1. Bài soạn số 1
2. Bài soạn số 2
Soạn bài Ca dao than thân, yêu thương, tình nghĩa, ngắn 1
Câu 1.
Bài 1, 2
a. Hai bài ca dao về tình thân mở đầu bằng từ ngữ “thân em”, tả âm điệu xót xa, buồn thương. Phụ nữ trong xã hội phong kiến bị phụ thuộc, mất quyền tự quyết định về hạnh phúc.
b.
Trong bài ca dao 1, người phụ nữ được so sánh với tấm lụa đào, đẹp nhưng không tự do. Còn bài ca dao 2, người phụ nữ được ví như củ ấu gai, xấu xí bên ngoài nhưng bản chất bên trong đẹp đen trắng.
Câu 2.
Bài 3.
a. Bài ca dao mở đầu không sử dụng từ “thân em”. Đây là cách mở độc đáo.
“Ai” là người chia rẽ đôi tình nhân. Câu thơ như lời oán trách về tình duyên lỡ dở, nhưng tình cảm vẫn kiên trì.
b. Hình ảnh ẩn dụ “mặt trăng, mặt trời”, so sánh “sao Vượt chờ trăng giữa trời”. Những hình ảnh tự nhiên như mặt trăng, mặt trời thể hiện tình nghĩa thủy chung của con người.
c. Hình ảnh so sánh cuối bài gợi cảm giác mòn mỏi, đợi chờ buồn.
Câu 3.
Bài 4.
Bài ca dao thể hiện cảm xúc của nỗi nhớ người yêu thông qua nhân hóa “khăn, đèn” và ẩn dụ “mắt” kết hợp với từ “khăn” lặp lại tạo cảm giác cay đắng và triền miên.
Câu 4.
Bài 5
Hình ảnh Chiếc cầu – dải yếm là biểu tượng tình yêu mãnh liệt. Cô gái mong ước “sông rộng một gang’’ để “bắc cầu dải yếm’’ chàng sang chơi thể hiện sự táo bạo.
Câu 5.
Bài 6.
- Khi nói về tình nghĩa, ca dao sử dụng hình ảnh muối – gừng, tượng trưng cho tình cảm thiêng liêng.
- Một số ca dao khác như:
Tay nâng chén muối đĩa gừng
Gừng cay muối mặn xin đừng quên nhau
Soạn bài Ca dao than thân, yêu thương, tình nghĩa, ngắn 2
A. KIẾN THỨC CƠ BẢN
1. Khái niệm ca dao
. - Là sáng tác tập thể của nhân dân, thể hiện đời sống tâm hồn, tư tưởng tình cảm của nhân dân trong các mối quan hệ khác nhau.
- Ca dao ngắn gọn, sử dụng ngôn ngữ gần gũi, đậm hình ảnh so sánh ẩn dụ, biểu tượng truyền thống và thường có lối diễn đạt bằng cách lặp lại.
- Ca dao cổ truyền là những bài hát than thân, ca yêu thương và hài hước, thể hiện tâm hồn lạc quan trước những khó khăn của cuộc sống.
2. Tóm tắt ý chính của sáu bài ca dao
– Bài 1, 2: Kể về những khó khăn, đau lòng của phụ nữ trong xã hội xưa.
– Bài 3: Mặc dù tình duyên không thành, tình nghĩa vẫn đậm sắc và kiên cường.
– Bài 4: Nỗi nhớ của người yêu da diết và bồn chồn.
– Bài 5: Cô gái mong muốn gặp gỡ người yêu của mình.
– Bài 6: Tình cảm chung thủy giữa vợ chồng.
3. Đặc điểm nghệ thuật của sáu bài ca dao
- Thể thơ: + Thơ lục bát (bài 1, 2, 3, 5, 6)
+ Thể thơ vãn bốn (bài 4)
- Sử dụng so sánh ẩn dụ: “Thân em như tấm lụa đào”...
- Biểu tượng truyền thống: gừng, muối, sao Hôm, sao Mai...
- Ngôn ngữ trong sáng, gần gũi tiếng nói hàng ngày nhưng giàu nhịp điệu...:
“Khăn thương nhớ ai”...
- Lặp lại hình ảnh, chi tiết, cấu trúc câu thơ... “chiếc khăn”, “thân em
4. Phân tích bài 1
a. Người than thân là ai và vì sao cô ta than thở?
- Người than thân là một phụ nữ (“thân em”) và là phụ nữ trẻ (tự mình ví với “tấm lụa đào”), thể hiện vẻ đẹp trẻ của bản thân.
- Lí do than thở là nỗi lo sợ về tương lai không rõ ràng của phụ nữ, phản ánh quan điểm về vai trò của phụ nữ trong xã hội phong kiến.
b. Từ ngữ đặc trưng trong bài 1
- Từ “phất phơ” giữ vai trò quan trọng, thể hiện sự nổi bật của tấm lụa.
5. Phân tích bài 2
a. Chủ thể “than thân” là ai và cô ta so sánh mình với cái gì?
- Chủ thể lời “than thân” là một cô gái, tự so sánh mình với củ ấu, một loại củ có sừng nhọn, vỏ đen nhẻm.
b. Cô gái chú ý đến vẻ đẹp tâm hồn hay ngoại hình?
- Chú ý đến vẻ đẹp tâm hồn.
- Minh họa: ruột trong trắng, vỏ ngoài đen.
- Mô tả tương phản nhấn mạnh vẻ đẹp nội tâm, không tự nhận mình xấu xí, mà làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn.
c. Tư duy tự ý thức mạnh mẽ hơn so với bài 1.
- Không chỉ mô tả vẻ đẹp nội tâm mà còn thách thức “kiểm nghiệm”: “nếm thử mà xem”.
- Đặt ra giá trị thực của người con gái: “rằng em ngọt bùi”.
d. Nguyên nhân khiến người con gái thổ lộ tâm tư và kêu gọi da diết
- Bởi vì giá trị của cô gái và phụ nữ dưới chế độ phong kiến không được công nhận.
- Tuyên bố này bao gồm cả nỗi đau vì thân phận của người phụ nữ.
e. Tìm bài thơ thể hiện thân phận người phụ nữ trong thơ ca trung đại có vấn đề tương tự như bài ca dao số 2 này
- Một ví dụ là Hồ Xuân Hương.
- Bài thơ Bánh trôi nước là một minh chứng: “Thân em vừa trắng lại vừa tròn/Bảy nổi ba chìm trong nước non...”.
6. So sánh sự than thân, điểm tương đồng và khác biệt giữa bài 1 và 2:
- Giá trị nhân văn trong lời than thân và lời tố cáo sự hờ hững đã tạo nên chiều sâu và vẻ đẹp của hai bài ca dao.
- Cả hai bài đều mở đầu bằng “Thân em như”... Cách này làm tăng thêm sự xót xa, thu hút sự chú ý.
- Sử dụng hình ảnh so sánh ẩn dụ:
+ Thân em như tấm lụa đào.
+ Thân em như củ ấu gai.
- Lối miêu tả bổ sung:
+ Phất phơ giữa chợ biệt vào tay ai?
+ Ruột trong thì trắng vỏ ngoài thì đen.
- Sự khác biệt:
+ Bài 1 chỉ là lời thanh niên chung, so sánh trang nhã “tấm lụa đào”.
+ Bài 2 lời thanh niên cụ thể (khẳng định sự trắng trong của tâm hồn so với hình thức bên ngoài), mời gọi tìm hiểu, khám phá.
7. Bài 3
a. Mở đầu độc đáo
- Mở đầu bằng động tác “Trèo lên” đầy khó hiểu: không biết làm gì trên cây khế và mất nửa ngày. Sự “lạ đời” này ngay lập tức thu hút sự chú ý.
– Ở câu 8 chữ sau, chúng ta biết nguyên nhân trèo lên và ở lâu trên cây khế là vì đau lòng. Không đo thời gian cụ thể mà cốt nói rằng thời gian đó rất dài.
- Chữ “ai” đại diện cho những quan niệm sai lầm của xã hội phong kiến ngăn cản tình cảm lứa đôi.
b. Liên kết đặc tính của quả khế với tâm hồn của chủ thể trữ tình bài ca dao số 3
- Quả khế thường có đặc tính chua.
- Chơi chữ trèo lên cây khế, trải nghiệm sự chua xót của cuộc đời: khế chua, lòng người cũng chua xót. Chủ thể trữ tình hỏi khế để thể hiện nỗi lòng, làm lời than thêm buồn bã, thấm đẫm.
c. Chủ thể trữ tình của bài ca dao
- Chủ thể trữ tình có thể là nam hoặc nữ.
- Tuy nhiên, chàng trai phù hợp hơn vì tiếng nói than thân từ xã hội cũ không chỉ là của phụ nữ.
– Chủ thể trữ tình than thở về duyên số đã lỡ.
d. Thể hiện tình cảm trong bài ca dao
- Tình cảm thủy chung bền vững, vượt qua mọi chia cắt.
- So sánh tình nghĩa với hình ảnh thiên nhiên: trời, trăng, sao.
- Mục đích so sánh là khẳng định tình cảm vĩnh cửu như đất trời.
e. Hình ảnh sao Vược ở câu thơ cuối: Ở đây, người ơi! Nhớ không? Ta giống như sao Vược đợi trăng giữa trời.
- Sao Hôm, sao Mai, sao Vược chỉ tên của một ngôi sao tùy thuộc vào vị trí trên bầu trời.
- Sao Vược và trăng không bao giờ gặp nhau, giữa chúng có khoảng cách nhưng đều sáng đẹp. Hình ảnh này thể hiện vẻ đẹp trong sáng, thủy chung của đôi trai gái.
- Tuy nhiên, sự chờ đợi không gặp gỡ gợi lên cảm giác cô đơn và vô vọng. Qua đau khổ, thơ làm nổi bật vẻ đẹp của tình nghĩa con người, luôn tỏa sáng như sao Vược trên bầu trời của định mệnh đau đớn.
8. Bài 4
a. Chủ thể trữ tình
- Một cô gái.
- Rõ ràng qua các dấu hiệu: xưng “em”, sử dụng “khăn”.
b. Nỗi nhớ thương của cô gái qua biểu tượng:
- Nỗi lòng của cô gái được thể hiện qua ba biểu tượng: khăn, đèn, mắt.
- Khăn và đèn trở thành hình ảnh nhân cách hóa.
- Mắt là biểu tượng tốt đẹp (lấy một phần để biểu hiện toàn thể).
- Cô gái hỏi khăn, đèn, mắt để thổ lộ nỗi lòng, sự nhớ mãi và bồn chồn tạo nên những câu hỏi.
- Tấm khăn được đặt đầu tiên và lặp đi lặp lại nhiều lần:
+ Trong ca dao, khăn là “vật trao duyên”, gửi gắm nỗi lòng: Gửi khăn, gửi áo, gửi lời / Gửi đôi chàng mạng cho người đằng xa.
+ Khăn thường liên quan đến người con gái như hình với bóng.
+ Câu thơ “khăn thương nhớ ai” như một đối điệu, làm tăng thêm nỗi nhớ đau buồn.
c. Kỷ niệm về tình yêu trong không gian
- Tình yêu vô tận, đầy cảm xúc lan tỏa: rơi xuống đất, vươn lên vai, lau đi nước mắt.
- Các động từ rơi, vươn, lau mô tả sự ghi nhớ một cách sâu sắc.
- Đỉnh cao của kỷ niệm là sự “thổn thức lặng lẽ”.
d. Tình cảm trải dài theo thời gian
- Dấu hiệu của thời gian được nhận biết thông qua việc di chuyển từ tấm khăn (ban ngày) sang “ngọn đèn” (đêm).
- Như vậy, kỷ niệm đã trải đều cả không gian lẫn thời gian.
e. Hình ảnh “ngọn đèn không tắt”
- “Đèn không tắt” biểu tượng cho kỷ niệm tình yêu không bao giờ phai mờ trong tâm hồn cô gái.
- Nếu “tấm khăn” biết diễn đạt, thì “ngọn đèn” cũng là cách cô gái bày tỏ lòng thương nhớ bất diệt.
g. Hình ảnh “đôi mắt” trong “Mắt nhớ ai, Mất giấc ngủ yên bình”.
- Từ tấm khăn đến ngọn đèn, và rồi đến đôi mắt, kỷ niệm ngày càng sâu sắc. Ban đầu cô gái diễn đạt gián tiếp (qua khăn, đèn) nhưng sau đó, không kiềm chế được cảm xúc, Cô hỏi lòng bản thân mình (mắt).
- Đây là hai câu thơ tuyệt vời trong văn hóa ca dao Việt Nam: Rõ ràng cô gái không thể yên giấc lại đổ lỗi cho đôi mắt, cách diễn đạt rất tinh tế, thể hiện vẻ dịu dàng, đầy tính nữ tính của cô gái Việt Nam.
h. Lý do khiến cô gái “buồn phiền” trong hai câu cuối bài 4
- Bởi vì cô nàng nghĩ rằng tình yêu của mình có thể phải đối mặt với những khó khăn
- Tình yêu, nỗi nhớ thường đồng cảm với tâm trạng lo âu về những rủi ro tiềm ẩn, nhưng nỗi lo của cô gái có nguyên nhân cụ thể: xã hội phong kiến có thể tạo ra những ràng buộc làm tan vỡ tình yêu. Điều này làm cho nỗi nhớ và lo sợ của cô gái trở nên trầm trọng hơn.
i. Số từ trong các câu thơ của bài 4
- Bài ca dao bao gồm sáu cặp câu. Năm cặp đầu chỉ có 4 từ, mỗi câu được sắp xếp như câu hỏi không có câu trả lời (Khán
thương nhớ ai/ Khăn rơi xuống đất).
- Cặp thơ cuối là thơ lục bát. Hình thức thơ này thể hiện sự dâng trào cảm xúc, nhưng đáng chú ý là cô gái chuyển từ cảm xúc nhớ nhung sang cảm xúc lo sợ. Điều này là một hình thức tiêu biểu của các bài ca dao than thân.
9. Bài 5
a. Chủ đề của bài ca dao
- Người kể là một cô gái, có thể biết qua dấu hiệu: chàng sang chơi.
- Bài thơ thể hiện ước mơ, là sự bày tỏ nỗi nhớ về những người yêu của cô gái. Đồng thời, nó tả lên khao khát tình cảm rất nhân văn của một người con gái.
b. Đặc điểm độc đáo của bài ca dao
- Về hình thức, bài ca dao chỉ bao gồm một cầu thơ với hai dòng lục (6) và bát (8).
- Bài ca dao giữ chủ thể ẩn, “ai” trước và “ai” bắc câu, độc giả chỉ biết được thông qua suy đoán.
- Hình ảnh đặc sắc: cây cầu - dải yếm, sông rộng nhưng chỉ là một giả mạo. Đây là hình ảnh của ước mơ chứ không phải hiện thực.
- Cây cầu thường xuất hiện trong ca dao, nó là phương tiện để vượt qua rào cản của dòng sông (tượng trưng cho sức mạnh ngăn cản tình yêu). Cây cầu trong ca dao có thể là “dải yếm”:
- “Dải yếm rộng bờ vai
Em sang anh, anh cười rất tươi”
- “Lời nói ái ân nồng
Đưa dải yếm, đôi bên đường đi.”
+ Trong bài 5, cây cầu hiện là dải yếm.
Dải yếm là biểu tượng của sự duyên dáng, nữ tính và cũng là sự kiên trì vượt qua những thách thức của dòng sông cản trở.
c. Ý nghĩa của bài ca dao
- Dù chỉ là một giấc mơ, những bài ca dao là lời chân thành của cô gái, thổ lộ nỗi nhớ đối với những người yêu. Tình cảm của người con gái ấy đẹp đẽ, táo bạo và đồng thời rất ý nhị, tinh tế.
10. Bài 6
a. Biểu tượng về tình nghĩa thủy chung của người lao động
- Gùng cay, muối mặn là biểu tượng của tình cảm vợ chồng chung thủy.
- Đây là hai vị gia vị, một lâu nhạt (gừng) và một không bao giờ mất đi hương vị (muối), tượng trưng cho tình yêu bền vững qua thời gian.
b. Con số trong bài 6
- Các con số bao gồm: ba năm, chín tháng, ba vạn sáu ngàn ngày (tương đương 100 năm = một đời người).
- Con số này không mang ý nghĩa đen, mà thay vào đó, chúng được sử dụng biểu tượng để diễn đạt một khoảng thời gian rất dài.
- Thông qua các con số, tác giả dân gian khẳng định: tình nghĩa vợ chồng sẽ luôn vững vàng qua thời gian.
c. Hình thức bài 6
- Đây là một bài ca dao sáng tác theo hình thức tự do.
- Hai câu đầu có dạng song thất (bảy chữ), nhưng hai câu sau đã đổi khỏi hình thức lục bát truyền thống. Câu thứ ba chỉ có sáu chữ, trong khi câu thứ tư có đến 13 chữ. Mục đích của sự đổi mới này là để thể hiện mênh mông của tình cảm.
d. Các kỹ thuật nghệ thuật đặc sắc
- Tái hiện mô hình mở đầu: Thân em như...
- Các mô típ tượng trưng: Dải yếm cầu, tấm khăn, gừng cay, muối biển...
- Các hình ảnh so sánh ẩn dụ: Củ ấu, bóng trăng, những vì sao...
- Dạng thơ lục bát, song thất lục bát (biến thể)...
11. Điểm khác biệt giữa kỹ thuật nghệ thuật trong ca dao và văn học viết
- Về cơ bản, không có sự chênh lệch lớn, vì cả ca dao và văn học viết đều sử dụng những kỹ thuật nghệ thuật đó.
- Khác biệt là ở văn học viết, các kỹ thuật này thường được sử dụng tập thể, trong khi ở ca dao, chúng được cá nhân sử dụng, mang đặc điểm cá nhân.
B. ĐÁP ÁN CÂU HỎI, BÀI TẬP
1. Tìm những bài ca dao bắt đầu bằng “Thân em như...”.
- Thân em như cánh hoa liễu bồng bềnh / Vương gió mây trắng bên trời mênh mông.
- Thân em như hương đêm nồng thắm / Làm say đắm bao trái tim quê hương.
- Thân em như lá cây che bóng / Mát rợp xô phố dần hiên và sân.
2. Tìm những bài ca dao về nỗi nhớ người yêu:
- Nhớ ai đắm chìm, nhớ ai thổn thức / Hình bóng in sâu, tình tim khắc khoải.
- Nhớ ai tinh khôi, hồn nhiên như gió / Nhìn xa thấy mộng, nhìn gần thấy yêu.
- Nhớ ai, tim bỗng nhảy múa / Dệt nén hồn nhiên, lụa mềm mại.
""""""-HẾT"""""""
Khám phá chi tiết bài viết phần Soạn tóm tắt văn bản tự sự (dựa theo nhân vật chính) để nắm rõ hơn về môn Ngữ Văn lớp 10.
Cùng với kiến thức đã học, hãy chuẩn bị cho bài học sắp tới với phần Soạn đọc thêm: Vận nước (Quốc tộ) để tiếp tục củng cố kiến thức Ngữ Văn lớp 10.
