việc cưới vợ.
- Lời dẫn cưới đầy hài hước của chàng trai:
Cưới nàng anh toan dẫn voi
…
Dẫn con chuột béo mời làng
- Cô gái đưa ra thách cưới với điều kiện là một nhà khoai lang
🡺 Cách đối đáp hài hước này thể hiện niềm vui, lạc quan, tình yêu đời trong hoàn cảnh khó khăn.
- Biện pháp sử dụng: nói quá kết hợp với lối diễn đạt khoa trương, lối nói đối lập.
Câu 2.
Trong 3 bài ca dao, tiếng cười phê phán và châm biếm những thói hư tật xấu trong xã hội.
- Bài ca dao 2: Sử dụng biện pháp đối lập giữa sức trai và khả năng “khom lưng chống gối, gánh hai hạt vừng” để châm biếm.
- Bài ca dao 3: Chế giễu đàn ông lười biếng, thiếu ý chí bằng cách nói quá và đối lập.
- Bài ca dao 4: Châm biếm phụ nữ vô duyên, thiếu tế nhị trong xã hội bằng cách nói quá.
Câu 3.
Ca dao hài hước sử dụng các biện pháp nghệ thuật như:
- Cường điệu, phóng đại
- Hình ảnh đối lập
- Ngôn từ mỉa mai, châm biếm
SOẠN BÀI CA DAO HÀI HƯỚC, ngắn 2
A. KIẾN THỨC CƠ BẢN
I. Bài ca dao 1
1. Đối tượng châm biếm
- Bài ca dao là niềm vui tự trào của người dân về bản thân mình.
- Tiếng cười này thể hiện tinh thần lạc quan. Trong hoàn cảnh nghèo đói, con người không chịu than trách mà vẫn giữ tinh thần lạc quan, yêu đời. Điều này phản ánh lòng khao khát vượt lên trên thực tế khó khăn, niềm tin vững chắc vào cuộc sống. Tiếng cười là dấu hiệu của sự yêu đời, mong muốn sống của con người.
2. Hình thức bài ca dao
- Bài ca dao viết theo thể lục bát, phong phú về vần điệu, có thể sử dụng cho việc hát.
- Bài ca dao được chia thành hai phần: lời nam và lời nữ.
3. Nghệ thuật tạo hài hước
- Sự khoa trương, phóng đại: dẫn voi, dẫn trâu, dẫn bò,...
- Sự đối lập: + dẫn voi - sợ quốc cấm.
+ dẫn trâu - sợ máu hàn.
+ dẫn bò - sợ co gân.
+ dẫn lợn gà - khoai lang
- Cách diễn đạt giảm nhẹ: + từ voi – trâu – bò – chuột chàng trai)
+ từ củ to – củ nhỏ – củ mê – của rím, củ hà (cô gái)
+ từ mời làng – họ hàng – trẻ con – con lợn, con gà.
4. Không gian bài ca dao
– Từ voi đến chuột, khoai lang, từ quốc gia, dân làng đến con lợn, con gà... Cách diễn đạt giảm nhẹ này bao quát một không gian rộng lớn.
- Càng thu hẹp theo lối diễn đạt giảm nhẹ, người đọc càng tận hưởng niềm vui và nhận thức sâu sắc hơn về cảnh nghèo của đôi trai gái và niềm hạnh phúc lạc quan của họ trong hoàn cảnh khó khăn.
5. Nội dung lời thách cưới của cô gái: “Nhà em thách cưới một nhà khoai lang'
- Lời thách cưới thể hiện sự thông thái của cô gái về tình cảnh khó khăn của chàng trai.
- Chứng tỏ sự vô tư, hạnh phúc, yêu đời.
- Người con gái không quan trọng vật chất mà hơn hết là tấm lòng chân thành của chàng trai.
- Không có ý kiến tiêu cực về đói nghèo, cả chàng trai và cô gái đều sống lạc quan, điều này được thể hiện qua lời thơ hài hước, đáng yêu.
II. Các bài ca dao 2, 3, 4
1. Đối tượng bị châm biếm ở các bài ca dao
- Đối tượng bị châm biếm: chàng trai, người chồng, cô vợ.
- Trái với việc tự trào như ở bài 1, ở đây những đối tượng này tồn tại độc lập với chủ thể của bài thơ.
2. Mục đích của tiếng cười
- Châm biếm thói hư tật xấu của con người:
+ Chàng trai yếu đến mức không thể gánh nổi hai hạt vừng.
+ Người chồng không có ý chí tiến thủ, chỉ quanh quẩn quanh bếp.
+ Cô vợ có nhiều thói tật xấu: lông mũi nhiều, ngủ ngày, ăn quà, ở bẩn (rác trên đầu).
- Đây là dạng tiếng cười châm biếm trong nội bộ nhân dân để tránh những thói hư tật xấu mà con người thường mắc phải.
3. Đặc điểm tiếng cười ở bài 2, 3
- Thủ pháp phóng đại: hai hạt vừng trở nên quá khó khăn đến nỗi chàng trai phải dốc hết sức lực mới nâng nổi.
- Thủ pháp tương phản (đối lập):
+ Khom lưng chống gối gánh - hai hạt vừng
+ Đi ngược về xuôi - ngồi bếp sờ đuôi mèo.
4. Chân dung vui vẻ của cô vợ trong bài ca dao 4
- Hình thức: lỗ mũi mười tám gánh lông.
- Thói tật: ngáy o o...
- Tính xấu: hay ăn quà.
- Cách sống luộm thuộm (rác trên đầu).
- Trong đời thực, hiếm có người phụ nữ nào có đầy đủ các đặc điểm xấu như vậy. Điều này, vì thế cũng đủ để khiến mọi người cười sảng khoái.
5. Các biện pháp nghệ thuật tạo tiếng cười trong bài ca dao 4
- Biện pháp phóng đại: lỗ mũi mười tám gánh lông.
- Biện pháp tương phản: mặc dù nhiều tật xấu nhưng chồng vẫn yêu.
+ Lỗ mũi nhiều lông - râu rồng trời ban
+ Ngáy o o... - ngáy cho vui nhà.
+ Hay ăn quà - giúp giảm cơm.
+ Rác cùng rơm - hoa thơm rắc đầu.
- Biện pháp lặp: chồng yêu... chồng yêu... .
6. Những biện pháp nghệ thuật thường được áp dụng trong ca dao hài hước
- Các chi tiết, hình ảnh,... mang tính điển hình cao.
- Phóng đại, tương phản, đối lập...
- Biện pháp lặp, tăng cấp, nói giảm, nói quá.
B. GIẢI ĐÁP CÂU HỎI, BÀI TẬP
1. Ý kiến về lời thách cưới của cô gái
- Đó là niềm vui tỏa sáng trong tiếng cười tự trào của những người lao động, phản ánh tinh thần lạc quan, không chùn bước trước khó khăn cuộc sống.
- Tiếng cười là nguồn động viên, giúp họ vượt qua những thử thách.
- Cho thấy sự vô tư trước vật chất, với họ, tình yêu quan trọng hơn mọi thứ, lời thách cưới không có ý nghĩa lớn...
2. Tìm những bài ca dao hài hước châm biếm thói lười nhác, lê la an quà, thầy bói,...
1. Dạo phố võng gió thoáng bay
Về nhà vợ hỏi cám đầu đày.
2. Chồng đi xa về, lòng vui
Chồng ngồi bếp, nướng ngô, quần cháy.
3. Làm trai cho đáng làm trai
Ăn cơm với vợ, nài vét niêu.
Tiếp tục khám phá các bài soạn để nắm vững Ngữ Văn lớp 10
- Soạn bài Diễn thuyết chia tay
- Soạn bài Viết đoạn văn tự sự
SOẠN BÀI CA DAO HÀI HƯỚC, ngắn 3
I. Hướng dẫn soạn bài
Có thể phân chia bốn bài ca dao thành hai nhóm:
- Nhóm tự trào trong tiếng cười: bài số 1.
- Nhóm châm biếm, phê phán xã hội: các bài 2, 3, 4.
Câu 1:
a. Cưới xin hôn lễ thường là sự kiện trọng đại và quan trọng trong cuộc đời mỗi người, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Tuy nhiên, ở đây, cảnh dẫn cưới và thách cưới lại trở nên hết sức khác thường. Chúng là hai đoạn tự trào về cuộc sống khó khăn của người lao động.
- Chàng trai diễn đạt ý định lớn lao để cưới nàng, nhưng vì những lý do khách quan nào đó, kế hoạch của chàng không thành hiện thực.
- Chàng muốn dẫn voi --> nhưng sợ quốc cấm
- Chàng muốn dẫn trâu --> nhưng sợ máu hàn
- Chàng muốn dẫn bò --> nhưng sợ họ nhà nàng co gân.
Chẳng phải chàng không muốn làm lễ vật sang trọng cho nhà gái, mà là vì chàng lo lắng và quan tâm đến sức khỏe của họ. Cuối cùng, chàng quyết định:
'Miễn là có thú bốn chân
Dẫn con chuột béo, mời dân mời làng'
--> Lý do của chàng trai rất thông minh, hóm hỉnh và đáng yêu.
- Lời đáp của cô gái cũng… khá khó khăn. Thách cưới 'một nhà khoai lang' không phải là dễ dàng, nhưng điều quan trọng không phải là ở đây mà là ở chỗ cô gái hiểu 'hoàn cảnh' của nhà em và nhà anh… đều giống nhau. Vì vậy, đám cưới chỉ cần một 'nhà khoai lang' là đủ rồi.
- Qua lời thách cưới và lời dẫn cưới, chúng ta thấy nông dân đùa cợt với cái nghèo của mình, tiếng cười không chỉ hướng về họ mà còn giúp họ quên đi cảnh khổ, trở nên lạc quan và ham sống hơn.
b. Trong bài ca dao, sự hài hước và đáng yêu là kết quả của các yếu tố nghệ thuật:
- Lối diễn đạt khoa trương và phóng đại: dẫn voi, trâu, bò, nhà khoai lang...
- Sự giảm dần qua lời nói:
voi --> trâu --> bò --> chuột
củ to --> củ nhỏ --> củ mẻ --> củ rím, củ hà.
- Sự đối lập, phủ định:
dẫn voi/ sợ quốc cấm
dẫn trâu/ sợ họ máu hàn
dẫn bò/ sợ họ co gân
dẫn lợn gà/ khoai lang
- Chi tiết hài hước, giàu liên tưởng:
'Miễn là có thú bốn chân
Dẫn con chuột béo, mời dân mời làng'
Câu 2:
So với tiếng cười trong bài 1, tiếng cười ở các bài 2, 3, 4 mang tính đả kích, châm biến, và phê phán xã hội.
- Bài 2: Chế giễu đàn ông yếu đuối, chỉ gánh được 'hai hạt vừng'. Bài ca sử dụng phương pháp khoa trương, phóng đại và thủ pháp đối lập để tạo ra một tiếng cười hài hước, châm biếm. Hình ảnh của chàng trai 'khom lưng chống gối' làm cho nụ cười trở nên hài hước.
- Bài 3: Chế giễu đàn ông lười biếng, không có chí tiến thủ. Bài ca sử dụng so sánh, tạo ra sự đối lập giữa 'chồng người' và 'chồng em', làm cho người đàn ông so sánh trở nên hài hước và thảm hại. Hình ảnh người đàn ông 'ngồi bếp sờ đuôi con mèo' là tiêu biểu cho đàn ông lười biếng.
- Bài 4: Chế giễu phụ nữ đỏng đảnh, vô duyên. Tiếng cười được xây dựng dựa trên phương pháp phóng đại và liên tưởng đa dạng của tác giả. Đằng sau tiếng cười, có sự châm biếm nhẹ nhàng đến phụ nữ vô duyên đỏng đảnh.
Câu 3:
Các biện pháp nghệ thuật thường được sử dụng trong ca dao hài hước:
Cường điệu phóng đại, tương phản đối lập.
Khắc họa nhân vật bằng những đặc điểm đại diện có giá trị khái quát cao.
Sử dụng ngôn ngữ đời thường một cách thâm thúy và sâu sắc.
Có nhiều liên tưởng độc đáo, bất ngờ, và hấp dẫn.
II. Luyện tập
Câu 1:
Lời thách cưới của cô gái: 'Nhà em thách cưới một nhà khoai lang' là một lời ứng xử khôn khéo, thông minh. Cô gái không chỉ không mặc cảm, mà còn bằng lòng với cảnh nghèo, thể hiện vẻ vui vẻ và thích thú trong lời thách cưới (dù chỉ là lời đối đáp nam nữ trong dân ca). Lời thách cưới này là tiếng cười tự trào của người lao động, tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn, sự vô tư, hồn nhiên, và niềm lạc quan yêu đời của họ ngay trong cảnh nghèo nàn.
Khám phá chi tiết nội dung phần Soạn bài Đọc thêm: Vận nước (Quốc tộ) để nâng cao kiến thức môn Ngữ Văn 10.
