
Soạn bài Kiểm tra tổng hợp cuối năm
PHẦN TRẮC NGHIỆM
Lời giải chi tiết:
1. Điều gì sau đây không phản ánh tính nhân đạo trong truyện ngắn Vợ nhặt?
C - Tạo ra một tình huống đặc biệt: vui nhưng đầy tội nghiệp, mừng nhưng cảm thấy tủi thân và lo lắng.
2. Câu nào sau đây mô tả chủ đề của truyện ngắn Vợ nhặt một cách chính xác và đầy đủ nhất?
B - Trong truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân, không chỉ mô tả tình hình đau thương của người nông dân trong đợt nạn đói năm 1945 mà còn khẳng định bản chất tốt lành và sức mạnh sống bất ngờ của họ.
3. Thành tựu nghệ thuật chính của cặp đôi A Phủ thể hiện ở những khía cạnh nào?
A - Miêu tả tính cách của nhân vật và mang đậm bản sắc dân tộc
4. Đặc điểm nào dưới đây không phản ánh sự màu sắc của thể loại sử thi trong tác phẩm Rừng xà nu của Nguyễn Trung Thành?
C - Thể hiện tinh thần lạc quan, tin tưởng vào chiến thắng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ
5. Nhận định nào sau đây là đúng và đầy đủ?
Biểu tượng rừng xà nu trong truyện ngắn cùng tên của Nguyễn Trung Thành mang ý nghĩa tượng trưng cho điều gì?
D - Cuộc sống đau khổ nhưng kiên cường không khuất phục của các dân tộc Tây Nguyên cũng như của dân tộc Việt Nam nói chung
6. Trong truyện Chiếc thuyền ngoài xa của Nguyễn Minh Châu, sau cuộc trò chuyện với 'người đàn bà', vị Bao Công của làng biển đã hiểu ra điều gì?
D - Không thể đơn giản, hạn chế trong cách tiếp cận cuộc sống và con người
7. Câu nào sau đây phản ánh đúng và đầy đủ chủ đề của truyện Số phận con người của nhà văn Nga Sô-lô-khốp?
D - Truyện Số phận con người thể hiện lòng dũng cảm và lòng nhân ái của con người Xô viết.
8. Dòng nào dưới đây không phản ánh đặc điểm thể hiện sự trong sáng của Tiếng Việt?
D - Sự đa dạng, sôi động của từ vựng, cách sắp xếp âm vần
9. Đoạn văn dưới đây có những điểm nổi bật gì về cách diễn đạt?
C - Sử dụng từ ngữ chính xác, độc đáo; sử dụng các kỹ thuật văn phạm, liệt kê
10. Đoạn văn sau đây sử dụng kỹ thuật văn phạm nào?
A - Sử dụng phép lặp cú pháp, liệt kê
11. Đọc đoạn trích sau và nêu lý do tại sao lập luận được đưa ra lại bị phe đối lập bác bỏ
B - Luận điểm không chính xác
12. Đoạn văn dưới đây chủ yếu thực hiện thao tác lập luận nào?
B - Thực hiện phép so sánh
PHẦN TỰ LUẬN
Lời giải chi tiết:
Đề 1 (trang 203 SGK Ngữ văn 12 tập 2)
1. Tổng quan về tác giả Tô Hoài và tác phẩm Vợ chồng A Phủ.
Trả lời:
Tác giả Tô Hoài:
* Sự nghiệp:
- Tô Hoài (1920 - 2014), tên thật là Nguyễn Sen, quê quán ở thị trấn Kim Bài, huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Đông (nay thuộc Hà Nội), sinh ra và lớn lên tại làng Nghĩa Đô, thuộc phủ Hoài Đức, tỉnh Hà Đông (nay là phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, Hà Nội) trong một gia đình thợ thủ công.
- Trong tuổi trẻ, ông phải làm đủ loại công việc để kiếm sống, bao gồm việc dạy kèm trẻ em, bán hàng, làm kế toán, và thậm chí cả việc thất nghiệp.
- Năm 1943, ông tham gia Hội văn hóa cứu quốc.
- Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, ông tham gia vào hoạt động báo chí và văn nghệ ở Việt Bắc.
* Sự nghiệp văn chương:
- Tô Hoài bắt đầu sự nghiệp văn học với một số bài thơ lãng mạn và một cuốn truyện võ hiệp, nhưng sau đó chuyển sang viết văn xuôi hiện thực và nhanh chóng thu hút sự chú ý với những tác phẩm đầu tay, trong đó có Dế Mèn Phiêu Lưu Kí.
- Sau hơn sáu mươi năm hoạt động văn chương, ông đã sáng tác gần 200 tác phẩm thuộc nhiều thể loại khác nhau như truyện ngắn, tiểu thuyết, kí, tự truyện, tiểu luận và kinh nghiệm sáng tác.
- Phong cách nghệ thuật:
+ Tác phẩm của ông thường đề cập đến những hiện tượng xã hội thực tế.
+ Ông có kiến thức sâu rộng về các phong tục, tập quán ở nhiều vùng miền của Việt Nam.
+ Phong cách viết của ông hấp dẫn nhờ sự chân thật và sinh động, sử dụng từ ngữ phong phú và đa dạng.
- Năm 1996, ông được vinh danh bằng giải thưởng văn học nghệ thuật Hồ Chí Minh.
- Các tác phẩm tiêu biểu của ông bao gồm: 'Dế Mèn phiêu lưu kí' (truyện, 1941), 'O chuột' (tập truyện, 1942), 'Quê hương' (tiểu thuyết, 1942), 'Nhà nghèo' (tập truyện, 1944), 'Truyện Tây Bắc' (tập truyện, 1953), 'Miền Tây' (tiểu thuyết, 1967), 'Cát bụi chân ai' (hồi kí, 1992), 'Chiều chiều' (tự truyện, 1999), và 'Ba người khác' (thiểu thuyết, 2006).
Tác phẩm ngắn Vợ chồng A Phủ:
- Tác phẩm ngắn Vợ chồng A Phủ (1952) thuộc tập Truyện Tây Bắc, được vinh danh giải Nhất - Giải thưởng Hội văn nghệ Việt Nam 1954 - 1955. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, tác phẩm vẫn giữ nguyên giá trị và sức hút đối với nhiều độc giả.
2. Đánh giá giá trị nghệ thuật của cách xây dựng tình huống trong truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân.
Câu trả lời:
a. Bắt đầu câu chuyện
- Giới thiệu tổng quan về tác giả và tác phẩm:
+ Kim Lân là một nhà văn chuyên về truyện ngắn, tập trung vào cuộc sống và con người ở vùng nông thôn Bắc Bộ. Đề tài này không chỉ là chủ đề chính trong tác phẩm của ông mà còn là một lĩnh vực mà ông hiểu biết rất sâu sắc.
+ Tác phẩm Vợ nhặt được coi là một tác phẩm xuất sắc trong sự nghiệp của Kim Lân, đồng thời là một trong những truyện ngắn nổi bật của văn học Việt Nam hiện đại.
- Giới thiệu vấn đề để thảo luận: Một trong những yếu tố quan trọng làm nên giá trị về tư duy và nghệ thuật đặc sắc của truyện ngắn Vợ nhặt chính là cách Kim Lân đã thành công trong việc xây dựng một tình huống truyện độc đáo.
b. Nội dung chính
- Tình huống là tình trạng có vấn đề, chứa đựng mâu thuẫn, đòi hỏi con người phải có phản ứng hoặc hành động phù hợp, từ đó thể hiện bản chất tâm hồn, tính cách, trí tuệ,... của họ.
- Các yếu tố tạo thành tình huống trong truyện ngắn Vợ nhặt:
+ Tình huống được đặt ra ngay từ tiêu đề của tác phẩm. Tiêu đề Vợ nhặt mang đến những ấn tượng sâu sắc, kích thích sự tò mò, chú ý của độc giả, mở ra tình huống độc đáo của câu chuyện. Tiêu đề của truyện Vợ nhặt với những mâu thuẫn, khó khăn, phản ánh thực trạng đau đớn và đau khổ của những người nông dân nghèo trong đại nạn đói kinh hoàng năm 1945, thể hiện giá trị hiện thực và lòng nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.
+ Tình huống được xây dựng dựa trên các mâu thuẫn, trớ trêu đưa đến ranh giới cực đoan.
Sự trớ trêu đầu tiên xuất hiện trong nhân vật Tràng - người chủ động 'nhặt vợ'. Tràng là người mà trong hoàn cảnh bình thường cũng rất khó có thể tìm được vợ: hắn là dân nông dân với vị trí thấp kém trong làng xóm, cùng với đó là hoàn cảnh nghèo khó, xấu xí, thô lỗ và hơi dở hơi. Tuy nhiên, Tràng lại cưới được vợ, thậm chí là nhanh chóng, dễ dàng đến mức mà chính hắn cũng không tin vào điều đó.
Sự trớ trêu thứ hai là tình huống 'nhặt vợ' của Tràng. Hôn nhân là biểu tượng của cuộc sống gia đình, của việc sinh con, của sự sống. Nhưng việc 'nhặt vợ' của Tràng lại diễn ra vào thời điểm khủng hoảng nhất của nạn đói Ất Dậu, khi không khí chết chóc đang lan rộng khắp nơi.
Tình huống đó đã làm bất ngờ cho mọi người: dân xóm ngụ cư đều đoán; bà cụ Tứ không tin vào điều đó và Tràng cũng tự ngạc nhiên, hoang mang như đang trong một giấc mơ...
- Giá trị của tình huống:
+ Tình huống kỳ lạ, độc đáo của tác phẩm phản ánh một cách chân thực bức tranh hiện thực của làng quê Việt Nam trong nạn đói năm 1945, với những âm thanh, hình ảnh, mùi vị,... gợi lên cảnh chết chóc thê thảm.
+ Không chỉ dừng lại ở việc phản ánh bề mặt của hiện thực với những hình ảnh hay âm thanh, Kim Lân còn phản ánh sâu hơn về hiện thực khi sự đói khát làm giá trị của con người trở nên rẻ tiền, những điều tốt đẹp, thiêng liêng của cuộc sống trở nên bi hài, đắng cay đến tội nghiệp.
Tình trạng đói khát đã làm cho hình dạng, ngoại hình của con người trở nên tiều tụy, thảm hại. Trẻ em trong xóm ngụ cư xuống sắc như người già; người lớn có khuôn mặt u tối, sưng húp; người phụ nữ 'nhặt vợ' mặc bộ quần áo rách rưới như tổ ong, khuôn mặt nhăn nheo chỉ còn lại đôi mắt...
Sự đói khát đã phá hủy cả nhân cách con người. Điều này thể hiện rõ nhất trong nhân vật người 'vợ nhặt' khi cơm ngày trở thành bắt đầu và kết thúc của một mối quan hệ thiêng liêng, trở thành yếu tố quyết định mạnh mẽ đối với nhân cách con người.
Sự đói khát khiến cho cuộc sống trở nên đau khổ, kỳ quặc, con người không được sống như con người. Vợ nhặt là câu chuyện về một cuộc hôn nhân của những con người đau khổ tới với nhau ban đầu vì miếng cơm, sau đó là hy vọng có thể trốn thoát khỏi nỗi đói. Tất cả những sự kiện liên quan đến cuộc hôn nhân này đều bị giảm giá thảm thiết: cô dâu đeo chiếc nón 'rách rách', mặc bộ quần áo 'rối rắm như tổ ong' về nhà chồng; hai hào dầu đã trở nên xa xỉ, lãng phí cho đám cưới...
+ Không chỉ thương xót cho số phận của con người thông qua hình ảnh hiện thực trong những ngày đói, nhà văn còn thể hiện tinh thần nhân đạo sâu sắc trong việc khẳng định, khen ngợi, trân trọng và biểu hiện niềm tin vào bản chất tốt đẹp của những con người biết vượt qua nghèo đói, đau khổ để sống, để yêu thương, để vui vẻ và hy vọng. Sự đói khát không làm cho con người mất đi lòng nhân ái, những khát vọng hạnh phúc và niềm hi vọng vào một tương lai sáng sủa, tốt đẹp hơn.
c. Kết luận
Tạo ra một tình huống đặc biệt với sự tập trung cao độ vào những yếu tố tương phản, những khó khăn, trớ trêu khi con người bị đẩy vào vực sâu của đói khát, Kim Lân đã lộ ra sự thương cảm cho số phận con người, sự phẫn nộ với bọn thực dân Pháp, phát xít Nhật khiến dân ta phải đối mặt với nạn đói tồi tệ nhất trong lịch sử; đặc biệt là thể hiện niềm tin và sự trân trọng những phẩm chất tốt đẹp của con người.
Đề 2 (trang 203 SGK Ngữ văn 12 tập 2)
1. Tổng quan về tác giả Ơ. Hê-minh-uê và tác phẩm Ông già và biển cả.
Trả lời:
* Tác giả Ơ.Hê-minh-uê:
- Ơ-nít Hê-minh-uê (1899-1961) là một nhà văn Mỹ đã để lại ấn tượng sâu sắc trong văn xuôi hiện đại phương Tây và đã đóng góp vào sự đổi mới của lối viết truyện, tiểu thuyết của nhiều thế hệ nhà văn trên toàn thế giới.
- Anh trai trẻ ấy bắt đầu sự nghiệp với việc viết báo và làm phóng viên trận địa cho đến khi kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai.
- Ông được biết đến với những tác phẩm tiểu thuyết như: Mặt trời vẫn mọc (1926), Giã từ vũ khí (1929), Chuông nguyện hồn ai (1940),...
- Truyện ngắn của ông được đánh giá cao với phong cách riêng biệt.
- Dù viết về kinh nghiệm của những nhân vật đã tham gia chiến tranh thế giới thứ nhất và thứ hai hoặc viết về những cuộc đấu bò, săn thú hoang dã, võ thuật, dù viết về châu Phi hay châu Mỹ, ông luôn muốn 'viết một câu chuyện đơn giản và chân thực về con người'.
* Tác phẩm Ông già và biển cả
- Ông già và biển cả (1952) ra mắt độc giả trước khi Hê-minh-uê được tặng Giải thưởng Nobel văn học năm 1954, là một biểu tượng đích thực của sự sáng tạo mới trong việc kể chuyện của Hê-minh-uê.
- Trong bối cảnh rộng lớn của biển cả, chỉ có ông lão Xan-ti-a-gô, khi giao tiếp với mây nước, chim cá, khi săn cá lớn, khi đối mặt với đàn cá mập, câu chuyện tưởng chừng đơn giản lại mở ra nhiều ý nghĩa sâu xa: cuộc săn lùng con cá lớn nhất, đẹp nhất cuộc đời; cuộc hành trình mạnh mẽ và dũng cảm của người lao động trong một xã hội vô tình; sự thành công và thất bại của nghệ sĩ đơn độc theo đuổi ước mơ sáng tạo và chia sẻ nó với thế giới; mối quan hệ giữa con người và tự nhiên... Do đó, như Hê-minh-uê mô tả, tác phẩm này giống như một tảng băng trôi.
- Ông già và biển cả sử dụng ít từ ngữ trên bề mặt nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa ẩn sau đó, do đó nó được mô tả như một 'tảng băng trôi' theo nguyên tắc sáng tạo của nhà văn.
2. 'Có ba điều trong cuộc đời mỗi con người nếu đi qua sẽ không lấy lại được: thời gian, lời nói và cơ hội.'
Nêu ý kiến của bạn về quan điểm trên.
Trả lời:
Thời gian đã qua không thể quay lại
Dòng sông đã trôi xa không bao giờ trở lại nơi cũ
Biển khơi rộng lớn không thể thiếu những cánh buồm
Mây trên trời không ngừng trôi
(Phó Đức Phương - Không thể và có thể)
Con người chỉ biết cách nuối tiếc khi mất đi những thứ có giá trị, nhưng không bao giờ có cơ hội để lấy lại... Nếu phải chọn ba điều muốn giữ lại trong cuộc đời này nhất, có lẽ đó sẽ là: thời gian, lời nói và cơ hội - như 'mây trên đầu không thể ngừng trôi'.
Mất một căn nhà, cũng có thể xây dựng lại một căn nhà khác. Điều này giải thích tại sao hàng năm có hàng nghìn căn nhà bị phá hủy và xây mới... Mất đi một công việc, không có nghĩa là không thể kiếm được một công việc khác, thậm chí tốt hơn. Con người có niềm hy vọng và sức mạnh để bắt đầu lại, thậm chí là trong tình yêu (mất mối tình đầu, không có nghĩa là không thể yêu lần nữa).
Chúng ta, con người, có thể được ưu ái hơn so với loài khác khi chúng ta có khả năng hy vọng và quyết tâm để bắt đầu lại mọi thứ, bao gồm cả tình yêu. Tuy nhiên, có những thứ chúng ta không thể kiểm soát hoặc thay đổi. Thời gian là một trong số đó.
Có câu 'Thời gian là vàng, bạc'. Tôi không đồng ý với quan điểm này. Vàng, bạc chỉ là vật chất, chúng ta có thể tìm được chúng, tạo ra chúng... nhưng với thời gian, con người gần như không có khả năng nào. Thời gian không thể tạo ra và khi nó đã trôi qua, không có cách nào để đưa nó trở lại. Thời gian có thể quý giá hơn nhiều lần so với vàng bạc. Các vị vua ngày xưa đã dành rất nhiều công sức và tiền bạc để tìm kiếm thuốc trường sinh, mong muốn kéo dài tuổi thọ. Nói thời gian là tài sản vẫn chưa nói đủ về giá trị của nó. Con người luôn muốn kiểm soát thời gian, nắm giữ thời gian, thậm chí mơ ước về việc quay ngược thời gian và thay đổi quá khứ. Nhưng có vẻ như đó chỉ là ước mơ vô ích. Mỗi phút trôi qua là một phút mất đi trong cuộc đời. Đó có thể là phút tận hưởng ly cà phê thơm vào buổi sáng, ngắm bình minh trên tòa nhà cao tầng, hoặc là phút thoải mái bên bạn bè và gia đình. Nhưng có thể là phút ta vật lộn với học tập và quyết tâm vào một trường đại học. Dù là phút giây hạnh phúc hay buồn bã, tôi không muốn bỏ lỡ, bởi vì tôi biết: khi thời gian trôi qua, ta sẽ mất đi rất nhiều điều. Chúng ta mất đi tuổi trẻ và nhiệt huyết, mất đi sự ngây thơ và đáng yêu, cuộc đời mỗi người có bao lần chúng ta nuối tiếc vì những gì đã làm, những sai lầm muốn sửa chữa... nhưng thời gian không bao giờ cho chúng ta cơ hội để làm điều đó.
Những người thành công là những người biết cách sử dụng thời gian một cách hiệu quả. Mỗi ngày chúng ta đều có một khoảng thời gian 24 tiếng để làm những điều ta muốn, chỉ là cách chúng ta sử dụng nó như thế nào. Với cùng một khoảng thời gian, hoạt động tích cực và có hiệu quả sẽ đem lại thành công hơn rất nhiều so với việc không biết cách sử dụng thời gian đó. Sống một cuộc sống hối hả, để tận hưởng và cống hiến, sẽ khiến ta không hối tiếc mỗi giây phút trong cuộc đời...
Cùng với thời gian, có những thứ mà ta đã mất đi và không thể lấy lại bao giờ. Đó chính là lời nói. Tôi thích câu chuyện ngụ ngôn này: 'Một đàn ếch đi qua rừng và có hai con rơi vào cái hố sâu. Tất cả các con ếch khác đều vây quanh hố để cứu chúng lên. Nhưng khi nhận ra hố quá sâu, ếch trên miệng hố nói với hai con rằng chỉ còn nước chết ở đó. Hai con ếch không chú ý và vẫn cố gắng nhảy lên. Các con ếch khác cảnh báo chúng đừng tốn sức, không cần làm điều vô ích. Cuối cùng, một con ếch dưới đáy hố nghe theo và từ bỏ, chết trong sự tuyệt vọng.
Cái tai nặng của con ếch đã khiến nó không nghe được lời khuyên từ bầy ếch. Đôi khi, mọi người xung quanh ta có thể đang cố gắng giúp đỡ chúng ta, nhưng nếu chúng ta không lắng nghe và nhận ra giá trị của những lời khuyên đó, thì chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội và rơi vào tình thế khó khăn. Lời nói của chúng ta có thể là một câu chuyện đẹp đẽ, tạo ra những sóng lớn trong lòng người nghe, hoặc là một cơn gió lạnh, làm tan biến hy vọng và niềm tin của người khác. Hãy nhớ, mỗi từ ngữ chúng ta nói ra đều có thể tạo ra những hậu quả không ngờ. Vì vậy, hãy luôn chọn lọc từng lời nói của mình, để chúng mang lại niềm vui và sức mạnh cho người khác.
Cơ hội đến với mỗi người một cách không đồng đều. Tuy nhiên, quan trọng nhất là chúng ta phải nhận ra và nắm bắt cơ hội khi nó đến. Nếu không, dù cơ hội có đẹp đẽ như thế nào đi nữa, chúng ta cũng sẽ không thể tận dụng được. Đừng để cơ hội trôi qua mà không lấy lại được như thả mất hồn vật quý vào biển. Hãy dũng cảm và quyết đoán trong việc nắm bắt cơ hội, để cuộc sống của chúng ta trở nên phong phú và ý nghĩa hơn.
Trước khi bước vào phòng mổ, ước mơ lớn nhất của ông ngoại là được nghe tôi hát một lần. Ông muốn nghe cháu gái yêu của ông hát bài hát mà hồi bé ông đã dạy cho tôi. Nhưng tôi đã không làm điều đó. Tôi cười và nói với ông: 'Ông ơi! Cháu lớn rồi mà, cháu không hát trước đông người đâu! Khi nào ông khỏi bệnh, cháu sẽ hát cho ông nghe, lúc nào chỉ có cháu với ông thôi'... Nhưng sau đó, tôi không còn cơ hội hát cho ông nghe một lần nào nữa. Tôi đã bỏ lỡ cơ hội để hát… và cũng bỏ lỡ cơ hội để nói với ông tôi yêu ông đến nhường nào...
Chúng ta, những con người trẻ tuổi, trẻ lòng, chúng ta còn nhiều thời gian và cơ hội. Nhưng có phải vì thế mà bạn dừng chân lại và tạm chấp nhận con đường bằng phẳng, hay là đi quá nhanh để lãng phí những giá trị của cuộc sống này? Bạn và tôi đều còn rất trẻ, trẻ và tràn đầy sức sống. Hơn hết, chúng ta thật may mắn khi nhìn thấy được những thứ mà trong tương lai chúng ta có thể bò lỡ, nhìn thấy sự mất mát trước khi bị mất mát thật sự. Chúng ta sẽ có ý thức hơn để không để tuột mất những cơ hội, để tạo ra những gì chúng ta muốn, để cuộc sống này ý nghĩa hơn.
Vậy thì tại sao ngay từ bây giờ bạn không nâng niu những gì mà bạn có. Sao bạn không thực hiện thuyết tương đối của Anh-xtanh, sao bạn không 'uốn lưỡi bảy lần trước khi nói' và không 'tóm' thật mạnh lấy túm tóc thần Cơ hội khi ngài bước qua? Hãy làm những điều đó để hạnh phúc mỉm cười với bạn... Hãy biến những điều không thể trở thành có thể:
Người đã ra đi có thể trở lại
Vết thương ngày nào có thể liền da
Nước mắt sẽ thôi rơi, đôi môi lại chín đỏ
Bồi hồi ngày gặp nhau xua tan đi bao nỗi mong nhớ
Vòng tay yêu thương có thể rộng mở
Bóng mây muộn sầu có thế dần tan
Và điểu này thật rộn ràng êm ái
Có thể ngày mai chúng ta sẽ thành đôi.
(Phó Đức Phương - Không thể và có thể)
Trần Mỹ Hạnh
(Lớp 12 Văn, Trường THPT chuyên Nguyễn Huệ - Hà Nội)
