Tham khảo Soạn bài Lắc-ki thực sự may mắn ngắn nhất, trang 84, Ngữ văn lớp 6, Kết nối tri thức, học kì I để thấy được tình yêu thương bao la của bầy mèo dành cho chú chim hải âu bé nhỏ Lắc-ki, đồng thời rèn luyện kĩ năng đọc – hiểu một văn bản truyện.
Soạn bài Thực hành đọc: Lắc-ki thực sư may mắn, Ngữ văn lớp 6 - KNTT
Soạn bài Thực hành đọc: Lắc-ki thực sư may mắn ngắn nhất, Ngữ văn lớp 6 - KNTT
1. Tính chất hấp dẫn của đề bài “Chuyện con mèo dạy hải âu bay”:
- Đề bài đưa ra tình huống phi thực tế khi con mèo, một loài không biết bay, lại dạy hải âu tập bay.
-> Tạo sự kì thú, khó tin, đánh thức sự tò mò cho người đọc.
2. Các sự kiện quan trọng trong chương VI. “Lắc-ki (Lucky) thực sự may mắn”:
- Lắc-ki ấm áp trong bản năng yêu thương, được quấn quýt bởi đàn mèo tại cửa hàng tạp hóa.
- Lắc-ki lắng nghe bác mèo Anh-xtanh giải thích về việc luyện bay của mình.
- Một buổi chiều, cuộc trò chuyện của Lắc-ki với con đười ươi Mét-thiu không mang lại niềm vui.
- Nghe lời thất vọng từ Mét-thiu, Lắc-ki trở nên buồn bã, mất hứng thú với việc ăn uống.
- Dạo qua mọi nẻo đường, “má” Gióc-ba cùng đám mèo lạ mắt đi săn Lắc-ki.
- Cuối cùng, “má” Gióc-ba giải mã bí mật của thế giới, để Lắc-ki nhận ra sự thú vị.
3. Nhìn nhận về nhân vật Gióc-ba (Zorba) và Lắc-ki:
* Đặc điểm của Gióc-ba (Zorba) nổi bật như thế nào?
- Về hình dáng: một chú mèo mun với thân hình đầy đặn, tròn trịa.
- Tính cách:
+ Luôn giữ lời hứa như một chú mèo tận tụy, “Hứa là sẽ ở bên cạnh khi con bay”, “Mẹ con nhớ lời hứa của ta đấy”.
+ Là người bạn đồng hành đầy tình thương, luôn ân cần và quan tâm đến Lắc-ki: bảo vệ từ khi mới chào đời đến khi trưởng thành, nhẹ nhàng thăm hỏi Lắc-ki có đói hay không,...
+ Kính trọng sự độc đáo: hứng thú với sự khác biệt về ngoại hình của Lắc-ki, chẳng hề nghĩ đến việc biến Lắc-ki thành mèo, mà mong rằng Lắc-ki sẽ biết bay.
* Nhìn nhận về nhân vật Lắc-ki:
- Về vẻ ngoại hình: phát triển nhanh chóng như cơn gió, bộ lông mềm mại màu bạc, trông như một chú chim hải âu thanh niên.
- Tính cách:
+ Ngoan ngoãn, lắng nghe lời: tuân theo chỉ dẫn của Đại Tá.
+ Tò mò khám phá mọi thứ xung quanh: thán phục, hứng thú trước những vật dụng trong các phòng.
+ Kết nối với mọi người: không mê bay, mơ ước trở thành một chú mèo.
+ Dễ cảm động: buồn bã trước những lời nói khó nghe từ con đười ươi Mét-thiu; hạnh phúc, tràn ngập tình thương khi “má” Gióc-ba giải thích.
Soạn bài Thực Hành Đọc: Lắc-ki là nhà văn tài năng, môn Ngữ Văn lớp 6 - Kỹ Năng Tư Duy
4. Ý nghĩa của những lời giải thích của Gióc-ba với Lắc-ki ở phần kết:
- Trân trọng sự đặc sắc của người khác.
- Học cách thể hiện tình yêu thương đối với những người xung quanh, cho dù họ khác biệt với chúng ta.
